Sưng đau vùng mang tai, coi chừng bệnh lý tuyến nước bọt
Tuyến nước bọt đóng vai trò quan trọng đối với sức khỏe răng miệng và hệ tiêu hóa. Mỗi ngày, các tuyến nước bọt tiết ra khoảng 1 - 1,5 lít nước bọt, giúp làm ẩm khoang miệng, hỗ trợ nhai và nuốt thức ăn, khởi động quá trình tiêu hóa, đồng thời bảo vệ niêm mạc miệng và răng trước sự tấn công của vi khuẩn.
Trong cơ thể có ba cặp tuyến nước bọt lớn gồm tuyến mang tai, tuyến dưới hàm và tuyến dưới lưỡi. Ngoài ra, còn có hàng trăm tuyến nước bọt nhỏ phân bố rải rác ở niêm mạc miệng, môi, má và họng. Khi tuyến nước bọt hoặc hệ thống ống dẫn nước bọt gặp bất thường, người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng như sưng đau vùng tuyến, khô miệng, sốt, hôi miệng hoặc giảm tiết nước bọt, ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt và chất lượng cuộc sống.
1. Nguyên nhân thường gặp gây bệnh lý tuyến nước bọt
Sỏi tuyến nước bọt
Đây là một trong những nguyên nhân phổ biến gây tắc nghẽn tuyến nước bọt. Sỏi hình thành do các tinh thể khoáng chất lắng đọng trong tuyến hoặc ống dẫn nước bọt. Khi sỏi gây bít tắc đường dẫn lưu, nước bọt không thể thoát ra ngoài, dẫn đến ứ đọng trong tuyến, gây sưng và đau. Triệu chứng thường rõ rệt hơn trong bữa ăn do tuyến tăng tiết nước bọt nhưng không thể lưu thông bình thường.
Nếu tình trạng tắc nghẽn kéo dài, tuyến nước bọt có thể bị viêm, nhiễm khuẩn hoặc hình thành áp xe. Hiện nay, nhiều trường hợp sỏi tuyến nước bọt có thể được điều trị bằng phương pháp nội soi ống tuyến để lấy sỏi, giúp khôi phục lưu thông nước bọt mà không cần phẫu thuật mở.
Viêm tuyến nước bọt do vi khuẩn
Viêm tuyến nước bọt do vi khuẩn thường gặp nhất ở tuyến mang tai. Người bệnh có biểu hiện sưng đau vùng mang tai, sốt, đau tăng khi ăn và có thể thấy mủ chảy ra từ lỗ đổ của tuyến trong khoang miệng.
Bệnh thường gặp ở người cao tuổi, người suy giảm miễn dịch hoặc những người bị khô miệng kéo dài. Tuy nhiên, trẻ sơ sinh trong những tuần đầu sau sinh cũng có thể mắc bệnh.
Nếu không được điều trị kịp thời, viêm tuyến nước bọt có thể tiến triển thành áp xe hoặc lan rộng sang các mô xung quanh.
Viêm tuyến nước bọt do virus
Nhiều loại virus có thể gây viêm tuyến nước bọt, trong đó phổ biến nhất là virus quai bị. Người bệnh thường có biểu hiện sưng đau cả hai bên tuyến mang tai, kèm theo sốt, đau đầu và mệt mỏi.
Ngoài virus quai bị, một số loại virus khác như virus cúm cũng có thể gây viêm tuyến nước bọt. Phần lớn trường hợp sẽ hồi phục sau điều trị hỗ trợ. Tuy nhiên, người bệnh vẫn cần được theo dõi để phát hiện sớm các biến chứng nếu có.
Khối u tuyến nước bọt
Khối u tuyến nước bọt có thể lành tính hoặc ác tính. Khối u lành tính thường phát triển chậm, ít gây đau và biểu hiện chủ yếu dưới dạng một khối bất thường ở vùng mang tai hoặc dưới hàm.
Trong khi đó, khối u ác tính có xu hướng phát triển nhanh hơn, có thể gây đau, liệt dây thần kinh mặt, loét da hoặc xâm lấn các mô lân cận. Việc phát hiện sớm có ý nghĩa rất quan trọng đối với hiệu quả điều trị.
Nang tuyến nước bọt
Nang tuyến nước bọt hình thành do tắc nghẽn ống dẫn hoặc chấn thương khiến nước bọt tích tụ dưới niêm mạc. Bệnh thường gây khối sưng mềm ở sàn miệng hoặc môi dưới, ít đau nhưng có thể gây khó chịu khi ăn uống nếu nang có kích thước lớn.
Hội chứng Sjögren
Hội chứng Sjögren là một bệnh tự miễn, trong đó hệ miễn dịch tấn công các tuyến ngoại tiết của cơ thể. Biểu hiện điển hình là tình trạng khô miệng, khô mắt kéo dài.
Hơn một nửa số người bệnh có thể gặp tình trạng phì đại tuyến nước bọt hai bên nhưng ít đau. Nếu không được điều trị, hội chứng Sjögren có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan khác trong cơ thể.

Tuyến nước bọt đóng vai trò quan trọng đối với sức khỏe răng miệng và hệ tiêu hóa. Ảnh AI.
2. Dấu hiệu nhận biết bệnh lý tuyến nước bọt
Các bệnh lý tuyến nước bọt có biểu hiện khá đa dạng, tùy thuộc vào nguyên nhân và mức độ tổn thương. Những dấu hiệu thường gặp bao gồm:
Sưng vùng mang tai, dưới hàm hoặc dưới lưỡi.
Đau tại vị trí tuyến nước bọt, đặc biệt khi ăn hoặc nhai.
Khô miệng, giảm tiết nước bọt.
Khó nuốt hoặc khó há miệng.
Hơi thở có mùi hôi.
Chảy dịch hoặc mủ từ lỗ đổ của tuyến nước bọt trong khoang miệng.
Sốt, mệt mỏi nếu có nhiễm khuẩn.
Nếu các triệu chứng kéo dài hoặc tái phát nhiều lần, người bệnh cần đến cơ sở y tế chuyên khoa để được thăm khám và xác định nguyên nhân.
3. Điều trị bệnh lý tuyến nước bọt
Việc điều trị bệnh lý tuyến nước bọt phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh, mức độ tổn thương và tình trạng sức khỏe của từng người bệnh.
Đối với trường hợp sỏi hoặc tắc nghẽn ống tuyến, bác sĩ có thể chỉ định nội soi lấy sỏi, nong ống tuyến hoặc áp dụng các biện pháp giúp khôi phục lưu thông nước bọt. Nếu điều trị bảo tồn không hiệu quả hoặc tuyến đã bị tổn thương nặng, phẫu thuật có thể được cân nhắc.
Trong trường hợp viêm tuyến nước bọt do vi khuẩn, người bệnh thường được điều trị bằng kháng sinh kết hợp với thuốc chống viêm, giảm đau và hướng dẫn vệ sinh răng miệng đúng cách. Nếu hình thành ổ áp xe, người bệnh cần được dẫn lưu mủ để kiểm soát nhiễm trùng.
Đối với viêm tuyến nước bọt do virus, điều trị chủ yếu tập trung vào kiểm soát triệu chứng như nghỉ ngơi, bù nước, hạ sốt và giảm đau.
Các khối u tuyến nước bọt, dù lành tính hay ác tính, thường cần được phẫu thuật cắt bỏ. Một số trường hợp ung thư tuyến nước bọt có thể cần kết hợp xạ trị hoặc các phương pháp điều trị chuyên sâu khác nhằm giảm nguy cơ tái phát và nâng cao hiệu quả điều trị.
4. Không chủ quan khi có dấu hiệu bất thường
Nhìn chung, các bệnh lý tuyến nước bọt có thể được điều trị hiệu quả nếu phát hiện sớm. Tuy nhiên, nếu chủ quan để bệnh kéo dài, người bệnh có nguy cơ gặp nhiều biến chứng như áp xe tuyến nước bọt, nhiễm khuẩn lan rộng, ảnh hưởng chức năng tuyến hoặc bỏ lỡ thời điểm điều trị tối ưu đối với các khối u ác tính.
Vì vậy, khi xuất hiện các dấu hiệu như sưng đau vùng mang tai hoặc dưới hàm, khô miệng kéo dài, đau tăng khi ăn, chảy mủ trong khoang miệng hoặc xuất hiện khối bất thường ở vùng tuyến nước bọt, người bệnh nên đến cơ sở y tế chuyên khoa để được thăm khám, chẩn đoán và điều trị kịp thời.
BS Nguyễn Văn Tuấn
1 giờ trước
1 giờ trước
2 giờ trước
42 phút trước
3 phút trước
56 phút trước
56 phút trước
1 giờ trước
1 giờ trước
1 giờ trước
1 giờ trước
2 giờ trước
2 giờ trước