Nâng hạng thị trường: Cú hích ngắn hạn, 'cửa sáng' dài hạn cho dòng tiền
Giám đốc Phân tích Khối Khách hàng cá nhân tại Công ty Chứng khoán Yuanta Việt Nam Nguyễn Thế Minh nhấn mạnh khi trao đổi xung quanh vấn đề trên.
- Sáng sớm nay tổ chức FTSE Russell tiếp tục giữ nguyên lộ trình nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam. Ông đánh giá như thế nào về việc này?
- Về cơ bản, thông tin nâng hạng lần này không gây bất ngờ đối với nhà đầu tư, bởi thị trường trước đó đã phần nào dự báo khả năng Việt Nam sẽ được thông qua và có hiệu lực vào khoảng tháng 9 tới. Tuy nhiên, có một số yếu tố mà thị trường có thể chưa phản ánh đầy đủ.
- Ông có thể nói rõ hơn?

Giám đốc Phân tích Khối Khách hàng cá nhân tại Công ty Chứng khoán Yuanta Việt Nam Nguyễn Thế Minh.
- Trước hết, về mặt tâm lý, thông tin này giúp cải thiện đáng kể kỳ vọng của nhà đầu tư trong bối cảnh hai tuần giao dịch gần đây thanh khoản suy giảm mạnh do ảnh hưởng của căng thẳng địa chính trị. Khi rủi ro bên ngoài có dấu hiệu hạ nhiệt, kết hợp với việc chính thức thông qua nâng hạng, thị trường sẽ có thêm một lực đỡ quan trọng, giúp tâm lý bớt thận trọng hơn.
Ở góc độ triển vọng, đợt nâng hạng lần này có thể hội tụ yếu tố “thiên thời, địa lợi, nhân hòa”. Đáng chú ý, trong các rổ chỉ số như MSCI Emerging Markets Index, nhiều thị trường tại khu vực Trung Đông đang chịu áp lực lớn khi vốn hóa suy giảm mạnh do rủi ro địa chính trị. Nếu xu hướng này tiếp tục kéo dài, tỷ trọng của các thị trường này trong rổ chỉ số sẽ bị thu hẹp.
Theo nguyên tắc phân bổ, khi tỷ trọng của một thị trường giảm xuống, dòng vốn sẽ được phân bổ sang các thị trường khác. Trong bối cảnh đó, Việt Nam – một thị trường mới được nâng hạng và có nền tảng ổn định – có thể trở thành điểm đến thay thế, qua đó gia tăng tỷ trọng trong các danh mục đầu tư quốc tế.
Điều này đồng nghĩa với việc quy mô dòng vốn, đặc biệt từ các quỹ ETF, có thể vượt kỳ vọng ban đầu (khoảng 1–1,5 tỷ USD). Thậm chí, nếu các yếu tố thuận lợi tiếp tục duy trì, tiến trình nâng hạng lên các cấp cao hơn theo tiêu chuẩn của MSCI hoặc các tổ chức xếp hạng quốc tế khác có thể diễn ra sớm hơn dự kiến ban đầu (2–3 năm).
Tóm lại, cơ hội của thị trường Việt Nam không chỉ đến từ câu chuyện nội tại mà còn từ sự dịch chuyển tương đối của dòng vốn toàn cầu.
Bên cạnh đó, trong tháng 6 tới, Việt Nam sẽ bước vào kỳ đánh giá xếp hạng tín nhiệm quốc gia của các tổ chức quốc tế như S&P Global Ratings, Moody’s và Fitch Ratings. Kết quả tích cực từ quá trình nâng hạng thị trường lần này sẽ là một điểm cộng quan trọng, góp phần củng cố triển vọng cải thiện xếp hạng tín nhiệm quốc gia.
Nếu xếp hạng tín nhiệm được nâng lên, Việt Nam sẽ có điều kiện thuận lợi hơn trong việc huy động vốn trên thị trường quốc tế với chi phí vốn hợp lý hơn, qua đó hỗ trợ cho tăng trưởng kinh tế và thị trường tài chính trong trung và dài hạn.
- Theo ông, thị trường chứng khoán Việt Nam được nâng hạng có thể thu hút dòng vốn quốc tế ra sao? Những nhóm ngành nào sẽ được hưởng lợi rõ nét nhất?
- Thực tế thời gian qua cho thấy khối nhà đầu tư tổ chức có xu hướng bán ròng mạnh, khiến thị trường biến động lớn hơn. Tuy nhiên, khi thị trường được nâng hạng, khả năng thu hút trở lại dòng vốn từ các tổ chức – đặc biệt là các quỹ đầu tư nước ngoài – sẽ gia tăng.
Điều này giúp nâng tỷ trọng nhà đầu tư tổ chức trong cơ cấu thị trường, từ đó góp phần giảm bớt tính biến động và giúp thị trường vận hành ổn định, bền vững hơn trong trung và dài hạn.
Về khả năng thu hút dòng vốn quốc tế, có thể chia thành hai nhóm chính là quỹ đầu tư thụ động và quỹ đầu tư chủ động.
Đối với các quỹ thụ động (ETF), ước tính ban đầu dòng vốn vào Việt Nam có thể đạt khoảng 1–1,5 tỷ USD. Tuy nhiên, dòng vốn này sẽ không giải ngân một lần mà được phân bổ theo lộ trình nhiều giai đoạn, thường chia theo tỷ lệ khoảng 10%, 30% và hai giai đoạn sau mỗi giai đoạn 35%. Điều này giúp hạn chế biến động mạnh và tạo sự ổn định cho thị trường trong quá trình hấp thụ vốn.
Bên cạnh đó, các quỹ chủ động có quy mô tài sản lớn hơn đáng kể, thông thường có thể gấp khoảng 5 lần so với quỹ thụ động. Vì vậy, tổng dòng vốn kỳ vọng có thể đạt khoảng 5–6 tỷ USD. Tuy nhiên, nếu so với quy mô vốn hóa hiện tại của thị trường chứng khoán Việt Nam, con số này vẫn chưa phải quá lớn.
Điểm đáng kỳ vọng hơn nằm ở giai đoạn tiếp theo, đặc biệt nếu Việt Nam được nâng hạng theo tiêu chuẩn của tổ chức MSCI. Khi đó, quy mô dòng vốn thụ động toàn cầu có thể tăng lên đáng kể, tạo ra cú hích lớn hơn cho thị trường.
Về nhóm cổ phiếu hưởng lợi, xu hướng không phân hóa quá nhiều theo ngành mà chủ yếu theo quy mô vốn hóa. Cụ thể, các cổ phiếu vốn hóa lớn, đặc biệt trong rổ VN30, sẽ là nhóm được hưởng lợi đầu tiên do đáp ứng các tiêu chí quan trọng của các bộ chỉ số quốc tế.
Hai yếu tố then chốt quyết định việc phân bổ vốn của các quỹ bao gồm: quy mô vốn hóa và tỷ lệ sở hữu nước ngoài còn lại (room ngoại). Những doanh nghiệp hội tụ đủ hai điều kiện này sẽ có lợi thế lớn trong việc thu hút dòng vốn khi quá trình nâng hạng diễn ra.

Nâng hạng thị trường sẽ mở ra cơ hội phát triển mới cho thị trường chứng khoán Việt Nam. Ảnh: CTV
- Để thực sự đón được dòng vốn quy mô lớn này một cách bền vững, bài toán không chỉ nằm ở việc hoàn thiện hạ tầng kỹ thuật, cơ chế giao dịch hay mở rộng tiếp cận thị trường, mà then chốt hơn cả là nâng chất lượng hàng hóa trên thị trường chứng khoán. Vậy, giải pháp là gì thưa ông?
- Hiện nay, thị trường có ba sàn là Hose, HNX và UpCoM với hơn 1.600 mã cổ phiếu, nhưng tổng vốn hóa mới chỉ tương đương khoảng 70% GDP – thấp hơn so với nhiều thị trường mới nổi trong khu vực như Thái Lan, nơi tỷ lệ này thường trên 100%. Điều này cho thấy dư địa nâng cao chất lượng và quy mô thị trường của Việt Nam vẫn còn rất lớn.
Để giải quyết bài toán này, cần triển khai đồng bộ một số giải pháp. Thứ nhất, cần tái cấu trúc hệ thống thị trường. Việc sáp nhập hai sàn Hose và HNX, đồng thời lấy tiêu chuẩn niêm yết của Hose làm chuẩn chung, sẽ giúp nâng mặt bằng chất lượng doanh nghiệp. Về dài hạn, cần tiếp tục nâng cao tiêu chí niêm yết để tiệm cận các chuẩn mực quốc tế.
Thứ hai, phát triển mạnh các sản phẩm đầu tư, đặc biệt là ETF. Các quỹ ETF với tiêu chí lựa chọn cổ phiếu khắt khe sẽ tạo áp lực buộc doanh nghiệp phải cải thiện về quy mô, thanh khoản và minh bạch nếu muốn được đưa vào danh mục. Qua đó, góp phần nâng cao chất lượng hàng hóa toàn thị trường.
Thứ ba, tăng cường giám sát và siết chặt các tiêu chuẩn về quản trị công ty. Đây là điểm yếu phổ biến hiện nay, trong khi lại là yếu tố cốt lõi để đánh giá mức độ minh bạch và tính tuân thủ của doanh nghiệp.
Thứ tư, cần xây dựng một hệ thống đánh giá bài bản cho hoạt động quan hệ nhà đầu tư (IR). Hiện nay, hoạt động này chủ yếu mang tính khuyến khích, chưa có bộ tiêu chí xếp hạng rõ ràng. Nếu hình thành các bảng xếp hạng hoặc các rổ chỉ số dành riêng cho doanh nghiệp có chất lượng IR tốt, sẽ tạo động lực để doanh nghiệp nâng cao minh bạch và chủ động hơn trong công bố thông tin.
Cuối cùng, có thể xem xét các cơ chế khuyến khích gián tiếp, như ưu đãi tín dụng hoặc chi phí vốn đối với những doanh nghiệp đáp ứng tốt các tiêu chuẩn về minh bạch và quản trị. Điều này sẽ tạo thêm động lực để doanh nghiệp cải thiện chất lượng, qua đó nâng tầm thị trường.
Tổng thể, việc nâng cao chất lượng hàng hóa không chỉ phục vụ mục tiêu nâng hạng, mà còn là nền tảng để thị trường phát triển bền vững, thu hút dòng vốn dài hạn và củng cố niềm tin của nhà đầu tư.
- Trân trọng cảm ơn ông!
Hương Thủy thực hiện
3 giờ trước
3 giờ trước
3 giờ trước
4 giờ trước
4 giờ trước
5 giờ trước
6 giờ trước
6 giờ trước
7 giờ trước
1 giờ trước
57 phút trước
1 giờ trước
2 giờ trước
1 giờ trước
1 giờ trước