Liên thông mở rộng cơ hội học tập nhưng không hạ thấp chuẩn chất lượng

Giảng viên, sinh viên Trường ĐH Thành Đô trong giờ học.
Trước dự thảo Thông tư của Bộ GD&ĐT quy định về liên thông giữa trung học nghề, trung cấp, cao đẳng và đại học, PGS.TS Phan Thị Thanh Thảo - Hiệu trưởng Trường Đại học Thành Đô chia sẻ nhận định về các điểm mới của dự thảo cũng như những khuyến nghị nhằm bảo đảm chất lượng đào tạo trong quá trình triển khai.
Chuyển từ công nhận quá trình học sang công nhận năng lực thực chất
- Dự thảo cho phép công nhận không chỉ tín chỉ đã học mà cả kinh nghiệm làm việc, kỹ năng nghề nghiệp và các chứng chỉ năng lực. Bà nhận định thế nào về điểm mới này, cũng như những tác động đến người học?
Tôi cho rằng đây là một điểm mới rất tiến bộ, thể hiện tư duy đổi mới mạnh mẽ trong giáo dục đại học và giáo dục nghề nghiệp, đồng thời phù hợp với xu hướng học tập suốt đời đang được nhiều quốc gia phát triển áp dụng.
Trước đây, việc liên thông chủ yếu dựa trên các học phần đã hoàn thành trong chương trình đào tạo chính quy. Trong khi đó, người học ngày nay tích lũy năng lực thông qua nhiều con đường khác nhau như kinh nghiệm làm việc thực tế, đào tạo tại doanh nghiệp, các khóa học ngắn hạn, các chứng chỉ nghề nghiệp hoặc chứng chỉ quốc tế. Nếu những năng lực này đáp ứng được chuẩn đầu ra thì cần được công nhận một cách phù hợp.
Điểm cốt lõi của dự thảo là chuyển từ tư duy công nhận quá trình học sang công nhận năng lực thực chất của người học. Điều quan trọng không phải là người học đã học ở đâu mà là họ thực sự biết gì và làm được gì.
Đây cũng là xu hướng đã được áp dụng rộng rãi tại Úc thông qua cơ chế Recognition of Prior Learning (RPL) - công nhận kết quả học tập và kinh nghiệm tích lũy trước đó.
Theo cơ chế này, người học có thể được công nhận năng lực dựa trên kinh nghiệm làm việc, hồ sơ nghề nghiệp, chứng chỉ chuyên môn hoặc các minh chứng về năng lực thực tế.
Nguyên tắc của Úc là: “Recognise what a learner can do, not where they learned it” - công nhận những gì người học có thể làm được, không chỉ công nhận nơi họ đã học.
Đặc biệt, tôi cho rằng một trong những thay đổi quan trọng về mặt tư duy mà dự thảo hướng tới là xem liên thông như một quá trình học tập linh hoạt trong suốt cuộc đời, thay vì chỉ là con đường đi từ trình độ thấp lên trình độ cao.
Trong thực tế hiện nay, không ít người đã có bằng đại học nhưng vẫn có nhu cầu học thêm một chương trình trung cấp hoặc cao đẳng ở lĩnh vực khác để chuyển đổi nghề nghiệp hoặc bổ sung kỹ năng chuyên môn.
Ví dụ, một cử nhân quản trị kinh doanh có thể học thêm CĐ Điều dưỡng để tham gia lĩnh vực chăm sóc sức khỏe; một cử nhân Ngôn ngữ Anh có thể học thêm Công nghệ thông tin để đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số; hoặc một kỹ sư có thể học thêm một chương trình nghề để nâng cao kỹ năng thực hành chuyên sâu.
Tại Úc, điều này diễn ra khá phổ biến. Người đã có bằng cử nhân vẫn có thể theo học các chương trình Diploma hoặc Advanced Diploma trong hệ thống giáo dục nghề nghiệp (VET) để bổ sung năng lực nghề nghiệp mới. Hệ thống giáo dục không đặt nặng việc học lên cao hơn bằng mọi giá mà tập trung vào việc người học cần bổ sung năng lực gì để đáp ứng yêu cầu công việc.
Đây là tư duy rất đáng tham khảo đối với Việt Nam trong bối cảnh thị trường lao động liên tục thay đổi dưới tác động của AI, tự động hóa và chuyển đổi số.
Đối với người học Việt Nam, quy định mới sẽ mang lại nhiều lợi ích, mở rộng cơ hội tiếp cận giáo dục đại học và giáo dục nghề nghiệp cho người đã đi làm, khuyến khích người lao động quay trở lại học tập để nâng cao trình độ, tăng tính linh hoạt trong lộ trình học tập và phát triển nghề nghiệp, tận dụng tốt hơn nguồn nhân lực đã có kinh nghiệm thực tiễn, thúc đẩy quá trình học tập suốt đời và chuyển đổi nghề nghiệp.
Tại Trường Đại học Thành Đô, chúng tôi nhận thấy nhu cầu học tập của người lao động ngày càng tăng, đặc biệt ở các lĩnh vực điều dưỡng, dược, công nghệ thông tin, ngôn ngữ và quản trị kinh doanh.
Nhiều người đã có năng lực nghề nghiệp tốt nhưng chưa có bằng cấp tương ứng; ngược lại, cũng có nhiều người đã có bằng đại học nhưng muốn bổ sung thêm kỹ năng nghề nghiệp hoặc chuyển đổi lĩnh vực làm việc. Nếu được đánh giá và công nhận đúng năng lực, họ có thể rút ngắn thời gian học tập nhưng vẫn bảo đảm chuẩn đầu ra của chương trình.

PGS.TS Phan Thị Thanh Thảo.
Chất lượng đào tạo phải luôn được đặt ở vị trí trung tâm
- Khi trao quyền tự chủ lớn hơn cho các cơ sở giáo dục trong việc đánh giá, công nhận kết quả học tập và kinh nghiệm nghề nghiệp, theo bà cần có những cơ chế nào để tránh tình trạng công nhận hình thức, chạy theo số lượng hoặc phát sinh liên thông dễ dãi, ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo?
Tôi cho rằng, đây là vấn đề rất quan trọng. Mở rộng cơ hội học tập là cần thiết, nhưng chất lượng đào tạo phải luôn được đặt ở vị trí trung tâm. Không nên hiểu liên thông là giảm chuẩn đầu vào hay giảm yêu cầu học tập, mà phải hiểu là tạo ra những con đường linh hoạt hơn để người học đạt được cùng một chuẩn đầu ra.
Kinh nghiệm từ Úc cho thấy mặc dù các cơ sở giáo dục được trao quyền tự chủ rất lớn, nhưng đồng thời phải chịu trách nhiệm giải trình rất cao.
Các trường đại học Úc phải tuân thủ các yêu cầu của: TEQSA (Tertiary Education Quality and Standards Agency) - cơ quan bảo đảm chất lượng giáo dục đại học; AQF (Australian Qualifications Framework) - Khung trình độ quốc gia Úc. Trong khi đó, hệ thống giáo dục nghề nghiệp được giám sát bởi ASQA (Australian Skills Quality Authority).
Khi công nhận kết quả học tập hoặc kinh nghiệm nghề nghiệp, các trường phải chứng minh rõ việc công nhận dựa trên chuẩn đầu ra, có đầy đủ hồ sơ minh chứng, có quy trình đánh giá khách quan, có khả năng giải trình khi được kiểm định hoặc thanh tra.
Đối với Việt Nam, tôi cho rằng cần tập trung vào bốn nhóm giải pháp.
Thứ nhất, chuẩn hóa tiêu chí đánh giá năng lực. Bộ GD&ĐT cần ban hành hướng dẫn chi tiết về nguyên tắc, tiêu chí và minh chứng để bảo đảm tính thống nhất giữa các cơ sở đào tạo.
Thứ hai, đánh giá dựa trên năng lực thực chất. Người học cần được đánh giá thông qua hồ sơ năng lực, sản phẩm nghề nghiệp, phỏng vấn chuyên môn hoặc các bài kiểm tra thực hành thay vì chỉ dựa trên giấy tờ chứng nhận.
Thứ ba, tăng cường trách nhiệm giải trình. Mọi quyết định công nhận phải được lưu trữ đầy đủ hồ sơ, có hội đồng chuyên môn xem xét và sẵn sàng phục vụ công tác thanh tra, kiểm định.
Thứ tư, bảo đảm người học vẫn phải đạt đầy đủ chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo. Đây là nguyên tắc quan trọng nhất để bảo đảm chất lượng bằng cấp.
Tại Đại học Thành Đô, nếu triển khai cơ chế này, chúng tôi sẽ xây dựng hệ thống đánh giá dựa trên chuẩn đầu ra, kết hợp giữa hồ sơ năng lực, phỏng vấn chuyên môn và đánh giá thực hành nhằm bảo đảm việc công nhận năng lực được thực hiện khách quan, minh bạch và thực chất.

Thực hành tại Trường trung cấp nghề Giao thông công chính Hà Nội.
Xây dựng hệ sinh thái liên thông mở và học tập suốt đời
- Bà có đề xuất hoặc góp ý gì để hoàn thiện dự thảo Thông tư?
Tôi đánh giá cao định hướng đổi mới của dự thảo Thông tư. Tuy nhiên, để chính sách thực sự đi vào cuộc sống và bảo đảm tính khả thi, tôi xin đề xuất một số nội dung.
Thứ nhất, xây dựng cơ chế công nhận kết quả học tập trước đó (Recognition of Prior Learning - RPL) ở cấp quốc gia. Việt Nam cần có một khung hướng dẫn thống nhất về công nhận kinh nghiệm nghề nghiệp, kỹ năng và kết quả học tập tích lũy nhằm tránh tình trạng mỗi cơ sở đào tạo áp dụng một cách khác nhau.
Thứ hai, phát triển hồ sơ học tập và năng lực số. Mỗi người học nên có một hồ sơ điện tử tích hợp tín chỉ, chứng chỉ nghề nghiệp, kinh nghiệm làm việc và các minh chứng năng lực đã được xác thực. Đây sẽ là nền tảng quan trọng cho giáo dục mở và học tập suốt đời.
Thứ ba, tăng cường sự tham gia của doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần tham gia sâu hơn vào việc xây dựng chuẩn năng lực nghề nghiệp, xác nhận kinh nghiệm làm việc và đánh giá kỹ năng thực hành của người học.
Thứ tư, phát triển hệ thống micro-credentials. Úc hiện đang đẩy mạnh các chương trình đào tạo ngắn hạn cấp chứng nhận kỹ năng và cho phép tích lũy dần thành tín chỉ của chương trình chính quy. Đây là mô hình phù hợp với bối cảnh chuyển đổi số và nhu cầu cập nhật kỹ năng liên tục của người lao động.
Thứ năm, gắn chặt với Khung trình độ quốc gia Việt Nam. Mọi hoạt động công nhận tín chỉ, kỹ năng và kinh nghiệm nghề nghiệp cần hướng đến việc bảo đảm người học đạt được các yêu cầu của Khung trình độ quốc gia và chuẩn đầu ra của từng chương trình đào tạo.
Thứ sáu, mở rộng phạm vi liên thông theo hướng đa chiều. Hiện nay, liên thông thường được hiểu là quá trình từ trung cấp lên cao đẳng, từ cao đẳng lên đại học.
Tuy nhiên, trong bối cảnh phát triển kinh tế số và học tập suốt đời, cần mở rộng khái niệm liên thông theo hướng đa chiều, bao gồm: Liên thông theo chiều dọc giữa các trình độ đào tạo; liên thông theo chiều ngang giữa các lĩnh vực nghề nghiệp; liên thông ngược, cho phép người đã có bằng đại học tiếp tục học các chương trình trung cấp, cao đẳng hoặc nghề nghiệp khác với cơ chế công nhận tín chỉ phù hợp; liên thông giữa giáo dục đại học, giáo dục nghề nghiệp và đào tạo thường xuyên.
Điều này sẽ giúp hình thành một hệ sinh thái giáo dục mở, linh hoạt và lấy người học làm trung tâm.
Tôi cho rằng dự thảo Thông tư không chỉ giải quyết câu chuyện liên thông giữa các bậc học mà còn thể hiện sự thay đổi trong tư duy phát triển nguồn nhân lực của Việt Nam.
Trong tương lai, thành công của một cá nhân không còn được đo bằng việc sở hữu một văn bằng cao nhất, mà bằng khả năng liên tục học tập, cập nhật kỹ năng và thích ứng với những thay đổi của thị trường lao động.
Vì vậy, liên thông cần được hiểu rộng hơn là sự kết nối giữa các trình độ đào tạo, các lĩnh vực nghề nghiệp và các hình thức học tập khác nhau trong suốt cuộc đời. Hệ thống giáo dục cần tạo điều kiện để người học có thể học lên, học ngang hoặc học chuyển đổi nghề nghiệp bất cứ khi nào có nhu cầu.
Một cử nhân học thêm cao đẳng nghề không phải là đi xuống, mà là đang bổ sung năng lực mới để đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động. Trong nền kinh tế tri thức, không phải ai cũng cần học lên cao hơn, nhưng ai cũng cần học thêm để thích ứng.
Nếu được triển khai hiệu quả, dự thảo Thông tư sẽ góp phần xây dựng một hệ thống giáo dục mở, linh hoạt, thúc đẩy học tập suốt đời, khai thác hiệu quả nguồn nhân lực đã có kinh nghiệm thực tiễn và đáp ứng tốt hơn yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội của đất nước trong giai đoạn mới.
- Xin cảm ơn bà!
Hiếu Nguyễn
1 giờ trước
33 phút trước
8 phút trước
28 phút trước
1 giờ trước
20 phút trước
20 phút trước
27 phút trước
35 phút trước
36 phút trước
40 phút trước
41 phút trước