Uy lực pháo hạt nhân M65 - biểu tượng sức mạnh chiến thuật của Mỹ thời Chiến tranh Lạnh

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, môi trường an ninh quốc tế bước vào giai đoạn đối đầu căng thẳng, buộc Mỹ tìm kiếm những phương án triển khai vũ khí hạt nhân linh hoạt hơn.

Không chỉ dừng ở máy bay ném bom chiến lược, ý tưởng đưa đầu đạn hạt nhân xuống cấp độ pháo binh chiến thuật bắt đầu hình thành từ cuối những năm 1940.

Kết quả của quá trình này là sự ra đời của M65 Atomic Cannon, loại pháo cỡ nòng lớn được đưa vào trang bị năm 1953.

Đây là pháo hạng nặng cỡ nòng 280 mm, có tổng khối lượng khoảng 78 tấn, chiều dài toàn hệ thống hơn 25 m khi triển khai chiến đấu. M65 được thiết kế dạng pháo kéo, sử dụng 2 đầu kéo chuyên dụng để di chuyển trên đường bộ với tốc độ tối đa khoảng 56 km/h.

M65 được thiết kế dạng pháo kéo, sử dụng 2 đầu kéo chuyên dụng để di chuyển trên đường bộ với tốc độ tối đa khoảng 56 km/h.

Về cấu hình tác chiến, M65 sử dụng đạn pháo hạt nhân chiến thuật kiểu phân hạch W9. Mỗi quả đạn có khối lượng khoảng 364 kg, mang đầu đạn hạt nhân với sức công phá khoảng 15 kiloton.

Khi khai hỏa, pháo có thể bắn đạn tới mục tiêu ở khoảng cách tối đa khoảng 32 km, cho phép tấn công các cụm lực lượng, công sự kiên cố hoặc mục tiêu chiến lược trong chiều sâu chiến trường.

Ngày 25/5/1953, tại bãi thử Nevada, Mỹ tiến hành vụ thử nghiệm nổi tiếng mang tên Grable test.

Trong cuộc thử nghiệm này, pháo M65 đã bắn một quả đạn hạt nhân thật và kích nổ thành công ở khoảng cách hơn 10 km. Vụ nổ tạo ra cột khói hình nấm đặc trưng, xác nhận khả năng sử dụng pháo để triển khai vũ khí hạt nhân trong điều kiện thực tế.

Sự kiện trên nhanh chóng thu hút sự chú ý của giới quân sự toàn cầu. Lần đầu tiên, một hệ thống pháo binh có thể mang và phóng đầu đạn hạt nhân ngay từ tuyến sau, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào lực lượng không quân.

Điều này mở ra khả năng sử dụng vũ khí hạt nhân trong các kịch bản chiến tranh cục bộ, đồng thời tăng cường đáng kể năng lực răn đe chiến thuật.

Trong những năm sau đó, Mỹ triển khai một số khẩu pháo M65 tại châu Âu nhằm đối phó với các kịch bản xung đột quy mô lớn. Tuy nhiên, việc vận hành hệ thống này cũng đặt ra nhiều thách thức.

Với khối lượng lớn và kích thước cồng kềnh, việc triển khai M65 đòi hỏi thời gian chuẩn bị dài và phụ thuộc vào hạ tầng giao thông phù hợp. Sự hiện diện của khẩu pháo cũng dễ bị phát hiện và trở thành mục tiêu ưu tiên trong trường hợp xung đột.

Ngoài ra, tầm bắn tối đa 32 km của pháo được đánh giá là hạn chế khi so sánh với các hệ thống vũ khí mới xuất hiện vào cuối những năm 1950.

Sự phát triển nhanh của tên lửa đạn đạo chiến thuật và tên lửa hành trình đã thay đổi đáng kể cán cân công nghệ. Các loại tên lửa này có thể mang đầu đạn hạt nhân với tầm bắn xa hơn, độ chính xác cao hơn và khả năng triển khai linh hoạt hơn nhiều so với pháo kéo truyền thống.

Trước những thay đổi đó, vai trò của pháo hạt nhân M65 dần suy giảm. Đến đầu những năm 1960, Mỹ quyết định loại biên hệ thống này, kết thúc một giai đoạn thử nghiệm táo bạo trong việc kết hợp pháo binh với vũ khí hạt nhân.

Dù thời gian phục vụ không dài, M65 vẫn được xem là biểu tượng cho một thời kỳ mà các cường quốc tìm mọi cách mở rộng khả năng sử dụng vũ khí hạt nhân trên chiến trường.

Ngày nay, những khẩu pháo M65 còn lại được trưng bày tại các bảo tàng quân sự, như một dấu ấn đặc biệt trong lịch sử phát triển vũ khí.

Hệ thống này không chỉ phản ánh năng lực kỹ thuật mà còn cho thấy tư duy chiến lược của Mỹ trong giai đoạn đối đầu căng thẳng, khi ranh giới giữa chiến tranh quy ước và chiến tranh hạt nhân trở nên mong manh hơn bao giờ hết.
Việt Hùng
2 giờ trước
9 phút trước
1 giờ trước
42 phút trước
45 phút trước
56 phút trước
1 giờ trước
1 giờ trước
1 giờ trước
1 giờ trước
1 giờ trước