🔍
Chuyên mục: Nghệ thuật

Làng Diềm lưu giữ hồn cốt Quan họ Kinh Bắc

8 giờ trước
Dân ca Quan họ Bắc Ninh đã được UNESCO ghi danh là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Những làn điệu mượt mà, những canh hát thâu đêm hay hình ảnh liền anh, liền chị trong tà áo tứ thân đã trở thành biểu tượng của vùng đất Kinh Bắc. Nhưng phía sau một di sản sống ấy là câu hỏi không phải ai cũng từng đặt ra: Điều gì đã giúp Quan họ vượt qua bao biến thiên của lịch sử để vẫn được cộng đồng gìn giữ và trao truyền đến hôm nay? Câu trả lời không chỉ nằm trong những câu hát cổ, mà còn hiện hữu trong một ngôi làng ven sông Cầu - Làng Diềm (Viêm Xá), nơi vẫn còn lưu giữ gần như nguyên vẹn không gian văn hóa đã nuôi dưỡng hồn cốt của Quan họ suốt nhiều thế kỷ.Đây là bài thứ 2 trong tuyến chuyên đề 'Giá trị truyền thống lịch sử, văn hóa và con người Bắc Ninh' do Tạp chí điện tử Văn hóa và Phát triển thực hiện.

Cổng làng Diềm (Viêm Xá)

Làng Diềm - nơi không gian văn hóa làm nên một di sản
Năm 2009, khi UNESCO ghi danh Dân ca Quan họ Bắc Ninh là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại, điều được tôn vinh không chỉ là gần 300 làn điệu cổ hay nghệ thuật hát đối đáp đặc sắc. Hồ sơ ghi danh còn nhấn mạnh đến một giá trị quan trọng hơn: Quan họ là di sản vẫn đang được cộng đồng thực hành, trao truyền và gìn giữ trong đời sống hằng ngày. Nói cách khác, sức sống của Quan họ không chỉ nằm ở những câu hát, mà còn nằm ở chính cộng đồng đã sáng tạo và bảo tồn di sản ấy.
Muốn hiểu Quan họ, vì thế, không thể chỉ nghe một làn điệu hay dự một lễ hội. Cần trở về những làng Quan họ cổ, nơi từng nếp nhà, từng phong tục, từng quy ước ứng xử vẫn lưu giữ những lớp trầm tích văn hóa đã hình thành nên bản sắc của vùng Kinh Bắc.
Làng Diềm là một trong những nơi như thế.
Tên chữ của làng là Viêm Xá, một ngôi làng cổ nằm ở bờ nam sông Cầu, thuộc phường Hòa Long, thành phố Bắc Ninh. Trong dân gian, cái tên Diềm đã trở nên quen thuộc hơn, gắn với những câu hát Quan họ và lễ hội đầu xuân nổi tiếng. Đây là một trong những làng Quan họ gốc, đồng thời là nơi duy nhất thờ Đức Vua Bà - người được cộng đồng tôn là Thủy tổ Quan họ.

Đền Vua Bà thủy tổ Quan họ - (facebook Về miền Quan họ Làng Diềm)

Địa thế của Viêm Xá góp phần lý giải vì sao nơi đây sớm trở thành một không gian văn hóa đặc biệt. Dòng sông Cầu không chỉ mang phù sa bồi đắp những cánh đồng ven bãi, mà từ nhiều thế kỷ trước còn là tuyến giao thông quan trọng kết nối các làng quê Kinh Bắc. Trên dòng sông ấy, con người trao đổi sản vật, giao lưu nghề nghiệp, gặp gỡ trong những phiên chợ và lễ hội; đồng thời cũng trao truyền những tập quán, tín ngưỡng và giá trị văn hóa. Chính sự giao thoa ấy đã tạo nên một môi trường thuận lợi để những làn điệu Quan họ được hình thành, lan tỏa và bền bỉ phát triển trong nhiều cộng đồng cư dân.
Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn Quan họ như một sản phẩm của điều kiện địa lý hay lịch sử thì vẫn chưa đủ. Điều làm nên sự khác biệt của Làng Diềm chính là ở chỗ, nơi đây không chỉ lưu giữ những dấu tích của quá khứ, mà còn bảo tồn được một môi trường văn hóa mà trong đó di sản vẫn tiếp tục được nuôi dưỡng. Những mái đình, ngôi đền, giếng cổ, những canh hát, những quy ước ứng xử và nếp sống cộng đồng đã kết nối với nhau thành một chỉnh thể, tạo nên nền tảng để Quan họ không bị đứt gãy qua thời gian.
Có lẽ cũng vì vậy mà nhiều người ví Làng Diềm như một "bảo tàng sống" của Quan họ Kinh Bắc.
Nhưng gọi như vậy vẫn chưa thật đầy đủ.
Một bảo tàng lưu giữ ký ức của quá khứ, còn Làng Diềm vẫn đang tiếp tục tạo ra đời sống cho di sản. Mỗi mùa xuân, tiếng hát Quan họ vẫn cất lên trong lễ hội; mỗi thế hệ nghệ nhân lại tiếp tục truyền dạy cho lớp trẻ; mỗi nghi lễ truyền thống lại nhắc cộng đồng nhớ về cội nguồn. Chính sự tiếp nối ấy mới là điều làm nên sức sống bền bỉ của Quan họ.

Đức Vua Bà - huyền tích và bản sắc của một cộng đồng
Trong ký ức của nhiều thế hệ người dân Viêm Xá, Đức Vua Bà luôn được tôn kính là Thủy tổ dân ca Quan họ. Theo truyền thuyết lưu truyền trong dân gian, bà là người đã truyền dạy những câu hát đầu tiên, vun đắp lối ứng xử nghĩa tình và đặt nền móng cho sinh hoạt Quan họ. Dù huyền tích ấy không thể xem như một tư liệu lịch sử theo nghĩa khoa học, nhưng lại mang giá trị đặc biệt trong đời sống văn hóa của cộng đồng.
Ở nhiều làng quê Việt Nam, tín ngưỡng thờ Thành hoàng hay Tổ nghề không chỉ thể hiện lòng tri ân tiền nhân, mà còn là cách cộng đồng xác lập nguồn cội và gìn giữ bản sắc của mình. Đối với người dân Làng Diềm cũng vậy, hình tượng Đức Vua Bà vượt lên trên ý nghĩa của một nhân vật trong truyền thuyết để trở thành biểu tượng tinh thần gắn kết cộng đồng, nhắc nhở các thế hệ về cội nguồn của Quan họ và trách nhiệm gìn giữ những giá trị cha ông để lại.

Cổng vào Đền Cùng - Giếng Ngọc

Bởi vậy, Đền Vua Bà không đơn thuần là một công trình tín ngưỡng. Cùng với Đền Cùng, Giếng Ngọc, đình làng và các không gian sinh hoạt cộng đồng, nơi đây tạo thành một chỉnh thể văn hóa phản ánh khá đầy đủ đời sống của một làng Quan họ cổ. Mỗi dịp lễ hội đầu xuân, những nghi lễ dâng hương, rước nước, tế lễ cùng những canh hát Quan họ không chỉ tái hiện huyền tích về Đức Vua Bà, mà còn góp phần bồi đắp ký ức cộng đồng, để mỗi thế hệ hiểu rằng di sản không bắt đầu từ sân khấu, mà bắt đầu từ chính đời sống của quê hương mình.
Nhưng nếu chỉ có huyền tích, tín ngưỡng hay những công trình kiến trúc, Quan họ cũng khó có thể trường tồn suốt nhiều thế kỷ. Điều làm nên sức sống của di sản ấy còn nằm ở một hệ thống những quy ước và thiết chế văn hóa đặc biệt - từ bọn Quan họ, tục kết chạ, những canh hát, miếng trầu cho đến lối ứng xử trọng nghĩa tình của người Kinh Bắc. Chính những giá trị tưởng như bình dị ấy mới là "mạch ngầm" âm thầm nuôi dưỡng hồn cốt Quan họ từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Những thiết chế văn hóa nuôi dưỡng sức sống của Quan họ
Nếu Đền Vua Bà và những huyền tích về cội nguồn tạo nên điểm tựa tinh thần cho cộng đồng, thì chính những thiết chế văn hóa được gìn giữ trong đời sống hằng ngày mới là yếu tố giúp Quan họ tồn tại bền bỉ qua nhiều thế kỷ. Đó cũng là nét đặc sắc của Làng Diềm. Nơi đây, Quan họ chưa bao giờ chỉ được nhìn nhận như một loại hình nghệ thuật để biểu diễn hay thưởng thức. Quan họ hiện diện trong cách ứng xử, trong những cuộc gặp gỡ đầu xuân, trong lễ hội, trong mối quan hệ giữa các làng Quan họ và trong chính cách người dân truyền dạy những giá trị văn hóa cho thế hệ kế tiếp.
Một trong những thiết chế đặc sắc nhất chính là "bọn Quan họ". Trong cách hiểu ngày nay, nhiều người thường hình dung đó đơn thuần là một nhóm người cùng yêu thích hát Quan họ. Tuy nhiên, trong sinh hoạt Quan họ truyền thống, "bọn" là một hình thức tổ chức cộng đồng khá chặt chẽ. Mỗi bọn thường gồm những liền anh hoặc liền chị có độ tuổi tương đồng, gắn bó với nhau bằng sự tự nguyện nhưng được duy trì bởi những quy ước rất nghiêm ngặt về ứng xử, đạo đức và trách nhiệm.
Gia nhập một bọn Quan họ không chỉ để học thuộc những làn điệu cổ. Quan trọng hơn, đó là quá trình học cách ứng xử của người Quan họ. Từ cách mời trầu, cách xưng hô, cách đón tiếp bạn hát đến việc giữ lời hẹn, giữ chữ tín và sự chân thành trong các mối quan hệ, tất cả đều được các thế hệ đi trước truyền dạy một cách tự nhiên qua từng canh hát và từng mùa lễ hội. Có lẽ vì thế mà nhiều nhà nghiên cứu nhìn nhận bọn Quan họ không chỉ là một hình thức sinh hoạt văn nghệ dân gian, mà còn là một thiết chế văn hóa - xã hội đặc sắc của vùng Kinh Bắc.
Từ những "bọn Quan họ", mối quan hệ giữa các làng Quan họ cũng dần được mở rộng thông qua tục kết chạ. Đó không đơn thuần là sự kết nghĩa giữa hai làng, mà là một cam kết về tình nghĩa, sự tôn trọng và gìn giữ những giá trị chung. Các làng kết chạ thường xuyên qua lại trong những dịp lễ hội, mời nhau hát đối đáp, giao lưu và duy trì mối quan hệ bền chặt qua nhiều thế hệ.
Nhờ vậy, Quan họ không phát triển khép kín trong phạm vi một ngôi làng, mà lan tỏa trên khắp không gian văn hóa Kinh Bắc, vừa giữ được bản sắc riêng của từng làng, vừa tạo nên một chỉnh thể thống nhất. Trong mạng lưới ấy, Làng Diềm luôn được xem là một điểm hẹn văn hóa quan trọng, nơi nhiều bọn Quan họ tìm về trong mỗi mùa hội để tri ân Đức Vua Bà và tiếp nối những mối giao tình đã được vun đắp từ bao đời.
Nếu kết chạ tạo nên sự gắn kết giữa các cộng đồng, thì canh hát Quan họ lại là nơi những giá trị ấy được thực hành một cách sinh động nhất. Khác với hình thức biểu diễn trên sân khấu ngày nay, hát canh truyền thống diễn ra trong không gian gần gũi của một ngôi nhà Quan họ. Không có ánh đèn sân khấu, không có sự phân định giữa người biểu diễn và khán giả. Chỉ có những liền anh, liền chị ngồi đối diện nhau, mở đầu bằng miếng trầu, rồi lần lượt cất lên những câu hát đối đáp trong sự lắng nghe, tôn trọng và đồng cảm. Ở đó, người ta không chỉ trao nhau lời ca. Mà còn trao nhau tình cảm, sự mến khách và những chuẩn mực ứng xử đã trở thành nét đẹp của văn hóa Kinh Bắc. Bởi vậy, câu nói "Miếng trầu là đầu câu chuyện" trong Quan họ không đơn thuần là một phong tục, mà là biểu tượng của sự trân trọng dành cho bạn hát và cho chính cuộc gặp gỡ ấy.
Điều đáng quý hơn cả là những giá trị ấy không được truyền dạy bằng sách vở hay giáo trình. Quan họ được trao truyền bằng chính đời sống. Thế hệ đi trước dạy thế hệ sau từng làn điệu, từng cách lấy hơi, cách nhả chữ; đồng thời truyền cả sự tinh tế trong ứng xử, lòng hiếu khách và tinh thần trọng nghĩa tình. Đó là quá trình trao truyền diễn ra âm thầm nhưng bền bỉ, giúp Quan họ không chỉ được lưu giữ như một loại hình nghệ thuật, mà còn trở thành một phần của nếp sống cộng đồng.

Chị hai Quan họ

Khi di sản trở thành nếp sống
Nhìn từ Làng Diềm, có thể thấy giá trị lớn nhất mà Quan họ để lại không chỉ là những câu hát đã đi cùng năm tháng. Điều quan trọng hơn là những giá trị văn hóa được hình thành và vun đắp trong chính quá trình thực hành di sản. Tinh thần trọng nghĩa tình giúp cộng đồng thêm gắn bó. Sự coi trọng chữ tín tạo nên niềm tin trong các mối quan hệ. Việc truyền dạy giữa các thế hệ nuôi dưỡng truyền thống hiếu học và ý thức kế thừa. Đặt lợi ích cộng đồng lên trên lợi ích cá nhân đã trở thành một trong những phẩm chất đẹp của người Quan họ.
Có lẽ cũng từ nền tảng văn hóa ấy mà qua nhiều thời kỳ, Làng Diềm không chỉ được biết đến là một làng Quan họ cổ, mà còn là vùng đất có truyền thống hiếu học, nhiều người thành đạt trên các lĩnh vực chính trị, khoa học, giáo dục, văn hóa và kinh tế. Mỗi người có một con đường riêng, nhưng đều lớn lên từ một môi trường văn hóa coi trọng nhân nghĩa, lễ nghĩa và sự gắn kết cộng đồng.
Quan họ, vì thế, không chỉ làm giàu đời sống tinh thần. Quan họ còn góp phần hình thành nhân cách của con người Kinh Bắc. Đó cũng là giá trị bền vững nhất mà cộng đồng Làng Diềm đã gìn giữ qua nhiều thế kỷ.

Làng Diềm - nơi hồn cốt Quan họ vẫn tiếp tục được gìn giữ
Hôm nay, Làng Diềm đang đổi thay cùng nhịp phát triển của Bắc Ninh. Những tuyến đường mới mở ra, đời sống vật chất ngày càng khởi sắc, nhiều giá trị truyền thống cũng đứng trước không ít thách thức của quá trình đô thị hóa và Hội nhập. Thế nhưng, điều đáng quý là giữa những đổi thay ấy, người dân Viêm Xá vẫn không xem Quan họ chỉ là ký ức của quá khứ. Tiếng hát vẫn vang lên trong lễ hội. Những nghệ nhân vẫn miệt mài truyền dạy cho lớp trẻ. Các câu lạc bộ Quan họ tiếp tục duy trì sinh hoạt. Đền Vua Bà, Đền Cùng, Giếng Ngọc và những không gian văn hóa truyền thống vẫn là nơi cộng đồng tìm về mỗi dịp xuân sang.
Có thể hình thức thực hành di sản đã có những đổi thay để phù hợp với cuộc sống hiện đại, nhưng điều cốt lõi vẫn được gìn giữ. Đó là tinh thần trọng nghĩa tình, sự thanh lịch trong ứng xử và ý thức gắn kết cộng đồng - những giá trị đã làm nên bản sắc của người Quan họ Kinh Bắc.
Có lẽ, điều quý giá nhất mà Làng Diềm gìn giữ không chỉ là những làn điệu cổ. Điều quý hơn là ngôi làng ấy vẫn giữ được môi trường văn hóa để những làn điệu ấy tiếp tục được nuôi dưỡng trong đời sống hôm nay. Bởi một di sản chỉ thực sự trường tồn khi cộng đồng vẫn nhận thấy mình trong di sản ấy. Và đó cũng là lý do, sau bao biến thiên của thời gian, Làng Diềm vẫn luôn được nhắc đến như một trong những nơi lưu giữ rõ nét nhất hồn cốt của Quan họ Kinh Bắc.

Trường Thịnh

TIN LIÊN QUAN


Quan họ Nhà giàn
Báo Bắc Ninh 10 ngày trước






























Home Icon VỀ TRANG CHỦ