Truy xuất carbon: Thách thức mới với ngành tôm Việt Nam tại thị trường châu Âu

Truy xuất carbon: Thách thức mới với ngành tôm Việt Nam tại thị trường châu Âu
Tuy nhiên, phía sau những con số tăng trưởng tích cực là một yêu cầu mới đang ngày càng trở thành điều kiện bắt buộc tại các thị trường cao cấp: minh bạch "dấu chân" carbon của sản phẩm.
Trong bối cảnh các nhà bán lẻ lớn tại châu Âu như Tesco, Carrefour hay REWE đẩy mạnh các tiêu chuẩn phát triển bền vững, câu chuyện không còn dừng lại ở chất lượng hay giá bán. Điều các đối tác nhập khẩu quan tâm ngày càng nhiều là sản phẩm được tạo ra với lượng phát thải bao nhiêu và doanh nghiệp có thể chứng minh điều đó hay không.
Khi dữ liệu carbon trở thành "giấy thông hành" vào EU
Lộ trình thực thi Chỉ thị Báo cáo Phát triển Bền vững Doanh nghiệp (CSRD) của EU đang tạo ra áp lực đáng kể đối với các chuỗi cung ứng toàn cầu.
Theo quy định mới, các doanh nghiệp lớn tại châu Âu phải công bố đầy đủ phát thải khí nhà kính trong toàn bộ chuỗi giá trị, bao gồm cả phát thải Phạm vi 3 (Scope 3) – phần phát thải phát sinh từ các nhà cung cấp bên ngoài.
Trong thực tế, Scope 3 thường chiếm từ 70-90% tổng lượng phát thải của doanh nghiệp. Điều đó đồng nghĩa với việc các nhà bán lẻ và nhà nhập khẩu EU buộc phải thu thập dữ liệu phát thải từ các đối tác cung ứng tại Việt Nam, bao gồm doanh nghiệp nuôi trồng, chế biến và xuất khẩu thủy sản.
Nếu không thể cung cấp dữ liệu đáng tin cậy về phát thải, doanh nghiệp có nguy cơ mất lợi thế cạnh tranh hoặc thậm chí bị loại khỏi chuỗi cung ứng của các khách hàng lớn.
Đặc biệt, trong bối cảnh nguồn cung tôm từ Ecuador, Ấn Độ hay Thái Lan ngày càng gia tăng sức ép cạnh tranh về giá, minh bạch carbon đang trở thành yếu tố khác biệt giúp doanh nghiệp duy trì vị thế tại các thị trường cao cấp.
Vì sao ngành tôm chịu áp lực lớn hơn nhiều ngành khác và khoảng trống ở đâu?
Trong toàn bộ ngành nuôi trồng thủy sản, tôm được đánh giá là một trong những loài nuôi có cường độ phát thải cao nhất.
Nguyên nhân nằm ở mô hình nuôi thâm canh với nhu cầu tiêu thụ năng lượng rất lớn cho hệ thống sục khí, bơm nước và duy trì môi trường ao nuôi. Bên cạnh đó, thức ăn thủy sản được sản xuất từ bột cá, đậu nành và nhiều nguyên liệu khác cũng là nguồn phát thải đáng kể.
Theo các nghiên cứu quốc tế, sản xuất thức ăn và các hoạt động liên quan có thể chiếm hơn một nửa tổng lượng phát thải trong chuỗi nuôi trồng thủy sản. Dù chỉ đóng góp tỷ trọng tương đối nhỏ trong tổng sản lượng nuôi trồng toàn cầu, ngành tôm lại tạo ra lượng phát thải cao hơn đáng kể so với nhiều đối tượng nuôi khác.

Sau giai đoạn nuôi trồng, carbon tiếp tục được tích lũy qua các khâu thu hoạch, vận chuyển, cấp đông, chế biến, bảo quản lạnh và xuất khẩu bằng container lạnh tới các thị trường tiêu thụ.
Nói cách khác, dấu chân carbon của một sản phẩm tôm không chỉ nằm ở ao nuôi mà trải dài từ khâu sản xuất đầu vào cho đến khi xuất hiện trên kệ siêu thị tại châu Âu.
Khó khăn lớn nhất hiện nay không phải thiếu công nghệ mà là thiếu dữ liệu chuẩn hóa.
Điểm nghẽn đầu tiên nằm ở khâu nuôi trồng. Việt Nam hiện chưa có bộ hệ số phát thải quốc gia được kiểm chứng cho các mô hình nuôi tôm chủ lực. Trong khi đó, phát thải của tôm thâm canh tại Bạc Liêu khác đáng kể so với tôm quảng canh ở Kiên Giang hay mô hình tôm sinh thái tại Cà Mau.
Việc áp dụng chung một hệ số phát thải cho tất cả mô hình nuôi có thể tạo ra sai lệch lớn trong tính toán.
Điểm nghẽn thứ hai nằm ở khâu chế biến và bảo quản lạnh. Các nhà máy có thể ghi nhận lượng điện tiêu thụ, nhưng việc chuyển đổi sang dữ liệu phát thải phụ thuộc vào hệ số phát thải của lưới điện quốc gia. Khi cơ cấu nguồn điện thay đổi theo hướng tăng tỷ trọng năng lượng tái tạo, việc cập nhật hệ số phát thải không kịp thời có thể khiến kết quả tính toán thiếu chính xác.
Điểm nghẽn thứ ba là vận tải biển quốc tế. Dù ngành hàng hải đã áp dụng nhiều tiêu chuẩn mới về hiệu quả năng lượng và cường độ phát thải, dữ liệu hiện chủ yếu được ghi nhận ở cấp độ tàu và tuyến vận tải. Việc xác định chính xác lượng phát thải của từng lô hàng thủy sản vẫn là bài toán chưa có lời giải hoàn chỉnh.
Cuộc đua dữ liệu đã bắt đầu
Trong khi nhiều doanh nghiệp thủy sản Việt Nam mới ở giai đoạn tìm hiểu các yêu cầu về truy xuất carbon, một số quốc gia cạnh tranh trực tiếp đã bắt đầu xây dựng lợi thế từ dữ liệu môi trường.
Tại Na Uy, quốc gia xuất khẩu thủy sản hàng đầu thế giới, các doanh nghiệp và hiệp hội ngành hàng đang phát triển những nền tảng truy xuất nguồn gốc ứng dụng blockchain và IoT để theo dõi hành trình sản phẩm từ lồng nuôi đến bàn ăn. Mục tiêu không chỉ là minh bạch nguồn gốc mà còn tiến tới đo lường và quản lý dấu chân carbon trong toàn bộ chuỗi giá trị.
Ở Thái Lan, một trong những đối thủ lớn của Việt Nam trong ngành tôm, các hệ thống truy xuất số hóa đã được triển khai xuyên suốt từ vùng nuôi đến khách hàng cuối cùng. Song song với đó, nhiều chương trình đo lường phát thải đang được thực hiện ngay từ cấp độ trang trại nhằm xây dựng cơ sở dữ liệu carbon cho toàn ngành.

Những bước đi này cho thấy cạnh tranh trong ngành thủy sản toàn cầu đang dịch chuyển sang một giai đoạn mới. Nếu trước đây lợi thế chủ yếu đến từ quy mô sản xuất, năng suất hay giá thành, thì trong tương lai khả năng cung cấp dữ liệu môi trường minh bạch, có thể kiểm chứng và đáp ứng các tiêu chuẩn ESG quốc tế sẽ trở thành một yếu tố cạnh tranh quan trọng không kém.
Thực tế, công nghệ không còn là rào cản lớn. Các cảm biến IoT có thể ghi nhận điện năng tiêu thụ, lượng thức ăn sử dụng và các thông số môi trường tại ao nuôi theo thời gian thực. Blockchain cho phép lưu trữ dữ liệu xuyên suốt từng lô hàng với khả năng chống chỉnh sửa. Trong khi đó, các hệ thống MRV (Đo lường - Báo cáo - Thẩm định) đã được nhiều tổ chức quốc tế thử nghiệm nhằm theo dõi và xác thực phát thải trong toàn bộ chuỗi cung ứng nông nghiệp và thủy sản.
Điều Việt Nam còn thiếu không phải là công nghệ, mà là một hạ tầng dữ liệu thống nhất đủ sức kết nối hàng chục nghìn hộ nuôi, nhà máy chế biến, doanh nghiệp logistics và nhà xuất khẩu trong cùng một hệ sinh thái. Khi dữ liệu chưa được chuẩn hóa và liên thông, việc chứng minh dấu chân carbon của sản phẩm vẫn sẽ là bài toán khó, bất chấp các công cụ đo lường đã sẵn sàng.
Việt Nam cần chuẩn bị gì?
Để đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe từ các thị trường xuất khẩu, nhiều chuyên gia cho rằng Việt Nam cần ưu tiên ba nhóm giải pháp.
Thứ nhất là xây dựng bộ hệ số phát thải quốc gia cho các đối tượng nuôi chủ lực như tôm sú, tôm thẻ chân trắng, cá tra hay cá ngừ. Đây sẽ là nền tảng để hình thành hệ thống đo lường carbon thống nhất trên phạm vi cả nước.
Thứ hai là phát triển nền tảng MRV kỹ thuật số kết nối từ ao nuôi, nhà máy chế biến, kho lạnh đến doanh nghiệp logistics và đơn vị xuất khẩu, tạo nên một dòng dữ liệu xuyên suốt có thể được kiểm chứng bởi bên thứ ba.
Thứ ba là xây dựng cơ chế hợp tác công – tư nhằm hỗ trợ chi phí đo lường cho các hộ nuôi nhỏ lẻ. Việc đầu tư hệ thống cảm biến hay hạ tầng số không thể chỉ đặt lên vai người nuôi mà cần có sự tham gia của doanh nghiệp xuất khẩu, hiệp hội ngành hàng và các nguồn tài chính khí hậu quốc tế.
Đây cũng là lĩnh vực có khả năng tiếp cận các nguồn vốn xanh quy mô lớn từ các tổ chức phát triển quốc tế, phục vụ mục tiêu giảm phát thải và thực hiện cam kết phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 của Việt Nam.

Trong ngắn hạn, truy xuất carbon có thể làm gia tăng chi phí đầu tư cho doanh nghiệp và người nuôi. Tuy nhiên, về dài hạn, đây không đơn thuần là yêu cầu tuân thủ mà là cơ hội nâng cấp vị thế của ngành thủy sản Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Khi cạnh tranh về giá ngày càng khốc liệt và lợi thế lao động giá rẻ dần thu hẹp, khả năng chứng minh tính bền vững của sản phẩm sẽ trở thành yếu tố quyết định.
Là quốc gia xuất khẩu thủy sản lớn nhất thế giới, Việt Nam có cơ hội đi trước trong khu vực ASEAN nếu sớm xây dựng được hệ thống đo lường và minh bạch carbon hoàn chỉnh. Khi đó, lợi thế cạnh tranh sẽ không còn nằm ở giá thành thấp mà ở năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn xanh ngày càng cao của thị trường quốc tế.
Thùy Linh
3 giờ trước
6 giờ trước
9 giờ trước
1 ngày trước
2 ngày trước
2 ngày trước
3 ngày trước
3 ngày trước
3 ngày trước
8 ngày trước
9 ngày trước
10 ngày trước
14 ngày trước
20 phút trước
24 phút trước
3 phút trước
18 phút trước
21 phút trước
21 phút trước
22 phút trước
26 phút trước