Ứng dụng AI trong hoàn thuế: Cần cơ chế kiểm soát rủi ro
Hiện, ngành Thuế đang đẩy mạnh ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong hoàn thuế giá trị gia tăng nhằm phát hiện sớm rủi ro, chống gian lận và rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ cho doanh nghiệp. Phóng viên Báo Công Thương đã có cuộc trao đổi với TS. Vũ Văn Tính, giảng viên Khoa Luật, Học viện Hành chính & Quản trị công, cố vấn Công ty Luật TNHH Salus nhằm làm rõ tính ứng dụng, hiệu quả và những vấn đề cần hoàn thiện khi ngành thuế đẩy mạnh ứng dụng AI trong hoàn thuế giá trị gia tăng.
Cần cơ chế giám sát độc lập để tránh “cảnh báo sai” từ thuật toán
- Thưa ông, việc cơ quan thuế ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để phân tích dữ liệu, đánh giá rủi ro và phát hiện sớm hành vi sử dụng hóa đơn bất hợp pháp được kỳ vọng sẽ tạo bước đột phá trong quản lý hoàn thuế giá trị gia tăng. Ông đánh giá như thế nào về hiệu quả thực tế của công cụ này trong bối cảnh hiện nay về việc ngăn chặn gian lận, đồng thời bảo đảm quyền lợi của các doanh nghiệp tuân thủ tốt?
TS. Vũ Văn Tính: Theo quan điểm của cá nhân tôi việc ứng dụng AI trong quản lý hoàn thuế giá trị gia tăng vừa là một công cụ đột phá, vừa đặt ra yêu cầu then chốt về xây dựng thể chế. Về hiệu quả thực tế, AI mang lại bước tiến vượt bậc trong phát hiện gian lận.
Khác với phương pháp thủ công truyền thống dễ bỏ sót các giao dịch bất thường, hệ thống AI có thể sàng lọc hàng triệu hóa đơn trong thời gian thực, phân tích dữ liệu và nhận diện các dấu hiệu bất thường, chẳng hạn một doanh nghiệp có doanh thu thấp nhưng phát hành lượng lớn hóa đơn có giá trị cao.

TS. Vũ Văn Tính, giảng viên Khoa Luật, Học viện Hành chính & Quản trị công, cố vấn Công ty Luật TNHH Salus. Ảnh: Đỗ Nga
Công cụ này giúp cơ quan thuế kịp thời cảnh báo, ngăn chặn gian lận ngay từ đầu, từ đó giảm thất thu ngân sách và tạo môi trường kinh doanh minh bạch. Tuy nhiên, để bảo đảm quyền lợi của các doanh nghiệp tuân thủ tốt quy định pháp luật, cần xây dựng một khung pháp lý và quy trình vận hành chặt chẽ.
Bởi, AI chỉ là công cụ hỗ trợ phát hiện rủi ro, không thể thay thế hoàn toàn phán quyết của con người. Vai trò của cán bộ thuế vẫn là then chốt trong phân tích chuyên sâu và ra quyết định cuối cùng, tránh tình trạng "bỏ sót" hoặc xử lý sai do lỗi thuật toán.
Ngoài ra, cần có cơ chế giám sát, minh bạch hóa quy trình và tạo kênh khiếu nại, giải trình cho doanh nghiệp để bảo vệ người nộp thuế chân chính khỏi những "cảnh báo sai" từ AI.
- Hiện nay, hơn 70% hồ sơ hoàn thuế thuộc diện "hoàn trước, kiểm tra sau". Theo ông, việc áp dụng AI và hệ thống phân loại hồ sơ tự động sẽ tác động như thế nào đến thời gian giải quyết hồ sơ, tính minh bạch của quy trình hoàn thuế cũng như chi phí tuân thủ của doanh nghiệp?
TS. Vũ Văn Tính: Theo tôi việc áp dụng AI và hệ thống phân loại tự động sẽ tác động đến 3 vấn đề cốt lõi của doanh nghiệp cũng như của các cơ quan quản lý.
Về thời gian giải quyết, AI là chìa khóa để giảm mạnh thời gian hoàn thuế. Thay vì việc rà soát thủ công tốn nhiều ngày, hệ thống tự động có thể sàng lọc và phân loại hồ sơ trong vài giây. Hồ sơ ít rủi ro (nhóm 1, nhóm 2) sẽ được giải quyết nhanh hơn, đúng với nguyên tắc "hoàn trước, kiểm sau".
Hồ sơ có rủi ro cao (nhóm 3, nhóm 4) sẽ được chuyển sang kiểm tra chuyên sâu, từ đó tập trung nguồn lực vào đúng đối tượng cần giám sát, rút ngắn thời gian xử lý cho số đông doanh nghiệp làm ăn chân chính.
Về tính minh bạch, hệ thống tự động mang lại cải thiện rõ rệt nhờ áp dụng tiêu chí phân loại khách quan, được lập trình sẵn. Điều này giảm thiểu sự can thiệp của yếu tố chủ quan và tiêu cực trong quá trình xử lý. Quy trình và kết quả phân loại được ghi nhận đầy đủ trên hệ thống, giúp việc giám sát và giải trình trở nên minh bạch hơn, tạo dựng niềm tin cho doanh nghiệp vào cơ quan thuế.

Theo Tiến sĩ Vũ Văn Tính, để hệ thống AI vận hành hiệu quả, các doanh nghiệp buộc phải nâng cấp hệ thống kế toán và quản trị dữ liệu để đáp ứng yêu cầu. Ảnh: Đỗ Nga
Về chi phí tuân thủ, đây là tác động lớn và có hai mặt. Doanh nghiệp thuộc diện ít rủi ro được hưởng lợi khi giảm thời gian chuẩn bị hồ sơ, giấy tờ và thời gian chờ đợi hoàn thuế, giúp giảm chi phí cơ hội và chi phí quản lý hành chính.
Tuy nhiên, để hệ thống AI vận hành hiệu quả, các doanh nghiệp buộc phải nâng cấp hệ thống kế toán và quản trị dữ liệu để đáp ứng yêu cầu kết nối, chia sẻ thông tin, điều này có thể phát sinh chi phí đầu tư ban đầu. Ngoài ra, với những doanh nghiệp bị phân loại rủi ro cao, họ có thể phải đối mặt với chi phí tuân thủ tăng do phải cung cấp thêm giải trình và đối mặt với các cuộc thanh tra, kiểm tra kỹ lưỡng hơn.
Chuẩn hóa, làm sạch và số hóa triệt để dữ liệu hóa đơn điện tử
- Ngành Thuế đang xây dựng các ứng dụng phân tích chuỗi giao dịch mua bán hàng hóa để nhận diện giao dịch bất thường từ sớm. Theo ông, cần thiết lập những cơ chế pháp lý và tiêu chí kiểm soát nào để tránh nguy cơ đánh giá sai rủi ro, gây ảnh hưởng đến các doanh nghiệp hoạt động hợp pháp?
TS. Vũ Văn Tính: Để đạt được mục tiêu này, tôi cho rằng cần tập trung hoàn thiện 3 cơ chế cốt lõi sau:
Thứ nhất, về cơ chế pháp lý cho “đầu vào” của hệ thống: Cần có quy định chặt chẽ về nguyên tắc xây dựng và vận hành AI, trong đó nhấn mạnh nguyên tắc AI chỉ là công cụ hỗ trợ ra quyết định, không thay thế phán quyết cuối cùng của con người, để tránh rủi ro từ những "hộp đen" thuật toán.
Song song với điều này, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về quản lý rủi ro, đặc biệt là bộ chỉ số tiêu chí rủi ro, đảm bảo các tiêu chí đánh giá được xây dựng công khai, dựa trên cơ sở dữ liệu thực tế và có tính đến đặc thù ngành nghề, tránh phân loại sai. Về lâu dài, nên tham khảo kinh nghiệm của một số quốc gia đi trước khi họ xây dựng khung pháp lý toàn diện để ứng dụng AI trong thuế, bao gồm cả việc tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu.
Thứ hai, về cơ chế giám sát và minh bạch hóa “đầu ra” của hệ thống: Cần quy định cơ chế giám sát độc lập đối với các cảnh báo và phân loại rủi ro từ AI. Khi một doanh nghiệp bị phân loại rủi ro, cần có quy trình “giải trình ngược” minh bạch để doanh nghiệp hiểu rõ lý do, được cung cấp thông tin và có quyền khiếu nại, bảo vệ quyền lợi trước những cảnh báo sai.

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong hoàn thuế VAT kỳ vọng sẽ tạo bước đột phá trong quản lý hoàn thuế giá trị gia tăng. Ảnh minh họa
Điều này đặc biệt quan trọng với các doanh nghiệp có chuỗi giao dịch phức tạp, dễ bị "gắn mác" rủi ro do cấu trúc chứ không phải do hành vi vi phạm. Cần nhấn mạnh rằng, mục tiêu của quản lý rủi ro là để "hỗ trợ" và "tạo điều kiện" cho số đông tuân thủ tốt, và chỉ áp dụng biện pháp mạnh với số ít cố tình vi phạm.
Thứ ba, về cơ chế bảo vệ và hỗ trợ doanh nghiệp: Cần xây dựng một kênh hỗ trợ, tư vấn chủ động cho doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, giúp họ hiểu và tuân thủ các yêu cầu về dữ liệu, từ đó giảm thiểu rủi ro bị phân loại sai do thiếu hiểu biết hoặc hệ thống kế toán chưa đáp ứng. Tầm nhìn cuối cùng là hướng tới một môi trường kinh doanh minh bạch và lành mạnh, nơi những doanh nghiệp tuân thủ tốt được bảo vệ và không bị phân biệt đối xử
- Để AI thực sự trở thành công cụ hỗ trợ hiệu quả trong quản lý hoàn thuế giá trị gia tăng, theo ông, cơ quan thuế cần tiếp tục hoàn thiện những yếu tố nào về cơ sở dữ liệu, kết nối liên thông giữa các cơ quan quản lý và hành lang pháp lý trong thời gian tới?
TS. Vũ Văn Tính: Để AI thực sự là công cụ hỗ trợ đắc lực, tôi cho rằng cần tập trung hoàn thiện đồng bộ 3 yếu tố cốt lõi sau:
Về cơ sở dữ liệu: Cần tiếp tục chuẩn hóa, làm sạch và số hóa triệt để dữ liệu hóa đơn điện tử, bảo đảm dữ liệu "đúng, đủ, sạch, sống". Đồng thời, cần bổ sung cơ sở dữ liệu về ngành nghề, lĩnh vực có rủi ro cao để AI có bộ nhận diện đa chiều, chính xác hơn.
Về kết nối liên thông: Cần xây dựng hệ thống kết nối liên thông theo thời gian thực giữa cơ quan thuế với các bộ, ngành liên quan (như Hải quan, Công Thương, Ngân hàng Nhà nước, Tài chính - Bảo hiểm xã hội...). Điều này giúp AI có dữ liệu đối chiếu kịp thời, từ đó nâng cao hiệu quả phân tích và cảnh báo sớm.
Về hành lang pháp lý: Cần sớm ban hành các văn bản quy phạm pháp luật quy định cụ thể về: Nguyên tắc quản lý rủi ro khi ứng dụng AI; Cơ chế công nhận chữ ký số, xác thực điện tử trong hoàn thuế; và Quy trình giám sát, giải trình, khiếu nại và bảo mật thông tin liên quan đến ứng dụng AI, đảm bảo an toàn dữ liệu và quyền riêng tư của doanh nghiệp.
- Trân trọng cảm ơn ông!
TS. Vũ Văn Tính: AI có thể giúp cơ quan thuế sàng lọc hàng triệu hóa đơn trong thời gian thực, phát hiện sớm dấu hiệu gian lận, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ hoàn thuế và tập trung nguồn lực vào các trường hợp có rủi ro cao. Tuy nhiên, việc ứng dụng AI cần đi kèm cơ chế giám sát minh bạch nhằm bảo đảm quyền lợi của doanh nghiệp tuân thủ tốt pháp luật.
Nga Đỗ (thực hiện)
2 giờ trước
59 phút trước
1 giờ trước
11 phút trước
36 phút trước
1 giờ trước
1 giờ trước
1 giờ trước
2 giờ trước
3 giờ trước