Tiếng Tày - Nùng ở Cao Bằng: Di sản ngôn ngữ cần được gìn giữ
Cao Bằng là địa phương có đông đồng bào dân tộc Tày, Nùng sinh sống, với kho tàng ngôn ngữ, văn hóa phong phú, đặc sắc. Theo số liệu Tổng điều tra dân số và nhà ở gần nhất, dân tộc Tày và dân tộc Nùng chiếm trên 70% trong cơ cấu dân số toàn tỉnh, qua đó khẳng định vai trò quan trọng của tiếng Tày - Nùng trong đời sống sinh hoạt, lao động, phong tục tập quán và các loại hình văn hóa dân gian. Tuy nhiên, trước những biến đổi mạnh mẽ của đời sống xã hội, đặc biệt là tác động của kinh tế thị trường, quá trình giao lưu văn hóa và sự thay đổi trong môi trường sử dụng ngôn ngữ, tiếng Tày - Nùng đang đứng trước nguy cơ bị thu hẹp phạm vi sử dụng, nhất là trong thế hệ trẻ, đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với công tác bảo tồn và phát huy giá trị của di sản ngôn ngữ này.
Tiếng Tày - Nùng và bề dày lịch sử giao lưu văn hóa
Cao Bằng là vùng đất giàu truyền thống lịch sử và văn hóa, nơi cộng cư lâu đời của nhiều dân tộc anh em, trong đó dân tộc Tày và dân tộc Nùng giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu dân cư. Trải qua quá trình hình thành và phát triển kéo dài qua nhiều thế kỷ, cùng với phong tục, tập quán, lễ hội, dân ca, dân vũ, tiếng Tày - Nùng đã gắn bó mật thiết với đời sống tinh thần của cộng đồng, góp phần tạo nên bản sắc văn hóa đặc trưng của miền non nước biên cương Cao Bằng.
Thuộc nhóm ngôn ngữ Tày - Thái, tiếng Tày - Nùng có lịch sử phát triển lâu đời, hình thành và hoàn thiện trong quá trình cư trú bền vững của cư dân bản địa vùng Đông Bắc. Trong tiến trình lịch sử lâu dài đó, cộng đồng dân tộc Tày, Nùng đã có sự giao lưu văn hóa, ngôn ngữ thường xuyên và sâu rộng với các dân tộc khác, đặc biệt là với dân tộc Kinh và cư dân các vùng lân cận phía Nam Trung Quốc. Quá trình giao lưu diễn ra trong thời gian dài đã để lại những dấu ấn bền vững trong tiếng Tày - Nùng, thể hiện rõ qua hệ thống từ vựng, trong đó có lớp từ vay mượn có nguồn gốc Hán, góp phần làm phong phú và đa dạng thêm ngôn ngữ của cộng đồng.

Nhà văn Hoàng Thiều Ân với Cuốn sách Từ điển chữ Nôm Tày có dung lượng 702 trang. Sách được xuất bản năm 2003. Đây là cuốn từ điển văn hóa gồm những từ, ngữ được rút ra từ các tác phẩm văn học Nôm Tày.
Lớp từ gốc Hán - dấu tích của lịch sử giao lưu
Trong vốn từ vựng tiếng Tày - Nùng hiện nay, có thể nhận thấy sự tồn tại của một lớp từ có nguồn gốc Hán, phản ánh quá trình giao lưu lâu dài giữa cộng đồng Tày - Nùng với văn hóa Hán trên các lĩnh vực kinh tế, hành chính, văn hóa và tín ngưỡng. Theo một số nghiên cứu ngôn ngữ học, trong lớp từ vựng liên quan đến đời sống xã hội và văn hóa, các từ gốc Hán chiếm khoảng 10 - 15%, chủ yếu tập trung ở những lĩnh vực gắn với tổ chức cộng đồng, quan hệ xã hội và sinh hoạt tinh thần.
Các từ ngữ này được cộng đồng tiếp thu trong quá trình tiếp xúc và giao lưu văn hóa, sau đó từng bước được điều chỉnh về âm đọc, nghĩa và cách sử dụng nhằm phù hợp với hệ thống ngữ âm cũng như thói quen giao tiếp của cư dân bản địa. Trong đó, nổi bật là lớp từ gốc Hán chỉ tổ chức xã hội, hành chính như: châu(州), phủ(府), huyện(縣), hương(鄉, thôn(村, cấu thành nên hệ thống đơn vị hành chính truyền thống; lớp từ chỉ quan hệ xã hội và chuẩn mực đạo lý như: nhân(仁), lễ(禮), nghĩa(義), chí(志), tín(信); và lớp từ gắn với đời sống tinh thần, tín ngưỡng như phúc(福), thọ(壽), khang(康), ninh(寧), thần(神), linh(靈), thổ địa(土地). Trải qua quá trình tiếp biến văn hóa lâu dài, các từ gốc Hán nói trên không còn tồn tại như những yếu tố ngoại lai, mà đã được bản địa hóa, trở thành một bộ phận tự nhiên và quen thuộc trong đời sống ngôn ngữ hằng ngày của đồng bào Tày, Nùng, đồng thời tồn tại song song và gắn bó chặt chẽ với các đơn vị cư trú bản địa như: làng, bản, xóm.
Sự hiện diện của lớp từ gốc Hán cho thấy tiếng Tày - Nùng là một ngôn ngữ có tính mở, có khả năng tiếp nhận và dung hợp các yếu tố văn hóa bên ngoài, đồng thời vẫn bảo lưu được những đặc trưng cốt lõi của mình. Đây cũng là minh chứng sinh động cho bề dày lịch sử giao lưu và tiếp xúc văn hóa của cộng đồng các dân tộc ở vùng biên giới Cao Bằng.
Tiếng Tày - Nùng trong đời sống hôm nay
Trong đời sống đương đại, tiếng Tày - Nùng vẫn hiện diện trong sinh hoạt cộng đồng, các lễ hội truyền thống, dân ca, dân vũ như Sli; Lượn; Then, cũng như trong giao tiếp hằng ngày của một bộ phận người dân, nhất là ở khu vực nông thôn, vùng sâu, vùng xa. Ngôn ngữ này tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong việc truyền tải tri thức bản địa, chuẩn mực đạo lý và các giá trị văn hóa truyền thống từ thế hệ này sang thế hệ khác. Tuy nhiên, trước tác động mạnh mẽ của quá trình đô thị hóa và hội nhập quốc tế, phạm vi sử dụng tiếng Tày - Nùng đang có xu hướng thu hẹp. Ở các khu vực thành thị, đặc biệt trong thế hệ trẻ, việc sử dụng tiếng Tày - Nùng ngày càng giảm. Một bộ phận thanh thiếu niên người Tày - Nùng hiện nay gặp khó khăn trong giao tiếp bằng tiếng mẹ đẻ, thậm chí không còn khả năng sử dụng hoặc chỉ hiểu ở mức độ hạn chế.
Trong bối cảnh đó, tiếng Việt giữ vai trò ngôn ngữ chủ đạo trong học tập, công việc và sinh hoạt xã hội; đồng thời, các ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung ngày càng được coi trọng nhằm đáp ứng yêu cầu hội nhập và mở rộng cơ hội việc làm. Đây là xu thế tất yếu của quá trình phát triển, song cũng tạo ra những thách thức không nhỏ đối với các ngôn ngữ dân tộc thiểu số, trong đó có tiếng Tày - Nùng, làm cho nguy cơ mai một ngày càng hiện hữu.
Bảo tồn, gìn giữ và phát huy tiếng Tày - Nùng - một yêu cầu cấp thiết

Cuốn từ điển Tày - Việt của hai tác giả Hoàng Triều Ân, Vương Toàn là một công trình tra cứu thuộc loại từ điển đối dịch song ngữ: Tày - Việt, với hơn 6.450 mục từ rất gần gũi và tiện dụng trong đời sống hằng ngày của cả hai dân tộc Tày, Việt và một số nhóm dân tộc anh em khác đã và đang sử dụng tiếng Tày.
Những thực trạng nêu trên đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với công tác bảo tồn, gìn giữ và phát huy tiếng Tày - Nùng trong đời sống hiện đại. Bảo tồn ngôn ngữ không chỉ dừng lại ở việc lưu giữ một phương tiện giao tiếp, mà còn là bảo tồn ký ức lịch sử, tri thức dân gian và hồn cốt văn hóa của cộng đồng các dân tộc trên địa bàn tỉnh.
Để tiếng Tày - Nùng tiếp tục được sử dụng và phát triển một cách bền vững, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Trước hết, cần khuyến khích việc sử dụng tiếng dân tộc trong gia đình và cộng đồng, coi đây là môi trường tự nhiên quan trọng nhất để duy trì sức sống của ngôn ngữ. Bên cạnh đó, cần quan tâm tổ chức dạy và học tiếng Tày - Nùng trong nhà trường với nội dung, phương pháp và hình thức phù hợp với điều kiện thực tiễn của từng địa phương. Đồng thời, đẩy mạnh các hoạt động truyền thông, sáng tác văn học, nghệ thuật, phát thanh, truyền hình bằng tiếng Tày - Nùng; tạo điều kiện để ngôn ngữ này hiện diện thường xuyên, sinh động hơn trong không gian văn hóa, xã hội đương đại.
Thông qua những giải pháp đó, tiếng Tày - Nùng không chỉ được bảo tồn như một di sản văn hóa, mà còn được phát huy giá trị trong đời sống hiện đại, góp phần củng cố bản sắc văn hóa và tăng cường sự gắn kết cộng đồng các dân tộc trên địa bàn tỉnh.
Gìn giữ hồn cốt văn hóa cho thế hệ mai sau
Tiếng Tày - Nùng là di sản ngôn ngữ quý giá của Cao Bằng, kết tinh từ lịch sử lâu dài, đời sống lao động và thế giới tinh thần phong phú của cộng đồng cư dân nơi đây. Trải qua nhiều thế hệ, ngôn ngữ này không chỉ phản ánh phương thức sinh hoạt, tư duy và ứng xử với thiên nhiên, xã hội, mà còn lưu giữ những giá trị văn hóa cốt lõi, làm nên bản sắc và căn cước của vùng đất biên cương giàu truyền thống.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, việc gìn giữ tiếng Tày - Nùng có ý nghĩa quan trọng không chỉ đối với cộng đồng người Tày, Nùng, mà còn đối với việc bảo tồn sự đa dạng văn hóa của tỉnh Cao Bằng và của cả nước. Bảo tồn ngôn ngữ gắn liền với bảo tồn văn hóa, góp phần củng cố nền tảng tinh thần của xã hội, tăng cường sự gắn kết cộng đồng và phát huy sức mạnh đại đoàn kết các dân tộc.
Bảo tồn và phát huy tiếng Tày - Nùng không chỉ là trách nhiệm của riêng cộng đồng người Tày, Nùng, mà cần sự quan tâm, vào cuộc đồng bộ của các cấp, các ngành và sự chung tay của toàn xã hội; bởi gìn giữ và phát huy tiếng Tày - Nùng chính là gìn giữ nền tảng văn hóa, góp phần bồi đắp bản sắc và sức sống bền vững cho vùng đất Cao Bằng trong quá trình hội nhập và phát triển.
Triệu Thị Kiều Dung
9 giờ trước
1 ngày trước
9 ngày trước
12 ngày trước
14 ngày trước
16 ngày trước
22 ngày trước
22 ngày trước
27 ngày trước
27 ngày trước
1 giờ trước
10 phút trước
14 phút trước
16 phút trước
20 phút trước
32 phút trước
36 phút trước
42 phút trước
59 phút trước