🔍
Chuyên mục: Thế giới

Oanh tạc cơ B-36 đối đầu tiêm kích: 'Quái vật' khổng lồ có thực sự bất khả xâm phạm?

1 giờ trước
Một máy bay dài gần 50 m, nặng hàng trăm tấn từng dựa vào hàng loạt pháo phòng thủ, trước khi Mỹ nhận ra cách sống sót hiệu quả hơn là bay cao và nhanh.

Oanh tạc cơ B-36 được sinh ra với một lợi thế mà không nhiều máy bay cùng thời có được: khả năng bay rất xa và hoạt động ở độ cao lớn.

Trong những năm đầu sau Thế chiến II, đó được xem là một lớp bảo vệ quan trọng. Một oanh tạc cơ có thể bay ở độ cao mà nhiều tiêm kích khó tiếp cận sẽ giảm đáng kể nguy cơ bị đánh chặn.

Nhưng oanh tạc cơ B-36 ban đầu không chỉ dựa vào độ cao. Những phiên bản đầu được trang bị hệ thống pháo phòng thủ rất mạnh.

B-36 là oanh tạc cơ cuối cùng của Mỹ sử dụng hệ thống nhiều tháp pháo để tự bảo vệ trước tiêm kích.

Các tháp pháo có thể thu vào thân máy bay để giảm lực cản khi không sử dụng. Một số tháp pháo sử dụng pháo 20 mm, được điều khiển từ xa bởi các xạ thủ.

Cách tiếp cận này bắt nguồn từ kinh nghiệm Thế chiến II. Khi đó, các oanh tạc cơ hạng nặng thường được trang bị nhiều súng và pháo để tạo hỏa lực phòng thủ khi gặp tiêm kích đối phương. Nhưng với B-36, hệ thống này nhanh chóng bộc lộ những hạn chế.

Các tháp pháo, hệ thống điều khiển và pháo làm tăng trọng lượng, tạo thêm lực cản và đòi hỏi bảo dưỡng phức tạp.

Không quân Mỹ cuối cùng nhận thấy việc mang theo quá nhiều vũ khí phòng thủ có thể làm giảm chính những yếu tố giúp B-36 sống sót.

Sự xuất hiện của tiêm kích phản lực càng làm bài toán trở nên khó khăn. MiG-15 của Liên Xô là một trong những máy bay khiến tư duy phòng thủ của oanh tạc cơ Mỹ phải thay đổi.

Với tốc độ cao, khả năng hoạt động ở độ cao lớn và hỏa lực mạnh, MiG-15 cho thấy những oanh tạc cơ dựa vào tốc độ thấp và hệ thống pháo phòng thủ kiểu Thế chiến II sẽ ngày càng dễ bị đe dọa.

Mỹ vì thế bắt đầu giảm trọng lượng phòng thủ của B-36. Chương trình “Featherweight” loại bỏ phần lớn pháo và tháp pháo, chỉ giữ lại tháp pháo phía đuôi.

Đổi lại, máy bay được hưởng lợi từ trọng lượng thấp hơn, lực cản giảm và khả năng hoạt động hiệu quả hơn ở độ cao lớn. Tư duy đã thay đổi: thay vì cố biến B-36 thành một “pháo đài bay” có thể đấu súng với tiêm kích, Mỹ muốn nó tránh cuộc đối đầu ngay từ đầu.

4 động cơ phản lực J47 được bổ sung trên các phiên bản sau cũng phục vụ một phần cho mục tiêu này.

Chúng giúp B-36 tăng tốc đáng kể trong những giai đoạn cần thiết. B-36J có tốc độ hành trình khoảng 230 mph, nhưng có thể đạt tối đa khoảng 435 mph khi sử dụng thêm 4 động cơ phản lực.

Tuy nhiên, B-36 vẫn không thể trở thành một máy bay phản lực thực thụ. Ngay cả khi được bổ sung động cơ J47, nó vẫn là một oanh tạc cơ khổng lồ với 6 động cơ piston đảm nhiệm phần lớn hành trình. Khi tiêm kích phản lực ngày càng nhanh hơn, khoảng cách công nghệ tiếp tục thu hẹp.

Đó chính là vấn đề khiến B-36 trở thành một giải pháp mang tính chuyển tiếp. Nó chứng minh rằng một oanh tạc cơ có thể sống sót nhờ bay rất cao, rất xa và mang tải trọng lớn, nhưng cũng cho thấy giới hạn của tư duy này khi tiêm kích phản lực phát triển nhanh chóng.

Câu trả lời cuối cùng của Mỹ không phải là lắp thêm pháo cho B-36. Đó là chế tạo một thế hệ oanh tạc cơ hoàn toàn mới, với tốc độ phản lực ngay từ đầu.

B-47 rồi B-52 lần lượt xuất hiện, đưa nhiệm vụ oanh tạc chiến lược Mỹ bước sang một thời đại khác. B-36 vì thế không phải “quái vật bất khả xâm phạm”.

Nó là một chiếc máy bay được thiết kế để tránh bị đối phương chạm tới, cho đến khi chính sự phát triển của tiêm kích khiến cách tiếp cận ấy không còn đủ.

Việt Hùng

TIN LIÊN QUAN














Home Icon VỀ TRANG CHỦ