Theo dòng thời sự: Kỳ vọng vào cơ chế đột phá, 'chấn hưng' văn hóa Việt Nam
Từ yêu cầu thể chế hóa các chủ trương lớn của Đảng, đặc biệt là tinh thần của Nghị quyết 80-NQ/TW, dự thảo lần này cho thấy một nỗ lực đáng kể nhằm chuyển dịch từ tư duy “bảo tồn là chính” sang “bảo tồn gắn với phát triển”, từ “bao cấp văn hóa” sang “kiến tạo thị trường văn hóa”. Nhưng cũng chính ở bước chuyển này, những kỳ vọng về “đột phá” và “chấn hưng” đặt ra không ít câu hỏi về cách làm, về giới hạn và về bản chất của văn hóa trong đời sống đương đại.

Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch Lâm Thị Phương Thanh trình bày Tờ trình về dự thảo Nghị quyết của Quốc hội về một số cơ chế, chính sách đột phá phát triển văn hóa Việt Nam, sáng 20/4/2026. Ảnh: TTXVN
Từ “tiêu dùng ngân sách” đến “kiến tạo giá trị”
Một trong những điểm đáng chú ý nhất của dự thảo Nghị quyết về phát triển văn hóa Việt Nam là việc xác lập các cơ chế mang tính đột phá về nguồn lực. Quy định chi tối thiểu 2% ngân sách Nhà nước cho văn hóa là một bước tiến quan trọng, thể hiện sự nhìn nhận rõ ràng hơn về vai trò của lĩnh vực này. Tuy nhiên, điều đáng bàn không chỉ nằm ở con số, mà ở cách sử dụng nguồn lực ấy. Nếu vẫn vận hành theo lối tư duy hành chính, dàn trải, thiếu đánh giá hiệu quả, thì 2% hay nhiều hơn nữa cũng khó tạo ra chuyển biến thực chất.
Chính vì vậy, điểm mới đáng kỳ vọng nằm ở việc mở rộng không gian cho xã hội hóa, thu hút đầu tư và hình thành các “cụm công nghiệp sáng tạo văn hóa”. Đây là cách tiếp cận gần với mô hình của các quốc gia thành công trong phát triển công nghiệp văn hóa, nơi văn hóa không chỉ là giá trị tinh thần mà còn là tài sản kinh tế. Mục tiêu đóng góp 7% GDP vào năm 2030 và 9% vào năm 2045 không phải là viển vông, nếu có một hệ sinh thái đủ minh bạch, sáng tạo và cạnh tranh.
Tuy nhiên, khi văn hóa bước vào thị trường, ranh giới giữa sáng tạo và thương mại hóa trở nên mong manh. Tranh luận về việc ưu đãi thuế cho trò chơi điện tử là một ví dụ điển hình. Nếu không có bộ tiêu chí rõ ràng, chính sách có thể vô tình tiếp tay cho những sản phẩm gây tác động tiêu cực đến xã hội, đặc biệt là giới trẻ. Điều này cho thấy, cơ chế đột phá không thể chỉ dựa trên ưu đãi kinh tế, mà phải đi kèm với các “hàng rào văn hóa” – những chuẩn mực giá trị nhằm định hướng sáng tạo.
Một khía cạnh khác mang tính bước ngoặt là đề xuất thành lập Quỹ văn hóa, nghệ thuật theo mô hình hợp tác công – tư, thậm chí mang hơi hướng quỹ đầu tư mạo hiểm. Đây là một ý tưởng táo bạo, bởi nó đưa văn hóa vào logic của đầu tư – chấp nhận rủi ro để tìm kiếm giá trị mới. Nhưng cũng chính vì vậy, nó đòi hỏi một cơ chế quản trị cực kỳ chặt chẽ: minh bạch trong lựa chọn dự án, rõ ràng trong phân chia rủi ro, và đặc biệt là không để Nhà nước trở thành “người gánh lỗ cuối cùng”.
Ở chiều sâu hơn, cơ chế “đặt hàng sáng tạo” và “khoán chi” cho các sản phẩm văn hóa cũng mở ra một hướng đi mới, trao quyền nhiều hơn cho nghệ sĩ và tổ chức sáng tạo. Nếu được thiết kế hợp lý, đây có thể là động lực để xuất hiện những tác phẩm lớn, có giá trị tư tưởng và nghệ thuật. Nhưng nếu thiếu tiêu chí đánh giá rõ ràng, nó cũng dễ rơi vào tình trạng hình thức, hoặc tệ hơn là “xin – cho” dưới một hình thức mới.
“Chấn hưng” văn hóa: Giữa bản sắc và hiện đại
Nếu cơ chế là “phần xác” của chính sách, thì mục tiêu “chấn hưng văn hóa” chính là “phần hồn” mà Nghị quyết hướng tới. Nhưng “chấn hưng” là gì? Đó không chỉ là phục hồi những giá trị đã mai một, mà còn là làm cho văn hóa trở nên sống động, có sức lan tỏa trong đời sống đương đại.
Việc đề xuất lấy ngày 24/11 làm “Ngày Văn hóa Việt Nam” là một biểu tượng đáng chú ý. Một ngày nghỉ hưởng lương dành cho văn hóa không chỉ mang ý nghĩa tôn vinh, mà còn tạo cơ hội để cộng đồng thực hành văn hóa – từ những lễ hội khu dân cư đến việc tái hiện không gian ẩm thực gia đình. Tuy nhiên, nếu chỉ dừng ở các hoạt động mang tính phong trào, ngày này dễ trở thành hình thức. Điều quan trọng là phải biến nó thành một “nghi lễ xã hội” có chiều sâu, nơi mỗi cá nhân thực sự kết nối với bản sắc của mình.
Ở một bình diện khác, chính sách bảo tồn di sản, nghệ thuật truyền thống và văn hóa dân tộc thiểu số tiếp tục được nhấn mạnh. Nhưng thực tế cho thấy, bảo tồn không thể tách rời khỏi sinh kế. Những loại hình nghệ thuật truyền thống đang “chật vật” không chỉ vì thiếu khán giả, mà còn vì thiếu một môi trường sống phù hợp. Đề xuất giảm thuế sâu hơn cho nghệ thuật truyền thống, thậm chí đưa về 0% trong giai đoạn đầu, là một gợi ý đáng suy nghĩ. Nó cho thấy cần có sự phân biệt rõ giữa “nghệ thuật thị trường” và “nghệ thuật cần bảo hộ”.
Song song với đó, quá trình chuyển đổi số trong văn hóa mở ra một không gian hoàn toàn mới. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia, số hóa di sản và phát triển hạ tầng văn hóa số không chỉ giúp bảo tồn hiệu quả hơn, mà còn tạo điều kiện để văn hóa Việt Nam tiếp cận công chúng toàn cầu. Nhưng chuyển đổi số cũng đặt ra thách thức: làm thế nào để giữ được “hồn cốt” khi văn hóa được chuyển hóa thành dữ liệu, thành sản phẩm số?
Một điểm đáng chú ý khác là tham vọng nâng cao “sức mạnh mềm” quốc gia. Việc tổ chức Tuần Văn hóa Việt Nam ở nước ngoài, xây dựng các “khu phố Việt Nam”, hay đưa di sản vào các bảo tàng quốc tế là những bước đi cần thiết. Tuy nhiên, sức mạnh mềm không thể chỉ đến từ các chiến dịch quảng bá, mà phải bắt nguồn từ chính nội lực văn hóa – từ chất lượng sản phẩm, từ sự tự tin và sáng tạo của con người Việt Nam.
Cuối cùng, câu chuyện “chấn hưng” cũng gắn với một nỗi lo: Nguy cơ “lai căng” và thương mại hóa quá mức. Khi văn hóa trở thành ngành kinh tế, áp lực thị trường có thể khiến các giá trị truyền thống dễ bị biến dạng. Do đó, xây dựng một hệ sinh thái văn hóa lành mạnh – nơi quyền sở hữu trí tuệ được bảo vệ, nơi sáng tạo được khuyến khích nhưng vẫn có giới hạn – là điều kiện tiên quyết.
Nhìn tổng thể, dự thảo Nghị quyết lần này cho thấy một tầm nhìn lớn: Đưa văn hóa từ vị trí “tiêu dùng ngân sách” trở thành một động lực phát triển. Nhưng cơ chế dù đột phá đến đâu cũng chỉ là điều kiện cần. Điều kiện đủ nằm ở cách thực thi, ở sự minh bạch, và trên hết là ở việc giữ được cân bằng giữa giá trị và lợi nhuận.
“Chấn hưng” văn hóa, suy cho cùng, không phải là một khẩu hiệu. Đó là một quá trình dài, đòi hỏi vừa nuôi dưỡng cội rễ, vừa khơi mở sáng tạo. Và nếu những cơ chế mới thực sự tạo được môi trường cho văn hóa phát triển đúng nghĩa, thì kỳ vọng hôm nay có thể trở thành diện mạo văn hóa Việt Nam ngày mai.
V.X.B
Vũ Xuân Bân
5 giờ trước
13 giờ trước
14 giờ trước
15 giờ trước
17 giờ trước
17 giờ trước
17 giờ trước
18 giờ trước
18 giờ trước
19 giờ trước
19 giờ trước
32 phút trước
12 phút trước
25 phút trước
1 phút trước
4 phút trước
5 phút trước
6 phút trước
8 phút trước
9 phút trước
9 phút trước
10 phút trước
11 phút trước