🔍
Chuyên mục: Kinh tế

Nhiên liệu sinh học: 'Động lực kép' cho nông nghiệp và công nghiệp

3 giờ trước
Theo ông Đào Duy Anh - Phó Cục trưởng Cục Đổi mới sáng tạo, Chuyển đổi xanh và Khuyến công (Bộ Công Thương), phát triển nhiên liệu sinh học không chỉ góp phần bảo đảm an ninh năng lượng mà còn mở ra cơ hội hình thành vùng nguyên liệu, tạo việc làm cho khu vực trung du, miền núi và thúc đẩy phục hồi các nhà máy ethanol đã đầu tư.

Lợi ích đa chiều của nhiên liệu sinh học

Tại tọa đàm “Xăng E10 và yêu cầu đẩy nhanh lộ trình chuyển đổi, thay thế xăng khoáng” do Báo Công Thương tổ chức, các chuyên gia, nhà quản lý và doanh nghiệp đã cùng thảo luận về vai trò của nhiên liệu sinh học trong giai đoạn hiện nay.

Theo ông Đào Duy Anh - Phó Cục trưởng Cục Đổi mới sáng tạo, Chuyển đổi xanh và Khuyến công (Bộ Công Thương), chủ trương phát triển nhiên liệu sinh học và xây dựng nền kinh tế xanh đã được Đảng và Chính phủ định hướng từ sớm, ngay từ những năm 2010. Thực tế triển khai trong thời gian qua cho thấy, việc thúc đẩy sử dụng xăng sinh học mang lại nhiều lợi ích thiết thực.

Theo các chuyên gia, phát triển nhiên liệu sinh học không chỉ góp phần bảo đảm an ninh năng lượng, mà còn gắn với tái cơ cấu kinh tế và phát triển bền vững.

Trước hết là lợi ích về môi trường. Khi phối trộn ethanol vào xăng, lượng phát thải khí nhà kính được giảm đáng kể. Theo tính toán của các nhà khoa học, khi đốt 1 lít xăng khoáng sẽ thải ra môi trường 2,3 - 2,5 kg CO2. Như vậy, nếu thay thế 5 - 10% nhiên liệu sinh học (ethanol-E100) cho xăng khoáng, tức là sử dụng xăng E5 và E10, thì với lượng xăng tiêu thụ trung bình của cả nước khoảng 12 triệu m3/năm, lượng phát thải CO₂ có thể giảm khoảng 2,5 triệu tấn/năm. Đây là đóng góp đáng kể vào mục tiêu phát thải ròng bằng “0” mà Việt Nam đã cam kết.

Không chỉ dừng lại ở khía cạnh môi trường, nhiên liệu sinh học còn mở ra dư địa lớn cho phát triển kinh tế - xã hội. Việc phát triển loại nhiên liệu này kéo theo nhu cầu hình thành các vùng nguyên liệu như sắn, ngô…, từ đó tạo việc làm cho người dân, đặc biệt tại khu vực trung du, miền núi, nơi còn nhiều khó khăn. Đồng thời, việc khôi phục và vận hành hiệu quả các nhà máy sản xuất ethanol đã đầu tư trước đây sẽ giúp tránh lãng phí nguồn lực, đồng thời tạo thêm động lực phát triển ngành công nghiệp mới.

Một lợi ích quan trọng khác là tăng cường an ninh năng lượng. Trong khi nhiên liệu hóa thạch là nguồn tài nguyên hữu hạn, nhiên liệu sinh học có khả năng tái tạo. Việc đẩy mạnh sử dụng xăng sinh học sẽ giúp giảm phụ thuộc vào nhập khẩu, qua đó nâng cao tính tự chủ và khả năng chống chịu trước các "cú sốc" từ thị trường quốc tế.

Để hiện thực hóa các mục tiêu nói trên, vai trò của các nhà máy lọc dầu là đặc biệt quan trọng. Đây là những đơn vị trực tiếp tham gia phối trộn nhiên liệu sinh học và bảo đảm nguồn cung cho thị trường.

Ông Cao Tuấn Sĩ - Giám đốc Nhà máy Lọc dầu Dung Quất, Công ty cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn (BSR): Việc phát triển nhiên liệu sinh học giúp giảm đáng kể áp lực lên hệ thống sản xuất, đồng thời hạn chế sự phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu.

Theo ông Cao Tuấn Sĩ - Giám đốc Nhà máy Lọc dầu Dung Quất, Công ty cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn (BSR), đơn vị thành viên của Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam), hiện Việt Nam có hai nhà máy lọc dầu là Dung Quất và Nghi Sơn, đáp ứng khoảng 70% nhu cầu xăng dầu trong nước. Trong bối cảnh nhu cầu tiêu thụ tiếp tục gia tăng, các nhà máy này đã phải vận hành ở mức tối đa, thậm chí có thời điểm lên tới 120% công suất thiết kế.

Do đó, việc triển khai xăng E10 mang ý nghĩa thiết thực. Khi phối trộn ethanol ở tỷ lệ 10%, nguồn cung xăng trong nước về cơ bản được “gia tăng” tương ứng mà không cần mở rộng công suất lọc dầu. Điều này giúp giảm đáng kể áp lực lên hệ thống sản xuất, đồng thời hạn chế sự phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu.

Bên cạnh đó, việc phát triển nhiên liệu sinh học cũng tạo điều kiện để các nhà máy lọc dầu tối ưu hóa hoạt động, nâng cao hiệu quả sản xuất thông qua quá trình phối trộn. Trong bối cảnh thị trường năng lượng thế giới nhiều biến động, đây được xem là giải pháp linh hoạt giúp bảo đảm cân đối cung - cầu trong nước.

Cần sự vào cuộc đồng bộ

Dù tiềm năng và lợi ích là rõ ràng, các ý kiến tại tọa đàm cũng cho rằng, để nhiên liệu sinh học thực sự phát huy hiệu quả, cần có sự vào cuộc đồng bộ của nhiều chủ thể.

Việc phát triển nhiên liệu sinh học kéo theo nhu cầu hình thành các vùng nguyên liệu như sắn, ngô… Đồng thời, góp phần khôi phục và vận hành hiệu quả các nhà máy sản xuất ethanol đã đầu tư trước đây, giúp tránh lãng phí nguồn lực.

Trong đó, vai trò điều hành của cơ quan quản lý nhà nước mang tính then chốt, từ việc hoàn thiện cơ chế, chính sách về giá, thuế đến xây dựng lộ trình phù hợp. Đồng thời, các doanh nghiệp đầu mối xăng dầu cần chủ động tham gia, đầu tư hệ thống phối trộn và phân phối.

Sự đồng thuận của người tiêu dùng cũng là yếu tố quan trọng, bởi chuyển đổi sang sử dụng nhiên liệu sinh học không chỉ là câu chuyện kỹ thuật mà còn là thay đổi thói quen tiêu dùng. Bên cạnh đó, việc tăng cường hợp tác quốc tế để bảo đảm nguồn cung nguyên liệu và công nghệ cũng cần được chú trọng.

Có thể thấy, nhiên liệu sinh học đang nổi lên như một “lời giải kép” cho cả bài toán an ninh năng lượng và tăng trưởng xanh. Nếu được triển khai bài bản và đồng bộ, đây không chỉ là giải pháp tình thế trước những biến động của thị trường năng lượng, mà còn là động lực dài hạn cho phát triển kinh tế bền vững của Việt Nam.

Đình Khương

TIN LIÊN QUAN































Home Icon VỀ TRANG CHỦ