Xuồng điện ở chùa Hương và bài toán giữa du lịch xanh với giá trị truyền thống
Tuy nhiên, với một không gian văn hóa - tâm linh đặc thù như chùa Hương, việc thay thế những con đò chèo tay truyền thống bằng xuồng điện đặt ra nhiều băn khoăn: đó là bước tiến tất yếu của quá trình hiện đại hóa, hay là sự đánh đổi đối với trải nghiệm văn hóa vốn làm nên sức hấp dẫn của di sản này.
Trải nghiệm du lịch có thể bị thay đổi
Hành trình vào chùa Hương từ lâu không chỉ đơn thuần là một chuyến đi mà gần như đã trở thành một nghi thức của mùa xuân. Muốn vào động Hương Tích, du khách phải đi qua suối Yến, con suối dài gần 4 cây số uốn lượn giữa những dãy núi đá vôi trập trùng. Và, phương tiện gắn liền với hành trình ấy suốt nhiều thập kỷ qua chính là những con đò chèo tay mộc mạc.
Mới đây, Sở Xây dựng Hà Nội kiến nghị cho phép thí điểm đưa xuồng máy điện vào phục vụ du khách tại lễ hội chùa Hương. Lý do được đưa ra là nhằm phát triển giao thông xanh, bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng dịch vụ. Về mặt chủ trương, những mục tiêu này khó ai có thể phản đối. Tuy nhiên, khi đặt trong bối cảnh đặc thù của suối Yến và hành trình trẩy hội chùa Hương, đề xuất này lập tức gợi lên nhiều câu hỏi: liệu việc thay đổi phương tiện có vô tình làm biến đổi chính trải nghiệm du lịch đã tồn tại suốt nhiều thập kỷ?
Từ bến Đục, từng chiếc đò nhỏ chở vài ba người khách lặng lẽ xuôi dòng. Mái chèo khua nhẹ xuống mặt nước, tạo nên nhịp điệu chậm rãi gần như hòa cùng cảnh sắc thiên nhiên xung quanh. Hai bên bờ là lau sậy, ruộng lúa và những triền núi đá vôi phủ màu xanh rêu phong. Vào những ngày sớm xuân, mặt nước suối Yến thường phủ một lớp sương mỏng khiến cả dòng suối giống như một dải lụa mềm vắt ngang thung lũng.

Con đò nhỏ không chỉ là phương tiện vận chuyển mà còn là một phần của trải nghiệm du lịch, một mảnh ghép trong ký ức của nhiều thế hệ người đi hội.
Chính sự chậm rãi ấy đã tạo nên “chất” rất riêng của chuyến vãn cảnh chùa Hương. Du khách không chỉ đơn thuần di chuyển từ bến đến chùa mà đang bước vào một hành trình kéo dài gần một giờ đồng hồ, nơi cảnh sắc thiên nhiên, không khí tâm linh và nhịp sống thôn quê hòa quyện với nhau. Con đò nhỏ vì thế không chỉ là phương tiện vận chuyển mà còn là một phần của trải nghiệm du lịch, một mảnh ghép trong ký ức của nhiều thế hệ người đi hội.
“Đi chùa Hương mà không ngồi đò trên suối Yến thì coi như chưa đi”, anh Nguyễn Văn Hưng, một du khách đến từ Hải Phòng, chia sẻ. Theo anh, cái thú của chuyến đi nằm ở việc thả mình theo dòng nước, nhìn những dãy núi đá vôi soi bóng xuống mặt suối và nghe người chèo đò kể chuyện về vùng đất này. Nếu đi xuồng máy quá nhanh, du khách sẽ khó có thời gian để cảm nhận trọn vẹn cảnh sắc và không khí của dòng suối.
Với người dân địa phương, những con đò chèo tay cũng đã trở thành một phần của đời sống văn hóa. Hàng nghìn hộ dân ở xã Hương Sơn gắn bó với nghề chèo đò qua nhiều thế hệ. Mỗi mùa lễ hội, suối Yến trở nên nhộn nhịp với hàng trăm con đò nối đuôi nhau, tạo thành một khung cảnh vừa sinh động vừa đặc trưng của vùng đất này.
Chia sẻ với phóng viên, TS Lê Quang Đăng, Viện Văn hóa, Nghệ thuật, Thể thao và Du lịch Việt Nam (thuộc Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch) cho biết: “Hoạt động du lịch tại quần thể di tích chùa Hương mang đặc trưng của du lịch tâm linh, nơi hành trình hành hương, lễ chùa và thưởng ngoạn cảnh sắc thiên nhiên gắn bó chặt chẽ với nhau. Trong loại hình du lịch này, phương thức di chuyển không chỉ đơn thuần là vấn đề kỹ thuật mà còn quyết định trực tiếp đến chất lượng trải nghiệm của du khách”.
Có thể thấy, đò chèo tay trên suối Yến không chỉ là phương tiện vận chuyển truyền thống mà còn gắn liền với lịch sử phát triển của du lịch chùa Hương. Dòng suối dài khoảng 4 km, thời gian di chuyển từ bến Đục đến bến Trò thường kéo dài từ 40 đến 60 phút. Khoảng thời gian đó chính là “phần mở đầu ấn tượng” của hành trình trẩy hội, nơi du khách vừa thưởng ngoạn cảnh sắc non nước hữu tình, vừa cảm nhận nhịp sống bình dị của vùng quê Hương Sơn.
Nếu thay thế đò chèo tay bằng xuồng máy, hành trình này có thể bị thay đổi đáng kể. Xuồng máy có thể giúp rút ngắn thời gian di chuyển, nhưng đồng thời cũng làm giảm đi sự chậm rãi vốn là yếu tố quan trọng của trải nghiệm. Bên cạnh đó, việc đưa phương tiện cơ giới vào hoạt động còn đặt ra nhiều vấn đề cần cân nhắc như tiếng ồn của động cơ trong không gian tâm linh, nguy cơ ảnh hưởng đến môi trường sinh thái, rủi ro mất an toàn giao thông đường thủy khi nhiều loại phương tiện cùng hoạt động, cũng như tác động đến sinh kế của cộng đồng địa phương vốn gắn bó lâu đời với nghề chèo đò.
Ở góc độ trải nghiệm du lịch, ông cho rằng đặc trưng của chùa Hương có thể gói gọn trong 3 yếu tố “nước, non và chùa chiền”. Dòng suối Yến tạo nên phần “nước”, hệ thống núi đá và hang động tạo nên phần “non”, còn các đền chùa là phần “tâm linh”. Nếu thiếu đi một trong 3 yếu tố ấy, giá trị tổng thể của điểm đến sẽ bị suy giảm.
Việc thay đổi phương tiện di chuyển cũng có thể đáp ứng nhu cầu của một số phân khúc du khách muốn di chuyển nhanh hơn. Tuy nhiên, với một điểm đến mang tính di sản và tâm linh như chùa Hương, việc tổ chức hoạt động du lịch cần được cân nhắc kỹ lưỡng để không làm mất đi những yếu tố truyền thống vốn tạo nên sức hấp dẫn của hành trình.
“Hiện đại hóa du lịch không nhất thiết phải đồng nghĩa với việc thay thế các yếu tố truyền thống. Với chùa Hương, quá trình hiện đại hóa có thể được thực hiện thông qua nhiều giải pháp khác như số hóa thông tin di tích, ứng dụng bản đồ số, triển khai vé điện tử, thanh toán trực tuyến, hệ thống thuyết minh thông minh hay các tiện ích du lịch số. Những giải pháp này vừa giúp nâng cao chất lượng dịch vụ vừa không làm thay đổi những giá trị văn hóa và cảnh quan vốn làm nên bản sắc của hành trình trẩy hội chùa Hương”, TS Đăng cho biết thêm.
PGS.TS Bùi Hoài Sơn, Ủy viên Thường trực Ủy ban Văn hóa và Xã hội của Quốc hội, từng cho rằng, trong phát triển du lịch di sản, hiện đại hóa không nên đồng nghĩa với việc thay thế hoàn toàn những yếu tố truyền thống. Theo ông, nhiều điểm du lịch hấp dẫn chính bởi những chi tiết rất nhỏ như nhịp chèo tay, không gian tĩnh lặng hay cảm giác gần gũi với thiên nhiên. Nếu thay đổi quá nhanh, những giá trị ấy có thể bị mai một.
Với chùa Hương, phần “hồn” của chuyến đi nhiều khi lại nằm chính trên dòng suối Yến, nơi du khách ngồi trên một con đò nhỏ để mặc cho mái chèo đưa mình chậm rãi giữa núi non và sương khói. Và, cũng chính ở đó, chuyến hành hương bắt đầu không phải bằng tốc độ mà bằng sự tĩnh lặng.
Bài toán kinh tế và sinh kế phía sau
Bên cạnh câu chuyện trải nghiệm du lịch, đề xuất đưa xuồng điện vào khai thác tại chùa Hương còn đặt ra nhiều vấn đề liên quan đến chi phí và mô hình vận hành. Theo các phương án đang được nghiên cứu, giá một chiếc thuyền điện có thể dao động từ gần 1 tỷ đến hơn 1,5 tỷ đồng tùy loại. Đây là mức đầu tư khá lớn nếu so với những chiếc đò truyền thống hiện nay, vốn được đóng từ vật liệu đơn giản, vận hành bằng sức người và có thể sử dụng nhiều năm với chi phí bảo dưỡng không đáng kể.
Sự chênh lệch này đặt ra một câu hỏi không dễ trả lời: nguồn vốn sẽ đến từ đâu và cuối cùng ai sẽ là người gánh chi phí? Nếu doanh nghiệp đứng ra đầu tư, họ chắc chắn phải tính toán đến hiệu quả kinh doanh. Khi đó, giá dịch vụ có thể tăng để bù đắp chi phí vận hành và khấu hao phương tiện. Nhưng nếu giá vé đò tăng cao, một bộ phận du khách bình dân vốn chiếm tỷ lệ lớn trong mùa lễ hội chùa Hương có thể bị ảnh hưởng.
Không chỉ dừng ở câu chuyện phương tiện, xuồng điện còn kéo theo cả một hệ thống hạ tầng đi kèm. Trạm sạc điện, khu bảo dưỡng kỹ thuật, quy trình vận hành và kiểm tra an toàn đều phải được thiết lập. Trong khi đó, suối Yến vào mùa lễ hội vốn đã rất đông đúc với hàng nghìn lượt thuyền qua lại mỗi ngày. Nếu xuất hiện thêm các phương tiện cơ giới có tốc độ và cách vận hành khác biệt, việc điều tiết giao thông đường thủy sẽ trở nên phức tạp hơn.
Tuy nhiên, điều khiến nhiều người băn khoăn nhất không nằm ở công nghệ hay hạ tầng, mà ở câu chuyện sinh kế phía sau những con đò chèo tay. Tại xã Hương Sơn, nghề chèo đò đã tồn tại qua nhiều thế hệ. Mỗi mùa lễ hội, hàng nghìn người dân địa phương tham gia chèo đò phục vụ du khách. Với nhiều gia đình, đây không chỉ là công việc thời vụ mà còn là nguồn thu nhập quan trọng gắn liền với đời sống của cả cộng đồng.
“Chúng tôi gắn bó với con đò mấy chục năm nay rồi. Cứ đến mùa lễ hội là cả làng lại xuống bến, người chèo đò, người phục vụ khách. Nếu chuyển hết sang xuồng điện thì không biết người dân sẽ làm gì”, ông Nguyễn Văn Thìn, một người chèo đò lâu năm ở xã Hương Sơn, bày tỏ. Theo ông, nhiều người chèo đò tại đây đã lớn tuổi, quen với công việc chèo tay nên sẽ rất khó thích nghi với việc vận hành các phương tiện máy móc hiện đại.

Tại xã Hương Sơn, nghề chèo đò đã tồn tại qua nhiều thế hệ.
Một người dân khác cũng chia sẻ rằng, nghề chèo đò ở chùa Hương không chỉ đơn thuần là chở khách mà còn là câu chuyện gắn bó với vùng đất này. “Chúng tôi biết từng khúc suối, từng bãi đá, mùa nào nước lên, mùa nào nước cạn. Du khách ngồi trên đò nhiều khi còn hỏi chuyện về núi, về chùa, về lễ hội. Nếu chỉ chạy xuồng máy thì chắc gì còn những câu chuyện ấy nữa”, chị nói.
Nhấn mạnh vấn đề này, TS Lê Quang Đăng cho rằng trong phát triển du lịch hiện nay, một nguyên tắc quan trọng là đảm bảo sự tham gia và hưởng lợi của cộng đồng địa phương. Nghề chèo đò tại chùa Hương không chỉ là sinh kế mà còn là một phần của giá trị văn hóa bản địa và trải nghiệm đặc trưng của du khách.
Vì vậy, bất kỳ sự thay đổi nào trong phương thức vận chuyển khách du lịch tại đây cũng có thể tác động trực tiếp đến đời sống của người dân. Theo ông, nếu việc chuyển đổi phương tiện mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn nhưng ảnh hưởng đến sinh kế cộng đồng thì cần được cân nhắc thận trọng, đồng thời phải có sự đồng thuận giữa chính quyền, doanh nghiệp và người dân.
TS Lê Quang Đăng cũng cho rằng phát triển du lịch “xanh” không chỉ là thay đổi phương tiện vận chuyển mà phải dựa trên 3 trụ cột: kinh tế, văn hóa - xã hội và môi trường. Điều đó có nghĩa là phát triển du lịch cần đảm bảo tăng trưởng bền vững, bảo tồn các giá trị văn hóa và tạo sinh kế lâu dài cho cộng đồng địa phương.
Thay vì thay thế hoàn toàn phương tiện truyền thống, ngành du lịch có thể tập trung nâng cao chất lượng dịch vụ và đào tạo kỹ năng cho người dân để mỗi người lái đò vừa là người vận chuyển, vừa có thể trở thành “hướng dẫn viên” kể câu chuyện về vùng đất và di tích.
Xuồng máy, nếu cần thiết, có thể được sử dụng cho các hoạt động hỗ trợ như cứu nạn, cứu hộ hoặc xử lý tình huống khẩn cấp. Còn việc “máy hóa” toàn bộ hoạt động vận chuyển trên dòng suối Yến, một phần tạo nên vẻ đẹp của danh thắng chùa Hương là vấn đề cần được cân nhắc rất thận trọng.
Bởi, với chùa Hương, bản sắc không chỉ nằm ở quần thể chùa chiền hay cảnh quan núi non, mà còn nằm trên dòng suối Yến với hàng trăm con đò chèo tay lặng lẽ xuôi ngược mỗi mùa lễ hội. Trong bối cảnh đó, “xanh hóa” du lịch là xu hướng cần thiết. Nhưng, cách thực hiện cần được tính toán thận trọng. Bởi, đôi khi, chính những điều giản dị như nhịp chèo tay chậm rãi trên dòng suối Yến mới là thứ khiến du khách tìm đến chùa Hương như một nhu cầu không thể thiếu trong mỗi mùa lễ hội.
Bảo Phương
8 ngày trước
9 ngày trước
11 ngày trước
12 ngày trước
18 ngày trước
20 ngày trước
22 ngày trước
23 ngày trước
24 ngày trước
24 ngày trước
24 ngày trước
24 ngày trước
3 giờ trước
24 phút trước
1 giờ trước
2 giờ trước
1 giờ trước
2 giờ trước
2 giờ trước
2 giờ trước
2 giờ trước
2 giờ trước