Tài sản số bước vào khuôn khổ - Bài 3: Chặng đường dài phía trước
Sau những bước đi chính sách ban đầu và sự nhập cuộc của các doanh nghiệp lớn, thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam đang dần hình thành những cấu phần đầu tiên.
Trong nội dung trao đổi với Người Đưa Tin (NĐT), ông Nghiêm Minh Hoàng - Chuyên gia ứng dụng Fintech, Hiệp hội Blockchain và Tài sản số Việt Nam (VBA) - cho rằng, quá trình thí điểm mới chỉ là bước đệm, khi hàng loạt vấn đề cốt lõi về pháp lý, vận hành và năng lực thị trường sẽ chỉ thực sự bộc lộ khi đi vào thực tế.
Bước đệm để tiến tới một khung pháp lý đầy đủ
NĐT: Ông đánh giá thế nào về việc Việt Nam thí điểm sàn giao dịch tài sản mã hóa vào thời điểm này?
Ông Nghiêm Minh Hoàng: Tôi cho rằng đây là thời điểm phù hợp để Việt Nam bắt đầu thí điểm sàn giao dịch tài sản mã hóa. Lý do là bởi thị trường này trên thực tế đã tồn tại đủ lâu, nhu cầu giao dịch của người Việt đã hình thành rõ rệt, trong khi yêu cầu về quản lý minh bạch hơn, kiểm soát dòng tiền tốt hơn và bảo vệ nhà đầu tư tốt hơn ngày càng trở nên cấp thiết.
Ở góc độ chính sách, ý nghĩa lớn nhất của việc thí điểm nằm ở chỗ đây là bước chuyển từ quan sát sang thử nghiệm có kiểm soát. Nghị quyết số 05/2025 của Chính phủ thiết lập cơ chế thí điểm sàn giao dịch tài sản mã hóa trong 5 năm, thể hiện việc Nhà nước không chỉ dừng ở nghiên cứu hay theo dõi, mà đã bắt đầu tạo lập một khuôn khổ thực nghiệm để kiểm chứng chính sách trong thực tiễn.

Ông Nghiêm Minh Hoàng - Chuyên gia ứng dụng Fintech, Hiệp hội Blockchain và Tài sản số Việt Nam (VBA).
Với một lĩnh vực mới, biến động nhanh và có tác động liên ngành như tài sản mã hóa, cách tiếp cận này là cần thiết để quá trình làm luật bám sát thực tế hơn, từ đó đánh giá rõ hơn các vấn đề cốt lõi như phạm vi tài sản được quản lý, điều kiện tổ chức giao dịch, nghĩa vụ minh bạch thông tin, cơ chế giám sát, kiểm soát dòng tiền và phòng ngừa rủi ro.
Ông Nghiêm Minh Hoàng - Chuyên gia ứng dụng Fintech, Hiệp hội Blockchain và Tài sản số Việt Nam
Thí điểm không phải là đích đến, mà là bước đệm để tiến tới một khung pháp lý đầy đủ, khả thi và phù hợp hơn với điều kiện của Việt Nam.
Tôi cũng cho rằng thời điểm này là phù hợp vì nếu tiếp tục xây dựng cơ chế thử nghiệm, thì khung pháp lý sẽ tiếp tục đi sau thị trường. Hiện nay, phần lớn hoạt động giao dịch tài sản mã hóa của người Việt vẫn diễn ra trên các nền tảng quốc tế, khiến cơ quan quản lý trong nước gặp khó khăn trong việc quan sát đầy đủ giao dịch, theo dõi dòng tiền, xác định trách nhiệm pháp lý và xử lý tranh chấp khi phát sinh.
Trong khi đó, một mô hình thí điểm trong nước, nếu được thiết kế chặt chẽ, sẽ tạo tiền đề để thị trường vận hành minh bạch hơn, đồng thời tạo cơ sở pháp lý rõ ràng hơn cho việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của nhà đầu tư.
Đây chính là điểm tích cực của cách làm hiện nay: vừa thận trọng, vừa chủ động. Thận trọng ở chỗ Nhà nước đi theo lộ trình có kiểm soát; nhưng cũng rất chủ động vì đã bắt đầu hình thành nền tảng pháp lý từ thực tiễn vận hành, thay vì để khoảng trống quản lý kéo dài.
Tất nhiên, thí điểm sẽ không thể giải quyết ngay toàn bộ bất cập của thị trường, nhưng nếu được triển khai nghiêm túc và có cơ chế giám sát hiệu quả, đây sẽ là bước mở đường rất quan trọng để Việt Nam từng bước hoàn thiện hành lang pháp lý cho tài sản mã hóa theo hướng rõ ràng, bền vững và phù hợp hơn với lợi ích chung của nền kinh tế.
Hai bài toán lớn: con người và thanh khoản
NĐT: Việc thí điểm mới chỉ là bước khởi đầu. Theo ông, những khoảng trống pháp lý nào sẽ bộc lộ rõ nhất khi thị trường bắt đầu vận hành thực tế, và thách thức lớn nhất mà Việt Nam sẽ phải đối mặt trong giai đoạn tiếp theo là gì?
Ông Nghiêm Minh Hoàng: Việc thí điểm mới chỉ là bước khởi đầu và theo tôi, chính quá trình vận hành thực tế sẽ bộc lộ những hạn chế mà ở giai đoạn xây dựng chính sách chúng ta mới chỉ nhận diện ở mức khái quát.
Đó có thể là những vấn đề liên quan đến phạm vi tài sản được phép giao dịch, tiêu chí phân loại tài sản mã hóa hay điều kiện tham gia thị trường của các chủ thể cung cấp dịch vụ. Cũng có thể là các vấn đề về nghĩa vụ minh bạch thông tin, cơ chế giám sát giao dịch, kiểm soát dòng tiền, xác định trách nhiệm pháp lý khi xảy ra sự cố và cơ chế xử lý tranh chấp trong thực tế…
Tôi cho rằng đây cũng chính là ý nghĩa quan trọng của cơ chế thí điểm: không phải để khẳng định rằng mọi vấn đề đã được giải quyết, mà để giúp quá trình hoàn thiện pháp luật bám sát hơn với thực tiễn vận hành của thị trường.

Hình ảnh minh họa về tiền điện tử ảo Bitcoin (Ảnh: REUTERS).
Còn về thách thức lớn nhất ở giai đoạn tiếp theo, tôi cho rằng đó không chỉ là câu chuyện kỹ thuật hay ban hành thêm quy định, mà là năng lực vận hành thị trường trong một khuôn khổ quản lý mới.
Trong đó, 2 bài toán nổi lên rõ nhất vẫn là con người và thanh khoản. Một sàn giao dịch tài sản mã hóa muốn vận hành hiệu quả cần đội ngũ có năng lực kết nối giữa công nghệ, vận hành thị trường, quản trị tuân thủ và phối hợp quản lý, trong khi nguồn nhân lực đáp ứng đồng thời các yêu cầu này hiện vẫn còn hạn chế.
Bên cạnh đó, mô hình thí điểm chỉ có thể được đánh giá đúng nếu thị trường có thanh khoản đủ để phản ánh hành vi thực, nhưng việc cân bằng giữa yêu cầu quản lý chặt chẽ với khả năng hình thành thanh khoản lại là bài toán rất khó.
Theo tôi, nếu xử lý được 2 yếu tố này thì các yêu cầu về quản trị rủi ro, phòng chống rửa tiền và bảo mật công nghệ mới có điều kiện để triển khai hiệu quả và giúp mô hình thí điểm đi đúng mục tiêu đề ra.
Vì vậy, điểm quan trọng nhất trong giai đoạn tiếp theo là vừa tiếp tục hoàn thiện pháp lý, vừa nâng năng lực thực thi để thị trường phát triển theo hướng minh bạch, an toàn và bền vững hơn.
NĐT: Trong một thị trường có độ biến động cao như tài sản mã hóa, theo ông, cơ chế bảo vệ nhà đầu tư nên được thiết kế theo hướng nào để vừa giảm rủi ro, vừa không triệt tiêu cơ hội?
Ông Nghiêm Minh Hoàng: Trong một thị trường có độ biến động cao như tài sản mã hóa, theo tôi, cơ chế bảo vệ nhà đầu tư không nên được thiết kế theo hướng cố gắng loại bỏ toàn bộ rủi ro, bởi điều đó trên thực tế là rất khó và cũng có thể làm triệt tiêu cơ hội phát triển hợp pháp của thị trường.
Điều quan trọng hơn là phải thiết kế cơ chế theo hướng giúp nhà đầu tư nhận diện đúng rủi ro, tiếp cận đúng sản phẩm và có cơ sở pháp lý đủ rõ để được bảo vệ khi phát sinh tranh chấp.

Theo ông Nghiêm Minh Hoàng, thách thức lớn nhất ở giai đoạn tiếp theo chính là năng lực vận hành thị trường tài sản số trong một khuôn khổ quản lý mới.
Khi giao dịch được đưa vào khuôn khổ có cấp phép và giám sát trong nước, nhà đầu tư sẽ có điều kiện xác định rõ hơn quyền, nghĩa vụ của mình, đồng thời có đầu mối pháp lý cụ thể hơn để yêu cầu bảo vệ quyền lợi nếu có sự cố xảy ra. Theo tôi, đây là điểm rất quan trọng, bởi bảo vệ nhà đầu tư trước hết phải bắt đầu từ sự rõ ràng về pháp lý, trách nhiệm và cơ chế xử lý.
Bên cạnh đó, cơ chế bảo vệ cũng nên được thiết kế theo hướng phân tầng rủi ro và nâng chuẩn minh bạch thông tin, thay vì áp dụng một cách tiếp cận đồng loạt cho tất cả sản phẩm và tất cả nhóm nhà đầu tư. Những tài sản hoặc mô hình có mức độ rủi ro cao hơn thì phải đi kèm yêu cầu chặt chẽ hơn về công bố thông tin, cảnh báo rủi ro, tiêu chuẩn vận hành và giám sát giao dịch.
Ngược lại, đối với những mô hình có tính minh bạch cao hơn, thì cũng cần có không gian phù hợp để thị trường phát triển và để cơ quan quản lý có dữ liệu thực tế trong quá trình hoàn thiện pháp luật.
Tôi cho rằng, muốn vừa giảm rủi ro vừa không triệt tiêu cơ hội, trọng tâm không phải là hạn chế giao dịch, mà là buộc các tổ chức cung cấp dịch vụ phải minh bạch hơn, giải trình rõ hơn và chịu trách nhiệm cao hơn đối với tài sản, dữ liệu và quyền lợi của nhà đầu tư.
Song song với đó, cũng cần cơ chế nâng cao kiến thức, kỹ năng cho bản thân nhà đầu tư khi tham gia thị trường, nhằm đảm bảo mỗi nhà đầu tư khi thực hiện giao dịch đều dựa trên những phân tích và đánh giá kỹ lưỡng, chứ không phải xuất phát từ hiệu ứng đám đông.
Xây dựng cơ chế đủ tin cậy đáp ứng yêu cầu quốc tế
NĐT: Một trong những lo ngại lớn là vấn đề kiểm soát dòng tiền và chống rửa tiền. Theo ông, Việt Nam cần tiếp cận vấn đề này như thế nào để vừa kiểm soát rủi ro, vừa không làm "nghẽn" thị trường?
Ông Nghiêm Minh Hoàng: Theo tôi, Việt Nam cần tiếp cận vấn đề này theo hai hướng song song.
Thứ nhất, về mặt chính sách và quản lý, đây phải là nội dung được ưu tiên rất cao, nhất là trong bối cảnh Việt Nam hiện vẫn nằm trong diện "giám sát tăng cường" của FATF. Điều đó có nghĩa là câu chuyện ở đây không chỉ là kiểm soát một thị trường mới, mà còn phải xây dựng được một cơ chế đủ tin cậy để đáp ứng các khuyến nghị quốc tế và tạo điều kiện để Việt Nam sớm ra khỏi danh sách này.
Vì vậy, cách làm phù hợp là kiểm soát chặt về nguyên tắc, nhưng theo hướng quản lý dựa trên rủi ro, chứ không nên áp cùng một mức độ kiểm soát cho tất cả các giao dịch, tất cả các chủ thể. Những khu vực, mô hình hay giao dịch có rủi ro cao thì phải giám sát chặt hơn; còn với các hoạt động minh bạch, đi qua tổ chức được cấp phép và có khả năng đối chiếu, thì quy trình phải đủ rõ và đủ thông suốt để không tạo thêm điểm nghẽn cho thị trường.
Thứ hai, chỉ quy định thôi thì chưa đủ, mà cần có công nghệ để quản trị toàn bộ hệ thống. Theo tôi, muốn vừa kiểm soát được rủi ro rửa tiền, vừa không làm nghẽn thị trường, thì trọng tâm không thể chỉ dồn vào thủ tục hành chính hay kiểm tra trên hồ sơ, mà phải đặt vào năng lực giám sát thực tế.
Tức là hệ thống phải có khả năng theo dõi giao dịch, phát hiện dấu hiệu bất thường, kết nối dữ liệu giữa các chủ thể liên quan và đặc biệt là truy vết được dòng tiền. Khi dòng tiền đi qua các kênh có thể nhận diện, theo dõi và đối chiếu được, thì cơ quan quản lý mới có cơ sở để kiểm soát rủi ro một cách thực chất.
Ngược lại, nếu thiếu năng lực công nghệ để giám sát và truy vết, thì dù quy định có chặt đến đâu cũng rất khó tạo được niềm tin cho thị trường. Tôi cho rằng chỉ khi kết hợp được khung quản lý theo rủi ro với hạ tầng công nghệ đủ mạnh để quản trị và truy vết dòng tiền, Việt Nam mới có thể vừa đáp ứng yêu cầu chống rửa tiền, vừa tránh làm nghẽn thị trường trong giai đoạn đầu.

NĐT: Từ kinh nghiệm quốc tế, theo ông, đâu là những bài học mà Việt Nam cần đặc biệt lưu ý để tránh những sai lầm trong quá trình phát triển thị trường tài sản mã hóa?
Ông Nghiêm Minh Hoàng: Bài học đầu tiên mà Việt Nam cần đặc biệt lưu ý là có thể tham khảo, nhưng không nên sao chép nguyên mẫu. Mỗi quốc gia sẽ có sự khác biệt về quy mô thị trường, năng lực quản lý, mức độ sẵn sàng của doanh nghiệp và hành vi của nhà đầu tư. Vì vậy, điều quan trọng không phải là chọn một mô hình có sẵn để áp dụng nguyên trạng, mà là chọn lọc những yếu tố phù hợp để xây dựng một khuôn khổ quản lý bám sát thực tiễn Việt Nam.
Nhìn từ Hồng Kông (Trung Quốc), có thể thấy giá trị rất lớn của một cơ chế cấp phép và công khai thông tin minh bạch: cơ quan quản lý không chỉ ban hành sổ tay cấp phép riêng cho nền tảng giao dịch tài sản mã hóa, mà còn công khai danh sách các sàn đã được cấp phép, hồ sơ đang xét và các nền tảng phải đóng cửa.
Trong khi đó, Thái Lan cũng đi theo hướng xác lập rõ khuôn khổ cho doanh nghiệp kinh doanh tài sản số được cấp phép, đồng thời duy trì danh sách cảnh báo đối với các tổ chức, website chưa được cấp phép hoặc đã bị cảnh báo rủi ro. Theo tôi, đây là bài học rất quan trọng để Việt Nam tránh một sai lầm phổ biến là để thị trường vận hành quá nhanh trong khi khuôn khổ nhận diện chủ thể hợp pháp và cơ chế cảnh báo cho nhà đầu tư còn chưa theo kịp.
Bên cạnh đó, Nhật Bản và Hàn Quốc lại cho thấy một lớp bài học sâu hơn về bảo vệ tài sản khách hàng, kiểm soát giao dịch và nâng cao năng lực giám sát. Nhật Bản từ sớm đã áp dụng cơ chế đăng ký đối với các nhà cung cấp dịch vụ giao dịch tài sản mã hóa, yêu cầu xác minh danh tính khi mở tài khoản, và tiếp tục hoàn thiện khung quản lý theo hướng tăng bảo vệ người dùng, trong đó có yêu cầu về Travel Rule đối với các giao dịch chuyển tài sản mã hóa.
Theo tôi, bài học rút ra ở đây là không thể chỉ nói đến phát triển thị trường mà bỏ qua năng lực giám sát thực chất; càng không thể để tài sản của nhà đầu tư và trách nhiệm của tổ chức trung gian ở trong vùng xám pháp lý.
Ở góc độ rộng hơn, trong giai đoạn đầu Việt Nam cần tránh đi theo một trong hai cực: hoặc quá chặt, hoặc quá mở. Nếu quản lý quá chặt ngay từ đầu, thị trường có thể không hình thành được thanh khoản cần thiết để phản ánh hành vi thực và để cơ quan quản lý có dữ liệu hoàn thiện chính sách; nhưng nếu nới lỏng quá mức để thu hút giao dịch, thì rủi ro về thao túng, rửa tiền, tranh chấp và mất an toàn hệ thống sẽ tăng lên.
Vì vậy, bài học quan trọng nhất từ Hồng Kông (Trung Quốc), Thái Lan, Nhật Bản và Hàn Quốc, vẫn là phải đi theo hướng vừa thận trọng, vừa chủ động. Nếu làm được điều đó, Việt Nam sẽ có cơ hội xây dựng một thị trường tài sản mã hóa minh bạch hơn, an toàn hơn, nhưng vẫn giữ được dư địa cho đổi mới sáng tạo phát triển một cách lành mạnh và bền vững.
NĐT: Cảm ơn ông đã dành thời gian chia sẻ!
Nguyễn Thu Huyền
1 giờ trước
4 giờ trước
4 giờ trước
15 giờ trước
19 giờ trước
20 giờ trước
20 giờ trước
22 giờ trước
23 giờ trước
23 giờ trước
1 ngày trước
1 ngày trước
1 giờ trước
3 phút trước
4 giờ trước
Vừa xong
24 phút trước
1 giờ trước
1 giờ trước
1 giờ trước