Xăng E10 và bài toán xây dựng hệ sinh thái nhiên liệu sinh học quốc gia

Quá trình phân phối E10 đã được các doanh nghiệp đầu mối triển khai thí điểm trước khi áp dụng trên phạm vi toàn quốc. (Ảnh: HOÀNG ANH)
Tại Diễn đàn “Phát triển nhiên liệu sinh học 2026: Từ chủ trương của Đảng đến hành động quốc gia” diễn ra 17/6 tại Hà Nội, các nhà quản lý, chuyên gia và doanh nghiệp đã cùng nhìn nhận những kết quả bước đầu của việc triển khai xăng sinh học E10, đồng thời thẳng thắn chỉ ra những thách thức cần vượt qua để hình thành một ngành công nghiệp nhiên liệu sinh học phát triển bền vững.
Kết quả ban đầu tạo thêm niềm tin cho lộ trình chuyển đổi
Một trong những nội dung được nhiều đại biểu quan tâm tại diễn đàn là những đánh giá ban đầu sau khi cả nước chính thức triển khai sử dụng xăng sinh học E10.
Ông Đào Duy Anh, Phó Cục trưởng Đổi mới sáng tạo, Chuyển đổi xanh và khuyến công cho biết, việc triển khai E10 không phải là quyết định được thực hiện trong thời gian ngắn mà đã trải qua quá trình chuẩn bị và thử nghiệm kéo dài nhiều tháng. Theo ông, quá trình phân phối E10 đã được các doanh nghiệp đầu mối triển khai thí điểm trước khi áp dụng trên phạm vi toàn quốc.

Ông Đào Duy Anh, Phó Cục trưởng Đổi mới sáng tạo, Chuyển đổi xanh và khuyến công. (Ảnh: KIM DUNG)
Điều đáng chú ý là sau hơn nửa tháng triển khai chính thức, các doanh nghiệp kinh doanh xăng dầu chưa ghi nhận phản hồi tiêu cực nào từ khách hàng liên quan chất lượng nhiên liệu, tình trạng hỏng hóc động cơ hay ảnh hưởng tới hiệu suất vận hành phương tiện.
Theo số liệu được chia sẻ tại diễn đàn, sau 15 ngày triển khai, tổng lượng xăng được phân phối trên thị trường đạt khoảng 540 triệu lít, trong đó có khoảng 40 triệu lít xăng E10. Hoạt động giao thông vận tải, sản xuất nông nghiệp, vận tải thủy và các hoạt động kinh tế-xã hội khác vẫn diễn ra bình thường, không xuất hiện tình trạng gián đoạn hay ách tắc do việc chuyển đổi nhiên liệu.
Tuy nhiên, các đại biểu cũng cho rằng những con số ban đầu mới chỉ phản ánh mức độ chấp nhận của thị trường. Để đánh giá đầy đủ hiệu quả của E 10 cần thêm thời gian theo dõi các tác động về môi trường, kinh tế và xã hội.
Điều quan trọng hơn, theo ông Đào Duy Anh, thành công của chương trình không chỉ được đo bằng sản lượng tiêu thụ, mà còn phải được nhìn nhận trong mục tiêu lớn hơn là bảo vệ môi trường, nâng cao khả năng tự chủ nhiên liệu và tăng sức chống chịu của nền kinh tế trước những biến động của thị trường năng lượng thế giới.
“Nhiên liệu sinh học chỉ là một trong nhiều giải pháp của quá trình chuyển đổi xanh nhưng đây là giải pháp có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia”, ông nhấn mạnh.
Thách thức lớn nhất nằm ở nguồn nguyên liệu
Từ góc độ doanh nghiệp sản xuất, ông Mai Tuấn Đạt, Phó Tổng Giám đốc Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam (BSR), cho rằng việc triển khai E10 đã cho thấy tiềm năng phát triển rất lớn của nhiên liệu sinh học tại Việt Nam.

Ông Mai Tuấn Đạt, Phó Tổng Giám đốc Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam (BSR).
Theo ông, nhiên liệu sinh học không chỉ gắn với cây sắn hay một vài loại cây nguyên liệu truyền thống. Trong tương lai, nhiều nguồn nguyên liệu sinh học khác từ nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản, thậm chí các phụ phẩm và phế phẩm trong sản xuất cũng có thể trở thành đầu vào cho ngành công nghiệp nhiên liệu sinh học.
Nhìn từ kinh nghiệm quốc tế, đặc biệt là Brazil - quốc gia được xem là hình mẫu thành công về phát triển nhiên liệu sinh học-ông Mai Tuấn Đạt cho rằng Việt Nam còn rất nhiều dư địa để mở rộng chuỗi giá trị của ngành.
Không chỉ góp phần giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu, nhiên liệu sinh học còn mở ra cơ hội tạo sinh kế mới cho khu vực nông nghiệp, gia tăng giá trị cho các phụ phẩm nông nghiệp vốn đang bị bỏ phí hoặc xử lý chưa hiệu quả.
Theo phân tích tại diễn đàn, quy mô nhu cầu ethanol nhiên liệu trong tương lai có thể tạo ra một thị trường trị giá hàng chục nghìn tỷ đồng mỗi năm. Một phần rất lớn giá trị đó có khả năng quay trở lại khu vực nông nghiệp thông qua việc tiêu thụ nguyên liệu đầu vào.
Trong bối cảnh thị trường năng lượng toàn cầu thường xuyên biến động bởi xung đột địa chính trị và đứt gãy chuỗi cung ứng, việc chủ động được một phần nguồn nhiên liệu từ các nguồn sinh khối trong nước được xem là hướng đi có ý nghĩa chiến lược lâu dài.
Dù đánh giá cao triển vọng của nhiên liệu sinh học, các đại biểu cũng thẳng thắn chỉ ra nhiều điểm nghẽn cần sớm được tháo gỡ.
Ông Nguyễn Hùng Mạnh, Chánh Văn phòng Hiệp hội sắn Việt Nam cho rằng, nguồn nguyên liệu đang là thách thức lớn nhất đối với sự phát triển bền vững của ngành. Theo phân tích của ông, nếu nhu cầu sản xuất ethanol nhiên liệu tiếp tục tăng trong thời gian tới, lượng nguyên liệu sắn cần thiết sẽ rất lớn trong khi thực tế nguồn cung hiện nay đã có dấu hiệu thiếu hụt. Không chỉ cạnh tranh với ngành tinh bột, thức ăn chăn nuôi và thị trường xuất khẩu.
Bài toán đặt ra là làm thế nào để vừa bảo đảm nguồn nguyên liệu cho sản xuất nhiên liệu sinh học, vừa không tạo áp lực lên an ninh lương thực và các ngành kinh tế khác. Đây cũng là vấn đề được ông Mai Tuấn Đạt đề cập khi cho rằng nếu chỉ dựa vào sắn thì rất khó tạo được lợi thế cạnh tranh lâu dài. Hướng đi phù hợp là phát triển các công nghệ mới để tận dụng phụ phẩm nông nghiệp, lâm nghiệp và các nguồn sinh khối khác, qua đó giảm áp lực lên nguồn nguyên liệu truyền thống.
Nói cách khác, tương lai của nhiên liệu sinh học không nằm ở việc mở rộng diện tích cây nguyên liệu bằng mọi giá mà nằm ở năng lực đổi mới công nghệ để khai thác hiệu quả hơn các tài nguyên sẵn có.

Diễn đàn “Phát triển nhiên liệu sinh học 2026: Từ chủ trương của Đảng đến hành động quốc gia”.
Cần một hệ sinh thái chính sách đồng bộ
Ở góc nhìn phát triển bền vững, PGS, TS Nguyễn Hồng Quân, Viện trưởng Viện Nghiên cứu Phát triển Kinh tế Tuần hoàn (ICED), Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh cho rằng câu chuyện nhiên liệu sinh học cần được đặt trong bức tranh lớn hơn của an ninh năng lượng và phát triển xanh.
Theo ông, kinh nghiệm thành công của Brazil cho thấy hai yếu tố có ý nghĩa quyết định là khoa học-công nghệ, đổi mới sáng tạo và sự hỗ trợ mạnh mẽ của Nhà nước trong giai đoạn đầu phát triển thị trường.
Nếu chỉ dựa vào các quy luật thị trường thông thường, quá trình hình thành ngành nông nghiệp nhiên liệu sinh học sẽ gặp rất nhiều khó khăn. Do đó, bên cạnh cơ chế cạnh tranh, cần có các chính sách hỗ trợ về tài chính, tín dụng xanh, thuế và đầu tư công để tạo động lực ban đầu cho doanh nghiệp.
Đây cũng là quan điểm được nhiều đại biểu chia sẻ khi cho rằng Việt Nam cần xây dựng một hệ sinh thái hoàn chỉnh cho nhiên liệu sinh học, từ vùng nguyên liệu, công nghệ chế biến, hệ thống logistics đến cơ chế tài chính và thị trường tiêu thụ. Sự phát triển của nhiên liệu sinh học vì thế không thể là câu chuyện riêng của ngành xăng dầu, mà cần sự tham gia đồng bộ của các ngành nông nghiệp, công nghiệp, khoa học-công nghệ, tài chính và môi trường.
Những trao đổi tại diễn đàn cho thấy Việt Nam đã có những bước đi đầu tiên tương đối thuận lợi trong quá trình mở rộng sử dụng nhiên liệu sinh học. Tuy nhiên, kết quả ban đầu mới chỉ là khởi đầu của một chặng đường dài.
Từ thực tiễn triển khai E10, bài toán đặt ra không chỉ là thay thế một loại nhiên liệu mà là xây dựng một ngành kinh tế mới dựa trên các nguyên tắc của tăng trưởng xanh và kinh tế tuần hoàn. Khi được phát triển đúng hướng, nhiên liệu sinh học không chỉ góp phần giảm phát thải khí nhà kính, nâng cao an ninh năng lượng mà còn tạo thêm động lực cho khu vực nông nghiệp, thúc đẩy đổi mới công nghệ và mở rộng không gian tăng trưởng của nền kinh tế.
Đó cũng chính là thông điệp xuyên suốt được các đại biểu gửi gắm tại Diễn đàn “Phát triển nhiên liệu sinh học 2026”: từ chủ trương đúng đắn của Đảng và nhà nước đến những hành động cụ thể, đồng bộ và dài hạn để hình thành một hệ sinh thái nhiên liệu sinh học hiện đại, hiệu quả và bền vững cho Việt Nam.
KIM DUNG
1 giờ trước
4 giờ trước
5 giờ trước
11 giờ trước
1 ngày trước
1 ngày trước
1 ngày trước
1 ngày trước
1 ngày trước
1 ngày trước
28 phút trước
39 phút trước
28 phút trước
Vừa xong
5 phút trước
9 phút trước
12 phút trước
13 phút trước
14 phút trước
14 phút trước