Nghị quyết 10 và bước chuyển từ thu hút FDI sang kiến tạo hệ sinh thái phát triển quốc gia
Trong gần bốn thập niên kể từ khi mở cửa cuối năm 1987, vốn đầu tư nước ngoài đã đưa Việt Nam từ một nền kinh tế thiếu vốn, thiếu công nghệ và hạn chế kinh nghiệm quản trị hiện đại trở thành một trong những điểm đến hấp dẫn của dòng vốn toàn cầu. Khu vực này hiện đóng góp lớn vào xuất khẩu, sản xuất công nghiệp, việc làm và quá trình hội nhập. Nhưng thành công của giai đoạn trước không bảo đảm rằng các công thức cũ vẫn phù hợp cho chặng đường tới.
Cấu trúc kinh tế toàn cầu đang thay đổi căn bản. Các chuỗi cung ứng được tái định hình, cạnh tranh chiến lược giữa những nền kinh tế lớn ngày càng gay gắt, trong khi các tiêu chuẩn về môi trường, phát triển bền vững, an ninh dữ liệu và công nghệ dần trở thành điều kiện bắt buộc đối với dòng vốn. Những lợi thế truyền thống thu hẹp lại, lao động giá rẻ không còn là yếu tố quyết định, còn ưu đãi thuế mất dần hiệu lực khi thuế tối thiểu toàn cầu được triển khai rộng rãi. Cuộc cạnh tranh thu hút đầu tư của thế kỷ XXI, vì thế, thực chất là cuộc cạnh tranh về chất lượng thể chế, nguồn nhân lực, năng lực đổi mới sáng tạo, hạ tầng hiện đại và mức độ ổn định của môi trường đầu tư. Nghị quyết số 10-NQ/TW ra đời trong chính bối cảnh đó.

Điểm đột phá lớn nhất của Nghị quyết là sự chuyển dịch từ tư duy “thu hút vốn đầu tư” sang tư duy “kiến tạo giá trị phát triển”. Trong một thời gian dài, nhiều địa phương coi quy mô vốn đăng ký và số lượng dự án là thước đo chủ yếu của thành công. Cách tiếp cận đó nay thay đổi căn bản: điều Việt Nam cần không phải là nhiều dự án hơn, mà là những dự án tốt hơn; điều Việt Nam tìm kiếm không chỉ là dòng vốn, mà còn là công nghệ nguồn, tri thức quản trị, năng lực đổi mới sáng tạo, mạng lưới thị trường toàn cầu và khả năng lan tỏa sang khu vực kinh tế trong nước. Vốn có thể tạo tăng trưởng trong ngắn hạn, nhưng công nghệ, tri thức và năng lực quản trị mới quyết định sức cạnh tranh quốc gia trong dài hạn.
Từ điểm đến của dòng vốn tới hệ sinh thái phát triển
Giá trị nổi bật của Nghị quyết là không còn coi khu vực có vốn đầu tư nước ngoài như một khu vực kinh tế tách biệt, mà đặt nó trong tổng thể chiến lược phát triển quốc gia. Trong mô hình cũ, mục tiêu chủ yếu là thu hút vốn từ các dự án nước ngoài. Trong mô hình mới, mục tiêu là xây dựng một hệ sinh thái phát triển bao gồm doanh nghiệp FDI, doanh nghiệp tư nhân trong nước, khu vực nghiên cứu và phát triển, các trường đại học, cơ sở đào tạo nhân lực, trung tâm đổi mới sáng tạo và hạ tầng hiện đại. Trọng tâm không còn là từng dự án riêng lẻ mà là khả năng tạo ra các liên kết phát triển. Đó cũng là bài học của Đông Á trong nửa thế kỷ qua, khi những nền kinh tế thành công nhất không phải là nơi thu hút được nhiều vốn nhất, mà là nơi chuyển hóa được dòng vốn ấy thành năng lực cạnh tranh của chính mình.

Từ đó, chiến lược mới chuyển sang lấy doanh nghiệp Việt Nam làm trung tâm của quá trình phát triển. Nhiều năm qua tồn tại một nghịch lý, khi khu vực FDI phát triển nhanh nhưng liên kết với doanh nghiệp trong nước chưa tương xứng; không ít doanh nghiệp Việt vẫn đứng ngoài các chuỗi cung ứng toàn cầu hoặc chỉ tham gia ở những công đoạn giá trị gia tăng thấp.
Nghị quyết xác định rõ yêu cầu xây dựng đội ngũ doanh nghiệp Việt Nam đủ năng lực tham gia mạng lưới sản xuất quốc tế, và lần đầu tiên, phát triển doanh nghiệp nội địa trở thành một mục tiêu trung tâm của chính sách FDI. Thành công của khu vực đầu tư nước ngoài, theo đó, sẽ được đo bằng độ trưởng thành của doanh nghiệp Việt: bao nhiêu doanh nghiệp trở thành nhà cung cấp cấp một, bao nhiêu tham gia chuỗi giá trị toàn cầu, và bao nhiêu công nghệ mới được tiếp nhận, làm chủ.
Cạnh tranh bằng thể chế và những ngành của tương lai
Một thay đổi chiến lược khác nằm ở cách cạnh tranh. Trong nhiều năm, các địa phương đua nhau bằng ưu đãi thuế, giá thuê đất và hỗ trợ hành chính, một cuộc đua ngày càng bộc lộ giới hạn khi vừa làm giảm hiệu quả sử dụng nguồn lực, vừa tạo nguy cơ cạnh tranh không lành mạnh. Nghị quyết phát đi thông điệp rõ ràng rằng lợi thế cạnh tranh bền vững phải đến từ chất lượng thể chế: một môi trường pháp lý minh bạch, bộ máy hành chính chuyên nghiệp, khả năng dự báo chính sách, hạ tầng hiện đại, nguồn nhân lực chất lượng cao và năng lực bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của nhà đầu tư. Khi những yếu tố này được cải thiện, Việt Nam không chỉ hấp dẫn hơn với nhà đầu tư quốc tế mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho chính doanh nghiệp trong nước.
Nghị quyết cũng mở đường cho những ngành công nghiệp của tương lai, với định hướng thu hút đầu tư vào công nghệ cao, công nghệ chiến lược và các ngành kinh tế mới. Nếu giai đoạn trước là cuộc đua về năng lực sản xuất, thì giai đoạn tới sẽ là cuộc đua về công nghệ, dữ liệu, đổi mới sáng tạo và chất lượng nguồn nhân lực. Những lĩnh vực như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, trung tâm dữ liệu, công nghệ sinh học, vật liệu mới, năng lượng sạch, tài chính quốc tế và kinh tế số sẽ quyết định vị thế quốc gia trong nhiều thập niên tới. Đây không thuần túy là câu chuyện kinh tế, mà còn là câu chuyện về năng lực cạnh tranh quốc gia, an ninh kinh tế và vị thế chiến lược của đất nước.
Sau cùng, Nghị quyết là một động lực cho mục tiêu đến năm 2045 trở thành nước phát triển có thu nhập cao. Việt Nam không thể tiếp tục dựa chủ yếu vào tăng trưởng theo chiều rộng, khi đất đai, lao động giá rẻ và khai thác tài nguyên không còn đủ để tạo ra những bước nhảy vọt mới. Nguồn lực quyết định sẽ phải là khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, chất lượng thể chế và chất lượng nguồn nhân lực. Giá trị lớn nhất của Nghị quyết nằm ở chỗ nó không chỉ hướng tới huy động nguồn lực bên ngoài, mà còn chuyển hóa nguồn lực đó thành sức mạnh nội sinh của nền kinh tế.
Nếu giai đoạn đầu của đổi mới là mở cửa để hội nhập, thì giai đoạn hiện nay là chủ động tham gia kiến tạo những giá trị mới của nền kinh tế toàn cầu. Việt Nam không còn chỉ là điểm đến của các dòng vốn, mà đang hướng tới trở thành một trung tâm sản xuất, đổi mới sáng tạo, dịch vụ tài chính và công nghệ có vị thế trong khu vực và trên thế giới. Trên hướng đi đó, khu vực có vốn đầu tư nước ngoài phải gắn kết chặt chẽ với doanh nghiệp trong nước, với chiến lược khoa học công nghệ quốc gia và với mục tiêu xây dựng một nền kinh tế độc lập, tự chủ trong điều kiện hội nhập sâu rộng. Nhìn từ góc độ đó, Nghị quyết số 10-NQ/TW không chỉ là một nghị quyết về FDI, mà là một văn kiện chiến lược về phát triển quốc gia trong thời kỳ mới, mở ra kỳ vọng về một giai đoạn phát triển chất lượng hơn, bền vững hơn và có giá trị gia tăng cao hơn trên con đường hướng tới năm 2045.
TS. Phan Hữu Thắng
Nguyên Cục trưởng Cục Đầu tư nước ngoài
(Bộ Kế hoạch và Đầu tư, nay thuộc Bộ Tài chính)
1 giờ trước
2 giờ trước
4 giờ trước
4 giờ trước
4 giờ trước
4 giờ trước
5 giờ trước
5 giờ trước
5 giờ trước
5 giờ trước
5 giờ trước
1 giờ trước
8 phút trước
28 phút trước
56 phút trước
3 phút trước
22 phút trước
35 phút trước
40 phút trước
44 phút trước