🔍
Chuyên mục: CNTT - Viễn thông

Sử dụng AI rà soát văn bản pháp luật, nhưng không được thay con người kết luận

1 giờ trước
Bộ Khoa học và Công nghệ hướng dẫn dùng AI hỗ trợ rà soát văn bản pháp luật, từ phát hiện quy định chồng chéo, khoảng trống pháp lý đến kiểm tra dẫn chiếu, nhưng mọi kết luận cuối cùng vẫn phải do con người quyết định.

Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể được sử dụng để tìm kiếm, đối chiếu, phân tích hàng loạt văn bản, phát hiện quy định mâu thuẫn, chồng chéo, bất cập hoặc khoảng trống pháp lý. Tuy nhiên, AI không được tự động đưa ra kết luận pháp lý có giá trị quyết định và người có thẩm quyền vẫn phải chịu trách nhiệm về kết quả cuối cùng.

Đây là một trong những nguyên tắc đáng chú ý trong hướng dẫn ứng dụng công nghệ số, trí tuệ nhân tạo hỗ trợ thực hiện rà soát văn bản quy phạm pháp luật của Bộ Khoa học và Công nghệ. Hướng dẫn ứng dụng công nghệ số, trí tuệ nhân tạo hỗ trợ thực hiện rà soát văn bản quy phạm pháp luật của Bộ Khoa học và Công nghệ được xây dựng nhằm thực hiện Công điện 32/CĐ-TTg ngày 19/4/2026 của Thủ tướng về tổ chức tổng rà soát hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và Hướng dẫn 06/HD-BCĐ ngày 22/4/2026 của Ban Chỉ đạo tổng rà soát hệ thống văn bản quy phạm pháp luật.

Bộ KH&CN vừa có công văn đề nghị các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc hệ thống tư pháp, Quốc hội, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và UBND các tỉnh, thành phố tăng cường ứng dụng công nghệ số, trí tuệ nhân tạo (AI) hỗ trợ tổng rà soát hệ thống văn bản quy phạm pháp luật. Trước đó, ngày 29/4/2026, Bộ KH&CN đã ban hành Công văn số 2766/BKHCN-TTCNTT hướng dẫn ứng dụng công nghệ số, AI hỗ trợ rà soát hệ thống văn bản quy phạm pháp luật.

Theo Bộ Khoa học và Công nghệ, mục tiêu của việc đưa AI vào quy trình này không chỉ nhằm tăng tốc xử lý khối lượng lớn văn bản. Công nghệ còn được kỳ vọng hỗ trợ phát hiện kịp thời các quy định mâu thuẫn, chồng chéo, bất cập hoặc không còn phù hợp thực tiễn; rút ngắn thời gian xử lý và nâng chất lượng tham mưu, tổng hợp báo cáo. Xa hơn, đây được xem là một bước hình thành phương thức làm việc dựa trên dữ liệu và AI trong hoạt động xây dựng, hoàn thiện thể chế.

AI tìm điểm chồng chéo, con người đưa ra kết luận

Khác với cách sử dụng AI tạo sinh thông thường, yêu cầu đặt ra với công cụ phục vụ lĩnh vực pháp luật do Bộ Khoa học Công nghệ đưa ra khá chặt chẽ. Hệ thống phải hỗ trợ tốt tiếng Việt và ngôn ngữ pháp lý, có khả năng tìm kiếm, đối chiếu, trích xuất căn cứ pháp lý cũng như giải thích, dẫn nguồn hoặc nêu căn cứ cho những cảnh báo mà AI đưa ra.

Đáng chú ý, công cụ được yêu cầu có khả năng phân tích, suy luận logic để phát hiện sự mâu thuẫn, chồng chéo, thiếu đồng bộ hoặc khoảng trống pháp lý. AI cũng có thể hỗ trợ đánh giá tác động và hệ quả pháp lý liên đới khi sửa đổi một quy định, đồng thời gợi ý việc bổ sung hoặc bãi bỏ những quy định hiện hành.

Dữ liệu là một yêu cầu quan trọng khác. Các hệ thống cần tích hợp hoặc kết nối với cơ sở dữ liệu pháp luật chính thống, bảo đảm nguồn dữ liệu chính xác và được cập nhật. Công cụ cũng cần tiếp nhận nhiều định dạng như Word, PDF, văn bản số hóa và hỗ trợ nhận dạng ký tự đối với tài liệu quét.

Dữ liệu pháp luật phải được chuẩn hóa, gắn với các thông tin về thời điểm ban hành, hiệu lực, tình trạng sửa đổi, bổ sung và có cơ chế cập nhật định kỳ.

Theo hướng dẫn, AI có thể tham gia vào cả 6 bước của quá trình rà soát. Ở bước chuẩn bị, công nghệ hỗ trợ tra cứu, gợi ý và tổng hợp văn bản cấp trên, văn bản sửa đổi, bổ sung, thay thế, bãi bỏ hoặc những tài liệu cùng lĩnh vực; đồng thời gợi ý căn cứ pháp lý, điều ước quốc tế và định hướng liên quan.

Đến bước lập danh mục, AI có thể tự động trích xuất thông tin, nhận diện cấu trúc điều, khoản, điểm và phân loại văn bản theo lĩnh vực, cơ quan ban hành, thời gian cũng như tình trạng hiệu lực.

Vai trò của công nghệ rõ nét nhất ở bước thực hiện rà soát. AI được sử dụng để hỗ trợ phát hiện quy định mâu thuẫn, chồng chéo, bất cập, khó thi hành; kiểm tra tính hợp hiến, hợp pháp và thống nhất của hệ thống pháp luật; đối chiếu với điều ước quốc tế.

Công cụ cũng có thể phân tích những nội dung liên quan đến thủ tục hành chính, điều kiện đầu tư kinh doanh và chi phí tuân thủ, từ đó gợi ý các khoảng trống pháp lý hoặc vấn đề chưa được điều chỉnh.

Việc ứng dụng AI được thực hiện theo quy trình 6 bước, gồm chuẩn bị hồ sơ, lập danh mục, thực hiện rà soát, kiểm tra kết quả, kết luận theo thẩm quyền và lưu trữ hồ sơ. AI cũng được yêu cầu hỗ trợ đầy đủ 6 tiêu chí rà soát trọng tâm theo Hướng dẫn số 06/HD-BCĐ ngày 22/4/2026 của Ban Chỉ đạo.

Sau quá trình phân tích, AI tiếp tục hỗ trợ kiểm tra lỗi dẫn chiếu, thuật ngữ, diễn đạt; rà soát sự thống nhất về nội dung và thuật ngữ; chuẩn hóa ngôn ngữ, cấu trúc, hình thức trình bày.

Ở bước cuối, công nghệ có thể tóm tắt vấn đề, tổng hợp báo cáo và gợi ý phương án sửa đổi, bổ sung, thay thế hoặc bãi bỏ quy định. Tuy nhiên, quyết định cuối cùng vẫn thuộc lãnh đạo đơn vị hoặc người có thẩm quyền.

Đây cũng là ranh giới được Bộ Khoa học và Công nghệ nhấn mạnh xuyên suốt hướng dẫn.

AI có lợi thế xử lý nhanh lượng dữ liệu lớn, hạn chế một số sai sót kỹ thuật và tạo kết quả tương đối thống nhất. Nhưng rà soát văn bản quy phạm pháp luật là công việc chuyên môn sâu, đòi hỏi kiến thức pháp lý, khả năng phân tích và kinh nghiệm thực tiễn mà AI chưa thể thay thế.

Vì vậy, không thể sử dụng AI để tạo ra ngay sản phẩm cuối cùng rồi mặc nhiên coi đó là kết quả chính thức. Kết quả do máy tạo ra, dù có thể được trình bày chuyên nghiệp và thuyết phục, vẫn phải được cán bộ có trách nhiệm kiểm tra, đánh giá và xác nhận trước khi sử dụng.

Hướng dẫn đồng thời quy định AI chỉ đóng vai trò phân tích, tổng hợp, cảnh báo và gợi ý; không được tự động đưa ra kết luận pháp lý có giá trị quyết định. Kết quả phải có khả năng truy xuất, kiểm chứng và đối chiếu với căn cứ pháp lý. Quá trình sử dụng AI cũng cần được lưu vết để phục vụ kiểm tra, giám sát khi cần.

Không đưa bí mật Nhà nước lên AI công cộng

Cùng với độ chính xác, bảo mật dữ liệu trở thành điều kiện then chốt khi AI được đưa vào xử lý văn bản pháp luật.

Bộ Khoa học và Công nghệ yêu cầu không nhập tài liệu thuộc danh mục bí mật Nhà nước lên các nền tảng AI công cộng. Với tài liệu nội bộ, hướng dẫn khuyến khích sử dụng hệ thống AI nội bộ hoặc hệ thống đặt trong nước có kiểm soát.

Hệ thống phục vụ rà soát cũng cần có phân quyền tài khoản, nhật ký truy cập và thao tác, phương án sao lưu, phục hồi dữ liệu, cơ chế kiểm soát chất lượng đầu ra. Dữ liệu cần được mã hóa khi cần thiết và có biện pháp ngăn chặn truy cập, sử dụng trái phép.

Một yêu cầu khác là khả năng lưu vết. Hệ thống AI cần ghi nhận lịch sử truy cập, quá trình xử lý và kết quả để có thể truy xuất khi kiểm tra, giám sát. Trong quy trình sáu bước, hồ sơ cuối cùng còn bao gồm dữ liệu đầu vào, kết quả AI xử lý, những phiên bản đã được con người chỉnh sửa và kết luận chính thức.

Hướng dẫn cũng xác định 6 nhóm nội dung trọng tâm cần rà soát, trong đó có tính hợp hiến, hợp pháp và thống nhất của hệ thống pháp luật; sự tương thích với điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên; các điều kiện kinh doanh, thủ tục hành chính bất hợp lý làm tăng chi phí tuân thủ.

AI còn được kỳ vọng hỗ trợ tìm những quy định không rõ ràng, có nhiều cách hiểu, không khả thi hoặc trở thành "điểm nghẽn" trong thực thi, cũng như phát hiện những lĩnh vực, vấn đề chưa có quy định pháp luật điều chỉnh.

Ở phần phụ lục, tài liệu giới thiệu một số nền tảng AI pháp lý trong nước để các đơn vị nghiên cứu, thử nghiệm. Tuy nhiên, việc lựa chọn giải pháp nào thuộc quyền chủ động của từng cơ quan, dựa trên nhu cầu nghiệp vụ, khả năng tích hợp, yêu cầu bảo mật, hiệu quả sử dụng và quy định pháp luật hiện hành.

Việc đặt AI vào một quy trình có kiểm soát cho thấy công nghệ được định vị như "lớp hỗ trợ" cho cán bộ pháp chế hơn là người thay thế. Máy có thể đọc nhanh hơn, đối chiếu nhiều hơn và cảnh báo những điểm con người có nguy cơ bỏ sót. Nhưng từ một cảnh báo của thuật toán đến một kết luận pháp lý vẫn phải đi qua khâu kiểm chứng, đánh giá và chịu trách nhiệm của con người.

Đây cũng có thể là phép thử quan trọng khi AI tiến sâu vào hoạt động quản lý nhà nước: giá trị của công nghệ không chỉ nằm ở việc xử lý nhanh bao nhiêu văn bản, mà ở khả năng tạo ra kết quả có căn cứ, có thể truy xuất, kiểm chứng và xác định rõ ai chịu trách nhiệm cuối cùng.

Mộc Miên

TIN LIÊN QUAN
















Home Icon VỀ TRANG CHỦ