Hệ thống Petrodollar, eo biển Hormuz và phép thử trật tự tài chính toàn cầu
Khi căng thẳng leo thang tại Trung Đông, mọi sự chú ý đều đổ dồn vào eo biển Hormuz - “điểm nghẽn” dầu mỏ quan trọng nhất thế giới. Khoảng 20% nguồn cung dầu toàn cầu đi qua tuyến hàng hải hẹp này, đồng nghĩa với việc bất kỳ sự gián đoạn nào cũng có thể ngay lập tức tạo ra những cú sốc lan rộng trên thị trường năng lượng và tài chính toàn cầu.

Ảnh minh họa: Reuters
Vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn khi bản thân hệ thống Petrodollar - vốn dựa trên việc dầu mỏ được giao dịch bằng USD bị tác động trực tiếp. Khi các tuyến cung ứng bị đe dọa, giá năng lượng tăng vọt, dòng chảy thương mại bị xáo trộn và các quốc gia bắt đầu tìm kiếm những cơ chế thanh toán thay thế. Chính trong những biến động đó, các “vết nứt” dần lộ diện trong nền tảng đã duy trì sự thống trị của đồng USD suốt nhiều thập kỷ.
Tỷ phú Ray Dalio - nhà sáng lập một trong những quỹ đầu tư lớn nhất thế giới Bridgewater Associates từ lâu đã cảnh báo rằng trong giai đoạn cuối của chu kỳ nợ, các hệ thống tiền tệ sẽ bị thử thách, đặc biệt khi xung đột địa chính trị, nợ công gia tăng và lạm phát cùng hội tụ.
Chu kỳ âm thầm của quyền lực tiền tệ
Lịch sử tiền tệ trong suốt 3.000 năm qua cho thấy một thực tế ít khi được thừa nhận công khai: Không có đồng tiền dự trữ nào tồn tại vĩnh viễn. Từ các đế chế cổ đại cho đến thời kỳ hiện đại, quyền lực tiền tệ thường vận động theo một chu kỳ kéo dài khoảng 70 - 80 năm với 4 giai đoạn, bắt đầu bằng sự thiết lập dựa trên sức mạnh thực, mở rộng thông qua liên minh và ảnh hưởng, rồi dần trượt vào khủng hoảng khi niềm tin bị bào mòn, trước khi kết thúc bằng một sự thay thế mang tính hệ thống.
Chu kỳ vận động của một đồng tiền dự trữ toàn cầu thường bắt đầu từ giai đoạn thiết lập, khi hệ thống được xây dựng trên những nền tảng hữu hình như vàng, bạc hoặc ưu thế quân sự, qua đó tạo dựng niềm tin rộng khắp. Khi bước sang giai đoạn mở rộng, quyền lực của quốc gia phát hành đồng tiền gia tăng, các liên minh được củng cố, nhưng đồng thời nợ công cũng bắt đầu tích tụ khi chi tiêu vượt quá khả năng và việc phát hành tiền dần thay thế cho sức mạnh thực chất, khiến hệ thống ngày càng phụ thuộc vào “nhận thức về sức mạnh”.
Đến giai đoạn khủng hoảng, những vết nứt bắt đầu lộ rõ khi các đối thủ mới xuất hiện hoặc xung đột leo thang, làm xói mòn niềm tin vào đồng tiền. Phản ứng quen thuộc là gia tăng can thiệp quân sự và áp đặt trừng phạt, nhưng chi phí ngày càng lớn lại khiến đồng tiền mất giá, kéo hệ thống vào một “vòng lặp tử thần” giữa nợ nần, lạm phát và suy giảm niềm tin. Cuối cùng, ở giai đoạn sụp đổ, sự thay đổi không diễn ra bằng một cú sốc đơn lẻ mà bằng sự rút lui âm thầm: các đối tác chủ chốt như nhà xuất khẩu năng lượng hay các ngân hàng trung ương dần chuyển sang những cơ chế thanh toán và tài sản dự trữ thay thế, đánh dấu sự kết thúc của một trật tự tiền tệ.
Những gì đang diễn ra hiện nay có nhiều điểm tương đồng với các tiền lệ trong lịch sử. Đế chế La Mã từng duy trì đồng Denarius với hàm lượng bạc khoảng 90%, nhưng theo thời gian đã giảm xuống dưới 5% để tài trợ cho quân đội và chi tiêu công, kéo theo lạm phát nghiêm trọng và sự sụp đổ của mạng lưới thương mại.
Đế quốc Tây Ban Nha, dù kiểm soát dòng bạc khổng lồ từ châu Mỹ, vẫn rơi vào tình trạng vỡ nợ tới 4 lần, khi chi phí chiến tranh và lạm phát nhập khẩu vượt quá khả năng kiểm soát.
Trong khi đó, Đế quốc Anh - từng chi phối khoảng 40% thương mại toàn cầu đã mất dần vị thế sau Thế chiến I vì gánh nặng nợ nần. Đỉnh điểm là Khủng hoảng kênh đào Suez năm 1956, khi áp lực tài chính từ Mỹ buộc Anh phải rút lui khỏi một chiến dịch quân sự, qua đó đánh dấu sự chuyển giao quyền lực toàn cầu. Những gì diễn ra không chỉ là thất bại quân sự, mà là sự sụp đổ của một trật tự tiền tệ.
Petrodollar: “Đặc quyền quá mức” và những dấu hiệu rạn nứt
Khác với nhiều hệ thống tiền tệ trước đó, Petrodollar không phải là sản phẩm tự nhiên của thị trường, mà là kết quả của một thiết kế địa chính trị có chủ đích. Sau khi Hiệp định Bretton Woods sụp đổ vào năm 1971, Mỹ đã nhanh chóng tái cấu trúc trật tự tiền tệ toàn cầu thông qua thỏa thuận với Saudi Arabia năm 1974, trong đó dầu mỏ được định giá bằng đồng USD để đổi lấy sự bảo đảm an ninh.
Cơ chế này đã tạo ra một nhu cầu mang tính hệ thống đối với đồng USD: mọi quốc gia nhập khẩu dầu đều cần dự trữ USD, qua đó củng cố vị thế của đồng tiền này như trung tâm của hệ thống tài chính toàn cầu. Trong nhiều thập kỷ, điều này cho phép Mỹ duy trì khả năng vay nợ với chi phí thấp và mở rộng cung tiền mà không phải chịu áp lực tương ứng.
Trong giai đoạn từ 1974 đến 2000, hệ thống này hoạt động như một cơ chế duy trì nhu cầu toàn cầu đối với đồng USD, hấp thụ lượng tiền phát hành từ Mỹ mà không gây ra mất cân đối nghiêm trọng. Tuy nhiên, bức tranh hiện tại đang thay đổi nhanh chóng.
Nợ công Mỹ hiện đã vượt 33.000 tỷ USD, và chỉ trong giai đoạn 2020 - 2023, lượng nợ mới được tích lũy đã lớn hơn tổng nợ của 200 năm đầu tiên trong lịch sử quốc gia này. Đồng thời, các nền kinh tế trong khối BRICS cùng với Saudi Arabia đang từng bước thảo luận về việc giao dịch dầu bằng các đồng tiền khác, trong đó có đồng Nhân dân tệ.
Những diễn biến này cho thấy hệ thống có thể đã bước vào “giai đoạn 3”- khi niềm tin bắt đầu bị xói mòn nhưng chưa sụp đổ hoàn toàn.
Eo biển Hormuz: Nút thắt địa lý của một hệ thống toàn cầu
Eo biển Hormuz từ lâu đã được xem là một trong những điểm nghẽn chiến lược quan trọng nhất của thế giới hiện đại. Với chiều rộng khoảng 34 km, eo biển này mang đầy đủ đặc trưng của một “nút thắt cổ chai” địa lý. Nhưng ý nghĩa của Hormuz không nằm ở kích thước, mà ở vai trò không thể thay thế: khoảng 20% nguồn cung dầu toàn cầu mỗi ngày đi qua không gian hẹp này, biến nó thành huyết mạch năng lượng nối Vùng Vịnh với phần còn lại của thế giới.

Chính vì vậy, Hormuz không chỉ là một tuyến hàng hải, mà còn là trụ cột bảo chứng cho toàn bộ hệ thống Petrodollar. Nền tảng của hệ thống này dựa trên một giả định mang tính “không thể thương lượng”: Mỹ có đủ năng lực và ý chí để đảm bảo dòng chảy dầu mỏ qua eo biển luôn thông suốt, bất kể biến động địa chính trị trong khu vực. Trong cấu trúc đó, Hải quân Mỹ đóng vai trò như “người thực thi cuối cùng”, bảo đảm rằng các dòng chảy năng lượng, cũng tức là sự lưu thông của đồng USD không bị gián đoạn. Nếu sự bảo đảm này bị lung lay, hệ thống có thể không sụp đổ ngay lập tức, nhưng sẽ bắt đầu suy yếu từ bên trong, dưới sức nặng của nợ nần và sự xói mòn niềm tin.
Kịch bản đáng lo ngại nhất là khi eo biển Hormuz bị gián đoạn bởi xung đột, dù bằng thủy lôi, máy bay không người lái hay tên lửa. Khi đó, cú sốc đầu tiên sẽ đến từ thị trường năng lượng. Nhưng tác động sâu xa hơn lại nằm ở hệ quả tài chính. Một cuộc khủng hoảng tại Hormuz có thể buộc Mỹ phải can thiệp quân sự, kéo theo chi phí ngân sách lớn trong bối cảnh áp lực nợ đã cao. Lựa chọn gần như không thể tránh khỏi là in thêm tiền để tài trợ cho chiến dịch quân sự, dẫn đến nguy cơ suy yếu đồng USD. Khi các quốc gia giảm tích trữ đồng USD, chi phí vay của Mỹ sẽ tăng lên, làm trầm trọng thêm tình trạng tài khóa, tạo thành một "vòng lặp tử thần": chi phí quân sự tăng - in tiền để tài trợ - đồng USD suy yếu - nhu cầu toàn cầu giảm - lãi suất tăng - gánh nặng tài khóa lớn hơn - lại cần thêm tiền.
Cốt lõi của vấn đề nằm ở niềm tin. Hệ thống Petrodollar không được bảo chứng bằng tài sản hữu hình, mà dựa trên niềm tin vào khả năng kiểm soát và bảo vệ các tuyến năng lượng chiến lược của Mỹ tại Vùng Vịnh. Khi niềm tin này bị xói mòn, các quốc gia xuất khẩu dầu hoàn toàn có thể âm thầm chuyển sang các cơ chế thanh toán khác, bao gồm việc sử dụng đồng nội tệ hoặc tích trữ vàng, làm suy yếu dần vai trò trung tâm của đồng USD.
Trong bức tranh tổng thể, Eo biển Hormuz không chỉ là một tuyến vận tải năng lượng, mà còn là điểm hội tụ của địa chính trị, tài chính và niềm tin. Và cũng chính tại những “điểm nghẽn” như vậy, các trật tự toàn cầu, tưởng chừng vững chắc thường bộc lộ rõ nhất những giới hạn của mình.
Giới hạn của Mỹ và giai đoạn chuyển tiếp nhiều bất định
Một trong những giả định phổ biến là Mỹ có thể duy trì vị thế nhờ sức mạnh quân sự và công nghệ vượt trội. Tuy nhiên, cả hai yếu tố này đều có những giới hạn nội tại. Sức mạnh quân sự, về bản chất, phụ thuộc vào năng lực tài chính; Khi chi phí lãi nợ tăng cao, ngân sách cho quốc phòng sẽ bị thu hẹp.
Tương tự, dù Mỹ vẫn dẫn đầu trong các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo hay bán dẫn, công nghệ không tự động chuyển hóa thành nhu cầu dự trữ tiền tệ toàn cầu. Điều này phụ thuộc nhiều hơn vào cấu trúc thương mại, đặc biệt là việc định giá các hàng hóa thiết yếu như năng lượng. Trong khi đó, các hệ thống thanh toán thay thế đang dần được xây dựng, làm giảm sự phụ thuộc vào các hạ tầng tài chính do Mỹ kiểm soát.
Nếu lịch sử là một chỉ dấu đáng tin cậy, thế giới có thể đang bước vào một giai đoạn chuyển đổi kéo dài và nhiều biến động. Những giai đoạn như vậy thường đi kèm với lạm phát cao, biến động tài sản và sự tái định hình các chuỗi cung ứng toàn cầu. Năng lượng, trong bối cảnh này, nổi lên như một biến số trung tâm, khi chi phí của nó có thể lan tỏa đến mọi lĩnh vực của nền kinh tế.
Điều đáng lưu ý là sự chuyển đổi này không diễn ra ngay lập tức Nó là một quá trình tích tụ, trong đó các thay đổi nhỏ, từ việc đa dạng hóa dự trữ ngoại hối đến các thỏa thuận thương mại song phương dần dần làm thay đổi cấu trúc hệ thống.
Sự sụp đổ của một trật tự tiền tệ hiếm khi được đánh dấu bằng một khoảnh khắc duy nhất. Thay vào đó, nó diễn ra âm thầm, dưới lớp vỏ của sự ổn định bề ngoài, cho đến khi một cú sốc - có thể là địa chính trị, tài chính hoặc năng lượng khiến toàn bộ hệ thống mất khả năng tự duy trì.
Trong bức tranh đó, Eo biển Hormuz không chỉ là một điểm nóng khu vực, mà còn là phép thử đối với độ bền của cả một trật tự toàn cầu. Và như lịch sử đã nhiều lần chứng minh, những thay đổi lớn nhất thường bắt đầu từ những điểm nghẽn tưởng chừng rất nhỏ trên bản đồ.
Kiều Anh/VOV.VN Tổng hợp
1 ngày trước
40 phút trước
44 phút trước
1 giờ trước
1 giờ trước
25 phút trước
59 phút trước
1 giờ trước
1 giờ trước
1 giờ trước
1 giờ trước
1 giờ trước
2 giờ trước
2 giờ trước