🔍
Chuyên mục: Kinh tế

Khi bền vững xã hội trở thành lợi thế mới của ngành xây dựng

1 giờ trước
Trong thực hành ESG, Những yếu tố xã hội từng được xem là 'vấn đề nội bộ' của các doanh nghiệp nay đang ảnh hưởng rõ hơn đến quyết định của khách hàng, nhà đầu tư và đối tác.

Ngành xây dựng rộng và quản trị phức tạp, việc xây dựng nền móng phát triển bền vững sao cho thành một lợi thế cạnh tranh không đơn giản nhưng hoàn toàn thực hiện được. SME ngành xây dựng cũng có thể thực hiện từng bước, bắt đầu bằng việc nhận diện đúng rủi ro.

Đảm bảo an toàn lao động là một phần của bền vững xã hội trong ngành xây dựng. Ảnh: Lê Vũ

Bền vững xã hội trong ngành xây dựng bao trùm từ an toàn lao động, phúc lợi người lao động, thực hành tuyển dụng, đối thoại nội bộ đến quản trị thầu phụ và trách nhiệm trong chuỗi cung ứng.

Nhưng trong một thời gian dài, phát triển bền vững của ngành này tại Việt Nam chỉ mới được soi chiếu qua lăng kính carbon, năng lượng và vật liệu xanh mà thiếu hẳn phần xã hội - yếu tố đang nổi lên như một tiêu chí cạnh tranh không thể xem nhẹ.

Từ yếu tố nội bộ thành tiêu chí cạnh tranh

Theo ông Nguyễn Công Minh Bảo, nhà đồng sáng lập Green Transition Consulting & Training, áp lực tuân thủ các tiêu chí phát triển bền vững xã hội đến cùng lúc từ nhiều phía: nhà đầu tư, khách hàng, đối tác chuỗi cung ứng, cộng đồng và cơ quan quản lý và “nếu doanh nghiệp không đáp ứng sẽ bị loại khỏi cuộc chơi”.

Sự thay đổi đó được thúc đẩy bởi hàng loạt chính sách mới trên thế giới, đặc biệt là EU, có thể kể đến như Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon (CBAM), Chỉ thị Báo cáo Phát triển bền vững Doanh nghiệp (CSRD), Quy định đối với lao động cưỡng bức (FLR) và các quy định chặt chẽ hơn với sản phẩm xây dựng.

Mỹ, Anh, Canada, Úc và nhiều quốc gia khác cũng tăng yêu cầu về minh bạch chuỗi cung ứng và chống lao động cưỡng bức. Điều này đồng nghĩa doanh nghiệp không chỉ phải giải trình về phát thải, mà còn phải chứng minh cách quản trị rủi ro trong toàn bộ chuỗi giá trị, từ lao động, nhà thầu phụ đến trách nhiệm xã hội…

Phúc lợi lao động cũng không nhất thiết là khoản đầu tư lớn. Nhiều cải thiện đơn giản như nhà vệ sinh sạch, khu nghỉ trưa mát, nước uống đầy đủ, bảo hộ vừa vặn hay trả lương ngoài giờ minh bạch có thể giúp giữ chân nhân sự và nâng tinh thần làm việc.

Theo bà Nguyễn Thu Hương, cán bộ quốc gia phụ trách trách nhiệm doanh nghiệp và di cư lao động của IOM Vietnam, ESG đang dần được luật hóa qua ba hướng chính, gồm cấm nhập khẩu sản phẩm gắn với bóc lột lao động, yêu cầu minh bạch chuỗi cung ứng và buộc doanh nghiệp thực hiện thẩm định rủi ro liên quan đến quyền con người và người lao động.

Xu hướng này được phản ánh rõ qua dữ liệu công bố doanh nghiệp toàn cầu. Theo khảo sát của KPMG năm 2024 cho thấy 74% số công ty thuộc nhóm G250 báo cáo về rủi ro xã hội, tăng từ 49% của năm 2024.

Cùng giai đoạn, nhóm 100 doanh nghiệp lớn tại nhiều quốc gia cũng tăng từ khoảng 43% lên 75%. Nói cách khác, rủi ro xã hội đang nhanh chóng được xếp ngang hàng với rủi ro khí hậu trong hệ thống quản trị doanh nghiệp.

Sự ra đời của Taskforce on Inequality and Social-related Financial Disclosures (TISFD) trong năm 2024 cũng cho thấy thị trường tài chính đang tiến tới chuẩn hóa cách đo lường và công bố các rủi ro liên quan đến bất bình đẳng, lao động và tác động xã hội.

Chu kỳ tăng trưởng mới Việt Nam: vốn không chỉ tìm dự án, mà tìm cả năng lực quản trị

Với Việt Nam, chuyển dịch này diễn ra đúng lúc ngành xây dựng bước vào chu kỳ tăng trưởng mới. Theo ông Minh Bảo, ngành hiện đóng góp gần 9% GDP quốc gia. Việt Nam cũng là thị trường đầu tư hạ tầng lớn thứ hai Đông Nam Á, với tốc độ tăng trưởng dự kiến gần 8% trong năm năm tới.

Làn sóng đầu tư vào cao tốc, cảng biển, sân bay, logistics và đô thị mở ra dư địa lớn cho doanh nghiệp xây dựng và vật liệu xây dựng. Tuy nhiên, đi cùng dòng vốn là chuẩn mực cao hơn từ ngân hàng, quỹ đầu tư, chủ đầu tư quốc tế và khách thuê đa quốc gia.

Điểm khác biệt của chu kỳ này là vốn không chỉ tìm dự án, mà tìm cả năng lực quản trị. Điều đó bao gồm khả năng kiểm soát an toàn lao động, tuân thủ pháp lý, quản trị thầu phụ, truy xuất chuỗi cung ứng và xử lý rủi ro xã hội trong quá trình thi công.

Thách thức lớn nhất của doanh nghiệp xây dựng là quản trị các đối tác thi công và nhà thầu phụ. Nếu không kiểm soát tốt, rủi ro từ nhà thầu có thể ảnh hưởng trực tiếp đến thương hiệu, tiến độ và quan hệ khách hàng.

Nếu yếu tố môi trường thường được chú ý trước vì dễ đo lường, thì phần xã hội lại là nơi tập trung nhiều nhất các rủi ro trong quá trình vận hành.

Ngành xây dựng sử dụng lượng lớn lao động trực tiếp, lao động thời vụ và mạng lưới nhà thầu phụ nhiều tầng, khiến khoảng cách giữa chính sách trên giấy và thực tế công trường thường rất lớn.

Những vấn đề như giờ làm việc, tiền lương, bảo hộ lao động, chỗ ở công nhân hay cơ chế khiếu nại nội bộ đều có thể trở thành rủi ro kinh doanh nếu bị xem nhẹ.

Ngành xây dựng liên quan khoảng 30-40% số ca tử vong do tai nạn lao động tại Việt Nam. Đây không chỉ là vấn đề nhân sự, theo ông Bảo. Với nhà đầu tư, đó là rủi ro thực thi và rủi ro tiến độ. Với ngân hàng, đó là rủi ro tín dụng. Với khách hàng quốc tế, đó là rủi ro danh tiếng.

Bà Thu Hương cũng lưu ý rằng doanh nghiệp ngày nay không chỉ chịu trách nhiệm với lao động ký hợp đồng trực tiếp, mà còn phải hiểu và kiểm soát lực lượng lao động đi qua các tổ đội, nhà thầu phụ và đơn vị cung ứng dịch vụ.

Trong bối cảnh nhiều khách hàng lớn yêu cầu minh bạch chuỗi cung ứng, thực hành lao động phù hợp và bằng chứng cải thiện cụ thể, trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp xây dựng không còn dừng ở cổng công trường, mà kéo dài đến toàn bộ chuỗi thi công.

SME: bắt đầu từ việc nhận diện đúng rủi ro, siết vận hành cơ bản và duy trì các cải thiện nhỏ nhưng nhất quán

Bền vững xã hội không nhất thiết phải bắt đầu bằng ngân sách lớn, bộ báo cáo dày hàng trăm trang hay các chứng nhận phức tạp. Trong phần lớn trường hợp, trong đó có doanh nghiệp SME, bền vững bắt đầu từ việc nhận diện đúng rủi ro, siết lại những khâu vận hành cơ bản và duy trì các cải thiện nhỏ nhưng nhất quán.

Các chuyên gia ví hành trình phát triển bền vững như tập đi xe đạp. Bước đầu tiên thường khó nhất, nhưng khi hệ thống đã vào guồng, doanh nghiệp sẽ vận hành trơn tru hơn.

Vì vậy, thay vì ôm đồm mọi mục tiêu cùng lúc, doanh nghiệp nên bắt đầu từ việc tuân thủ tốt trong nội bộ, rồi từng bước mở rộng ra chuỗi cung ứng.

Theo bà Thu Hương, cách tiếp cận hiệu quả là ưu tiên những rủi ro nghiêm trọng nhất và có khả năng xảy ra cao nhất. Đó có thể là nhóm lao động dễ bị tổn thương, công đoạn dễ phát sinh tai nạn, hay mắt xích chuỗi cung ứng dễ xảy ra vi phạm.

Điều các đối tác quốc tế quan tâm không phải sự hoàn hảo ngay lập tức, mà là khả năng hiểu rủi ro và chứng minh tiến bộ theo thời gian.

Về triển khai, doanh nghiệp có thể bắt đầu bằng những công cụ đơn giản. Các buổi nhắc nhở ngắn đầu ca giúp hình thành văn hóa an toàn. Bảng tự đánh giá và sổ theo dõi lao động giúp rà soát vấn đề về việc làm, hợp đồng, điều kiện làm việc và chuẩn hóa dữ liệu.

Khi hệ thống ổn định hơn, doanh nghiệp có thể từng bước số hóa quản lý lao động và chuỗi cung ứng để tăng khả năng kiểm soát và minh bạch.

Theo ông Bông Hoa Việt, Giám đốc Phát triển bền vững của Công ty cổ phần Nhựa Bình Minh, nhiều bước đi hiệu quả bắt đầu từ bên trong doanh nghiệp: tuyển dụng minh bạch, không phân biệt giới tính hay vùng miền, không thu phí không chính thức, và nói không với lao động trẻ em hay lao động cưỡng bức.

Ông cũng lưu ý việc làm thêm giờ phải dựa trên sự đồng thuận của người lao động, bởi đây là lỗi vi phạm nghiêm trọng trong nhiều đợt kiểm toán.

Một doanh nghiệp khó bền vững nếu người lao động không dám nói. Nhiều vấn đề lớn, từ mất an toàn đến bất mãn nội bộ, thường bắt đầu từ những tín hiệu nhỏ mà nhà quản lý không nghe thấy.

Do đó, doanh nghiệp nên duy trì cơ chế đối thoại định kỳ giữa người lao động và ban lãnh đạo, có thể theo hình thức ẩn danh, trong đó công đoàn đóng vai trò tiếp nhận phản ánh để người lao động có thể nói thẳng mà không lo bị gây khó dễ.

Với doanh nghiệp xây dựng, điều này có thể đơn giản hơn nhiều so với tưởng tượng: hộp thư phản ánh, đường dây nóng, họp đầu ca, khảo sát ẩn danh theo quý.

Về an toàn lao động, bộ phận đảm bảo an toàn lao động có quyền dừng những hoạt động có rủi ro. Việc tuân thủ không chỉ áp dụng cho công nhân mà cả lãnh đạo cấp cao.

Nếu bước vào khu vực sản xuất mà thiếu trang bị bảo hộ, ngay cả tổng giám đốc cũng bị nhắc nhở. Các chỉ số an toàn còn được gắn với đánh giá thi đua cuối năm của bộ phận quản lý.

Phúc lợi lao động cũng không nhất thiết là khoản đầu tư lớn. Nhiều cải thiện đơn giản như nhà vệ sinh sạch, khu nghỉ trưa mát, nước uống đầy đủ, bảo hộ vừa vặn hay trả lương ngoài giờ minh bạch có thể giúp giữ chân nhân sự và nâng tinh thần làm việc.

Ở góc độ chuỗi cung ứng, ông Nguyễn Thanh Dũng, Trưởng phòng Xây dựng bền vững của INSEE Việt Nam, cho rằng thách thức lớn nhất của doanh nghiệp xây dựng là quản trị các đối tác thi công và nhà thầu phụ. Nếu không kiểm soát tốt, rủi ro từ nhà thầu có thể ảnh hưởng trực tiếp đến thương hiệu, tiến độ và quan hệ khách hàng.

Vì vậy, doanh nghiệp cần lập lại bản đồ lao động, biết rõ ai là lao động trực tiếp, ai là lao động thuê ngoài, ai thuộc nhà thầu phụ. Theo kinh nghiệm của INSEE, hồ sơ đầy đủ chưa đồng nghĩa với năng lực thực thi.

Một nhà thầu có giấy tờ hoàn chỉnh vẫn có thể thiếu năng lực an toàn ngoài hiện trường. Do đó, sàng lọc cần đi xa hơn hồ sơ, bao gồm đánh giá năng lực thực tế, mức độ sẵn sàng triển khai và khả năng đáp ứng yêu cầu an toàn.

Trong ngành xây dựng, nhiều doanh nghiệp vẫn tìm lợi thế ở giá thấp và tiến độ nhanh. Nhưng khi chuẩn mực thị trường thay đổi, khác biệt ngày càng nằm ở khả năng giảm rủi ro, giữ chân lao động và vận hành đáng tin cậy. Với không ít doanh nghiệp, đó là lợi thế được tạo nên từ những việc rất nhỏ làm đúng trong thời gian dài.

Nguyệt Minh

TIN LIÊN QUAN



























Home Icon VỀ TRANG CHỦ