Quyết định 3270 - bước chuyển cấu trúc quan trọng về tài sản trí tuệ

Hình minh họa AI.
Điều đáng chú ý đầu tiên ở Quyết định 3270/QĐ-UB của UBND TPHCM là các mục tiêu được đặt ra không phải những lời kêu gọi chung chung. Thành phố yêu cầu số lượng đơn đăng ký sáng chế tăng trưởng bình quân 16-18% mỗi năm, đơn đăng ký giống cây trồng tăng 12-14%, và đặc biệt, đặt chỉ tiêu 10-15% tài sản trí tuệ hình thành từ kết quả nghiên cứu khoa học sử dụng ngân sách nhà nước phải được chuyển giao và thương mại hóa.
Đây là những con số đo đếm được, và nếu thực hiện nghiêm túc, áp lực lên Sở Khoa học và Công nghệ cùng các đơn vị đầu mối sẽ là rất lớn. Ít nhất, người viết chính sách đã dám đặt ra những cột mốc cụ thể thay vì bị khỏa lấp sau những khẩu hiệu mơ hồ.
Tầm quan trọng của Quyết định 3270
Không thể hiểu hết tầm quan trọng của động thái này nếu không nhìn vào bức tranh toàn cảnh về sở hữu trí tuệ tại Việt Nam. Cục Sở hữu trí tuệ, cơ quan quản lý cấp quốc gia, ghi nhận một sự bùng nổ về nhu cầu đăng ký sáng chế trong năm 2025: số đơn từ các tổ chức và cá nhân trong nước tăng 36% so với năm trước, và số văn bằng sáng chế được cấp cho người Việt đã tăng 134,2%, vọt lên 1.108 bằng.
Những con số này phản ánh một thực tế không thể phủ nhận: các nhà nghiên cứu, kỹ sư và doanh nhân Việt Nam đang tạo ra tài sản trí tuệ với tốc độ chưa từng thấy. Nhưng cũng giống như một mỏ vàng mà chưa ai xây đường để vận chuyển quặng, những tấm bằng đó phần lớn vẫn nằm im trên kệ, hoặc dùng trong các bản báo cáo.
Theo ước tính quốc tế, tỷ lệ sáng chế được thương mại hóa thành công tại Việt Nam chỉ dao động quanh mức 0,1% - một con số gần như bằng 0, trong khi ở các nền kinh tế phát triển, tỷ lệ đó thường vào khoảng 5%. Nghịch lý ở Việt Nam, nói một cách thẳng thắn, là khả năng tạo ra tài sản trí tuệ đã bắt kịp khu vực, nhưng khả năng kiếm tiền từ nó thì vẫn đang ở thế kỷ trước.
Về cơ cấu hỗ trợ, chính sách thể hiện một thực tế đáng khen ngợi. Không thể lấy tiền thuế để bao cấp 100% cho doanh nghiệp tư nhân. Vì vậy, việc phân tầng tỷ lệ hỗ trợ theo loại hình đơn vị là hoàn toàn hợp lý: các cơ quan nhà nước và tổ chức chính trị - xã hội được hỗ trợ 100% vì đó là nhiệm vụ quản lý công; đơn vị sự nghiệp công lập tự bảo đảm một phần chi thường xuyên - như các bệnh viện tự chủ, trường đại học bán tự chủ - chỉ được hỗ trợ tối đa 70%; và đối với đơn vị sự nghiệp ngoài công lập, doanh nghiệp và các tổ chức khác, mức hỗ trợ tối đa không quá 50% tổng dự toán. Yêu cầu đối ứng bắt buộc các chủ thể phải có nhu cầu thực sự, chứ không phải xin tiền cho xong thủ tục. Đây là một thiết kế tài khóa sạch.
Những điểm nghẽn cần điều chỉnh
Tuy nhiên, bất kỳ chuyên gia kinh tế thực chiến nào cũng sẽ chỉ ra ba điểm nghẽn lớn nếu thẳng thắn nhìn vào văn bản này.
Thứ nhất, mức hỗ trợ cho đăng ký bảo hộ ở nước ngoài. Quyết định 3270 quy định hỗ trợ 60 triệu đồng cho mỗi đơn đăng ký quốc tế được chấp nhận hợp lệ. Con số này nghe có vẻ không nhỏ, nhưng so với chi phí thực tế để đăng ký một bằng sáng chế tại Mỹ, châu Âu hay Nhật Bản thông qua hệ thống PCT - thường dao động từ 15.000-25.000 đô la Mỹ, tương đương 375-625 triệu đồng, chưa kể phí luật sư - thì 60 triệu đồng chỉ đủ để trả phí nộp đơn và vài tra cứu sơ bộ.
Hệ quả rất rõ ràng: các doanh nghiệp TPHCM sẽ không đủ can đảm để đăng ký bảo hộ quốc tế. Họ có khuynh hướng giữ công nghệ ở dạng bí mật kinh doanh hoặc đơn giản là bỏ qua thị trường nước ngoài. Trong khi đó, các đối thủ cạnh tranh trực tiếp từ Trung Quốc, Thái Lan, Malaysia đều có các quỹ hỗ trợ patent quốc tế với mức độ lớn gấp 5-10 lần.
Nếu không có bảo hộ tại thị trường xuất khẩu, hàng hóa Việt Nam sẽ rất dễ bị sao chép mà không thể kiện tụng. Một giải pháp khả thi là tách bạch: hỗ trợ tối thiểu 200-300 triệu đồng cho mỗi đơn PCT, hoặc áp dụng cơ chế đồng tài trợ lên đến 70% chi phí thực tế.
Thứ hai là điều kiện hỗ trợ. Văn bản yêu cầu tại thời điểm xét hỗ trợ, tổ chức, cá nhân phải “còn đang hoạt động sản xuất kinh doanh và khai thác tài sản trí tuệ”. Điều này nghe có vẻ hợp lý, nhưng với một sáng chế, thời gian từ khi nộp đơn đến khi được cấp bằng thường kéo dài 3-5 năm. Một doanh nghiệp khởi nghiệp công nghệ có thể chưa có doanh thu từ sáng chế đó trong năm đầu tiên, nhưng đã nộp đơn từ rất sớm. Nếu áp dụng một cách cứng nhắc điều kiện “đang khai thác”, họ sẽ bị từ chối hỗ trợ - và điều đó giết chết động lực đăng ký sớm.
Về bản chất, văn bản đang vô tình khuyến khích các chủ thể chờ đến khi có doanh thu mới xin hỗ trợ, mà khi đó hồ sơ đã cũ, cơ hội thị trường có thể đã qua. Một cách sửa khéo léo hơn là thay bằng “có kế hoạch khai thác hoặc đã bắt đầu thử nghiệm thương mại trong vòng 12 tháng sau khi được cấp bằng”.
Thứ ba, cơ chế phối hợp và thanh toán. Các đơn vị đầu mối phải xây dựng kế hoạch, gửi dự toán về Sở Tài chính, chờ bố trí kinh phí, rồi mới giải ngân. Với nhu cầu đăng ký nhãn hiệu cho các sản phẩm OCOP - vốn rất gấp, theo mùa vụ và phụ thuộc vào các chương trình xúc tiến thương mại - một quy trình kéo dài 6-9 tháng đồng nghĩa với việc nhà nông hoặc hợp tác xã phải ứng tiền trước. Trong khi đó, nhiều hộ OCOP không có dòng tiền dự phòng.
Nghịch lý là nguồn ngân sách cho các nhiệm vụ thường xuyên lại hỗ trợ 100% cho cơ quan nhà nước, có nguy cơ tiền chảy vào các hội thảo, in ấn tài liệu, triển lãm hình thức, còn tiền hỗ trợ trực tiếp cho doanh nghiệp lại phải qua nhiều cửa trung gian. Một đề xuất thực tế là áp dụng cơ chế chi trả trực tiếp: ngân sách chuyển khoản cho Cục Sở hữu trí tuệ hoặc một tổ chức đại diện được chỉ định, doanh nghiệp chỉ cần xuất trình phiếu thu lệ phí là được hoàn tiền trong vòng 30 ngày, cắt giảm các khâu trung gian không cần thiết.
Cuối cùng, không có cơ chế thương mại hóa bắt buộc đối với tài sản trí tuệ hình thành từ ngân sách. Mục tiêu 10-15% được đặt ra nhưng chỉ mang tính khuyến khích, không có chế tài. Trong thực tế, các viện nghiên cứu và trường đại học công lập vẫn thường xuyên giữ sáng chế “để đó” - vì không biết bán cho ai, hoặc sợ thất thoát tài sản công, hoặc đơn giản là không có áp lực phải làm gì tiếp theo.
Nếu không có một quy định rõ ràng về nghĩa vụ khai thác hoặc chuyển giao sau một khoảng thời gian nhất định (chẳng hạn ba năm kể từ khi được cấp bằng), thì ngân sách thành phố sẽ tiếp tục tài trợ cho việc sản xuất ra những tấm bằng nằm im và bài toán “0,1% thương mại hóa” sẽ không bao giờ được giải quyết.
Lời kết
Nhìn chung, Quyết định 3270 là một khung chính sách rõ ràng, phân loại đối tượng cụ thể, có mục tiêu định lượng - không phải loại văn bản “trên nóng dưới lạnh”. Cái được lớn nhất là nó đã dám đặt ra các chỉ số và phân bổ nguồn lực thực tế. Nhưng còn thiếu cơ chế thương mại hóa bắt buộc, thiếu một hệ thống dữ liệu theo dõi vòng đời của từng văn bằng được hỗ trợ, và thiếu một chương trình giáo dục liên tục về sáu con đường thương mại hóa tài sản trí tuệ - từ chuyển nhượng, cấp phép, góp vốn, thế chấp ngân hàng, tài trợ dựa trên IP, đến tự khai thác trực tiếp.
TPHCM đã bắt đầu đặt cược vào tài sản vô hình - thứ tài sản định nghĩa lại sự giàu có trong thế kỷ 21. Phần còn lại phụ thuộc vào việc thành phố có dám sửa những điểm nghẽn này trong quá trình triển khai hay không, và liệu họ có biến những tấm bằng trên kệ thành dòng tiền thực trên thương trường.
(*) Chuyên gia thương mại hóa tài sản sở hữu trí tuệ
Ngọc Trâm (*)
2 ngày trước
3 ngày trước
9 ngày trước
10 ngày trước
12 ngày trước
13 ngày trước
17 ngày trước
20 ngày trước
21 ngày trước
35 phút trước
2 giờ trước
1 giờ trước
6 phút trước
2 phút trước
9 phút trước
11 phút trước
22 phút trước
32 phút trước
33 phút trước
34 phút trước