🔍
Chuyên mục: Sức khỏe - Y tế

PGS.TS Trương Tuyết Mai: Dinh dưỡng phải bắt đầu ngay trong bụng mẹ và từ khi còn khỏe mạnh

1 giờ trước
Không thể đợi đến khi mắc bệnh mới nói đến dinh dưỡng. Theo PGS.TS Trương Tuyết Mai - Phó Viện trưởng Viện Dinh dưỡng, Bộ Y tế, dinh dưỡng phòng bệnh phải được bắt đầu từ ngay trong bụng mẹ, kéo dài suốt vòng đời và trở thành một phần của chăm sóc sức khỏe ban đầu.

PGS.TS Trương Tuyết Mai: Dinh dưỡng phải bắt đầu ngay trong bụng mẹ và từ khi còn khỏe mạnh

SKĐS - Không thể đợi đến khi mắc bệnh mới nói đến dinh dưỡng. Theo PGS.TS Trương Tuyết Mai - Phó Viện trưởng Viện Dinh dưỡng, Bộ Y tế, dinh dưỡng phòng bệnh phải được bắt đầu từ ngay trong bụng mẹ, kéo dài suốt vòng đời và trở thành một phần của chăm sóc sức khỏe ban đầu.

Lần đầu tiên, Luật Phòng bệnh năm 2025 đưa dinh dưỡng vào phạm vi điều chỉnh và quy định rõ: "Dinh dưỡng trong phòng bệnh phải được thực hiện trong suốt vòng đời, theo từng lứa tuổi, từng đối tượng". Cùng với Nghị quyết số 72-NQ/TW của Bộ Chính trị và Hướng dẫn chuyên môn mới của Bộ Y tế về các biện pháp thực hiện dinh dưỡng trong phòng bệnh, đây được xem là bước chuyển quan trọng trong chiến lược đưa y tế Việt Nam từ "chữa bệnh" sang "phòng bệnh chủ động".

Chúng tôi đã có cuộc trao đổi với PGS.TS Trương Tuyết Mai - Phó Viện trưởng Viện Dinh dưỡng, Bộ Y tế xung quanh vấn đề này.

Dinh dưỡng phải bắt đầu ngay từ khi còn khỏe mạnh

- Thưa PGS, hiện nước ta có khoảng 20% dân số bị tăng huyết áp, 15% bị rối loạn mỡ máu, gần 7% mắc đái tháo đường và xu hướng bệnh không lây nhiễm đang gia tăng ở cả người trẻ tuổi. Bà nhìn nhận như thế nào về thực trạng này?

Đây thực sự là những con số đáng lo ngại bởi bệnh không lây nhiễm hiện không còn là nguy cơ xa xôi mà đã hiện diện trong rất nhiều gia đình Việt Nam.

Điều đáng nói là các bệnh này không xuất hiện sau một vài bữa ăn thiếu lành mạnh mà là kết quả của quá trình tích lũy kéo dài nhiều năm do ăn thừa muối, đường, chất béo bão hòa; thiếu rau xanh, trái cây; ít vận động; sử dụng thuốc lá và lạm dụng rượu bia. Tổ chức Y tế thế giới cũng xác định chế độ ăn không hợp lý, thiếu hoạt động thể lực, thuốc lá và sử dụng rượu bia có hại là những yếu tố nguy cơ hành vi hàng đầu của bệnh không lây nhiễm.

Vì vậy, chúng ta không thể đợi đến khi bị tăng huyết áp, đái tháo đường, đột quỵ hay suy thận mới bắt đầu nói đến dinh dưỡng. Dinh dưỡng trong phòng bệnh phải được bắt đầu ngay trong bụng mẹ và ngay từ khi con người còn khỏe mạnh.

Những can thiệp về dinh dưỡng trong "1.000 ngày đầu đời", từ giai đoạn mang thai đến khi trẻ tròn 2 tuổi, có ý nghĩa quyết định đối với tầm vóc, trí tuệ, sức khỏe và giảm nguy cơ mắc bệnh không lây nhiễm trong tương lai. Sau đó, dinh dưỡng cần tiếp tục được duy trì trong từng giai đoạn của cuộc sống, từ trẻ em, thanh thiếu niên, người trưởng thành đến người cao tuổi.

Nếu phát hiện sớm nguy cơ và điều chỉnh lối sống kịp thời, chúng ta hoàn toàn có thể làm chậm quá trình phát sinh bệnh, giảm biến chứng và giảm gánh nặng điều trị cho gia đình cũng như hệ thống y tế.

Luật hóa dinh dưỡng là thay đổi cách tiếp cận sức khỏe

- Luật Phòng bệnh năm 2025 lần đầu tiên đưa dinh dưỡng vào phạm vi điều chỉnh. Theo PGS, điều này có ý nghĩa như thế nào?

Đây là lần đầu tiên dinh dưỡng được xác lập vị trí pháp lý rõ ràng trong hệ thống phòng bệnh của Việt Nam. Đây không chỉ là thay đổi về mặt chính sách mà còn là sự thay đổi căn bản trong tư duy chăm sóc sức khỏe.

Tinh thần xuyên suốt của Nghị quyết số 72-NQ/TW và Luật Phòng bệnh là chuyển trọng tâm từ chữa bệnh sang chủ động phòng bệnh, chăm sóc sức khỏe từ sớm, từ cơ sở và trong suốt vòng đời mỗi người dân.

Việc luật hóa dinh dưỡng theo vòng đời, từng lứa tuổi và từng nhóm đối tượng mang nhiều ý nghĩa quan trọng.

Thứ nhất, dinh dưỡng không còn là hoạt động mang tính khuyến khích hay các chiến dịch ngắn hạn mà trở thành nội dung chuyên môn cần được tổ chức thực hiện một cách hệ thống, liên tục và bền vững.

Thứ hai, quy định này xác định rõ trách nhiệm của nhiều ngành, nhiều cấp, từ y tế, giáo dục, nông nghiệp, công thương đến chính quyền địa phương, doanh nghiệp, từng gia đình và từng người dân.

Thứ ba, đây là cơ sở để chuẩn hóa các hoạt động chuyên môn như sàng lọc nguy cơ, đánh giá tình trạng dinh dưỡng, tư vấn, truyền thông thay đổi hành vi và triển khai các biện pháp can thiệp phù hợp.

Thứ tư, luật hóa tạo nền tảng để đầu tư nguồn lực về nhân lực, trang thiết bị, hệ thống thông tin và cơ chế giám sát trong lĩnh vực dinh dưỡng trong phòng bệnh.

Theo tôi, ý nghĩa sâu xa nhất là thay đổi cách tiếp cận sức khỏe. Người dân không cần phải đợi đến khi mắc bệnh mới được quan tâm đến dinh dưỡng mà ngay cả khi còn khỏe mạnh cũng cần được đánh giá nguy cơ, tư vấn chế độ ăn và hướng dẫn thay đổi lối sống phù hợp.

Người dân lắng nghe tư vấn từ chuyên gia dinh dưỡng tại Ngày Dinh dưỡng Cộng đồng Việt Nam lần 7 do Báo Sức khỏe và Đời sống tổ chức.

- Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều người chỉ quan tâm đến dinh dưỡng khi đã mắc bệnh. Theo PGS, vì sao dinh dưỡng dự phòng vẫn chưa được quan tâm đúng mức?

Trong thời gian dài, nhiều người vẫn hiểu dinh dưỡng theo nghĩa khá hẹp, chủ yếu gắn với chăm sóc trẻ nhỏ, chống suy dinh dưỡng hoặc chế độ ăn cho người bệnh. Dinh dưỡng chưa thực sự được nhìn nhận như một công cụ dự phòng bệnh cho mọi người, ở mọi độ tuổi và trong suốt vòng đời.

Bên cạnh đó, tác động của chế độ ăn không hợp lý thường diễn ra âm thầm. Một bữa ăn nhiều muối hay nhiều đường chưa gây hậu quả ngay lập tức, nhưng nếu kéo dài trong nhiều năm sẽ làm gia tăng nguy cơ thừa cân, béo phì, tăng huyết áp, đái tháo đường và bệnh tim mạch.

Ngoài ra, môi trường thông tin về dinh dưỡng hiện nay rất phức tạp. Người dân có thể tiếp cận hàng nghìn nội dung trên mạng xã hội nhưng không phải nội dung nào cũng có cơ sở khoa học. Trong khi đó, dịch vụ tư vấn dinh dưỡng dự phòng tại cộng đồng và ngay cả trong nhiều cơ sở y tế vẫn còn hạn chế.

Quan trọng hơn, thay đổi hành vi dinh dưỡng khó hơn rất nhiều so với tiếp nhận thông tin. Đó là một quá trình lâu dài, đòi hỏi sự đồng hành, hỗ trợ và giáo dục về dinh dưỡng thường xuyên từ gia đình, cộng đồng và hệ thống y tế.

Dinh dưỡng phải được coi là một cấu phần của điều trị toàn diện

- Theo ước tính có khoảng 40-50% người bệnh nằm viện bị suy dinh dưỡng, đặc biệt tại các khoa hồi sức tích cực. Điều này phản ánh điều gì, thưa PGS?

Đây là chỉ dấu cho thấy chúng ta vẫn còn phát hiện và can thiệp dinh dưỡng khá muộn ở nhiều người bệnh.

Khi suy dinh dưỡng xảy ra, người bệnh giảm khả năng miễn dịch, chậm liền vết thương, tăng nguy cơ nhiễm khuẩn, kéo dài thời gian nằm viện và làm gia tăng chi phí điều trị. Dinh dưỡng vì thế không phải là phần chăm sóc bổ trợ mà phải được coi là một cấu phần của điều trị toàn diện.

Đáng lưu ý, nhiều người đã có nguy cơ dinh dưỡng từ trước khi nhập viện như ăn uống kém, sụt cân không chủ ý, mất khối cơ hoặc mắc bệnh mạn tính nhưng chưa từng được sàng lọc và can thiệp.

Đến khi bệnh diễn biến nặng, việc phục hồi dinh dưỡng thường khó khăn hơn, tốn kém hơn và hiệu quả cũng hạn chế hơn rất nhiều.

- Mới đây, Bộ Y tế đã ban hành Hướng dẫn chuyên môn về các biện pháp thực hiện dinh dưỡng trong phòng bệnh. Theo PGS, điều này có ý nghĩa như thế nào đối với hệ thống y tế?

Đây là lần đầu tiên nước ta có một hướng dẫn chuyên môn toàn diện và thống nhất trên phạm vi toàn quốc về dinh dưỡng trong phòng bệnh.

Hướng dẫn quy định đầy đủ các bước từ khám sàng lọc nguy cơ, đánh giá tình trạng dinh dưỡng, tư vấn chế độ ăn, can thiệp theo từng nhóm đối tượng đến theo dõi và quản lý liên tục. Điều này giúp các cơ sở y tế triển khai đồng bộ, tránh tình trạng mỗi nơi thực hiện theo một cách khác nhau.

Điểm mới rất quan trọng là việc cá thể hóa trong tư vấn dinh dưỡng. Phụ nữ chuẩn bị mang thai, trẻ nhỏ, học sinh, người lao động hay người cao tuổi đều có nhu cầu dinh dưỡng khác nhau và cần được tư vấn phù hợp với từng giai đoạn của vòng đời.

Đặc biệt, hướng dẫn nhấn mạnh quản lý liên tục thay vì chỉ dừng lại ở một lần tư vấn. Đây chính là mô hình quản lý sức khỏe chủ động mà nhiều quốc gia phát triển đã áp dụng từ lâu.

Thực tế cho thấy, đầu tư 1 đồng cho dinh dưỡng có thể mang lại lợi ích kinh tế - xã hội tương đương tới 23 đồng nếu xét trên các khía cạnh sức khỏe, học tập, năng suất lao động và thu nhập trong tương lai.

Y tế cơ sở sẽ là "người gác cửa" của dinh dưỡng trong phòng bệnh

- Khi các cơ sở y tế, đặc biệt là y tế cơ sở triển khai nghiêm túc hướng dẫn này, người dân sẽ được hưởng lợi gì, thưa chuyên gia?

Lợi ích đầu tiên là phát hiện nguy cơ sớm. Chỉ cần đo chiều cao, cân nặng, vòng bụng, huyết áp kết hợp đánh giá khẩu phần ăn và mức độ vận động, cán bộ y tế đã có thể nhận diện nhiều yếu tố nguy cơ các bệnh liên quan đến dinh dưỡng và ngay từ khi người dân chưa mắc bệnh.

Người dân cũng sẽ được tư vấn dinh dưỡng phù hợp với từng giai đoạn thay vì áp dụng một chế độ ăn chung cho tất cả mọi người.

Về lâu dài, việc triển khai đồng bộ các hoạt động về dinh dưỡng tại y tế cơ sở sẽ góp phần kiểm soát bệnh không lây nhiễm ngay từ cộng đồng, giảm số ca mắc mới, giảm chi phí điều trị và giảm gánh nặng cho quỹ bảo hiểm y tế.

- Vậy vai trò của y tế cơ sở trong mô hình này sẽ như thế nào?

Y tế cơ sở là nơi gần dân nhất và cũng là tuyến đầu của chăm sóc sức khỏe ban đầu.

Hiện cả nước có hơn 3.300 trạm y tế xã, phường cùng mạng lưới y tế thôn bản và cộng tác viên. Đây là lực lượng có điều kiện tiếp cận người dân thường xuyên nhất và theo dõi sức khỏe liên tục nhất.

Theo các thông tư, hướng dẫn mới, trạm y tế sẽ trực tiếp thực hiện các nội dung chuyên môn về dinh dưỡng phục vụ chăm sóc sức khỏe người dân trên địa bàn, từ sàng lọc, đánh giá nguy cơ, tư vấn đến theo dõi và quản lý.

Khi y tế cơ sở thực sự trở thành "người gác cửa" của hệ thống y tế, dinh dưỡng trong phòng bệnh, sẽ không còn là câu chuyện của bệnh viện tuyến cuối mà sẽ bắt đầu ngay từ cộng đồng, từ mỗi gia đình và từng bữa ăn hằng ngày của người dân.

- PGS kỳ vọng gì về sự thay đổi mô hình bệnh tật của Việt Nam trong thời gian tới?

Tôi kỳ vọng rằng nếu dinh dưỡng dự phòng được triển khai đồng bộ, chúng ta sẽ phát hiện sớm hơn các yếu tố nguy cơ và can thiệp trước khi bệnh xuất hiện.

Điều này không chỉ giúp kiểm soát tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn mỡ máu hay béo phì mà còn góp phần nâng cao tầm vóc, thể lực, tuổi thọ khỏe mạnh và chất lượng dân số Việt Nam.

Quan trọng hơn, Việt Nam sẽ từng bước chuyển đổi thành công mô hình y tế từ chữa bệnh sang chủ động phòng bệnh, đúng với tinh thần của Nghị quyết 72-NQ/TW và Luật Phòng bệnh năm 2025.

Tôi muốn gửi tới người dân một thông điệp: "Dinh dưỡng hợp lý là nền tảng cho sức khỏe, không phải là lựa chọn khi đã mắc bệnh mà là khoản đầu tư cho sức khỏe từ hôm nay, ngay từ trong bụng mẹ và từ khi còn khỏe mạnh. Mỗi bữa ăn đa dạng, đủ, cân đối, mỗi thói quen sống lành mạnh đều góp phần bảo vệ, nâng cao sức khỏe cho chính chúng ta, gia đình và cộng đồng".

- Xin trân trọng cảm ơn PGS.TS Trương Tuyết Mai đã chia sẻ những thông tin hữu ích!

DƯƠNG HẢI














Home Icon VỀ TRANG CHỦ