🔍
Chuyên mục: Công nghệ

Năm 2026 là 'thời điểm vàng' với ngành công nghệ Việt Nam

5 giờ trước
Sau năm bản lề 2025, Việt Nam đang đứng trước ngưỡng cửa của những vận hội chưa từng có trong cuộc đua công nghệ số. Trong cuộc trò chuyện đầu Xuân Bính Ngọ ...

Trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị và công nghệ hiện nay, ông thấy đâu là cơ hội “vàng” lớn nhất để Việt Nam định vị mình trong hệ sinh thái bán dẫn và AI của khu vực và toàn cầu?

Chúng ta đang chứng kiến một kỷ nguyên mới khi AI tạo sinh (Generative AI) phát triển với tốc độ chưa từng có, trong khi ngành bán dẫn trở thành một yếu tố chiến lược định hình khả năng phục hồi kinh tế, an ninh quốc gia và chủ quyền công nghệ. Việt Nam đang đứng trước bước chuyển mình quan trọng, khi đất nước đang ngày càng thể hiện rõ thế mạnh về năng lực thiết kế, đổi mới ở cấp độ hệ thống và nghiên cứu - phát triển ứng dụng, đặc biệt trong các lĩnh vực ứng dụng AI vào thực tiễn như: sản xuất, hạ tầng thông minh và giao thông thông minh.

Yếu tố then chốt giúp Việt Nam nắm bắt cơ hội này nằm ở nguồn nhân lực. Chúng ta hiện sở hữu lực lượng kỹ sư trẻ, năng động, ngày càng tham gia sâu vào các lĩnh vực tiên phong như AI, bán dẫn, công nghệ ô tô, robot và IoT (Internet vạn vật). Nguồn nhân tài này giúp Việt Nam từng bước dịch chuyển lên các phân khúc có giá trị gia tăng cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu. Song song đó, hệ sinh thái đổi mới sáng tạo của đất nước đang từng bước hoàn thiện và phát triển vững chắc, tạo tiền đề để Việt Nam trở thành đối tác đáng tin cậy trong giai đoạn tiếp theo của chuỗi giá trị công nghệ toàn cầu.

Đồng thời, việc tăng cường kết nối và xây dựng hệ sinh thái bền vững cho lực lượng lao động, các nhà nghiên cứu, cộng đồng khởi nghiệp và các doanh nghiệp nói chung sẽ là yếu tố then chốt để Việt Nam, cũng như các quốc gia khác, có thể khai thác trọn vẹn tiềm năng này.

Theo ông, Việt Nam cần ưu tiên tập trung đầu tư và cải tiến mạnh mẽ nhất những lĩnh vực nào trong năm 2026 để tạo ra bước nhảy vọt cho ngành công nghệ?

Những công nghệ đột phá được phát triển thành hình trong thời gian gần đây không chỉ là kết quả của quá trình sáng tạo đổi mới và quan trọng hơn nữa xuất phát từ nền tảng kỹ thuật số vững chắc về hạ tầng dữ liệu, khả năng đào tạo năng lực chuyên sâu, cơ sở tài chính và cả tính linh hoạt của khung pháp lý. Việt Nam đã đạt được những bước tiến ổn định trên chuỗi giá trị công nghệ khu vực và toàn cầu, chuyển mình từ một mô hình đơn thuần thành một trung tâm mới nổi về đổi mới sáng tạo và R&D.

Trong năm 2026, để tạo nên một bước đột phá thực sự, Việt Nam cần ưu tiên ba lĩnh vực then chốt, có liên kết chặt chẽ với nhau.

Thứ nhất, hạ tầng số và dữ liệu, bao gồm điện toán đám mây (cloud), điện toán biên (edge computing) và các khung quản trị dữ liệu tin cậy cho phép triển khai AI trên quy mô lớn.

Thứ hai, nguồn vốn cho đổi mới sáng tạo, đặc biệt là dành cho các doanh nghiệp công nghệ sâu (deep-tech) và các công ty khởi nghiệp, đưa các ý tưởng được nghiên cứu trên cơ sở lý thuyết trở thành sản phẩm được thương mại hóa.

Thứ ba, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt là trong các lĩnh vực kỹ thuật hệ thống, AI và thiết kế bán dẫn - yếu tố quyết định khả năng nắm giữ những giá trị gia tăng cao hơn của Việt Nam khi công nghệ ngày càng đổi mới.

Trên nền tảng này, trí tuệ nhân tạo (AI) đem lại những cơ hội tiềm năng để Việt Nam phát triển. Về cơ bản, AI đang thay đổi cách con người tương tác với công nghệ và tạo ra cơ hội hiếm có để Việt Nam có thể bứt phá trên bản đồ công nghệ toàn cầu. Với sự hỗ trợ thiết thực từ hệ sinh thái, các doanh nghiệp và nhà sản xuất thiết bị gốc (OEM - Original Equipment Manufacturer), Việt Nam từ vị thế là nơi sản xuất đơn thuần có thể bứt phá để gia nhập “đường đua” toàn cầu trong các lĩnh vực công nghệ mới - từ điện thoại và máy tính tích hợp AI, đến xe tự hành, thiết bị đeo thông minh, thực tế mở rộng (XR), thiết bị AI cá nhân thế hệ mới, cho đến các công nghệ kết nối thế hệ mới như 6G.

Ông vừa mô tả một viễn cảnh đầy cảm hứng về AI, 6G hay xe tự hành,… tuy nhiên, để những công nghệ này thực sự “cất cánh”, một trong những nền tảng cốt lõi có lẽ phải kể đến là năng lực của ngành bán dẫn. Nhìn vào chuỗi giá trị bán dẫn, theo ông, Việt Nam nên tập trung thu hút đầu tư vào công đoạn thiết kế, đóng gói hay kiểm thử để mang lại giá trị gia tăng cao nhất?

Từ kinh nghiệm của Qualcomm trên toàn cầu, các quốc gia tạo ra giá trị gia tăng lớn nhất trong hệ sinh thái bán dẫn chính là những quốc gia biết tận dụng tối đa thế mạnh sẵn có, đồng thời từng bước mở rộng sang các công đoạn đem lại giá trị gia tăng cao hơn trong chuỗi giá trị bán dẫn.

Đối với Việt Nam, thế mạnh nổi bật về công đoạn đóng gói và kiểm thử (testing & packaging) đã giúp đất nước khẳng định vị thế là một trung tâm lớn của ngành bán dẫn thế giới. Việc tiếp tục củng cố vị thế này thông qua mở rộng quy mô, nâng cao chất lượng và tối ưu hóa quy trình đóng vai trò then chốt giúp Việt Nam giữ vững vị trí trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Cùng với đó, Việt Nam đang có những bước tiến đáng kể trong việc thiết kế chip, nhờ vào lực lượng kỹ sư đông đảo và ngày càng phát triển. Ngày càng nhiều doanh nghiệp trong nước và quốc tế mở rộng các trung tâm thiết kế bán dẫn tại đây, cho thấy niềm tin lớn vào năng lực của đội ngũ nhân sự nội địa.

Qualcomm cũng đang tích cực tuyển dụng kỹ sư cho đội ngũ thiết kế hệ thống trên chip (SoC) tại Việt Nam. Chúng tôi cũng nhận thấy Việt Nam đang trên đà trở thành một trung tâm thiết kế quan trọng trên thị trường toàn cầu, với sự tham gia ngày càng tích cực của các doanh nghiệp nội địa.

Những nỗ lực mạnh mẽ gần đây của Chính phủ Việt Nam và Tập đoàn Công nghiệp – Viễn thông Quân đội (Viettel) khi chính thức khởi công xây dựng nhà máy chế tạo chip bán dẫn đầu tiên tại Việt Nam đã tiếp thêm động lực rất lớn cho sự phát triển của ngành bán dẫn. Dù sản xuất bán dẫn đòi hỏi nguồn vốn lớn và công nghệ cực kỳ phức tạp, nhưng những bước tiến này thể hiện tầm nhìn dài hạn và góp phần hoàn thiện hệ sinh thái công nghệ theo thời gian.

Với Qualcomm, chúng tôi không xem Việt Nam là một nơi sản xuất đơn thuần mà tập trung hỗ trợ các doanh nghiệp Việt xây dựng năng lực công nghệ tiên tiến, đủ sức cạnh tranh với thị trường quốc tế. Thông qua việc đầu tư dài hạn vào R&D, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao và hợp tác trong các lĩnh vực kết nối, ô tô, hạ tầng số, công nghệ mới, Qualcomm mong muốn đồng hành cùng Việt Nam, giúp đất nước có thể tự tạo nên những giá trị gia tăng cao hơn trong hệ sinh thái bán dẫn toàn cầu, thay vì chỉ đứng ở vai trò tham gia vào chu trình sản xuất.

Dù sở hữu vận hội lớn như ông đã chia sẻ, con đường hiện thực hóa mục tiêu trở thành trung tâm công nghệ của khu vực và thế giới chắc chắn không trải đầy hoa hồng. Theo ông, đâu là các thách thức lớn nhất có thể làm chậm nhịp tốc độ phát triển AI và bán dẫn của Việt Nam trong năm 2026?

Trong các lĩnh vực công nghệ tiên tiến như AI và bán dẫn, tiến độ phát triển phụ thuộc vào khả năng của hệ sinh thái trong việc biến ý tưởng và tầm nhìn thành năng lực kỹ thuật để ứng dụng và triển khai trong thực tiễn. Trong bối cảnh đó, một trong những thách thức lớn nhất hiện nay để mở rộng năng lực AI và bán dẫn chính là nguồn nhân lực kỹ sư chuyên môn cao. Bởi lẽ, các hoạt động tiên tiến như thiết kế Hệ thống trên một vi mạch (SoC - System on a Chip) đòi hỏi rất nhiều kỹ sư giàu kinh nghiệm, trong khi nhu cầu nhân lực có kỹ năng chuyên môn cao đang tăng nhanh hơn nguồn cung tại nhiều thị trường trên toàn cầu, trong đó có Việt Nam.

Đồng thời, trong các lĩnh vực phát triển nhanh như AI và bán dẫn, việc phát triển nhân lực phải liên tục bắt kịp yêu cầu công nghệ mới, điều này đòi hỏi sự kết nối chặt chẽ giữa công tác giáo dục, nghiên cứu và thực hành thực tiễn.

Vậy, để đào tạo ra các kỹ sư bán dẫn và AI ở tầm quốc tế, theo ông, mô hình hợp tác nào giữa trường đại học, doanh nghiệp và Chính phủ là hiệu quả nhất? Ông có đề xuất cụ thể nào để nhanh chóng bù đắp khoảng trống nhân lực này trong 3-5 năm tới?

Trên toàn cầu, việc phát triển nguồn nhân lực bền vững không đến từ công tác giáo dục, nghiên cứu hay vận hành doanh nghiệp độc lập. Thay vào đó, quá trình này là kết tinh của một hệ sinh thái dài hạn hơn, nơi ba yếu tố trên được tích hợp chặt chẽ cùng các bài toán công nghệ thực tiễn.

Do đó, những mô hình hợp tác giữa đại học, doanh nghiệp và Chính phủ hiệu quả nhất chính là các mô hình gắn chặt với phát triển công nghệ ứng dụng. Trong đó, chương trình đào tạo được xây dựng sát với nhu cầu của ngành, định hướng nghiên cứu hướng tới khả năng ứng dụng và triển khai thực tiễn, đồng thời tạo điều kiện để sinh viên sớm tiếp cận các công nghệ tiên tiến thông qua các dự án thực hành, thay vì chỉ giới hạn ở các hoạt động đào tạo mang tính lý thuyết. Cách tiếp cận này đặc biệt quan trọng trong những lĩnh vực có tốc độ phát triển nhanh như AI và bán dẫn - lĩnh vực mà bộ kỹ năng nó đòi hỏi còn đổi mới nhanh hơn nhiều so với các chu trình đào tạo truyền thống.

Trong 3-5 năm tới, việc nhanh chóng bù đắp khoảng trống nhân lực đòi hỏi sự đầu tư liên tục vào đào tạo ứng dụng, mở rộng cơ hội tiếp cận môi trường công nghệ toàn cầu. Ngoài ra, cần tăng cường hợp tác sâu rộng giữa các trường đại học và doanh nghiệp, với sự hỗ trợ của các chính sách phù hợp từ Chính phủ. Khi đã trang bị năng lực kỹ thuật tiên tiến cùng kinh nghiệm thực tiễn dày dặn cho nguồn nhân lực, Việt Nam có thể xây dựng đội ngũ kỹ sư với năng lực cạnh tranh toàn cầu, củng cố vai trò của quốc gia trong hệ sinh thái AI và bán dẫn ở cấp độ khu vực và quốc tế.

Ông có thể chia sẻ thêm những bài học then chốt về sự “hợp tác công - tư” và “văn hóa đổi mới” mà Việt Nam nên học hỏi để thúc đẩy các dự án công nghệ mang tầm quốc gia thành công?

“Hợp tác công - tư” và nền “văn hóa đổi mới” mạnh mẽ là những yếu tố then chốt giúp hiện thực hóa các sáng kiến công nghệ ở quy mô quốc gia. Từ kinh nghiệm toàn cầu của Qualcomm, chúng tôi nhận thấy các yếu tố này đóng vai trò tiên quyết trong việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn, cũng như duy trì các hệ sinh thái đổi mới sáng tạo bền vững một cách dài hạn, đặc biệt là trong những lĩnh vực phát triển nhanh như AI và bán dẫn.

Các hệ sinh thái đổi mới sáng tạo hiệu quả được xây dựng trên nền tảng hợp tác chặt chẽ, liên tục giữa doanh nghiệp, trường đại học và Chính phủ, nhằm đạt được kết quả mang tính ứng dụng thực tiễn. Khi nghiên cứu, đào tạo và triển khai công nghệ với định hướng ngay từ đầu, các ý tưởng có thể được hiện thực hóa thành những giải pháp thực tiễn, với khả năng mở rộng quy mô hiệu quả hơn.

Với tư cách là người dẫn dắt một tập đoàn công nghệ tầm cỡ tại thị trường Việt Nam, điều gì khiến ông cảm thấy lạc quan nhất về tương lai của ngành bán dẫn và AI của Việt Nam?

Sự phát triển nhanh chóng của các chu kỳ công nghệ đang làm thay đổi sâu sắc ngành AI và bán dẫn trên toàn cầu. Trong bối cảnh đó, niềm tin của chúng tôi vào triển vọng của Việt Nam trong các lĩnh vực này được đặt trên những nền tảng quan trọng đã và đang dần được định hình rõ nét.

Trước hết, Việt Nam sở hữu một nguồn nhân lực trẻ, ham học hỏi, có nền tảng tốt về STEM (khoa học - công nghệ - kỹ thuật - toán học) cùng khả năng thích ứng nhanh. Với những lĩnh vực có tốc độ đổi mới cao như AI và bán dẫn, khả năng học nhanh và cập nhật công nghệ liên tục là yếu tố then chốt. Việc Qualcomm đầu tư xây dựng Trung tâm Nghiên cứu và phát triển trí tuệ nhân tạo (AI R&D) tại Việt Nam thể hiện niềm tin của chúng tôi vào chất lượng nhân lực và tiềm năng đổi mới sáng tạo tại đây.

Thứ hai, Việt Nam đang từng bước gắn phát triển công nghệ với nhu cầu ứng dụng thực tế. Việc AI được ứng dụng nhanh chóng trên các thiết bị thông minh, sản xuất công nghiệp, đô thị thông minh và hạ tầng số đang tạo điều kiện để Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị công nghệ toàn cầu, ở những khâu có giá trị gia tăng cao hơn.

Thứ ba, hệ sinh thái đổi mới sáng tạo của Việt Nam đang dần được định hình phát triển bài bản và hướng tới kết quả cụ thể. Mạng lưới kết nối giữa các startup, trường đại học và doanh nghiệp ngày càng tập trung vào việc giải quyết các nhu cầu thị trường thực tiễn và khai thác cơ hội toàn cầu. Thông qua các chương trình như Chương trình Thử thách đổi mới sáng tạo Qualcomm (QVIC), đội ngũ tri thức và lực lượng đổi mới sáng tạo của Việt Nam có cơ hội tiếp cận các công nghệ lõi, với tiềm năng ứng dụng rộng rãi ở cả khu vực và quốc tế.

Với vai trò là đối tác dài hạn trong tiến trình chuyển đổi số của Việt Nam, Qualcomm cam kết tiếp tục đóng góp cho hệ sinh thái quốc gia thông qua đầu tư phát triển nguồn nhân lực, hỗ trợ các công ty startup, tăng cường hoạt động R&D trong nước và kết nối các sáng kiến đổi mới của Việt Nam với thị trường toàn cầu. Xét trên tổng thể, những nền tảng này tạo cơ sở vững chắc giúp chúng tôi tin rằng Việt Nam đang có vị thế ngày càng vững vàng trong tương lai của ngành AI và bán dẫn.

Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 9-2026 phát hành ngày 02/03/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:

Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-9-2026.html

TIN LIÊN QUAN


















Home Icon VỀ TRANG CHỦ