🔍
Chuyên mục: Kinh tế

Một năm triển khai Nghị quyết 68: Doanh nghiệp chuyển động cả về tâm thế lẫn kỳ vọng phát triển

2 giờ trước
Sau một năm triển khai Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 4/5/2025 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế tư nhân, khu vực doanh nghiệp đang ghi nhận những chuyển động đáng chú ý cả về tâm thế lẫn kỳ vọng phát triển. Từ trạng thái cầm cự sau giai đoạn biến động, nhiều doanh nghiệp đã bắt đầu nghĩ đến mở rộng sản xuất, đầu tư dài hạn và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị. Tuy nhiên, giữa sự cải thiện về niềm tin và việc dòng vốn thực sự chảy mạnh vào nền kinh tế vẫn tồn tại một khoảng cách đáng kể, đặt ra yêu cầu phải tiếp tục hoàn thiện các điều kiện để kích hoạt động lực này.

Doanh nghiệp cảm nhận được sự tin tưởng và kỳ vọng từ chính sách, hành vi kinh tế bắt đầu thay đổi - Ảnh: ITN

Từ tâm thế phòng thủ đến khát vọng mở rộng

Theo các chuyên gia, điểm thay đổi rõ nét nhất của khu vực kinh tế tư nhân trong thời gian qua không nằm ở con số tăng trưởng, mà ở sự dịch chuyển trong tư duy phát triển. Nếu như trước đây, đặc biệt trong giai đoạn sau dịch bệnh và biến động thị trường, phần lớn doanh nghiệp tập trung vào mục tiêu tồn tại, thì hiện nay, một bộ phận không nhỏ đã chuyển sang trạng thái chủ động tìm kiếm cơ hội.

Nghị quyết 68 được đánh giá đã tạo ra một bước ngoặt thể chế khi lần đầu tiên khẳng định rõ ràng vai trò của kinh tế tư nhân là một trong những động lực quan trọng nhất của nền kinh tế. Điều này vừa mang ý nghĩa định hướng, vừa tác động trực tiếp đến tâm lý thị trường. Khi doanh nghiệp cảm nhận được sự tin tưởng và kỳ vọng từ chính sách, hành vi kinh tế bắt đầu thay đổi.

Thực tế cho thấy, số liệu đăng ký doanh nghiệp đã phản ánh phần nào xu hướng này. Trong 4 tháng đầu năm 2026, cả nước có hơn 77,8 nghìn doanh nghiệp thành lập mới, tăng hơn 50% so với cùng kỳ; đồng thời có hơn 41,6 nghìn doanh nghiệp quay trở lại hoạt động. Nếu tính chung, tổng số doanh nghiệp thành lập mới và quay lại hoạt động đạt trên 119 nghìn, tăng gần 33%. Bình quân một tháng có 29,9 nghìn doanh nghiệp thành lập mới và quay trở lại hoạt động.

Những con số này cho thấy niềm tin gia nhập và tái gia nhập thị trường đang cải thiện. Tuy nhiên, điều quan trọng hơn là sự thay đổi về kỳ vọng: doanh nghiệp bắt đầu tính đến các chiến lược dài hạn, đầu tư vào công nghệ, chuẩn hóa quản trị và mở rộng quy mô.

Niềm tin cải thiện nhưng dòng vốn chưa “vào guồng”

Dù vậy, bức tranh tổng thể lại cho thấy một vấn đề đáng chú ý. Trong khi nhiều chỉ số kinh tế vĩ mô phục hồi tích cực, dòng vốn từ khu vực tư nhân vẫn chưa thực sự bứt phá tương xứng. Áp lực với khu vực doanh nghiệp vẫn còn khá lớn, thể hiện qua số lượng doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường tiếp tục ở mức cao. Bốn tháng đầu năm, số doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường là 108,9 nghìn doanh nghiệp, tăng 12,8%; bình quân một tháng có 27,2 nghìn doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường.

So sánh với các khu vực khác, có thể thấy sự chênh lệch khá rõ. Đầu tư công đang được đẩy mạnh với tốc độ tăng cao, trong khi dòng vốn FDI tiếp tục duy trì đà tăng trưởng ổn định. Ngược lại, khu vực tư nhân – vốn được kỳ vọng là động lực quan trọng – vẫn chưa “vào guồng” như kỳ vọng. Tổng số vốn các doanh nghiệp đăng ký bổ sung vào nền kinh tế 4 tháng năm 2026 đạt gần 1,9 triệu tỷ đồng, tăng 4,24% so với cùng kỳ, trong đó vốn đăng ký tăng thêm của các doanh nghiệp đang hoạt động giảm 16,8%.

Những số liệu đó phần nào phản ánh tâm lý thận trọng vẫn còn hiện hữu trong cộng đồng doanh nghiệp, dù môi trường kinh doanh đã có cải thiện. Theo GS. Trần Thọ Đạt, nguyên Hiệu trưởng Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, nguyên nhân của tình trạng này ngoài yếu tố thị trường còn xuất phát từ những rào cản mang tính cấu trúc.

Thứ nhất, niềm tin thể chế dù đã được cải thiện nhưng chưa đủ mạnh để thúc đẩy các quyết định đầu tư dài hạn. Doanh nghiệp cần thủ tục đơn giản hơn, đồng thời cũng cần một khung pháp lý ổn định, nhất quán và có khả năng dự báo.

Thứ hai, chi phí rủi ro vẫn ở mức cao trong bối cảnh kinh tế toàn cầu còn nhiều biến động. Khi rủi ro lớn, doanh nghiệp có xu hướng trì hoãn đầu tư, ưu tiên giữ an toàn thay vì mở rộng.

Thứ ba, còn thiếu không gian đầu tư đủ lớn và hấp dẫn. Khi các cơ hội đầu tư chưa rõ ràng, dòng vốn sẽ có xu hướng chuyển sang các kênh trú ẩn thay vì chảy vào sản xuất.

Chính vì vậy, dù niềm tin thị trường đã được cải thiện, quá trình chuyển hóa từ niềm tin sang quyết định đầu tư vẫn diễn ra chậm hơn kỳ vọng.

“Theo tôi, thành quả lớn nhất sau một năm triển khai Nghị quyết 68 không chỉ đo bằng GDP hay số doanh nghiệp mới, mà ở chỗ doanh nhân tự tin hơn, doanh nghiệp nghĩ dài hạn hơn và xã hội nhìn khu vực tư nhân tích cực hơn.

Một nghị quyết thành công không phải khi được nhắc đến nhiều, mà khi người làm ăn bắt đầu dám nghĩ lớn hơn trước. Nếu tiếp tục nuôi dưỡng niềm tin ấy bằng cải cách nhất quán, môi trường kinh doanh thuận lợi và hành động quyết liệt, Việt Nam hoàn toàn có thể hình thành một lực lượng doanh nghiệp tư nhân hùng hậu - động lực quan trọng cho tăng trưởng cao trong giai đoạn mới”, Luật sư Bùi Văn Thành, Phó Chủ tịch Liên chi hội Tài chính Khu công nghiệp Việt Nam (VIPFA).

Điều kiện để chuyển hóa niềm tin thành tăng trưởng

Để khu vực kinh tế tư nhân thực sự trở thành động lực tăng trưởng, cùng với việc tiếp tục cải thiện môi trường kinh doanh, cần tạo ra những điều kiện đủ để dòng vốn được kích hoạt.

Trước hết là yếu tố thể chế. Doanh nghiệp cần một “luật chơi” rõ ràng, ổn định và minh bạch trong trung và dài hạn. Trong nhiều trường hợp, sự ổn định của chính sách còn quan trọng hơn các ưu đãi ngắn hạn, bởi đầu tư luôn là quyết định có tính chu kỳ dài.

“Theo tôi, có 2 điều kiện mang tính quyết định. Thứ nhất, niềm tin thể chế. Doanh nghiệp chỉ đầu tư dài hạn khi họ tin rằng luật chơi ổn định, minh bạch và công bằng. Thứ hai, hành động thực thi. Giai đoạn vừa qua là giai đoạn “mở đường”. Giai đoạn tới phải là giai đoạn “tăng tốc””, GS. Trần Thọ Đạt nhấn mạnh.

Bên cạnh đó, việc mở rộng không gian đầu tư đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Việt Nam đang bước vào một giai đoạn phát triển mới với nhiều dự án hạ tầng quy mô lớn như đường sắt tốc độ cao, các đại dự án đô thị hay năng lượng. Đây có thể trở thành “đại công trường” hấp thụ dòng vốn tư nhân, nếu có cơ chế phù hợp để khu vực này tham gia.

Cùng với đó, xu hướng tăng trưởng mới cũng đang đặt ra yêu cầu chuyển đổi đối với doanh nghiệp. Sự kết hợp giữa chuyển đổi số và chuyển đổi xanh không còn là lựa chọn, mà trở thành điều kiện bắt buộc để tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Tuy nhiên, phần lớn doanh nghiệp tư nhân Việt Nam là doanh nghiệp nhỏ và vừa, còn hạn chế về nguồn lực, do đó cần có chính sách hỗ trợ đủ mạnh để không bị tụt lại phía sau.

Ở góc độ chính sách, vai trò của tài khóa và tiền tệ cũng cần được phát huy hiệu quả hơn. Đầu tư công vừa tạo ra cầu trực tiếp, vừa đóng vai trò dẫn dắt, kéo theo đầu tư tư nhân. Trong khi đó, chính sách tín dụng cần hướng dòng vốn vào các lĩnh vực sản xuất, đổi mới sáng tạo thay vì các kênh đầu cơ.

Một yếu tố quan trọng khác nằm ở chính nội tại doanh nghiệp. Để phát triển bền vững, khu vực tư nhân không chỉ cần tăng về số lượng mà phải nâng cao chất lượng, thông qua việc chuẩn hóa quản trị, minh bạch tài chính và nâng cao năng lực cạnh tranh. Đồng thời, việc tăng cường liên kết với khu vực FDI sẽ giúp doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị, qua đó nâng cao vị thế trên thị trường.

“Theo tôi, đây là thời điểm rất đặc biệt. Ở phía Nhà nước, cơ hội đang được mở ra với một không gian chính sách thuận lợi hơn bao giờ hết. Nhưng ở phía doanh nghiệp, cũng cần một sự thay đổi tư duy tương ứng.

Doanh nghiệp cần chuyển từ trạng thái phòng thủ sang chủ động, từ đầu tư ngắn hạn sang chiến lược dài hạn. Đặc biệt, phải chấp nhận bước ra khỏi “vùng an toàn” để tham gia vào những lĩnh vực mới như công nghệ, hạ tầng hay chuyển đổi xanh. Nghị quyết 68 đã mở đường. Câu hỏi còn lại là: chúng ta có đủ quyết tâm để biến cơ hội đó thành hiện thực hay không?”, GS. Trần Thọ Đạt.

Có thể thấy, Nghị quyết 68 đã đóng vai trò “mở đường”, tạo ra nền tảng niềm tin và định hướng phát triển cho khu vực kinh tế tư nhân. Tuy nhiên, giai đoạn tiếp theo sẽ là giai đoạn “tăng tốc”, khi hiệu quả của chính sách phải được đo bằng kết quả thực tế: dòng vốn có chảy vào sản xuất hay không, doanh nghiệp có mở rộng đầu tư hay không.

Như vậy ở thời điểm hiện tại, cơ hội đang mở ra với một không gian chính sách thuận lợi hơn. Nhưng để biến cơ hội thành hiện thực, không chỉ cần những cải cách nhất quán từ phía Nhà nước, mà còn đòi hỏi sự thay đổi tương ứng từ phía doanh nghiệp - từ tư duy phòng thủ sang chủ động, từ ngắn hạn sang dài hạn, và sẵn sàng bước ra khỏi “vùng an toàn” để tham gia vào những lĩnh vực mới.

Lê Đỗ

TIN LIÊN QUAN

























Home Icon VỀ TRANG CHỦ