Hướng tiếp cận để xây dựng năng lực công nghệ quốc gia bền vững

Ảnh minh họa. (Ảnh: Tuấn Anh/TTXVN)
Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược ngày càng gia tăng, chủ quyền công nghệ đang trở thành một trụ cột mới của chủ quyền quốc gia, gắn với an ninh dữ liệu, năng lực sản xuất, an ninh mạng và sức cạnh tranh kinh tế.
Trao đổi với phóng viên TTXVN tại Canada, Tiến sỹ Hoàng Xuân Bách, Chủ tịch Hiệp hội Công nghệ Canada-Việt Nam, cho rằng Việt Nam cần tiếp cận chủ quyền công nghệ theo hướng thực tế: không theo đuổi mô hình tự cấp, tự túc cực đoan mà tập trung vào năng lực kiểm soát, lựa chọn, thay thế công nghệ, bảo vệ dữ liệu nhạy cảm và phát triển nguồn nhân lực đủ sức làm chủ các lĩnh vực chiến lược.
Tiến sỹ Hoàng Xuân Bách nhấn mạnh đối với một quốc gia tầm trung như Canada, cũng như một nền kinh tế đang phát triển năng động như Việt Nam, “chủ quyền công nghệ” không nên được hiểu theo nghĩa tự làm chủ hoàn toàn mọi công nghệ lõi hay theo đuổi mô hình “tự cấp tự túc” cực đoan.
Theo chuyên gia, trong kỷ nguyên toàn cầu hóa, việc một quốc gia tự làm chủ 100% các công nghệ lõi là điều khó khả thi và cũng không hiệu quả về mặt kinh tế.
Thực tiễn Canada cho thấy cách tiếp cận phù hợp hơn là coi chủ quyền công nghệ như năng lực kiểm soát, khả năng phục hồi và quyền tự quyết chiến lược. Điều quan trọng không chỉ là sở hữu công nghệ, mà còn là có khả năng đánh giá, lựa chọn, thay thế và chuyển đổi công nghệ khi môi trường địa chính trị hoặc chuỗi cung ứng có biến động.
Từ kinh nghiệm này, Tiến sỹ Hoàng Xuân Bách cho rằng Việt Nam cần tránh rơi vào 2 thái cực: hoặc phụ thuộc hoàn toàn vào công nghệ bên ngoài, hoặc dàn trải nguồn lực để “tái phát minh” những công nghệ đã có.
Thay vào đó, Việt Nam nên ưu tiên phát triển năng lực làm chủ mã nguồn mở, xây dựng các tiêu chuẩn đánh giá công nghệ, chuẩn hóa giao tiếp phần mềm và tập trung nguồn lực nghiên cứu - phát triển vào các lớp công nghệ chuyên sâu mà Việt Nam có lợi thế cạnh tranh.
Đề cập đến chủ quyền dữ liệu và điện toán đám mây, chuyên gia cho biết Canada đang xử lý bài toán này theo hướng phân loại dữ liệu dựa trên mức độ nhạy cảm, đồng thời sử dụng mô hình điện toán đám mây lai.
Với những dữ liệu dịch vụ công thông thường hoặc ít nhạy cảm, Canada vẫn tận dụng hạ tầng của các tập đoàn công nghệ toàn cầu như Amazon, Microsoft hay Google để tối ưu chi phí và hiệu năng.
Tuy nhiên, với các dữ liệu có mức độ nhạy cảm cao, liên quan đến an ninh quốc gia, định danh công dân, y tế hoặc tài chính cốt lõi, yêu cầu đặt ra là phải lưu trữ nội địa trên các hạ tầng do doanh nghiệp trong nước vận hành.
Theo Tiến sỹ Hoàng Xuân Bách, đối với Việt Nam, “chủ quyền vật lý” về máy chủ là điều kiện cần, nhưng chưa đủ. Ông nhấn mạnh nếu dữ liệu được đặt trong nước nhưng khóa giải mã hoặc quyền quản trị tối cao vẫn do đối tác nước ngoài nắm giữ thì đó chưa thể coi là chủ quyền thực sự. Vì vậy, về dài hạn, Việt Nam cần đặt trọng tâm vào “chủ quyền quản trị,” bao gồm làm chủ công nghệ mã hóa, kiểm soát quyền truy cập, tăng cường kiểm toán dữ liệu theo thời gian thực và áp dụng kiến trúc bảo mật “không tin cậy” - Zero Trust.
Về an ninh mạng trong khu vực công, Tiến sỹ Hoàng Xuân Bách lưu ý rằng khi các cơ quan hành chính chuyển từ lưu trữ giấy sang lưu trữ điện tử, lỗ hổng thường bị đánh giá thấp nhất không phải chỉ là mã hóa hay sao lưu, mà là quản lý phân quyền truy cập.
Nhiều hệ thống có lớp bảo vệ vòng ngoài khá tốt, nhưng nếu một tài khoản cán bộ bị chiếm quyền thông qua tấn công giả mạo, đối tượng xấu có thể lợi dụng điểm yếu trong phân quyền để di chuyển ngang trong hệ thống và tiếp cận các kho dữ liệu lớn.
Từ kinh nghiệm triển khai chính phủ số tại Canada, ông cho rằng trước khi số hóa các kho dữ liệu công quy mô lớn, Việt Nam cần chuẩn hóa ít nhất 3 yêu cầu.
Thứ nhất là xây dựng kiến trúc định danh và phân quyền đồng bộ, áp dụng định danh tập trung cùng xác thực đa yếu tố bắt buộc cho mọi cán bộ, công chức, đồng thời loại bỏ tình trạng dùng chung tài khoản.
Thứ hai là phân loại và gắn nhãn dữ liệu tự động ngay từ khi khởi tạo, để hệ thống có thể áp dụng chính sách bảo mật phù hợp với từng mức độ: công khai, nội bộ, bảo mật hoặc tối mật.
Thứ ba là xây dựng và diễn tập quy trình ứng phó sự cố mạng, không chỉ dừng ở việc sao lưu dữ liệu mà phải có kịch bản phục hồi sau thảm họa, với mục tiêu khôi phục hệ thống trong vài giờ, thậm chí vài phút nếu cần.
Đối với việc lựa chọn công nghệ chiến lược, Tiến sỹ Hoàng Xuân Bách cho rằng bài học lớn từ Canada là không đầu tư dàn trải. Canada không cố cạnh tranh với các cường quốc trong tất cả các lĩnh vực như sản xuất chip silicon quy mô lớn, mà tập trung vào những hướng nghiên cứu nền tảng có thế mạnh, chẳng hạn thuật toán trí tuệ nhân tạo (AI) và máy tính lượng tử.
Từ góc nhìn này, vị chuyên gia này cho rằng Việt Nam trong 5 năm tới cần lựa chọn lĩnh vực ưu tiên dựa trên các tiêu chí theo thứ tự: năng lực nhân lực sẵn có, khả năng tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu, tiềm năng thương mại hóa và nhu cầu an ninh quốc gia.
Theo ông, “công nghệ có thể mua, hạ tầng có thể thuê, nhưng nếu không có đội ngũ kỹ sư đủ năng lực vận hành và làm chủ thì các dự án chiến lược khó có thể bền vững.”
Tiến sỹ Hoàng Xuân Bách gợi ý Việt Nam nên tập trung vào những công đoạn ngách nhưng thiết yếu trong chuỗi cung ứng, chẳng hạn đóng gói và kiểm thử bán dẫn, hoặc phát triển các ứng dụng AI trong nông nghiệp và y tế. Đây là những lĩnh vực vừa có khả năng thương mại hóa, vừa có thể tạo nền tảng để công nghệ tự nuôi sống chính nó, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào đầu tư công.
Về bài toán đào tạo và giữ chân nhân lực công nghệ, Tiến sỹ Hoàng Xuân Bách cho biết Canada cũng đang đối mặt với sức hút rất lớn từ Mỹ và các trung tâm công nghệ toàn cầu, đặc biệt trong các lĩnh vực AI, dữ liệu, an ninh mạng và bán dẫn.
Theo ông, khu vực công khó có thể cạnh tranh trực tiếp với khu vực tư nhân về lương thưởng, nhưng vẫn có thể thu hút và giữ chân chuyên gia bằng những giá trị phi tiền tệ.
Những yếu tố quan trọng, theo ông, gồm quyền tiếp cận các kho dữ liệu lớn và sạch phục vụ nghiên cứu; cơ chế thử nghiệm chính sách đủ thông thoáng để chuyên gia được phép thử nghiệm và chấp nhận sai số; cùng với việc Nhà nước đặt hàng các bài toán lớn có tầm quốc gia, tạo cơ hội để giới công nghệ đóng góp và tạo tác động xã hội thực sự.
Từ đó, ông cho rằng để phục vụ mục tiêu chủ quyền số, Việt Nam cần xây dựng một cơ chế linh hoạt hơn về thủ tục, bảo vệ và trao quyền tự quyết kỹ thuật cho các kỹ sư trưởng, đồng thời tạo không gian cho đội ngũ chuyên gia công nghệ được sáng tạo và chịu trách nhiệm với các giải pháp mang tính chiến lược.
Theo Tiến sỹ Hoàng Xuân Bách, chủ quyền công nghệ không nằm ở việc một quốc gia tự làm tất cả, mà ở khả năng hiểu, kiểm soát, lựa chọn và thay thế công nghệ khi cần thiết. Đây cũng là hướng tiếp cận thực tế giúp Việt Nam vừa tận dụng được nguồn lực toàn cầu, vừa giảm phụ thuộc vào chiến lược và từng bước xây dựng năng lực công nghệ quốc gia bền vững./.
(TTXVN/Vietnam+)
7 giờ trước
50 phút trước
17 phút trước
2 giờ trước
13 phút trước
52 phút trước
1 giờ trước
1 giờ trước
3 giờ trước
4 giờ trước