🔍
Chuyên mục: Kinh tế

Từ Nghị quyết 10 của Bộ Chính trị nhìn về vai trò của Petrovietnam

1 giờ trước
Có những nghị quyết được ban hành để giải quyết những yêu cầu cấp bách trước mắt. Nhưng cũng có những nghị quyết mang ý nghĩa định hình tư duy phát triển cho cả một giai đoạn.

Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 8/6/2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài mở ra một bước chuyển căn bản trong tư duy phát triển của Việt Nam: từ thu hút vốn sang kiến tạo nền tảng đầu tư chiến lược quốc gia.

Trong tư duy mới ấy, những doanh nghiệp nòng cốt như Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam) không chỉ thực hiện sứ mệnh phát triển sản xuất, kinh doanh, mà còn đóng vai trò kiến tạo hệ sinh thái đầu tư, kết nối nguồn lực quốc tế với năng lực nội sinh, góp phần nâng cao sức cạnh tranh và năng lực tự chủ chiến lược của nền kinh tế.

Để làm rõ vấn đề này, PetroTimes khởi đăng loạt bài “Từ Nghị quyết 10 của Bộ Chính trị nhìn về vai trò của Petrovietnam”.

*****

Bài 1: Từ thu hút FDI đến kiến tạo nền tảng đầu tư chiến lược quốc gia

Có những nghị quyết được ban hành để giải quyết những yêu cầu cấp bách trước mắt. Nhưng cũng có những nghị quyết mang ý nghĩa định hình tư duy phát triển cho cả một giai đoạn. Nghị quyết số 10-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài là một nghị quyết như vậy.

Ở góc độ trực tiếp, Nghị quyết đặt ra nhiều mục tiêu cụ thể cho giai đoạn 2026-2030 như thu hút từ 200-300 tỷ USD vốn FDI đăng ký, nâng tỷ trọng vốn đầu tư từ các nền kinh tế phát triển lên khoảng 75%, đưa Việt Nam vào nhóm dẫn đầu ASEAN về môi trường đầu tư và thu hút thêm các tập đoàn đa quốc gia, đặc biệt là các doanh nghiệp thuộc Fortune 500, đặt trung tâm nghiên cứu, trung tâm điều hành và trụ sở khu vực tại Việt Nam.

Tuy nhiên, ý nghĩa của Nghị quyết không nằm ở các chỉ tiêu định lượng đó. Điều có giá trị chiến lược hơn là lần đầu tiên Bộ Chính trị xác lập một bước chuyển căn bản trong tư duy phát triển: từ thu hút vốn sang kiến tạo nền tảng đầu tư chiến lược quốc gia.

Nghị quyết yêu cầu chuyển mạnh từ tư duy chủ yếu thu hút vốn sang phát triển nền tảng đầu tư chiến lược quốc gia; từ thu hút đầu tư theo địa giới hành chính sang thu hút theo cụm ngành, chuỗi giá trị và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo; lấy chất lượng, hiệu quả, chuyển giao công nghệ, mức độ tham gia chuỗi cung ứng và giá trị gia tăng tạo ra tại Việt Nam làm tiêu chí chủ yếu đánh giá hiệu quả đầu tư; đồng thời chuyển dần từ ưu đãi theo đầu vào sang hỗ trợ gắn với kết quả thực hiện cam kết và quản trị toàn bộ vòng đời dự án.

Dự án Nhà máy điện LNG Quỳnh Lập được kỳ vọng sẽ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế tỉnh Nghệ An cũng như thu hút vốn đầu tư cho sản xuất công nghiệp

Đây không đơn thuần là sự điều chỉnh chính sách thu hút FDI mà là sự thay đổi về triết lý phát triển. Nếu trước đây, câu hỏi chủ yếu là làm thế nào để thu hút nhiều vốn hơn, thì nay câu hỏi trở thành làm thế nào để xây dựng một nền tảng phát triển đủ mạnh nhằm thu hút và giữ chân các nhà đầu tư chiến lược.

Khi FDI không còn được đo bằng số vốn đăng ký

Sau gần 40 năm đổi mới, khu vực FDI đã trở thành một động lực quan trọng của nền kinh tế. Không chỉ bổ sung nguồn lực đầu tư, khu vực này còn góp phần thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, mở rộng xuất khẩu, tạo việc làm, tiếp nhận công nghệ và từng bước đưa Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Tuy nhiên, chính Nghị quyết 10 cũng chỉ rõ những hạn chế đã bộc lộ trong mô hình phát triển hiện nay. Chất lượng và hiệu quả thu hút, quản lý và sử dụng FDI chưa tương xứng với tiềm năng; tỷ lệ nội địa hóa còn thấp; giá trị gia tăng tạo ra tại Việt Nam chưa cao; liên kết giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp trong nước còn lỏng lẻo; chuyển giao công nghệ còn hạn chế; ở một số địa phương vẫn tồn tại tình trạng cạnh tranh thu hút đầu tư chủ yếu dựa vào số lượng và ưu đãi.

Thủ tướng Lê Minh Hưng chứng kiến trao thỏa thuận hợp tác, biên bản ghi nhớ giữa các doanh nghiệp Việt Nam và Liên bang Nga

Những tồn tại đó phản ánh một thực tế: mô hình thu hút FDI dựa chủ yếu vào lợi thế chi phí thấp đang dần đi tới giới hạn.

Trong khi đó, thế giới đang bước vào một chu kỳ cạnh tranh hoàn toàn mới. Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, dữ liệu lớn, chuyển đổi xanh, kinh tế tuần hoàn cùng quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu đang làm thay đổi căn bản tiêu chí lựa chọn điểm đến đầu tư.

Nếu trước đây, các tập đoàn đa quốc gia chủ yếu quan tâm tới chi phí lao động và ưu đãi đầu tư, thì ngày nay họ đặt ra những câu hỏi có tính chiến lược hơn: quốc gia đó có đủ năng lực bảo đảm an ninh năng lượng trong nhiều thập niên hay không? Hạ tầng logistics có đáp ứng yêu cầu của chuỗi cung ứng toàn cầu hay không? Nguồn nhân lực có đủ trình độ để phát triển các ngành công nghệ cao? Thể chế có ổn định, minh bạch và có khả năng dự báo? Doanh nghiệp trong nước có đủ năng lực tham gia chuỗi giá trị?

Nói cách khác, điều các nhà đầu tư tìm kiếm không còn chủ yếu là ưu đãi, mà là niềm tin. Đó là niềm tin vào sự ổn định của thể chế, vào chất lượng hạ tầng, vào năng lực của nguồn nhân lực và vào triển vọng phát triển dài hạn của nền kinh tế.

Đó cũng là lý do Nghị quyết 10 không chỉ bàn về chính sách thu hút đầu tư mà dành dung lượng đáng kể cho các vấn đề như hoàn thiện thể chế, phát triển hạ tầng, đổi mới sáng tạo, nguồn nhân lực, logistics, dữ liệu, thị trường vốn và năng lượng. Bởi trong giai đoạn mới, cạnh tranh FDI thực chất là cạnh tranh về chất lượng của nền tảng phát triển quốc gia.

Từ ưu đãi đầu tư đến kiến tạo nền tảng phát triển

Có một chi tiết rất đáng chú ý trong Nghị quyết 10, đó là khái niệm “nền tảng đầu tư chiến lược quốc gia”.

Đây không phải là một thuật ngữ mang tính kỹ thuật, mà phản ánh một cách tiếp cận mới về phát triển. Nếu trước đây, thu hút FDI chủ yếu được nhìn từ góc độ chính sách ưu đãi, thì nay, trọng tâm được chuyển sang việc chủ động kiến tạo những điều kiện nền tảng để nhà đầu tư có thể phát triển lâu dài.

Những nền tảng đó bao gồm một hệ thống pháp luật ổn định và có khả năng dự báo; một nền hành chính kiến tạo, phục vụ; hạ tầng giao thông, logistics, năng lượng và hạ tầng số hiện đại; nguồn nhân lực chất lượng cao; các trung tâm nghiên cứu, đổi mới sáng tạo; thị trường vốn phát triển; cùng với một hệ sinh thái doanh nghiệp Việt Nam đủ năng lực tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Một góc Trung tâm công nghiệp năng lượng và hậu cần kỹ thuật của Tổng công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam (PTSC), đơn vị thành viên của Petrovietnam, tại Vũng Tàu (TP Hồ Chí Minh)

Ở tầng sâu hơn, tất cả những yếu tố đó đều hướng tới một mục tiêu xuyên suốt: nâng cao năng lực tự chủ chiến lược của nền kinh tế.

Đây cũng là điểm giao thoa giữa Nghị quyết 10 với các chủ trương lớn khác của Đảng về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, hoàn thiện thể chế, hội nhập quốc tế và phát triển kinh tế tư nhân. Mục tiêu cuối cùng không phải là thu hút được nhiều vốn đầu tư hơn, mà là xây dựng một nền kinh tế có sức cạnh tranh cao hơn, khả năng chống chịu tốt hơn và chủ động hơn trước những biến động của môi trường quốc tế.

Khi trọng tâm chuyển từ thu hút vốn sang kiến tạo nền tảng phát triển, một vấn đề mới cũng được đặt ra: ai sẽ là những chủ thể trực tiếp kiến tạo các nền tảng đó?

Câu trả lời không chỉ nằm ở các cơ quan hoạch định chính sách. Bên cạnh vai trò của Nhà nước, cần có những doanh nghiệp đầu tàu đủ năng lực dẫn dắt hệ sinh thái phát triển, kết nối nguồn lực trong nước với dòng vốn, công nghệ và tri thức quốc tế, đồng thời tạo ra những hạ tầng thiết yếu phục vụ tăng trưởng dài hạn.

Trong bối cảnh đó, các tập đoàn kinh tế giữ vai trò nòng cốt ở những lĩnh vực nền tảng như năng lượng, hạ tầng hay công nghệ có ý nghĩa đặc biệt. Không chỉ tạo ra sản phẩm và dịch vụ, họ còn góp phần hình thành những điều kiện phát triển mà các nhà đầu tư chiến lược luôn đặt lên hàng đầu khi lựa chọn điểm đến.

Đối với Việt Nam, Petrovietnam là một trong những doanh nghiệp hội tụ nhiều điều kiện để đảm đương vai trò đó. Với vị thế của một tập đoàn công nghiệp - năng lượng quốc gia, hệ thống hạ tầng quy mô lớn, kinh nghiệm hợp tác quốc tế và khả năng triển khai các dự án công nghệ phức tạp, Petrovietnam không chỉ thực hiện nhiệm vụ bảo đảm an ninh năng lượng mà còn có thể góp phần kiến tạo những nền tảng phát triển mới cho nền kinh tế.

Thanh Ngọc

TIN LIÊN QUAN



































Home Icon VỀ TRANG CHỦ