🔍
Chuyên mục: Giáo dục

Năng lực số - 'giấy thông hành' trong kỷ nguyên mới

4 giờ trước
Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0 và chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, ngành Giáo dục đứng trước yêu cầu cấp thiết về đổi mới để thích ứng và phát triển.

Học sinh Ban Mai School trong giờ học.

Đặc biệt, đào tạo đội ngũ giáo viên tương lai - những người trực tiếp định hình thế hệ công dân số, trở thành một trong những ưu tiên hàng đầu.

TS Tôn Quang Cường - Chủ nhiệm khoa Công nghệ giáo dục, Trường Đại học Giáo dục, Đại học Quốc gia Hà Nội trao đổi, làm rõ vấn đề này.

Cần năng lực sư phạm số toàn diện

- Theo ông, ngoài kỹ năng sử dụng công nghệ, sinh viên sư phạm cần được chuẩn bị thêm những năng lực nào để có thể dạy học hiệu quả trong môi trường số?

- Thực tiễn cho thấy, việc chỉ biết sử dụng công nghệ không thể đảm bảo một giáo viên có thể dạy học hiệu quả trong môi trường số. Năng lực số của giáo viên phải được đặt trong bối cảnh sư phạm, tức là cách họ tích hợp công nghệ để nâng cao chất lượng dạy và học. Nếu dùng công cụ AI tạo sinh trong dạy học chỉ dừng ở “ra lệnh - đợi kết quả”, hiệu ứng ngược trong giáo dục là không tránh khỏi; đó là sự lạm dụng công nghệ, thui chột khả năng tư duy, thiên kiến, thụ động trong các hoạt động tương tác con người…

Hiện nay, với sự phát triển của các hình thái giáo dục phi truyền thống, sinh viên sư phạm rất cần được trang bị năng lực thiết kế và triển khai dạy học kết hợp (Blended Learning). Mô hình này không chỉ đơn thuần kết hợp giữa học trực tiếp và trực tuyến, mà là sự phối trộn tối ưu các phương pháp, công cụ, môi trường học tập để tạo ra trải nghiệm học tập liền mạch, đắm chìm, cá nhân hóa và hiệu quả.

Giáo viên cần biết lựa chọn nội dung nào nên dạy trực tiếp để tăng cường tương tác, nội dung nào có thể số hóa để học sinh tự học, tự nghiên cứu. Họ phải thành thạo sử dụng các hệ thống quản lý học tập (LMS), hay nền tảng học tập trải nghiệm để giao bài, theo dõi tiến độ, cung cấp phản hồi kịp thời cho học sinh.

Thứ hai, năng lực quản lý lớp học số và tương tác trong môi trường ảo cũng đặt ra những nhiệm vụ mới. Một lớp học số không chỉ là nơi truyền tải kiến thức mà còn là một cộng đồng học tập với các phương thức kết nối và tương tác mở, linh hoạt trên các nền tảng số phù hợp.

Giáo viên cần có khả năng xây dựng các quy tắc ứng xử trên không gian mạng, khuyến khích học sinh tương tác tích cực, giải quyết vấn đề phát sinh như mất tập trung, gian lận hay vấn đề về an toàn mạng. Họ cũng cần biết sử dụng các công cụ tương tác trực tuyến, như bảng trắng kỹ thuật số, công cụ thăm dò ý kiến, nền tảng thảo luận mở để duy trì sự gắn kết, hứng thú của học sinh.

Thứ ba, năng lực thiết kế và phát triển học liệu số chất lượng cao là yêu cầu không thể thiếu. Trong môi trường số, học liệu không chỉ là sách giáo khoa điện tử (thậm chí tích hợp AI), mà còn là các bài giảng đa phương tiện, video tương tác, trò chơi giáo dục, podcast, hay các mô phỏng thực tế ảo. Sinh viên sư phạm cần được đào tạo để không chỉ tìm kiếm, đánh giá mà còn có thể tự mình thiết kế, tùy chỉnh, sáng tạo các học liệu số phù hợp với từng đối tượng học sinh và mục tiêu bài học.

Điều này đòi hỏi họ phải có kiến thức về nguyên tắc thiết kế sư phạm, hiểu biết về bản quyền số, khả năng sử dụng các phần mềm thiết kế cơ bản.

Thứ tư, với sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo, sinh viên sư phạm cần được trang bị năng lực ứng dụng AI một cách có đạo đức và hiệu quả trong dạy học. Không đặt ra yêu cầu là họ phải trở thành chuyên gia AI, mà là hiểu được tiềm năng, giới hạn của AI trong giáo dục. Họ cần biết cách sử dụng các công cụ AI để cá nhân hóa lộ trình học tập, tự động hóa việc chấm điểm, tạo ra các bài tập phù hợp, hay phân tích dữ liệu học tập để đưa ra phản hồi mang tính xây dựng.

Tuy nhiên, quan trọng hơn, họ phải hiểu về các vấn đề đạo đức, công bằng và quyền riêng tư khi sử dụng AI, đảm bảo công nghệ này phục vụ mục tiêu giáo dục và phát triển con người. Khung năng lực AI của UNESCO đã nhấn mạnh tầm quan trọng của tư duy lấy con người làm trung tâm và đạo đức AI như những năng lực cốt lõi cho giáo viên tương lai.

Cuối cùng là năng lực thích ứng và học hỏi liên tục - điều kiện cần và đủ cho giáo viên trong bối cảnh công nghệ thay đổi không ngừng. Giáo viên tương lai phải là người học suốt đời, sẵn sàng thử nghiệm cái mới, chấp nhận rủi ro và học hỏi từ thất bại.

Trường sư phạm khó có thể “dạy” mà cần nuôi dưỡng tinh thần này, khuyến khích sinh viên tham gia các cộng đồng học tập chuyên môn trực tuyến, khóa học ngắn hạn liên quan về công nghệ giáo dục để luôn cập nhật những xu hướng mới nhất. Chỉ khi đó, họ mới có thể thực sự dạy học hiệu quả và truyền cảm hứng cho học sinh trong một thế giới số luôn biến động.

Ông Tôn Quang Cường.

Rào cản chuyển đổi số ở trường sư phạm

- Trong quá trình đổi mới đào tạo giáo viên theo hướng tăng cường năng lực số, ông nhận thấy trường sư phạm đang gặp những khó khăn gì?

- Mặc dù nhận thức về tầm quan trọng của chuyển đổi số trong đào tạo giáo viên đã được nâng cao, nhưng thực tế triển khai tại Việt Nam vẫn đối mặt với không ít thách thức. Những khó khăn này không chỉ mang tính kỹ thuật mà còn liên quan đến yếu tố con người và thể chế.

Một trong những rào cản lớn nhất là hạ tầng công nghệ thông tin chưa đồng bộ và thiếu thốn, đặc biệt ở vùng sâu, vùng xa. Trường sư phạm ở thành phố lớn có thể được trang bị tương đối đầy đủ, nhưng nhiều trường ở địa phương khác còn hạn chế về thiết bị, đường truyền Internet, các phần mềm chuyên dụng. Điều này tạo chênh lệch đáng kể trong cơ hội tiếp cận và thực hành công nghệ của sinh viên sư phạm, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng đào tạo. Thiếu kinh phí duy trì, nâng cấp hạ tầng cũng là một vấn đề nan giải.

Thứ hai, năng lực số của giảng viên sư phạm cũng là một thách thức. Để đào tạo ra giáo viên có năng lực số, giảng viên sư phạm phải tiên phong và thành thạo ứng dụng công nghệ vào giảng dạy, nghiên cứu. Tuy nhiên, nhiều giảng viên, đặc biệt người lớn tuổi, còn gặp khó khăn trong thích nghi với công nghệ mới, thay đổi phương pháp giảng dạy truyền thống.

Các chương trình bồi dưỡng, tập huấn về năng lực số cho giảng viên tuy đã được triển khai nhưng chưa thực sự đồng bộ, hiệu quả và chưa đi sâu vào khía cạnh sư phạm số. Theo thống kê chưa đầy đủ, số liệu kết quả khảo sát cho thấy năng lực số của cả giảng viên và sinh viên Việt Nam hiện mới đạt ở mức trung bình và việc ứng dụng công nghệ trong giảng dạy, nghiên cứu còn chưa hiệu quả.

Thứ ba, chương trình đào tạo, nội dung giáo dục chưa thực sự đổi mới kịp thời. Nhiều chương trình nặng về lý thuyết, chưa tích hợp sâu các yếu tố năng lực số vào từng môn học. Việc đào tạo đôi khi chỉ dừng ở kỹ năng sử dụng công cụ, chưa chú trọng đến phát triển tư duy sư phạm số, khả năng thiết kế và triển khai các hoạt động dạy học sáng tạo bằng công nghệ.

Điều này dẫn đến tình trạng sinh viên sư phạm khi ra trường còn lúng túng khi ứng dụng công nghệ vào thực tiễn giảng dạy. Một khảo sát diện rộng năm 2025 cho thấy, gần 50% sinh viên sư phạm chưa cảm thấy sẵn sàng để phát triển năng lực số cho học sinh tương lai.

Thứ tư, sự gắn kết giữa trường sư phạm và trường phổ thông chưa chặt chẽ. Các trường sư phạm đôi khi đào tạo theo những gì mình có, trong khi trường phổ thông lại có những nhu cầu thực tiễn khác. Việc thiếu cơ chế hợp tác, trao đổi thường xuyên khiến chương trình đào tạo của trường sư phạm chưa thực sự bám sát yêu cầu của thực tiễn giáo dục phổ thông. Mô hình thực tập sư phạm truyền thống cũng chưa đủ để sinh viên trải nghiệm sâu sắc môi trường chuyển đổi số tại các trường phổ thông tiên tiến.

Cuối cùng, tâm lý ngại thay đổi và thiếu động lực cũng là rào cản không nhỏ. Chuyển đổi số đòi hỏi sự đầu tư lớn về thời gian, công sức và cả tài chính. Một số giảng viên, cán bộ quản lý có thể cảm thấy áp lực, ngại thay đổi những thói quen đã định hình từ trước. Bên cạnh đó, chính sách khuyến khích, động viên cho những nỗ lực đổi mới trong ứng dụng công nghệ chưa thực sự đủ mạnh để tạo động lực cho toàn bộ hệ thống.

Sinh viên Trường ĐH Giáo dục - ĐH Quốc gia Hà Nội ứng dụng công nghệ thực tế ảo tăng cường trong thiết kế dạy học.

Xây dựng khung năng lực số và đổi mới đào tạo giáo viên

- Ông đề xuất những giải pháp nào để việc đào tạo giáo viên đáp ứng yêu cầu năng lực số trở nên thực chất, gắn với nhu cầu của trường phổ thông hiện nay?

- Chúng ta cần một cách tiếp cận đa chiều, đồng bộ, quyết liệt; trong đó có thể đưa ra một số giải pháp trọng tâm trước mắt như sau:

Thứ nhất, đổi mới toàn diện chương trình, phương pháp đào tạo. Trường sư phạm cần rà soát, cập nhật, tích hợp năng lực số vào các học phần, từ lý luận đến thực hành. Thay vì coi năng lực số là một môn học riêng lẻ, hãy biến nó thành một năng lực xuyên suốt, tổng thể, có hệ thống trong toàn bộ quá trình đào tạo.

Cụ thể, cần xây dựng các học phần chuyên sâu về sư phạm số, thiết kế học liệu số, quản lý lớp học trực tuyến và ứng dụng AI trong giáo dục. Phương pháp đào tạo cần chuyển dịch mạnh mẽ sang hướng trải nghiệm, thực hành, dự án, giải quyết vấn đề và rèn nghề thực tiễn. Sinh viên phải được khuyến khích thử nghiệm, sáng tạo với công nghệ ngay trong quá trình học tập của mình, trong các chương trình chính khóa và kỹ năng bổ trợ theo ngành học.

Thứ hai, nâng cao năng lực số cho giảng viên sư phạm. Các trường cần lộ trình bồi dưỡng, tập huấn thường xuyên, chuyên sâu cho giảng viên về các xu hướng công nghệ giáo dục mới, phương pháp sư phạm số tiên tiến, đặc biệt là năng lực ứng dụng AI trong giảng dạy. Cần chính sách khuyến khích, động viên giảng viên tiên phong đổi mới, ứng dụng công nghệ vào bài giảng.

Việc xây dựng một cộng đồng học tập chuyên nghiệp trong nội bộ trường sư phạm, các khoa, tổ chuyên môn sẽ tạo cơ hội cho giảng viên chia sẻ kinh nghiệm, học hỏi lẫn nhau. Các khóa đào tạo cần chú trọng phát triển tư duy thiết kế giáo dục số, khả năng đánh giá và lựa chọn công nghệ phù hợp thay vì chỉ tập trung vào kỹ năng sử dụng công cụ đơn thuần.

Thứ ba, xây dựng, hoàn thiện khung năng lực số cho giáo viên Việt Nam, đồng thời có cơ chế công nhận các chứng chỉ năng lực số. Việt Nam có thể tham khảo các khung năng lực quốc tế như DigCompEdu của châu Âu hay khung năng lực AI của UNESCO để xây dựng một khung năng lực phù hợp với bối cảnh, đặc thù giáo dục Việt Nam.

Khung năng lực này cần rõ ràng, cụ thể, có các cấp độ phát triển và là cơ sở để trường sư phạm thiết kế chương trình đào tạo, đánh giá sinh viên. Đồng thời, cần cơ chế công nhận các chứng chỉ năng lực số, các micro-credentials mà giáo viên đạt được thông qua các khóa học trực tuyến, chương trình bồi dưỡng ngắn hạn để khuyến khích tinh thần chủ động học tập, phát triển bản thân liên tục.

Thứ tư, đầu tư đồng bộ vào hạ tầng công nghệ và nguồn lực số. Chính phủ, Bộ GD&ĐT cần chính sách đầu tư mạnh mẽ hơn nữa vào hạ tầng công nghệ cho trường sư phạm, đặc biệt là ở khu vực còn khó khăn. Cần đảm bảo các trường có đủ thiết bị, đường truyền Internet ổn định và các phần mềm, nền tảng học tập số chất lượng cao.

Bên cạnh đó, xây dựng, chia sẻ kho học liệu số mở, chất lượng cao cũng là giải pháp quan trọng. Đồng thời, nghiên cứu, đưa ra cơ chế phối hợp hiệu quả giữa trường sư phạm và các đơn vị, đối tác hoạt động trong lĩnh vực công nghệ giáo dục để khai thác thế mạnh, sự hợp tác của các bên.

Cuối cùng, thay đổi tư duy và văn hóa học tập. Chuyển đổi số không chỉ là câu chuyện về công nghệ mà còn về con người. Cần xây dựng văn hóa học tập mở, khuyến khích đổi mới, sáng tạo.

- Xin cảm ơn ông!

Sinh viên sư phạm cần được truyền cảm hứng để trở thành người kiến tạo, đổi mới trong giáo dục, không chỉ truyền thụ kiến thức. Việc này đòi hỏi sự nỗ lực các bên, từ nhà quản lý, giảng viên, đến chính bản thân sinh viên. Chỉ khi đó, chúng ta mới có thể tạo ra một thế hệ giáo viên thực sự sẵn sàng cho kỷ nguyên số, những người sẽ dẫn dắt học sinh Việt Nam vươn tầm khu vực và thế giới.

Hiếu Nguyễn (thực hiện)

TIN LIÊN QUAN



















Home Icon VỀ TRANG CHỦ