Hiền lành là gì? Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hiền lành
Hiền lành là gì?
Theo từ điển tiếng Việt, tính từ “hiền lành” dùng để miêu tả phẩm chất của con người, đôi khi cả động vật hoặc sự vật. Khi nói một người "hiền lành", chúng ta thường hình dung về một cá nhân có tính cách ôn hòa, không nóng nảy, không gây gổ, luôn đối xử tốt với mọi người xung quanh. Họ thường là những người dễ gần, dễ mến, mang lại cảm giác an toàn và dễ chịu cho những ai tiếp xúc.
"Hiền lành" được coi là một đức tính đáng quý ở cả nam và nữ. Người phụ nữ hiền lành thường được gắn liền với hình ảnh dịu dàng, đảm đang, biết vun vén gia đình và sống chan hòa với làng xóm. Ở nam giới thể hiện sự điềm đạm, bao dung và không thích tranh chấp.

Hiền lành là một đức tính đáng quý. Ảnh minh họa: AI
Các từ đồng nghĩa với từ “hiền lành” thường gặp
- Hiền hậu là một trong những từ đồng nghĩa gần gũi nhất với "hiền lành".
- Dịu dàng: Từ này thường được dùng để miêu tả phụ nữ, nhưng cũng có thể dùng cho nam giới trong một số ngữ cảnh nhất định để chỉ sự tinh tế, ân cần.
- Nhân hậu là một từ mang ý nghĩa sâu sắc hơn, không chỉ dừng lại ở sự hiền lành bên ngoài mà còn thể hiện tấm lòng nhân ái, bao dung, giàu tình thương người.
- Lương thiện: Người lương thiện có thể không phải lúc nào cũng dịu dàng hay hiền hậu trong cách thể hiện, nhưng bản chất bên trong của họ luôn hướng về điều tốt, không có ý đồ xấu xa. Từ này mang tính chất đạo đức cao.
- Thùy mị là một tính từ đặc trưng thường dùng để miêu tả phụ nữ, chỉ sự nết na, đoan trang, kín đáo, có phần e ấp và duyên dáng.
- Nết na cũng là một từ thường dùng cho phụ nữ, bao hàm cả sự hiền lành, dịu dàng và đoan trang.
- Hiền hòa thường dùng để miêu tả tính cách của con người hoặc đặc điểm của cảnh vật, môi trường.
- Ôn hòa dùng để chỉ tính cách điềm đạm, không nóng nảy, không cực đoan, biết giữ chừng mực trong lời nói và hành động.
Một số từ trái nghĩa với “hiền lành” phổ biến
- Hung dữ là một trong những từ trái nghĩa trực tiếp và mạnh mẽ nhất với "hiền lành".
- Độc ác: Khác với "hung dữ" thiên về hành động bạo lực, "độc ác" lại nhấn mạnh vào sự tàn nhẫn, nham hiểm trong suy nghĩ và ý đồ.
- Dữ tợn thường dùng để miêu tả vẻ ngoài, ánh mắt, hoặc thái độ có vẻ đáng sợ, đe dọa.
- Đanh đá là một từ chỉ những người có tính cách chua ngoa, hay cãi cọ. Người đanh đá có thể không độc ác hay hung dữ, nhưng lại gây khó chịu trong giao tiếp.
- Ngang ngược miêu tả tính cách bướng bỉnh, không nghe lời, cố tình làm trái ý người khác hoặc quy tắc chung.
- Cứng rắn, quyết đoán: Đây là những từ trái nghĩa mang sắc thái tích cực hơn. "Cứng rắn" thể hiện sự kiên định, không dễ bị lung lay, trong khi "quyết đoán" nhấn mạnh khả năng đưa ra quyết định nhanh chóng và dứt khoát.
- Khó tính, cau có miêu tả những người không dễ hài lòng, hay phàn nàn, và thường có vẻ mặt không vui vẻ. Họ đối lập với sự dễ chịu, hòa nhã của người hiền lành.
Nhật An
29 phút trước
3 giờ trước
5 giờ trước
6 giờ trước
6 giờ trước
7 giờ trước
7 giờ trước
8 giờ trước
9 giờ trước