Thương mại dầu khí qua eo biển Hormuz khó phục hồi nhanh chóng

Tàu chở hàng rời và tàu chở dầu neo ở cảng Muscat của Oman sau khi Iran phong tỏa eo biển Hormuz. Ảnh: Reuters
Hôm 8-4, Tổng thống Mỹ Donald Trump đồng ý với một lệnh ngừng bắn kéo dài hai tuần. Điều kiện là Iran chấm dứt phong tỏa các chuyến hàng dầu khí qua eo biển Hormuz. Ngoại trưởng Iran Abbas Araqchi cho biết Tehran sẽ dừng các đợt phản công. Đồng thời, nước này sẽ đảm bảo an toàn cho các tàu đi qua khu vực.
Tuy vậy, tốc độ mà lệnh ngừng bắn có thể phát huy hiệu lực đầy đủ vẫn chưa rõ ràng. Ngay sau thông báo của ông Trump, Iran vẫn tiếp tục các cuộc tấn công vào Israel và các quốc gia vùng Vịnh. Điều này cho thấy sự mong manh của thỏa thuận.
Xung đột Trung Đông hiện đã bước sang tuần thứ sáu. Cuộc chiến đã cướp đi hơn 5.000 sinh mạng ở gần 10 quốc gia. Đồng thời, nó gây thiệt hại nặng nề cho cơ sở hạ tầng thiết yếu, bao gồm cả các cơ sở dầu khí.
Dẫu vậy, thị trường tài chính vẫn phản ứng tích cực. Chỉ số Nikkei 225 của Nhật Bản tăng vọt 5%, lên mức cao nhất trong một tháng. Trong khi đó, giá dầu Brent giảm khoảng 13%. Giá xuống quanh mức 95 đô la Mỹ/thùng vào trưa nay theo giờ Việt Nam. Giới giao dịch bắt đầu “định giá” khả năng rủi ro nguồn cung sẽ hạ nhiệt trong ngắn hạn.
Việc tạm ngừng giao tranh và mở lại eo biển Hormuz sẽ cho phép các nhà xuất khẩu Trung Đông giải phóng lượng lớn dầu bị mắc kẹt. Lượng dầu này tồn đọng kể từ khi xung đột nổ ra.
Theo dữ liệu từ công ty phân tích Kpler, hiện có khoảng 130 triệu thùng dầu thô. Ngoài ra, còn có 46 triệu thùng sản phẩm nhiên liệu tinh chế đang nằm trên khoảng 200 tàu chở dầu trong khu vực. Bên cạnh đó, có 1,3 triệu tấn khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) đang chờ được thông hành an toàn.
Đối với châu Á, cú sốc này đặc biệt nghiêm trọng. Khu vực phụ thuộc tới 60% dầu và 80% khí đốt nhập khẩu từ Trung Đông. Nhiều nước buộc phải cắt giảm sản lượng công nghiệp do nguồn cung bị gián đoạn đột ngột. Vì vậy, việc giải phóng lượng hàng tồn đọng sẽ giúp giảm bớt áp lực cấp bách nhất đối với các nền kinh tế và hệ thống năng lượng.
Tuy nhiên, xử lý “nút thắt” hàng tồn chỉ là một phần của vấn đề. Điều quan trọng là cần thuyết phục các chủ tàu và bên thuê tàu quay trở lại vùng Vịnh.
Việc Iran phong tỏa eo biển Hormuz đã gây chấn động thị trường vận tải toàn cầu. Số lượng tàu chở dầu khả dụng giảm mạnh. Giá cước bị đẩy lên mức kỷ lục. Nhiều chủ tàu vẫn cực kỳ thận trọng khi quay lại khu vực. Họ lo ngại tàu và thủy thủ đoàn có thể lại bị mắc kẹt nếu xung đột tái bùng phát.
Sự dè dặt này sẽ tiếp tục kìm hãm nỗ lực khôi phục hoạt động xuất khẩu dầu khí qua eo biển Hormuz.
Xuất khẩu dầu Trung Đông qua Hormuz sụt giảm khoảng 13 triệu thùng/ngày trong tháng Ba. Con số này tương đương khoảng 13% nhu cầu tiêu thụ toàn cầu, theo Kpler.
Dù Saudi Arabia và Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE) đã chuyển hướng một phần dầu khí qua các tuyến thay thế, sự gián đoạn vẫn rất lớn. Các nhà sản xuất trong khu vực buộc phải đóng nhiều giếng dầu. Tổng sản lượng bị ảnh hưởng ước tính khoảng 7,5 triệu thùng/ngày. Trong đó có 2,8 triệu thùng/ngày tại Iraq và 1,9 triệu thùng/ngày tại Saudi Arabia. Đây là nhà xuất khẩu lớn nhất thế giới, theo Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA).
Trong bối cảnh hiện tại, phần lớn sản lượng mắc kẹt này khó có thể quay trở lại nhanh chóng. Việc khởi động lại các mỏ dầu, đặc biệt ở quy mô lớn như ở Trung Đông, là một quá trình phức tạp. Quá trình này tốn thời gian và thường mất ít nhất vài tuần.
Các công ty dầu khí quốc gia như Saudi Aramco (Saudi Arabia) hay ADNOC (UAE) có thể sẽ do dự. Họ cần sự rõ ràng hơn về tính bền vững của lệnh ngừng bắn trước khi khôi phục sản lượng.
Hơn nữa, nhiều nhà máy lọc dầu, mỏ khai thác và cảng xuất khẩu ở vùng Vịnh đã bị hư hại. Nguyên nhân là các cuộc tấn công bằng tên lửa và máy bay không người lái (drone). Việc sửa chữa có thể mất nhiều tháng, thậm chí nhiều năm.
Quan trọng hơn, vấn đề vận chuyển vẫn là rào cản lớn. Nếu không chắc chắn có đủ tàu chở, các nhà sản xuất sẽ không mạo hiểm khởi động lại mỏ và nhà máy lọc dầu. Họ lo ngại không thể đưa sản phẩm ra thị trường.
Nếu Washington và Tehran đạt được một thỏa thuận hòa bình lâu dài, tình hình có thể cải thiện. Khi đó, eo biển Hormuz sẽ được mở lại hoàn toàn. Thương mại dầu khí có thể dần trở lại trạng thái bình thường. Tuy nhiên, ngay cả trong kịch bản lạc quan này, xung đột vẫn để lại tổn thương kéo dài đối với nguồn cung toàn cầu.
Trong trung hạn, thị trường dầu mỏ có thể vẫn thiếu hụt thêm 3–5 triệu thùng/ngày trong vài năm tới. Mức này thấp hơn so với kỳ vọng trước chiến tranh. Nguyên nhân là thiệt hại cơ sở hạ tầng xuất khẩu và nhu cầu tái xây dựng lượng tồn kho đã cạn kiệt, theo Saul Kavonic, Trưởng bộ phận Nghiên cứu Năng lượng của MST Marquee.
Nếu các bên tham chiến không đạt được một thỏa thuận hòa bình vững chắc hơn, rủi ro vẫn rất lớn. Lệnh ngừng bắn hai tuần hiện nay có thể chỉ là giải pháp tạm thời. Cuộc khủng hoảng năng lượng toàn cầu vì thế vẫn chưa có tiền lệ và chưa có hồi kết rõ ràng.
Theo Reuters
Lê Linh
3 phút trước
18 phút trước
1 giờ trước
1 giờ trước
1 giờ trước
1 giờ trước
1 giờ trước
38 phút trước
3 phút trước
4 phút trước
42 phút trước