Thế giới thời đàm: Chiến tranh giới hạn và trạng thái mới tại eo biển Hormuz
Trong thời gian qua, xung đột giữa Mỹ và Iran tại eo biển Hormuz có thể được coi là “chiến tranh giới hạn” điển hình. Cả Mỹ và Iran đều hạn chế các phương tiện quân sự mà họ có thể sử dụng vì lý do chính trị. Cùng đó, các phương án như đổ bộ của thủy quân lục chiến hoặc triển khai lục quân đã không được thực hiện và các hành động quân sự của Mỹ chỉ giới hạn ở các biện pháp phòng thủ như hộ tống tàu, giám sát và kiểm soát tiếp cận. Việc bảo đảm an ninh lâu dài cho eo biển Hormuz đòi hỏi phải kiểm soát các căn cứ quân sự trên bờ biển Iran, nhưng quân đội Mỹ không thực hiện do những ràng buộc chính trị. Họ lo sợ về thương vong gia tăng, sự phản đối từ các quốc gia vùng Vịnh và việc chiến tranh có thể châm ngòi cho sự phản đối ở trong nước. Từ lập trường này của Mỹ, nếu thực hiện cuộc chiến tranh lớn hơn, kéo dài hơn, rủi ro sẽ gia tăng, nhưng nếu không hành động có thể dẫn đến nguy cơ khác. Do đó, Mỹ chỉ còn giải pháp là thực hiện một cuộc chiến giới hạn để làm suy yếu chương trình hạt nhân của Iran và kéo dài thời gian cho đến khi tình hình thay đổi.

Các tàu neo đậu ở eo biển Hormuz, ngoài khơi Bandar Abbas, Iran, ngày 30-6. Ảnh: AP
Iran cũng không phong tỏa hoàn toàn eo biển, chỉ giới hạn việc rải thủy lôi và duy trì sự can thiệp của các tàu nhỏ ở mức quấy rối ngắn hạn. Thực tế, quốc gia này sử dụng eo biển Hormuz như một công cụ để gây bất ổn chính trị hơn là triển khai sức mạnh quân sự.
Iran không đủ mạnh để làm thay đổi ưu thế hải quân của Mỹ, nhưng họ có đủ khả năng khiến eo biển Hormuz trở nên không an toàn. Từ một vụ phong tỏa tàu chở dầu sẽ gây ra phản ứng dây chuyền tâm lý, có thể làm tê liệt hàng chục tàu khác, biến eo biển Hormuz trở thành điểm nghẽn chiến lược của kinh tế toàn cầu, nơi rủi ro địa chính trị đã chuyển hóa trực tiếp thành đe dọa an ninh năng lượng và kinh tế đối với mọi quốc gia phụ thuộc vào dầu khí và ngoại thương.
Bản chất của việc nhiều tàu chở dầu bị mắc kẹt ở eo biển Hormuz không phải là sức mạnh quân sự của Iran, mà là một phản ứng dây chuyền của tâm lý đám đông, nơi một cuộc tấn công vào một tàu sẽ làm tê liệt những tàu còn lại. Các cuộc tấn công vào tàu chở dầu đã dẫn đến phí bảo hiểm tăng vọt, các thủy thủ đoàn từ chối đi qua eo biển, và các công ty vận tải biển trì hoãn quyết định khởi hành do rủi ro pháp lý. Mặc dù khả năng phong tỏa của Iran chỉ giới hạn ở mức gây gián đoạn một phần, nhưng tác động tâm lý và chính trị là vô cùng lớn. Các cuộc tấn công đơn lẻ vào tàu chở dầu trong eo biển chủ yếu nhằm mục đích răn đe hơn là phá hủy quân sự.
Gần đây, việc Oman đề cập đến khả năng thu phí quá cảnh sau lệnh ngừng bắn là một dấu hiệu quan trọng cho thấy eo biển Hormuz sẽ không trở lại trạng thái trước xung đột. Oman đang tăng cường sự hiện diện của mình, chuyển từ vai trò trung gian hòa giải trong thỏa thuận ngừng bắn, thành một bên can dự vào eo biển. Việc cùng quản lý eo biển sẽ là một cơ hội để Iran can dự hợp pháp.
Đề xuất thu phí của Oman có thể dẫn đến những thay đổi trong hệ thống quá cảnh tại eo biển Hormuz. Nếu tình hình quá cảnh eo biển bị thay đổi, các quốc gia liên quan sẽ buộc phải thiết kế lại an ninh hàng hải của mình. Ngay cả sau thỏa thuận ngừng bắn và xung đột quân sự chấm dứt, eo biển vẫn sẽ tiếp tục là một cuộc chiến chính trị về thiết kế và kiểm soát thực tế.
TS PHAN CAO NHẬT ANH
3 phút trước
16 phút trước
18 phút trước
55 phút trước
58 phút trước
1 giờ trước
1 giờ trước
1 giờ trước
2 giờ trước
2 giờ trước
28 phút trước
15 phút trước
16 phút trước
21 phút trước
1 giờ trước