🔍
Chuyên mục: Kinh tế

NGHỊ QUYẾT SỐ 10-NQ/TW: FDI THẾ HỆ MỚI VÀ BƯỚC CHUYỂN TƯ DUY PHÁT TRIỂN CỦA VIỆT NAM

3 giờ trước
Nghị quyết số 10-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không chỉ mở ra định hướng mới cho chính sách FDI mà còn thể hiện bước chuyển căn bản trong tư duy phát triển, coi FDI là một động lực thúc đẩy đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, từng bước nâng vị thế Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Sau gần 40 năm thu hút đầu tư nước ngoài, Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển đổi quan trọng từ thu hút FDI nhằm bổ sung vốn và thúc đẩy tăng trưởng sang kiến tạo mô hình FDI thế hệ mới, trong đó công nghệ, đổi mới sáng tạo, năng lực quản trị và liên kết với doanh nghiệp trong nước trở thành những giá trị cốt lõi.

Ngày 8/6/2026, Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết số 10-NQ/TW về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không chỉ mở ra định hướng mới cho chính sách FDI mà còn thể hiện bước chuyển căn bản trong tư duy phát triển, coi FDI là một động lực thúc đẩy đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, từng bước nâng vị thế Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Từ thu hút FDI sang kiến tạo hệ sinh thái FDI thế hệ mới

Sau 4 thập kỷ đổi mới, khu vực FDI đã trở thành một bộ phận quan trọng của nền kinh tế, đóng góp lớn cho tăng trưởng, xuất khẩu, tạo việc làm, hội nhập quốc tế. Tuy nhiên, Nghị quyết số 10-NQ/TW cũng chỉ rõ nhiều hạn chế tồn tại kéo dài như tỷ lệ nội địa hóa thấp, giá trị gia tăng tạo ra trong nước còn hạn chế, liên kết lỏng lẻo với doanh nghiệp trong nước, chuyển giao công nghệ chưa đạt kỳ vọng, nhiều dự án vẫn dựa trên lợi thế lao động giá rẻ và gia công lắp ráp.

Điểm nổi bật của Nghị quyết lần này là chuyển trọng tâm từ thu hút vốn đầu tư đơn thuần sang xây dựng hệ sinh thái FDI chất lượng cao. Đây là sự thay đổi có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh thu hút đầu tư toàn cầu ngày càng gay gắt, trong khi các động lực tăng trưởng truyền thống đang dần suy giảm hiệu quả.

Thay vì chạy đua về số lượng dự án hay quy mô vốn đăng ký, Việt Nam định hướng lựa chọn các dự án FDI có hàm lượng công nghệ cao, giá trị gia tăng lớn, có khả năng dẫn dắt đổi mới sáng tạo, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và thúc đẩy liên kết với khu vực doanh nghiệp trong nước.

Nói cách khác, Nghị quyết đã đặt nền móng cho mô hình FDI thế hệ mới, trong đó chất lượng, hiệu quả, tác động lan tỏa trở thành tiêu chí quan trọng hơn quy mô vốn đầu tư.

Bước phát triển mới trong tư duy của Đảng về FDI

Để thấy rõ ý nghĩa của Nghị quyết 10-NQ/TW, cần đặt Nghị quyết trong tiến trình đổi mới tư duy của Đảng về đầu tư nước ngoài.

Năm 2019, Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết 50-NQ/TW với trọng tâm nâng cao chất lượng, hiệu quả hợp tác đầu tư nước ngoài, chuyển từ thu hút FDI bằng mọi giá sang thu hút có chọn lọc, ưu tiên công nghệ cao, quản trị hiện đại và liên kết với doanh nghiệp trong nước.

Kế thừa tinh thần đó, Nghị quyết 10-NQ/TW đánh dấu bước phát triển mới trong tư duy phát triển FDI. Nếu Nghị quyết 50 tập trung nâng cao chất lượng dòng vốn đầu tư, thì Nghị quyết 10 hướng tới mục tiêu lớn hơn là sử dụng FDI như một động lực thúc đẩy đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao năng lực cạnh tranh và vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Từ tư duy lựa chọn dự án đầu tư, Nghị quyết 10 chuyển sang tư duy kiến tạo hệ sinh thái đầu tư, đổi mới sáng tạo và các cực tăng trưởng chuyên sâu. Từ mục tiêu thu hút công nghệ, Nghị quyết 10 hướng tới mục tiêu cao hơn là đưa Việt Nam trở thành trung tâm nghiên cứu, thiết kế, đổi mới sáng tạo và quản trị của khu vực. Đây chính là bước chuyển quan trọng từ nâng cao chất lượng FDI sang nâng tầm vai trò của FDI trong chiến lược phát triển đất nước.

Đổi mới tư duy với FDI là động lực của mô hình tăng trưởng mới

Một trong những điểm đột phá đáng chú ý nhất của Nghị quyết 10 là sự thay đổi trong cách tiếp cận đối với khu vực FDI.

Trước đây, FDI thường được nhìn nhận chủ yếu như nguồn lực bổ sung cho nền kinh tế. Trong Nghị quyết 10, FDI được đặt trong tổng thể chiến lược nâng cao năng lực tự chủ chiến lược, sức cạnh tranh quốc gia và thúc đẩy đổi mới mô hình tăng trưởng.

Điều này phản ánh nhận thức mới trong nền kinh tế số, kinh tế tri thức và cuộc cách mạng 4.0, dòng vốn đầu tư không chỉ mang theo tiền vốn mà phải mang theo công nghệ, tri thức, dữ liệu, năng lực quản trị, mạng lưới thị trường và khả năng kết nối toàn cầu.

Đặc biệt, Nghị quyết 10 đã vượt ra khỏi tư duy phát triển dựa trên địa giới hành chính truyền thống để hướng tới tổ chức không gian phát triển theo các hệ sinh thái kinh tế liên kết. Đây là một bước tiến lớn, quan trọng trong tư duy phát triển vùng.

Theo đó, thu hút đầu tư sẽ gắn với việc hình thành các cực tăng trưởng chuyên sâu, các vùng phát triển chuyên biệt dựa trên lợi thế địa kinh tế, hạ tầng, nguồn nhân lực, khả năng kết nối chuỗi giá trị của từng khu vực.

Cách tiếp cận này giúp khắc phục tình trạng cạnh tranh thu hút đầu tư giữa các địa phương theo kiểu phân tán nguồn lực, đồng thời tạo điều kiện hình thành các trung tâm sản xuất, đổi mới sáng tạo và dịch vụ có quy mô khu vực và quốc tế.

Định vị lại kinh tế Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu

Điểm mới mang tính chiến lược nhất của Nghị quyết 10 là thay đổi vị thế mà Việt Nam hướng tới trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Trong nhiều năm, Việt Nam chủ yếu đóng vai trò là cứ điểm sản xuất, gia công, lắp ráp cho các tập đoàn đa quốc gia. Mặc dù mô hình này đã góp phần thúc đẩy tăng trưởng nhanh, nhưng giá trị gia tăng tạo ra trong nước còn thấp, mức độ phụ thuộc vào khu vực bên ngoài còn khá lớn.

Nghị quyết 10 thể hiện khát vọng đưa Việt Nam trở thành mắt xích có vị trí cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu. Không chỉ là nơi sản xuất, Việt Nam còn hướng tới trở thành trung tâm nghiên cứu, thiết kế, đổi mới sáng tạo, quản trị, ra quyết định của khu vực châu Á.

Minh chứng rõ nét là mục tiêu thu hút ít nhất ba tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới đặt trụ sở, văn phòng điều hành hoặc trung tâm nghiên cứu và phát triển tại Việt Nam. Đây là mục tiêu chưa từng xuất hiện trong các chiến lược thu hút FDI trước đây.

Ý nghĩa của mục tiêu này không chỉ nằm ở quy mô đầu tư mà còn ở khả năng tạo ra các hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ về công nghệ, đổi mới sáng tạo, đào tạo nhân lực và hình thành hệ sinh thái công nghệ cao. Nếu thành công, Việt Nam sẽ không còn đơn thuần là nơi tiếp nhận công nghệ mà từng bước tham gia vào các công đoạn có giá trị gia tăng cao nhất của chuỗi giá trị toàn cầu.

Chuyển từ ưu đãi đại trà sang hỗ trợ dựa trên hiệu quả thực chất

Một nội dung đột phá khác của Nghị quyết 10 là đổi mới căn bản cơ chế ưu đãi đối với đầu tư nước ngoài.

Trong nhiều năm qua, ưu đãi thuế, đất đai và các hỗ trợ đầu tư được áp dụng ngay từ khi dự án được cấp phép. Cách tiếp cận này đã góp phần thu hút vốn đầu tư nhưng cũng bộc lộ không ít hạn chế khi một số nhà đầu tư nhận được ưu đãi lớn nhưng chưa thực hiện đầy đủ các cam kết về chuyển giao công nghệ, phát triển công nghiệp hỗ trợ, đào tạo nhân lực.

Nghị quyết 10 đã chuyển sang cách tiếp cận mới, đó là hỗ trợ dựa trên kết quả thực hiện cam kết và hiệu quả hoạt động của dự án. Theo đó, các ưu đãi sẽ gắn với những tiêu chí cụ thể như tỷ lệ nội địa hóa, mức độ chuyển giao công nghệ, hoạt động nghiên cứu phát triển, đào tạo nhân lực chất lượng cao, liên kết với doanh nghiệp trong nước, đóng góp cho đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững.

Thay đổi này rất quan trọng bởi nó tạo ra cơ chế khuyến khích đúng hướng, đồng thời nâng cao trách nhiệm của nhà đầu tư nước ngoài đối với nền kinh tế tiếp nhận đầu tư.

Về lâu dài, cách làm này sẽ góp phần khắc phục tình trạng ưu đãi trước, hiệu quả tính sau, bảo đảm lợi ích hài hòa giữa Nhà nước, nhà đầu tư và nền kinh tế.

Nâng tầm doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu

Một trong những hạn chế lớn nhất của khu vực FDI trong nhiều năm qua là sự liên kết rất yếu với doanh nghiệp trong nước.

Nghị quyết 10 đã đặt ra những mục tiêu cụ thể nhằm thay đổi thực trạng này. Trong đó đáng chú ý là mục tiêu nâng tỷ lệ nội địa hóa của nhiều ngành lên mức 40%-50% và có khoảng 10.000 doanh nghiệp Việt đủ năng lực tham gia chuỗi giá trị của các tập đoàn đa quốc gia. Đây không chỉ là những chỉ tiêu kỹ thuật mà còn phản ánh một chiến lược phát triển mới.

Khi doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu, nền kinh tế sẽ từng bước chuyển từ mô hình tăng trưởng dựa vào gia công sang mô hình tạo ra giá trị gia tăng cao hơn. Đồng thời, doanh nghiệp trong nước sẽ có điều kiện tiếp cận công nghệ, kỹ năng quản trị, tiêu chuẩn sản xuất tiên tiến và mạng lưới thị trường quốc tế.

Quan trọng hơn, việc nâng cao năng lực của doanh nghiệp trong nước sẽ góp phần xây dựng nền kinh tế có khả năng chống chịu tốt hơn trước các cú sốc và giảm sự phụ thuộc vào các nguồn lực bên ngoài.

Cần hoàn thiện cơ chế lan tỏa công nghệ, năng lực quản trị từ khu vực FDI

Một trong những vấn đề đặt ra trong quá trình thu hút FDI nhiều thập kỷ qua là hiệu ứng lan tỏa công nghệ và kỹ năng quản trị sang khu vực doanh nghiệp trong nước chưa đạt như kỳ vọng.

Thực tế cho thấy, không phải cứ có doanh nghiệp FDI hiện diện thì công nghệ và năng lực quản trị tự động lan tỏa. Điều quan trọng là cần có cơ chế, quy định bắt buộc để tạo ra quá trình hợp tác, học hỏi và hấp thụ công nghệ.

Kinh nghiệm từ mô hình Liên doanh Vietsovpetro trong giai đoạn trước cho thấy hình thức hợp tác gắn kết giữa doanh nghiệp Việt Nam và đối tác nước ngoài đã tạo điều kiện để đội ngũ kỹ sư, nhà quản lý Việt Nam tiếp nhận công nghệ, phương thức quản trị hiện đại, từng bước làm chủ năng lực sản xuất.

Từ một Liên doanh ban đầu, ngành dầu khí Việt Nam đã từng bước hình thành năng lực tự chủ trong thăm dò, khai thác và mở rộng hoạt động ra thị trường quốc tế. Bài học này cho thấy, bên cạnh việc thu hút các tập đoàn lớn, cần tiếp tục nghiên cứu các cơ chế hợp tác có tính liên kết sâu hơn giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước, mà hình thức liên doanh là một cơ chế như thế nhằm nâng cao năng lực hấp thụ công nghệ, phát triển công nghiệp hỗ trợ và tạo ra sự lan tỏa thực chất.

Tăng cường năng lực tự chủ chiến lược trong hội nhập

Một trong những thông điệp xuyên suốt của Nghị quyết 10 là phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải gắn với yêu cầu nâng cao năng lực tự chủ chiến lược của nền kinh tế.

Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn gia tăng, xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu diễn ra mạnh mẽ và các rủi ro địa chính trị ngày càng phức tạp, tự chủ chiến lược không đồng nghĩa với khép kín hay tách rời hội nhập quốc tế.

Ngược lại, tự chủ chiến lược được xây dựng trên nền tảng hội nhập sâu rộng nhưng chủ động, có năng lực thích ứng, có khả năng tạo ra giá trị gia tăng ngày càng lớn trong nước.

Với cách tiếp cận đó, Nghị quyết 10 hướng tới xây dựng nền kinh tế vừa mở cửa, vừa có khả năng chống chịu cao; vừa thu hút hiệu quả các nguồn lực quốc tế, vừa không ngừng nâng cao năng lực nội sinh của doanh nghiệp và toàn nền kinh tế.

Chuyển từ tư duy thu hút đầu tư sang kiến tạo vị thế quốc gia

Điểm đột phá lớn nhất của Nghị quyết 10 không chỉ nằm ở các mục tiêu thu hút vốn hay công nghệ mà ở sự thay đổi căn bản trong tư duy phát triển.

Trong nhiều năm, thành công của FDI được đo bằng quy mô vốn đăng ký, số lượng dự án và kim ngạch xuất khẩu. Nghị quyết 10 đã vượt lên cách tiếp cận truyền thống đó khi đặt mục tiêu đưa Việt Nam trở thành địa điểm đặt trụ sở, trung tâm nghiên cứu và phát triển, trung tâm đổi mới sáng tạo và văn phòng điều hành của các tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới.

Điều này cho thấy Việt Nam đang từng bước tham gia vào những khâu có giá trị gia tăng cao nhất của chuỗi giá trị toàn cầu như nghiên cứu, thiết kế, quản trị và đổi mới sáng tạo.

Đây chính là bước chuyển từ tư duy thu hút nguồn lực bên ngoài sang tư duy sử dụng nguồn lực bên ngoài để nâng cấp vị thế quốc gia, nâng cao năng lực tự chủ chiến lược và tạo nền tảng cho một mô hình tăng trưởng dựa nhiều hơn vào tri thức, công nghệ và đổi mới sáng tạo.

Bước chuyển chiến lược cho giai đoạn phát triển mới

Nhìn tổng thể, Nghị quyết 10 không đơn thuần là nghị quyết về thu hút đầu tư nước ngoài mà là một định hướng chiến lược về tái cấu trúc mô hình tăng trưởng trong giai đoạn phát triển mới.

Từ tư duy thu hút vốn sang thu hút tri thức và công nghệ; từ cạnh tranh qua ưu đãi sang cạnh tranh bằng chất lượng môi trường đầu tư; từ phát triển theo địa giới hành chính sang phát triển theo hệ sinh thái liên kết; từ tham gia ở phân khúc gia công sang tham gia ở những khâu có giá trị gia tăng cao của chuỗi giá trị toàn cầu; từ phụ thuộc vào nguồn lực bên ngoài sang nâng cao năng lực tự chủ chiến lược, tất cả những chuyển đổi đó tạo nên tầm vóc và ý nghĩa đặc biệt của Nghị quyết.

Nghị quyết 10-NQ/TW về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong tư duy phát triển của Việt Nam từ thu hút FDI như một nguồn lực bổ sung cho tăng trưởng sang chủ động kiến tạo mô hình FDI thế hệ mới, trong đó công nghệ, đổi mới sáng tạo, năng lực quản trị và sự liên kết với doanh nghiệp trong nước trở thành những giá trị cốt lõi.

Ý nghĩa lớn nhất của Nghị quyết không chỉ nằm ở việc nâng cao chất lượng dòng vốn đầu tư nước ngoài, mà ở cách Việt Nam sử dụng nguồn lực quốc tế để nâng cao năng lực nội sinh, tăng cường tự chủ chiến lược và từng bước nâng vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Với sự lãnh đạo của Đảng, sự quản lý, điều hành của Chính phủ, sự đồng hành của Quốc hội và tinh thần đổi mới, sáng tạo, năng động của cộng đồng doanh nghiệp trong và ngoài nước, cùng quá trình hoàn thiện thể chế, cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh, chúng ta có cơ sở để tin tưởng Nghị quyết 10-NQ/TW sẽ được triển khai hiệu quả trong thực tiễn, tạo thêm những động lực tăng trưởng mới, góp phần xây dựng kinh tế Việt Nam phát triển nhanh, bền vững, hiện thực hóa khát vọng trở thành nước phát triển có thu nhập cao vào năm 2045./.

Nguyễn Bích Lâm

Nguyên Tổng cục trưởng Tổng cục Thống kê

TIN LIÊN QUAN
























Home Icon VỀ TRANG CHỦ