🔍
Chuyên mục: Kinh tế

Việt Nam đang chuyển từ thu hút FDI theo số lượng sang chất lượng và lan tỏa công nghệ

1 giờ trước
Nghị quyết 10-NQ/TW đánh dấu bước chuyển quan trọng trong tư duy phát triển FDI, từ mục tiêu thu hút vốn sang thu hút công nghệ, đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực nội sinh…

Nghị quyết số 10-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) đã được Tổng Bí thư Tô Lâm đã ký ban hành vào ngày 8/6 vừa qua. Nghị quyết đã nhấn mạnh mục tiêu tập trung thu hút FDI thế hệ mới vào các ngành cốt lõi như công nghiệp điện tử, chip bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn, công nghệ năng lượng xanh, và logistics hiện đại.

Theo TS Bùi Quý Thuấn, Giảng viên Trường Kinh tế - Đại học Phenikaa, Trưởng Ban Nghiên cứu tổng hợp Liên chi hội Tài chính Khu công nghiệp Việt Nam (VIPFA), Nghị quyết 10 đã phản ánh một tư duy phát triển mới, trong đó chất lượng, công nghệ, đổi mới sáng tạo và khả năng lan tỏa được đặt ở vị trí trung tâm. Đây là bước chuyển phù hợp với yêu cầu nâng cao năng suất, năng lực cạnh tranh và phát triển nền kinh tế trong bối cảnh mới, kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.

Thưa ông, Nghị quyết 10-NQ/TW xác định FDI không chỉ là nguồn vốn bổ sung cho nền kinh tế mà còn là động lực thúc đẩy khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Cách tiếp cận này phản ánh sự thay đổi như thế nào trong tư duy phát triển và thu hút đầu tư của Việt Nam?

Nghị quyết 10-NQ/TW được ban hành trong bối cảnh Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mới, thực hiện nghị quyết Đại hội Đảng lần thứ 14 với mục tiêu tạo đột phá chiến lược, nâng cao quy mô và chất lượng tăng trưởng giai đoạn 2026-2030. Nghị quyết 10 cũng đã ghi nhận những đóng góp quan trọng của khu vực FDI trong gần 40 năm đổi mới, từ bổ sung nguồn lực đầu tư, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, mở rộng xuất khẩu đến chủ động tiếp nhận công nghệ, kỹ năng quản trị và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

TS Bùi Quý Thuấn, Giảng viên Trường Kinh tế - Đại học Phenikaa, Trưởng Ban Nghiên cứu tổng hợp Liên chi hội Tài chính Khu công nghiệp Việt Nam (VIPFA)

Đồng thời, Nghị quyết 10 cũng có cách tiếp cận về không gian phát triển cũng thay đổi đáng kể. Thay vì thu hút đầu tư theo địa giới hành chính riêng lẻ, Nghị quyết đưa ra quan điểm chỉ đạo là hướng tới phát triển các cụm ngành, chuỗi giá trị và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, trong đó FDI được đặt trong mối liên kết với các khu công nghệ cao, trung tâm tài chính quốc tế, khu thương mại tự do và hạ tầng dữ liệu số để tạo hiệu ứng cộng hưởng lớn hơn.

Ngoài ra, Nghị quyết đưa ra đổi mới trong chính sách ưu đãi được thiết kế theo hướng gắn với kết quả thực hiện thay vì chỉ dựa trên các điều kiện đầu vào. Doanh nghiệp FDI muốn hưởng mức ưu đãi cao phải đáp ứng các tiêu chí cụ thể như chuyển giao công nghệ lõi, xây dựng trung tâm R&D, nâng tỷ lệ nội địa hóa hoặc đóng góp cho chuyển đổi xanh, chuyển đổi số và các ngành dịch vụ giá trị gia tăng cao. Đồng thời, cơ chế hậu kiểm và thu hồi ưu đãi nếu không thực hiện đúng cam kết cũng được nhấn mạnh.

Đặc biệt, Nghị quyết đã nhấn mạnh bản chất mối quan hệ giữa Nhà nước và nhà đầu tư nước ngoài đã có sự thay đổi. Việt Nam chuyển từ tư duy "thu hút và tiếp nhận" sang "chủ động kiến tạo". Điều này thể hiện ở việc xây dựng danh mục công nghệ chiến lược ưu tiên như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn hay công nghệ sinh học; đồng thời áp dụng các cơ chế đặc thù để thu hút nhà đầu tư chiến lược. Quan trọng hơn, FDI được đặt trong mục tiêu liên kết chặt chẽ với khu vực kinh tế trong nước, hướng tới việc đưa khoảng 10.000 doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng của khối FDI trước năm 2030.

Trong nhiều năm, Việt Nam chủ yếu tham gia vào các công đoạn gia công, lắp ráp với giá trị gia tăng thấp trong chuỗi sản xuất toàn cầu. Theo ông, những định hướng mới trong Nghị quyết 10-NQ/TW sẽ tạo động lực như thế nào để Việt Nam từng bước nâng cấp vị thế và tham gia sâu hơn vào các khâu có giá trị cao?

Tôi cho rằng từ góc độ chuỗi giá trị toàn cầu, việc Việt Nam tập trung ở các công đoạn gia công, lắp ráp thâm dụng lao động là hệ quả của mô hình thu hút FDI thiên về số lượng trong nhiều năm qua. Nghị quyết 10-NQ/TW cho thấy Việt Nam quyết tâm tái cấu trúc mô hình này bằng những định hướng chính sách rõ ràng nhằm đưa nền kinh tế tiến lên các nấc thang giá trị cao hơn.

Thay vì ưu tiên quy mô vốn, Nghị quyết tập trung vào các dự án sở hữu công nghệ lõi, công nghệ nền tảng và công nghệ chuyên biệt trong những lĩnh vực chiến lược như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, công nghệ sinh học, vật liệu tiên tiến hay dịch vụ chuỗi cung ứng giá trị gia tăng cao.

Nghị quyết đã hướng tới thu hút dòng vốn FDI vào các khâu thượng nguồn của chuỗi giá trị như nghiên cứu và phát triển (R&D), thiết kế, đổi mới sáng tạo, dữ liệu và điều hành khu vực. Việc đặt mục tiêu thu hút ít nhất ba tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới xây dựng trung tâm R&D tại Việt Nam trước năm 2030 thể hiện định hướng chuyển từ vai trò "công xưởng lắp ráp" sang vị thế tham gia vào quá trình sáng tạo công nghệ và sản phẩm.

Về tiêu chí thu hút đầu tư cũng thay đổi đáng kể. Thay vì ưu tiên quy mô vốn, Nghị quyết tập trung vào các dự án sở hữu công nghệ lõi, công nghệ nền tảng và công nghệ chuyên biệt trong những lĩnh vực chiến lược như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, công nghệ sinh học, vật liệu tiên tiến hay dịch vụ chuỗi cung ứng giá trị gia tăng cao. Khi các doanh nghiệp công nghệ cao hiện diện nhiều hơn, cấu trúc sản xuất của Việt Nam sẽ dần chuyển từ thâm dụng lao động sang thâm dụng tri thức, qua đó giữ lại nhiều giá trị gia tăng hơn trong nước.

Nhà đầu tư FDI chỉ được hưởng ưu đãi vượt trội khi đáp ứng các cam kết về tỷ lệ nội địa hóa, giá trị gia tăng tạo ra tại Việt Nam và chuyển giao công nghệ cho doanh nghiệp trong nước. Mục tiêu nâng tỷ lệ nội địa hóa trong các ngành công nghiệp chủ lực lên 45-50% vào năm 2030 sẽ tạo động lực để các tập đoàn nước ngoài phát triển hệ sinh thái nhà cung ứng tại chỗ thay vì phụ thuộc quá nhiều vào nguồn nhập khẩu.

Nghị quyết cũng chú trọng nâng cao năng lực của doanh nghiệp Việt Nam thông qua Chương trình quốc gia phát triển nhà cung ứng. Các chính sách hỗ trợ liên doanh, liên kết, M&A và tiếp nhận công nghệ từ nước ngoài sẽ giúp doanh nghiệp nội địa tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Mục tiêu hình thành từ 500 đến 1.000 nhà cung ứng cấp 1 trong nước trước năm 2030 là bước đi quan trọng để doanh nghiệp Việt Nam từng bước đảm nhiệm các công đoạn sản xuất cốt lõi thay vì chỉ đóng vai trò thầu phụ.

Nghị quyết 10-NQ/TW nhấn mạnh yêu cầu nâng cao năng lực tự chủ chiến lược của nền kinh tế. Tuy nhiên, trong bối cảnh Việt Nam ngày càng hội nhập sâu vào các chuỗi cung ứng toàn cầu, theo ông, khái niệm "tự chủ chiến lược" cần được hiểu như thế nào để tránh khép kín hay tách rời khỏi thế giới?

Theo tôi, trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự đan xen ngày càng chặt chẽ của các chuỗi cung ứng quốc tế, tự chủ chiến lược không nên được hiểu là tự cung tự cấp hay tách khỏi nền kinh tế thế giới. Ngược lại, đó là khả năng nâng cao vị thế, năng lực làm chủ và sức chống chịu của nền kinh tế ngay trong quá trình hội nhập.

Trước hết, tự chủ chiến lược là khả năng trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị toàn cầu. Khi Việt Nam tham gia vào những khâu có hàm lượng tri thức và công nghệ cao như nghiên cứu phát triển (R&D), thiết kế, dữ liệu hay các ngành công nghệ chiến lược như bán dẫn và trí tuệ nhân tạo, chúng ta không chỉ phụ thuộc vào thế giới mà còn tạo ra sự phụ thuộc ngược từ các đối tác và tập đoàn quốc tế. Khi đó, vị thế và khả năng thương lượng của Việt Nam sẽ được nâng lên đáng kể.

Nghị quyết 10 đặc biệt nhấn mạnh việc gia tăng tỷ lệ người Việt Nam đảm nhiệm các vị trí kỹ thuật, quản lý, nghiên cứu và vận hành trong các doanh nghiệp đa quốc gia. Khi đội ngũ nhân lực trong nước nắm vững công nghệ và quy trình cốt lõi, nền kinh tế sẽ có khả năng tự vận hành, tự đổi mới và thích ứng tốt hơn trước những biến động của dòng vốn đầu tư quốc tế.

Đồng thời, tự chủ chiến lược cũng gắn liền với khả năng chống chịu trước các cú sốc bên ngoài. Trong một thế giới nhiều biến động địa chính trị, việc đa dạng hóa nguồn vốn, đối tác đầu tư và các không gian phát triển mới như trung tâm tài chính quốc tế hay khu thương mại tự do sẽ giúp nền kinh tế duy trì tính linh hoạt, giảm phụ thuộc vào một thị trường hoặc một đối tác duy nhất. Đây là nền tảng quan trọng để ứng phó với các rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu.

Ngoài ra, quá trình tự chủ chiến lược còn thể hiện ở năng lực chủ động kiến tạo môi trường phát triển. Thay vì chỉ cạnh tranh bằng ưu đãi truyền thống, Việt Nam đang từng bước xây dựng các cơ chế đặc thù, áp dụng chính sách ưu đãi dựa trên kết quả thực hiện cam kết và lựa chọn có trọng tâm các dự án đầu tư chất lượng cao. Điều đó cho thấy chúng ta không chỉ tham gia vào cuộc chơi toàn cầu mà còn chủ động định hình các điều kiện phát triển phù hợp với lợi ích quốc gia.

Vì vậy, có thể hiểu một cách ngắn gọn rằng tự chủ chiến lược không phải là tách mình khỏi thế giới, mà là xây dựng đủ năng lực nội sinh để hội nhập sâu hơn nhưng vẫn giữ được khả năng làm chủ, thích ứng và phát triển bền vững trong một môi trường quốc tế đầy biến động.

Bảo Bình

TIN LIÊN QUAN
































Home Icon VỀ TRANG CHỦ