Những luận điệu xuyên tạc về bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và HĐND các cấp nhiệm kỳ 2026 – 2031 là vô căn cứ

Cử tri cả nước thực hiện quyền và nghĩa vụ công dân trong ngày bầu cử, thể hiện niềm tin chính trị và sự đồng thuận xã hội – nền tảng quan trọng góp phần bảo vệ, củng cố vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng
Quy trình bầu cử chặt chẽ, minh bạch
Thế nhưng, các thế lực thù địch, phản động và phần tử cơ hội chính trị lại gia tăng các hoạt động xuyên tạc, bóp méo bản chất cuộc bầu cử. Những luận điệu chống phá của các thế lực thù địch cho rằng bầu cử ở Việt Nam “không dân chủ”, “không có cạnh tranh” hay “bị sắp đặt” đều là những nhận định phiến diện, thiếu căn cứ và mang động cơ chính trị xấu. Vì thực tiễn cho thấy hệ thống bầu cử ở Việt Nam được xây dựng trên cơ sở pháp luật, bảo đảm quyền bầu cử và ứng cử của công dân, có sự tham gia rộng rãi của các tổ chức và nhân dân, đồng thời có cơ chế cạnh tranh nhất định giữa các ứng cử viên. Vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam trong quá trình bầu cử là nhằm bảo đảm sự ổn định chính trị và định hướng phát triển của đất nước, chứ không phải nhằm hạn chế quyền dân chủ của nhân dân. Vấn đề đặt ra là: Những luận điệu đó dựa trên cơ sở nào, và thực tiễn cuộc bầu cử có thực sự như họ xuyên tạc? Câu trả lời là: Hoàn toàn không!
Nếu bầu cử chỉ là “hình thức”, sẽ không thể tồn tại một quy trình nhiều tầng nấc, có sự tham gia rộng rãi và giám sát chặt chẽ như ở Việt Nam. Từ hiệp thương ba vòng, lấy ý kiến cử tri nơi cư trú và nơi công tác, đến niêm yết công khai danh sách, tổ chức tiếp xúc cử tri, vận động bầu cử… tất cả đều được thực hiện đúng luật, công khai và có kiểm chứng xã hội.
Hơn 7.000 hội nghị tiếp xúc cử tri đối với ứng cử viên đại biểu Quốc hội và hàng chục nghìn hội nghị ở các cấp không thể bị xem là “diễn kịch dân chủ”. Ở đó, cử tri trực tiếp đặt câu hỏi, yêu cầu ứng cử viên làm rõ cam kết, thể hiện quan điểm trước những vấn đề cụ thể của địa phương và đất nước. Không có sự “áp đặt” nào có thể thay thế được những tương tác trực diện này.
Đặc biệt, việc ứng dụng chuyển đổi số, khai thác Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư và nền tảng VNeID trong quản lý danh sách cử tri đã nâng cao độ chính xác, minh bạch, hạn chế tối đa sai sót – điều mà không phải quốc gia nào cũng làm được trong cùng quy mô.
Một quy trình vừa chặt chẽ về pháp lý, vừa mở rộng về sự tham gia như vậy không thể bị quy kết là “hình thức”, trừ khi người đưa ra nhận định đó cố tình phủ nhận thực tế.
Sự xuyên tạc có chủ đích
Ngoài ra, luận điệu cho rằng việc giới thiệu ứng cử viên là “độc quyền của Đảng” thực chất là cách đánh tráo khái niệm nhằm phủ nhận vai trò của cả hệ thống chính trị và Nhân dân trong quá trình bầu cử.
Thực tế cho thấy, quy trình hiệp thương do Mặt trận Tổ quốc Việt Nam chủ trì có sự tham gia của nhiều tổ chức chính trị – xã hội và đại diện các tầng lớp nhân dân. Việc lấy ý kiến cử tri nơi cư trú không phải là hình thức, mà là “bộ lọc xã hội” quan trọng, phản ánh trực tiếp mức độ tín nhiệm của cộng đồng.
Cần nhấn mạnh: Pháp luật không hề phân biệt người được giới thiệu hay tự ứng cử. Tuy nhiên, quyền ứng cử không đồng nghĩa với việc đương nhiên có tên trong danh sách chính thức. Mọi ứng cử viên đều phải đáp ứng tiêu chuẩn về năng lực, phẩm chất và đặc biệt là phải nhận được sự tín nhiệm của cử tri.
Ngay cả ở các quốc gia đa đảng, ứng cử viên cũng phải vượt qua những “vòng lọc” khắt khe như bầu cử sơ bộ, thu thập chữ ký hoặc sàng lọc nội bộ. Vậy tại sao khi Việt Nam thực hiện quy trình sàng lọc công khai, minh bạch thì lại bị quy chụp là “loại bỏ”?
Thực chất, đây không phải là vấn đề dân chủ hay không dân chủ, mà là sự cố tình áp đặt tiêu chuẩn kép nhằm phục vụ mục tiêu xuyên tạc.
Sự thật là câu trả lời thuyết phục nhất
Không có lập luận nào thuyết phục hơn thực tiễn. Hơn 76 triệu cử tri tham gia bỏ phiếu, đạt 99,70%, không chỉ là một con số thống kê mà là biểu hiện cụ thể của niềm tin xã hội.
Ở nhiều quốc gia, tỷ lệ cử tri tham gia bầu cử chỉ dao động từ 50–70%, thậm chí thấp hơn trong một số cuộc bầu cử quan trọng. Trong khi đó, tại Việt Nam, ngay cả ở các đô thị lớn với dân cư biến động cao như Hà Nội hay TP. Hồ Chí Minh, tỷ lệ vẫn vượt 99%. Điều này không thể giải thích bằng “sự ép buộc” như một số luận điệu xuyên tạc, mà chỉ có thể lý giải bằng ý thức công dân và niềm tin chính trị.
Hơn nữa, kết quả bầu cử cho thấy không phải tất cả ứng cử viên đều trúng cử. Số lượng ứng cử viên luôn lớn hơn số đại biểu được bầu, tạo ra sự cạnh tranh thực chất. Việc có người không trúng cử chính là minh chứng rõ ràng rằng lá phiếu của cử tri có giá trị quyết định, chứ không phải hình thức.
Cùng với đó, cơ cấu đại biểu tiếp tục được cải thiện: 30% là nữ, hơn 15% là người dân tộc thiểu số, gần 50% là đại biểu mới… Những con số này phản ánh tính đại diện ngày càng thực chất, chứ không phải “cơ cấu cứng nhắc” như một số ý kiến quy chụp.
Một trong những lập luận mang tính áp đặt nhất là cho rằng chỉ có đa đảng mới bảo đảm dân chủ. Đây là cách tiếp cận giản đơn, thiếu cơ sở khoa học và bỏ qua thực tiễn đa dạng của thế giới.
Dân chủ không được đo bằng số lượng đảng phái, mà bằng mức độ người dân có thực sự tham gia vào quá trình chính trị hay không, và ý chí của họ có được phản ánh trong bộ máy nhà nước hay không. Với tỷ lệ tham gia gần như tuyệt đối, với cơ chế tiếp xúc, đối thoại trực tiếp giữa cử tri và ứng cử viên, và với hệ thống giám sát đa tầng, rõ ràng người dân Việt Nam không đứng ngoài tiến trình chính trị.
Vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam là yếu tố bảo đảm định hướng ổn định và phát triển, không phải là rào cản đối với dân chủ. Thực tiễn cuộc bầu cử năm 2026 một lần nữa cho thấy: sự lãnh đạo đó tạo ra khuôn khổ để dân chủ được thực thi một cách hiệu quả, chứ không bị vô hiệu hóa.
Nhìn tổng thể, cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và HĐND các cấp nhiệm kỳ 2026 – 2031 đã diễn ra thành công toàn diện, từ công tác tổ chức, chất lượng đại biểu đến mức độ tham gia của cử tri. Đây không chỉ là một sự kiện chính trị mà còn là minh chứng sinh động cho sự vận hành hiệu quả của nền dân chủ xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam.
Những luận điệu xuyên tạc, dù được lặp lại dưới nhiều hình thức, đều bộc lộ sự thiếu căn cứ, phiến diện và động cơ chính trị không trong sáng. Trước những bằng chứng rõ ràng từ thực tiễn, các luận điệu đó không chỉ thiếu sức thuyết phục mà còn tự bộc lộ sự lạc lõng.
Trong bối cảnh thông tin đa chiều hiện nay, việc nhận diện đúng – sai, thật – giả không chỉ là yêu cầu về nhận thức mà còn là trách nhiệm công dân. Bảo vệ sự thật về cuộc bầu cử cũng chính là bảo vệ niềm tin xã hội, bảo vệ nền tảng chính trị và con đường phát triển của đất nước.
Thực tiễn đã lên tiếng. Và trong trường hợp này, thực tiễn là lời bác bỏ đanh thép nhất đối với mọi sự xuyên tạc.
Vũ Hồng Thành - Lớp CCLL K76.A07
5 giờ trước
5 giờ trước
8 giờ trước
8 giờ trước
12 giờ trước
1 ngày trước
1 ngày trước
1 ngày trước
1 ngày trước
1 ngày trước
27 phút trước
4 phút trước
15 phút trước
25 phút trước
1 phút trước
1 phút trước
2 phút trước
5 phút trước
7 phút trước
17 phút trước
20 phút trước