🔍
Chuyên mục: Công nghệ

Kinh tế tầm thấp và bài toán khai thác 'bầu trời' Việt Nam

1 giờ trước
Không gian dưới 1.000m, 'bầu trời' của UAV và các phương tiện bay tự động, đang được nhiều quốc gia coi là tầng hạ tầng kinh tế mới. Với Việt Nam, kinh tế tầm thấp mới ở giai đoạn thử nghiệm. Bài toán then chốt không chỉ là công nghệ, mà là thể chế và mô hình khai thác để không phận này tạo ra giá trị thực.

Trong nhiều thập niên, tăng trưởng kinh tế chủ yếu diễn ra trên mặt đất và trong không gian số. Cùng với sự phát triển của công nghệ hàng không và tự động hóa, không phận tầm thấp đang được khai thác như một không gian kinh tế mới, hình thành khái niệm kinh tế tầm thấp (LAE) và trở thành động lực tăng trưởng mới tại nhiều quốc gia.

Khi không gian dưới 1.000m trở thành “mặt bằng sản xuất”

Kinh tế tầm thấp được hiểu là các hoạt động kinh tế diễn ra chủ yếu trong không phận dưới 1.000m, có thể mở rộng đến 3.000-5.000m tùy điều kiện mỗi nước.

Không gian này là nơi hoạt động của các phương tiện bay có người lái và không người lái như UAV (drone), máy bay điện cất - hạ cánh thẳng đứng (eVTOL), cùng hệ thống hạ tầng quản lý bay thông minh.

Trong thực tế, UAV đã được ứng dụng rộng rãi trong giao hàng, phun thuốc nông nghiệp, giám sát công trình, kiểm tra hạ tầng điện - năng lượng, cứu hộ cứu nạn hay truyền thông liên lạc. Trong khi đó, eVTOL mở ra khả năng hình thành taxi bay, vận chuyển hành khách đô thị và kết nối nhanh giữa các trung tâm kinh tế.

Điểm cốt lõi của kinh tế tầm thấp không nằm ở từng thiết bị bay, mà ở hệ sinh thái tích hợp từ công nghệ tự động hóa, dữ liệu thời gian thực đến quản lý không lưu và khung pháp lý an toàn. Khi các yếu tố này vận hành đồng bộ, không phận tầm thấp trở thành một tầng hạ tầng kinh tế mới.

Trung Quốc là một trong những quốc gia hàng đầu về ứng dụng và phát triển drone, UAV. Ảnh: Forbes

Trung Quốc là ví dụ điển hình trong việc đưa kinh tế tầm thấp từ ý tưởng thành ngành kinh tế quy mô lớn. Dù được nhắc tới từ khoảng năm 2010, lĩnh vực này chỉ thực sự bứt tốc khi gắn với cải cách quản lý không phận tầm thấp và tiến bộ công nghệ. Từ năm 2021, kinh tế tầm thấp được đưa vào các quy hoạch quốc gia, đến cuối năm 2024 tiếp tục được củng cố bằng việc hình thành cơ quan chuyên trách, qua đó hoàn thiện khung quản lý.

Theo dự báo, quy mô kinh tế tầm thấp của Trung Quốc có thể đạt khoảng 1.500 tỉ nhân dân tệ vào năm 2025 và hướng tới 3.500 tỉ nhân dân tệ vào năm 2035. Nước này hiện sở hữu hệ sinh thái UAV lớn nhất thế giới, với gần 2 triệu thiết bị đăng ký và hàng chục nghìn doanh nghiệp tham gia.

Trong khi đó, Nhật Bản khai thác kinh tế tầm thấp theo hướng nâng cao chất lượng sống và an toàn xã hội. Taxi bay chạy điện đang được chuẩn bị đưa vào vận hành từ năm 2027 nhằm rút ngắn thời gian di chuyển đô thị.

Đồng thời, UAV được triển khai sâu trong phòng chống thiên tai, từ giám sát, phát cảnh báo đến truyền hình ảnh thời gian thực, cho thấy tiềm năng của không phận tầm thấp trong việc giải quyết những bài toán vượt ngoài khả năng của hạ tầng truyền thống.

Việt Nam nhập cuộc với kinh tế tầm thấp

Trong khi nhiều quốc gia đẩy mạnh khai thác không gian tầm thấp như một động lực tăng trưởng mới, Việt Nam cũng đang phát đi những tín hiệu rõ ràng về tham vọng tham gia sâu hơn vào lĩnh vực này. Kinh tế tầm thấp dần được nhìn nhận không chỉ là ứng dụng công nghệ, mà là một cấu phần trong chiến lược phát triển công nghệ cao và tìm kiếm động lực tăng trưởng dài hạn.

Các thiết bị UAV do doanh nghiệp Việt Nam sản xuất. Ảnh: H. Thu

Ở góc độ chính sách, UAV được xếp vào nhóm công nghệ hàng không - vũ trụ, lĩnh vực chiến lược mà Việt Nam đặt mục tiêu từng bước làm chủ. Việc hình thành Liên minh Kinh tế tầm thấp Việt Nam cùng các mạng lưới UAV thời gian qua cho thấy nỗ lực kết nối giữa cơ quan quản lý, giới nghiên cứu và doanh nghiệp nhằm đặt nền móng cho một hệ sinh thái mới.

Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp công nghệ trong nước, từ tập đoàn lớn đến startup, đã tham gia nghiên cứu, chế tạo UAV và phát triển ứng dụng trong nông nghiệp, giám sát hạ tầng, logistics, quốc phòng - an ninh và cứu hộ cứu nạn. Qua đó, kinh tế tầm thấp được kỳ vọng tạo hiệu ứng lan tỏa, hình thành hệ sinh thái doanh nghiệp phụ trợ và trở thành động lực tăng trưởng mới trong 10-15 năm tới.

Song song với định hướng, Việt Nam cũng đã bắt đầu những bước thử nghiệm cụ thể. Tại TPHCM, chương trình bay thử nghiệm UAV giao hàng do Sở Khoa học và Công nghệ phối hợp với Ban Quản lý Khu công nghệ cao và các doanh nghiệp triển khai đã đánh dấu bước đi thực chất đầu tiên. Kết quả cho thấy UAV vận hành ổn định, tự động hóa cao và giúp rút ngắn thời gian vận chuyển, phản ánh nền tảng kỹ thuật ban đầu đã hình thành.

Tuy vậy, các thử nghiệm cũng bộc lộ nhiều điểm nghẽn về công nghệ và thể chế, từ hạn chế cảm biến, tải trọng, tầm bay đến việc thiếu hệ thống đăng ký, định danh và quản lý không lưu tầm thấp. Điều này cho thấy thách thức cốt lõi của kinh tế tầm thấp không chỉ ở công nghệ, mà ở cách quản lý không gian để vừa bảo đảm an toàn, vừa mở dư địa cho đổi mới và thử nghiệm.

UAV: không phải cuộc chơi phong trào

Từ góc độ nghiên cứu và triển khai, TS Nguyễn Hải Nguyên, giảng viên ngành Kỹ thuật robot và cơ điện tử, Đại học RMIT Việt Nam, cho rằng kinh tế tầm thấp, đặc biệt là UAV dân sự, không thể phát triển theo tư duy phong trào.

Công nghệ bay đã chứng minh được tính khả thi, nhưng hiệu quả kinh tế chỉ xuất hiện khi UAV được đặt đúng bài toán và vận hành ở quy mô đủ lớn.

Mẫu UAV đa năng tầm xa do Viettel nghiên cứu, sản xuất được trưng bày tại Triển lãm thành tựu đất nước dịp 2-9 vừa qua. Ảnh: H.T

Theo ông, drone giao hàng hay UAV dân sự không phải là lời giải phổ quát cho mọi nhu cầu vận chuyển, nhất là trong môi trường đô thị đông đúc. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy nhiều mô hình chỉ hoạt động hiệu quả trong những kịch bản rất hẹp.

Trường hợp Zipline, doanh nghiệp Mỹ vận chuyển máu và vaccine bằng drone tại Rwanda và Ghana, là ví dụ điển hình. UAV phát huy giá trị không phải vì chi phí rẻ, mà vì giải quyết nhu cầu cấp thiết, nơi thời gian và độ tin cậy quan trọng hơn giá thành. Việc tích hợp sâu vào hệ thống y tế giúp Zipline đạt quy mô lớn và tạo ra giá trị xã hội rõ rệt.

Đặt trong bối cảnh Việt Nam, ông Nguyễn Hải Nguyên cho rằng thách thức lớn nhất của UAV, đặc biệt là drone giao hàng, nằm ở bài toán chi phí và quy mô.

Hệ sinh thái giao hàng bằng xe máy hiện có chi phí thấp và độ linh hoạt cao, khiến UAV khó cạnh tranh nếu chỉ nhắm vào thị trường tiêu dùng đại trà. Ngay cả tại Mỹ hay Trung Quốc, drone giao hàng đô thị cũng mới dừng ở các thử nghiệm hoặc ứng dụng hạn chế.

Cơ hội của doanh nghiệp Việt không nằm ở UAV tiêu dùng, mà ở UAV chuyên dụng và các giải pháp tích hợp cho những nhu cầu cụ thể như nông nghiệp chính xác, giám sát rừng - biển, kiểm tra hạ tầng, hay cứu hộ thiên tai. Giá trị cốt lõi không nằm ở số lượng UAV bán ra, mà ở khả năng tích hợp hệ thống, độ tin cậy và dịch vụ vận hành đi kèm.

Một nút thắt lớn khác được ông chỉ ra là khoảng cách giữa nghiên cứu và triển khai. UAV là hệ thống phức hợp, đòi hỏi hàng nghìn giờ bay thử trong nhiều điều kiện thực tế khác nhau. Khi hoạt động thử nghiệm bị giới hạn, chu trình “thiết kế - thử nghiệm - cải tiến” sẽ bị kéo dài, làm chậm quá trình thương mại hóa.

Từ kinh nghiệm quốc tế, ông Nguyên đánh giá các testbed và sandbox pháp lý là nền tảng không thể thiếu cho đổi mới. Nếu Việt Nam quản lý không gian tầm thấp theo cách tiếp cận dựa trên rủi ro và kịch bản vận hành, đồng thời cho phép thử nghiệm có kiểm soát với sự tham gia của đại học và doanh nghiệp, hệ sinh thái UAV trong nước sẽ có dư địa phát triển rõ nét hơn.

Nhìn tổng thể, kinh tế tầm thấp không chỉ là câu chuyện công nghệ bay, mà là bài toán chiến lược về thể chế, hạ tầng và nhân lực.

Với nhu cầu ứng dụng đa dạng và năng lực nghiên cứu đang cải thiện nhanh, Việt Nam có cơ hội lựa chọn con đường phát triển phù hợp. Thay vì chạy theo số lượng thiết bị, trọng tâm cần đặt vào việc giải quyết các bài toán thực tiễn, qua đó biến không phận tầm thấp thành một nguồn lực kinh tế thực sự.

Gia Nghi

TIN LIÊN QUAN











Home Icon VỀ TRANG CHỦ