Luật sư Nguyễn Thanh Hà: Cốt lõi cải cách thị trường tài chính là cơ chế thực thi
Đề án Cải cách tổng thể thị trường tài chính Việt Nam đến năm 2045 đặt mục tiêu xây dựng một thị trường tài chính đồng bộ, hiện đại, vận hành theo nguyên tắc thị trường và tiệm cận các chuẩn mực quốc tế.
Để hiện thực hóa mục tiêu này, Chính phủ dự kiến rà soát, sửa đổi pháp luật chuyên ngành, nghiên cứu xây dựng Luật về quản lý, giám sát thị trường tài chính và dịch vụ tài chính, đồng thời hoàn thiện cơ chế quản lý đối với các sản phẩm và thị trường mới.
Từ góc độ pháp lý, TheLEADER đã có những trao đổi với Luật sư Nguyễn Thanh Hà - chủ tịch công ty luật SBLAW về những thay đổi mà Đề án có thể tạo ra đối với khung pháp lý và môi trường hoạt động của thị trường tài chính Việt Nam.
Cần một “luật nền” cho toàn thị trường tài chính
Đề án đặt mục tiêu đến năm 2045 xây dựng thị trường tài chính vận hành theo nguyên tắc thị trường với hệ thống thể chế và cơ chế giám sát tiệm cận chuẩn quốc tế. Theo ông, đâu là những điểm nghẽn pháp lý lớn nhất cần được tháo gỡ để chuyển từ định hướng sang một thị trường thực sự vận hành theo nguyên tắc thị trường?
Luật sư Nguyễn Thanh Hà: Điểm nghẽn lớn nhất không nằm ở việc thiếu định hướng chính sách, mà ở sự phân mảnh của khung pháp lý và cơ chế giám sát thị trường tài chính hiện nay. Để chuyển sang một thị trường thực sự vận hành theo nguyên tắc thị trường, cần tập trung tháo gỡ ít nhất ba vấn đề.
Thứ nhất, cần khắc phục tình trạng pháp luật điều chỉnh theo từng mảnh của thị trường. Hiện nay, ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm, thị trường trái phiếu và các dịch vụ tài chính mới được điều chỉnh bởi nhiều luật chuyên ngành, với cách tiếp cận và cơ chế quản lý khác nhau.

Luật sư Nguyễn Thanh Hà cho rằng cần phân biệt rõ rủi ro kinh doanh thông thường với hành vi vi phạm pháp luật hoặc cố ý làm sai. Ảnh: NVCC
Trong khi đó, trên thực tế, các sản phẩm tài chính ngày càng có tính liên thông, một tập đoàn có thể đồng thời hoạt động trong nhiều lĩnh vực. Vì vậy, cần có một khuôn khổ pháp lý mang tính tổng thể để xác định rõ nguyên tắc chung về quản lý, giám sát thị trường tài chính, đồng thời phân định rành mạch trách nhiệm giữa các cơ quan quản lý.
Thứ hai, cần chuyển mạnh từ tư duy quản lý những gì pháp luật đã quy định sang quản lý dựa trên rủi ro. Đối với một thị trường tài chính hiện đại, pháp luật không thể dự liệu trước mọi sản phẩm và mô hình kinh doanh mới.
Nếu chỉ cho phép những hoạt động đã được quy định cụ thể, khung pháp lý sẽ rất dễ trở thành lực cản đối với đổi mới sáng tạo. Do đó, cần xây dựng cơ chế quản lý linh hoạt hơn, trong đó chú trọng giám sát rủi ro, minh bạch thông tin, bảo vệ nhà đầu tư và người tiêu dùng tài chính, thay vì chỉ kiểm soát hình thức của sản phẩm.
Thứ ba, cần hoàn thiện hành lang pháp lý cho các sản phẩm và mô hình tài chính mới. Fintech, tài sản số, ngân hàng số, các nền tảng huy động vốn và những sản phẩm tài chính ứng dụng AI đang phát triển nhanh hơn tốc độ hoàn thiện pháp luật.
Nếu pháp luật tiếp tục đi sau thị trường, sẽ xuất hiện khoảng trống quản lý, đồng thời tạo ra rủi ro pháp lý cho cả doanh nghiệp và nhà đầu tư. Vì vậy, cần thiết kế cơ chế thử nghiệm có kiểm soát, quy định rõ tiêu chuẩn gia nhập thị trường, nghĩa vụ công bố thông tin, quản trị rủi ro và trách nhiệm khi xảy ra thiệt hại.
Cải cách thị trường tài chính đến năm 2045 không nên chỉ được hiểu là sửa đổi từng đạo luật riêng lẻ, mà cần là một cuộc cải cách về phương thức quản lý thị trường.
Nhà nước vẫn giữ vai trò thiết lập luật chơi và kiểm soát các rủi ro hệ thống, nhưng đồng thời phải tạo đủ không gian để các chủ thể cạnh tranh bình đẳng, sản phẩm mới được thử nghiệm và dòng vốn được phân bổ theo tín hiệu thị trường. Khi đó, mục tiêu tiệm cận các chuẩn mực quốc tế mới có thể chuyển từ định hướng chính sách thành thực tiễn vận hành.
Đề án đề cập việc nghiên cứu xây dựng một Luật về quản lý, giám sát thị trường tài chính và dịch vụ tài chính nhằm thống nhất khung quản lý. Theo ông, việc hình thành một đạo luật có tính chất khung như vậy có thể giải quyết những bất cập nào trong hệ thống pháp luật hiện nay và đâu là những vấn đề cần đặc biệt lưu ý để tránh chồng chéo với các luật chuyên ngành?
Luật sư Nguyễn Thanh Hà: Việc nghiên cứu một đạo luật khung về quản lý, giám sát thị trường tài chính là hướng đi đáng cân nhắc, trong bối cảnh pháp luật hiện được phân tách theo từng lĩnh vực như ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm, trái phiếu.
Cách tiếp cận này tạo quản lý chuyên sâu nhưng dễ phát sinh khoảng trống hoặc chồng lấn khi các định chế, sản phẩm tài chính ngày càng liên thông.
Đạo luật khung có thể đóng vai trò “luật nền”, thống nhất các nguyên tắc chung về minh bạch, cạnh tranh, quản trị rủi ro, bảo vệ nhà đầu tư và người sử dụng dịch vụ, an toàn hệ thống, chia sẻ thông tin và phối hợp giữa các cơ quan quản lý. Các luật chuyên ngành vẫn điều chỉnh đặc thù riêng nhưng nằm trong một khuôn khổ thống nhất.
Đạo luật cũng giúp xử lý các sản phẩm, mô hình nằm giữa nhiều lĩnh vực hoặc chưa được pháp luật quy định đầy đủ, nhất là Fintech và tài chính số.
Một nguyên tắc quản lý thống nhất sẽ giúp cơ quan quản lý có cơ sở pháp lý để xử lý những vấn đề mới phát sinh mà không nhất thiết phải chờ sửa đổi đồng thời nhiều luật chuyên ngành.
Bên cạnh đó, cần có cơ chế xử lý xung đột pháp luật thật rõ ràng, đặc biệt là xác định phạm vi áp dụng và nguyên tắc ưu tiên giữa Luật khung với luật chuyên ngành. Nếu không làm tốt vấn đề này, việc ban hành thêm một đạo luật mới có thể vô tình làm tăng thêm tầng nấc pháp lý thay vì đơn giản hóa hệ thống.
Một trong những mục tiêu đáng chú ý là đơn giản hóa thủ tục mở tài khoản, chuyển đổi ngoại tệ và chuyển lợi nhuận về nước đối với nhà đầu tư nước ngoài, đồng thời mở rộng khả năng tiếp cận thị trường. Theo ông, những cải cách pháp lý nào cần được ưu tiên để vừa thu hút dòng vốn quốc tế, vừa bảo đảm kiểm soát rủi ro và an toàn hệ thống tài chính?
Luật sư Nguyễn Thanh Hà: Đây là nhóm cải cách có tác động trực tiếp đến sức hấp dẫn của thị trường tài chính Việt Nam đối với nhà đầu tư nước ngoài. Bên cạnh lợi nhuận, nhà đầu tư đặc biệt quan tâm đến minh bạch, khả năng dự đoán của pháp luật và khả năng chuyển dịch dòng vốn hợp pháp.
Trước hết, cần tiếp tục đơn giản hóa, số hóa thủ tục mở tài khoản, định danh, giao dịch ngoại hối, chuyển vốn và lợi nhuận ra nước ngoài; hướng tới nguyên tắc “một lần cung cấp thông tin, nhiều cơ quan cùng khai thác”, trên nền tảng dữ liệu liên thông và định danh điện tử, đồng thời bảo đảm an toàn dữ liệu và phòng chống rửa tiền.
Thứ hai, cần minh bạch, thống nhất quy định về ngoại hối và chuyển lợi nhuận ra nước ngoài, để nhà đầu tư có thể dự đoán rõ điều kiện, hồ sơ và thời hạn ngay từ đầu.
Thứ ba, mở cửa thị trường cần đi cùng kiểm soát dòng vốn và rủi ro dựa trên mức độ rủi ro, thay vì áp dụng một cơ chế hành chính cho mọi đối tượng. Các dòng vốn minh bạch, rủi ro thấp có thể được đơn giản hóa thủ tục, trong khi giao dịch bất thường phải chịu giám sát chặt chẽ hơn.
Cuối cùng, cần tăng cường phối hợp giữa các cơ quan tài chính, ngân hàng, đầu tư, thuế và phòng chống rửa tiền. Mục tiêu là tạo thuận lợi tối đa cho dòng vốn hợp pháp, đồng thời nhận diện và kiểm soát dòng vốn bất hợp pháp bằng dữ liệu, công nghệ và giám sát dựa trên rủi ro.
Từ giám sát tuân thủ sang quản trị rủi ro
Đề án định hướng chuyển mạnh từ giám sát tuân thủ sang giám sát trên cơ sở rủi ro, đồng thời đẩy mạnh xử lý nợ xấu và hạn chế sở hữu chéo trong hệ thống ngân hàng. Theo ông, thay đổi này sẽ tác động như thế nào đến trách nhiệm pháp lý của các tổ chức tín dụng, cổ đông và người quản lý ngân hàng?
Luật sư Nguyễn Thanh Hà: Đây là sự thay đổi rất quan trọng về phương thức quản lý. Nếu giám sát tuân thủ chủ yếu đặt câu hỏi ngân hàng có làm đúng quy định hay không, thì giám sát dựa trên rủi ro phải đi xa hơn, đó là việc tuân thủ đó có thực sự kiểm soát được rủi ro đối với ngân hàng và toàn hệ thống hay không.
Điều này đồng nghĩa với việc trách nhiệm pháp lý của tổ chức tín dụng sẽ không chỉ dừng ở việc thực hiện đúng các thủ tục, mà phải chủ động nhận diện, đo lường và kiểm soát rủi ro.
Các ngân hàng cần nâng cao trách nhiệm trong quản trị tín dụng, quản trị thanh khoản, quản trị vốn, kiểm soát giao dịch với bên có liên quan và xây dựng hệ thống cảnh báo sớm.
Đối với cổ đông và người có liên quan, việc hạn chế sở hữu chéo sẽ làm tăng yêu cầu minh bạch về cơ cấu sở hữu và nguồn vốn. Các giao dịch có khả năng tạo ra lợi ích nhóm hoặc làm sai lệch chất lượng tài sản của ngân hàng cần được kiểm soát chặt chẽ hơn.
Khi có hành vi cố ý che giấu sở hữu, thao túng hoặc sử dụng ngân hàng để phục vụ lợi ích của một nhóm cổ đông, trách nhiệm pháp lý không nên chỉ dừng ở trách nhiệm hành chính của tổ chức mà cần xem xét trách nhiệm cá nhân của những người trực tiếp quyết định hoặc hưởng lợi từ hành vi đó.
Đối với người quản lý ngân hàng, xu hướng này sẽ làm rõ hơn trách nhiệm cá nhân. Thành viên Hội đồng quản trị, Ban điều hành và các chức danh quản lý không thể chỉ viện dẫn lý do đã làm đúng quy trình nếu quyết định của mình rõ ràng không đáp ứng yêu cầu quản trị rủi ro hoặc gây thiệt hại nghiêm trọng cho tổ chức tín dụng.
Đặc biệt, trong xử lý nợ xấu, cần phân biệt rõ rủi ro kinh doanh thông thường với hành vi vi phạm pháp luật hoặc cố ý làm sai.
Nếu mọi quyết định tín dụng không thành công đều dẫn tới trách nhiệm cá nhân, người quản lý sẽ có xu hướng không dám quyết định và tín dụng có thể bị co lại. Ngược lại, nếu trách nhiệm không đủ rõ, có thể tạo ra tâm lý buông lỏng quản trị.
Do đó, pháp luật cần thiết lập nguyên tắc trách nhiệm tương xứng với mức độ lỗi, hậu quả và quyền hạn của từng chủ thể. Đây cũng là điều kiện quan trọng để chuyển từ tư duy không để xảy ra sai phạm sang quản trị và kiểm soát rủi ro một cách chuyên nghiệp.

Cần biến nguyên tắc pháp lý thành cơ chế thực thi nhất quán, minh bạch và có khả năng dự đoán.
Nhìn tổng thể, theo ông đâu là điều kiện quyết định để Đề án không chỉ dừng ở việc hoàn thiện khung pháp lý mà thực sự tạo ra một thị trường tài chính minh bạch, cạnh tranh và phân bổ vốn hiệu quả hơn? Liệu cần thêm những cơ chế giám sát hoặc chế tài nào để bảo đảm các mục tiêu đến năm 2030 và 2045 có tính khả thi?
Luật sư Nguyễn Thanh Hà: Điều kiện quyết định không phải là ban hành bao nhiêu văn bản, mà là biến nguyên tắc pháp lý thành cơ chế thực thi nhất quán, minh bạch và có khả năng dự đoán.
Trước hết, cần bảo đảm cạnh tranh bình đẳng, giảm cơ chế xin - cho và những điều kiện gia nhập thị trường không cần thiết. Khi doanh nghiệp có thể gia nhập, cạnh tranh và rút khỏi thị trường theo luật chơi minh bạch, dòng vốn sẽ được phân bổ theo hiệu quả thay vì lợi thế hành chính.
Thứ hai, cần xây dựng hệ thống giám sát dựa trên rủi ro, có khả năng phát hiện sớm nguy cơ thông qua dữ liệu lớn, công nghệ và kết nối thông tin giữa các cơ quan. Với các tập đoàn hoạt động đa lĩnh vực, cần tăng cường giám sát hợp nhất để nhận diện rủi ro lan truyền giữa ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm và các thị trường khác.
Thứ ba, chế tài phải nghiêm, kịp thời và có tính răn đe, đồng thời phân hóa giữa sai phạm kỹ thuật, bất cẩn và hành vi gian lận, thao túng, trục lợi. Bên cạnh xử phạt, cần nâng cao khả năng thu hồi tài sản và bồi thường cho nhà đầu tư bị thiệt hại.
Cuối cùng, cần đánh giá định kỳ việc thực hiện Đề án bằng các chỉ tiêu cụ thể đến 2030 và 2045, như thời gian gia nhập thị trường, chi phí tuân thủ, mức độ minh bạch, khả năng tiếp cận vốn, bảo vệ nhà đầu tư và năng lực phát hiện, xử lý rủi ro.
Nếu thực hiện tốt luật chơi minh bạch, giám sát dựa trên rủi ro và chế tài đủ sức răn đe, pháp luật có thể trở thành nền tảng giúp thị trường tài chính phát triển lành mạnh, cạnh tranh và phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn.
Nam Hải
3 giờ trước
38 phút trước
5 giờ trước
2 giờ trước
2 giờ trước
2 giờ trước
3 giờ trước
4 giờ trước