Tàu chiến Mỹ có đủ khả năng 'thông chốt' tại eo biển Hormuz?
Kể từ khi xung đột bùng nổ vào cuối tháng 2, dòng chảy thương mại qua yết hầu địa lý này gần như tê liệt hoàn toàn trước lời đe dọa tấn công của Tehran nhằm vào mọi phương tiện có liên hệ với Washington và các đối tác. Việc đóng băng tuyến đường trung chuyển 20% lượng dầu mỏ, khí đốt tự nhiên hóa lỏng và phân bón của thế giới đã kích hoạt một cơn bão giá cả tàn phá nền kinh tế vĩ mô. Tuy nhiên, giới phân tích hải quân cảnh báo rằng chiến dịch hộ tống này là một canh bạc chứa đựng rủi ro khổng lồ. Ngay cả trong kịch bản lạc quan nhất, những nỗ lực quân sự tốn kém này cũng chỉ có thể khôi phục vỏn vẹn 10% lưu lượng giao thông so với thời kỳ trước chiến tranh.
Không gian sinh tử và rào cản vật lý tại eo biển Hormuz
Thách thức đầu tiên và cũng là rào cản chí mạng nhất đối với bất kỳ chiến dịch hộ tống nào chính là đặc điểm địa lý khắc nghiệt của eo biển Hormuz. Tại điểm thắt nút hẹp nhất, khoảng cách giữa hai bờ chỉ 10 dặm (khoảng 16 km). Đối với các siêu tàu chở dầu có chiều dài bằng ba sân bóng đá cộng lại, không gian xoay trở và điều hướng an toàn thậm chí còn chật hẹp hơn rất nhiều.
Chuyên gia Jennifer Parker, cựu sĩ quan hải quân Australia với nhiều năm kinh nghiệm thực chiến tại Vịnh Ba Tư, hiện là nghiên cứu viên tại UNSW Canberra, đã chỉ ra một nghịch lý chiến thuật nguy hiểm. Các chiến hạm hộ tống, nhiều khả năng là các tàu khu trục mang tên lửa dẫn đường của Hải quân Mỹ, cần một không gian mặt nước đủ rộng để cơ động xung quanh các tàu chở dầu khổng lồ.
Việc di chuyển linh hoạt này là điều kiện tiên quyết để hệ thống radar và máy tính điều khiển hỏa lực có thể tính toán chính xác các góc bắn, nhằm đánh chặn hiệu quả các mục tiêu đang lao tới như máy bay không người lái (UAV), xuồng cảm tử hay tên lửa đạn đạo. Trong không gian chật hẹp của Hormuz, khối thép khổng lồ của chính những chiếc tàu chở dầu lại vô tình tạo ra các điểm mù radar chết người cho các chiến hạm bảo vệ chúng.
Bên cạnh giới hạn về không gian, các hạm đội hộ tống còn phải đối mặt với áp lực khủng khiếp về thời gian phản ứng. Bờ biển của Iran nằm áp sát tuyến đường thủy, đồng nghĩa với việc các bệ phóng tên lửa và hệ thống vũ khí của Tehran được bố trí ở cự ly cực gần. Khoảng thời gian từ lúc radar phát hiện ra mối đe dọa cho đến khi hệ thống phòng thủ phải đưa ra phản ứng đánh chặn bị rút ngắn xuống mức tối thiểu.

Không phải mọi chỗ ở eo Hormuz đều có độ sâu giống nhau
Theo nhà phân tích Carl Schuster, một cựu đại tá Hải quân Mỹ, việc chỉ dựa vào các tàu khu trục là hoàn toàn không đủ. Để sinh tồn trong "thung lũng tử thần" này, lực lượng hộ tống bắt buộc phải triển khai một mạng lưới bảo vệ đa tầng. Các biên đội trực thăng tấn công phải liên tục tuần tra tầm thấp để đối phó với xuồng cao tốc, trong khi các máy bay cảnh báo sớm (AWACS) và UAV trinh sát phải sục sạo sâu vào không phận nội địa đối phương để phát hiện sớm các vụ phóng tên lửa.
Tuy nhiên, các nguồn đe dọa của đối phương lại có tính cơ động cực cao, được phân tán trên các xe tải, tàu cá nhỏ hay thậm chí là tàu du lịch. Việc tiêu diệt hoàn toàn các mối đe dọa phân tán này bằng hỏa lực đường không hoặc các chiến dịch đổ bộ đường bộ là một nhiệm vụ bất khả thi và mang rủi ro thương vong quá lớn cho lực lượng mặt đất.
Căng thẳng hậu cần và giới hạn năng lực tác chiến của siêu cường
Ngay cả khi Mỹ chấp nhận rủi ro để tiến hành chiến dịch, bài toán về số lượng chiến hạm lại trở thành một trở ngại khó vượt qua. Theo đánh giá của chuyên gia Parker, một tàu khu trục tối tân của Mỹ chỉ có đủ hỏa lực và năng lực kiểm soát không gian để bảo vệ an toàn cho một đến hai tàu chở dầu trong một chuyến hải trình qua eo biển.

Tổng thống Mỹ Donald Trump muốn dùng tàu chiến để thông chốt
Richard Meade, tổng biên tập của Lloyds List Intelligence, đưa ra một kịch bản tiêu tốn nguồn lực khủng khiếp hơn: để hộ tống một đoàn tàu thương mại gồm 5 đến 10 chiếc, lực lượng hải quân cần triển khai từ 8 đến 10 tàu khu trục. Tỷ lệ bảo vệ 1:1 này giải thích vì sao giới chuyên môn nhận định chiến dịch hộ tống chỉ có thể khôi phục tối đa 10% lưu lượng giao thông trước chiến tranh.
Thực tế năng lực triển khai lực lượng của Hải quân Mỹ hiện tại không cho phép họ đơn độc gánh vác sứ mệnh này. Theo báo cáo của Cơ quan Nghiên cứu Quốc hội Mỹ, lực lượng này đang vận hành 73 tàu khu trục lớp Arleigh Burke. Tuy nhiên, do yêu cầu về bảo dưỡng định kỳ, sửa chữa và huấn luyện, chỉ có khoảng 68% số tàu chiến mặt nước (tương đương khoảng 50 chiếc) ở trạng thái sẵn sàng chiến đấu tại bất kỳ thời điểm nào. Số lượng tàu chiến này lại đang bị phân tán mỏng trên khắp các đại dương để bảo vệ các lợi ích chiến lược toàn cầu.
Việc phải rút bớt 10 tàu khu trục chỉ để phục vụ cho một nhiệm vụ hộ tống đơn lẻ tại Hormuz sẽ đẩy năng lực hậu cần, độ bền của khí tài và thể lực của các thủy thủ Mỹ đến giới hạn chịu đựng cuối cùng. Chuyên gia Collin Koh từ Trường Nghiên cứu Quốc tế S. Rajaratnam (Singapore) đặt câu hỏi lớn về khả năng duy trì một chiến dịch tác chiến cường độ cao và kéo dài như vậy của Lầu Năm Góc. Đây chính là lý do cốt lõi buộc Tổng thống Trump phải khẩn thiết kêu gọi sự chia lửa từ cộng đồng quốc tế.
Bài toán thủy lôi vô hình và sự suy giảm sức mạnh răn đe tập thể
Bên cạnh nguy cơ từ tên lửa và UAV, một sát thủ thầm lặng khác đang rình rập dưới mặt nước Hormuz: thủy lôi. Hải quân Mỹ hiện đang đối mặt với một khoảng trống năng lực nghiêm trọng trong lĩnh vực rà phá bom mìn tại Vịnh Ba Tư. Năm ngoái, họ đã loại biên và rút toàn bộ bốn tàu quét mìn chuyên dụng cuối cùng khỏi khu vực này để đưa về nước chờ tháo dỡ.
Kế hoạch thay thế bằng các tàu tác chiến ven bờ (LCS) mang theo module chống mìn vẫn chưa mang lại hiệu quả thực tế khi chỉ có ba chiếc LCS hiện diện tại khu vực trước khi chiến sự nổ ra. Theo ông Schuster, để đảm bảo an toàn tuyệt đối, các đội tàu quét mìn phải đi tiên phong để dọn dẹp các loại mìn chạm nổ cổ điển, mìn cảm ứng từ trường, mìn âm thanh hay thậm chí là các loại mìn đếm ngược tinh vi.

Một tàu chở hàng đã gặp nạn khi gắng vượt eo biển Hormuz
Các đồng minh châu Á như Nhật Bản và Hàn Quốc sở hữu lực lượng quét mìn chuyên dụng đáng gờm, nhưng họ vẫn đang ngần ngại trước lời kêu gọi của Washington. Chuyên gia Yu Ji-hoon từ Viện Phân tích Quốc phòng Hàn Quốc thẳng thắn thừa nhận các tàu quét mìn của nước này không được thiết kế cho các sứ mệnh viễn chinh kéo dài trong những vùng biển có mức độ đe dọa cao như Hormuz, do hạn chế về khả năng tự vệ và tiếp tế hậu cần. Hơn nữa, việc triển khai tàu quét mìn mỏng manh đòi hỏi phải có các tàu khu trục vũ trang hạng nặng đi kèm để bảo vệ, kéo theo một cam kết quân sự khổng lồ mà ít quốc gia nào sẵn sàng gánh vác.
Mặc dù Lầu Năm Góc từng có kinh nghiệm đối phó với các chiến thuật phi đối xứng của Iran trong thập niên 80 và 90, giới phân tích hiện đại tỏ ra vô cùng bi quan. Giáo sư Alessio Patalano từ King’s College London cảnh báo rằng quy mô hạm đội và năng lực hỗ trợ hậu cần của các nước phương Tây hiện nay chỉ còn là một phần nhỏ so với thời kỳ Chiến tranh Lạnh.
Kinh nghiệm đối phó với phiến quân Houthi tại Biển Đỏ gần đây cho thấy ngay cả lực lượng hải quân liên hợp của Mỹ và EU cũng không thể bảo vệ hoàn toàn các tàu thương mại trước những cuộc tấn công bằng tên lửa và UAV giá rẻ. Đối mặt với một thế lực quân sự quy mô và sở hữu kho vũ khí tiên tiến hơn rất nhiều như Iran, rủi ro thất bại của chiến dịch hộ tống tại Hormuz là hiện hữu. Cuộc khủng hoảng này phơi bày một sự thật cay đắng: các nền dân chủ phương Tây đã quá chủ quan khi cho rằng tuyến huyết mạch hàng hải của nền kinh tế hiện đại sẽ luôn được đảm bảo an toàn, để rồi giờ đây phải trả giá bằng sự bế tắc chiến lược chưa có lối thoát.
Bùi Tú
1 giờ trước
2 giờ trước
3 giờ trước
3 giờ trước
5 giờ trước
5 giờ trước
5 giờ trước
5 giờ trước
5 giờ trước
6 giờ trước
6 giờ trước
17 phút trước
8 phút trước
15 phút trước
54 phút trước
54 phút trước