Hệ sinh thái học liệu số 'mở cửa' cho học sinh trong kỷ nguyên mới
“Đòn bẩy” để đổi mới phương pháp dạy học
Trong bối cảnh chuyển đổi số trở thành xu thế toàn cầu và động lực cốt lõi của phát triển, giáo dục không thể đứng ngoài dòng chảy ấy. Với nước ta, yêu cầu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục-đào tạo gắn với khoa học, công nghệ và chuyển đổi số đã được xác lập rõ trong nhiều nghị quyết, chiến lược lớn của Đảng và Nhà nước.
Bộ Giáo dục và Đào tạo (GD&ĐT) cho biết sẽ triển khai số hóa bộ sách giáo khoa thống nhất, đồng thời xây dựng hệ sinh thái học liệu số đi kèm. Các học liệu này được phát triển theo hướng dùng chung, truy cập thuận lợi, miễn phí, góp phần nâng cao chất lượng dạy học, thúc đẩy chuyển đổi số trong giáo dục.
Thời gian qua, Bộ cũng từng bước hoàn thiện hệ thống cơ chế, chính sách, tạo nền tảng pháp lý quan trọng nhằm thúc đẩy ứng dụng công nghệ thông tin, chuyển đổi số toàn ngành, đặc biệt trong giáo dục phổ thông. Từ góc nhìn chính sách, có thể thấy chuyển đổi số giáo dục ở Việt Nam không còn là những nỗ lực đơn lẻ, mang tính thử nghiệm, mà đã được thiết kế thành lộ trình có hệ thống.
Hàng loạt đề án, dự án được triển khai nhằm cụ thể hóa các mục tiêu, nhiệm vụ, xác định rõ vai trò, trách nhiệm của các cấp quản lý, cơ sở giáo dục. Việc ban hành tiêu chí, quy trình xây dựng học liệu điện tử đã đặt nền móng cho hình thành hệ thống bài giảng trực tuyến dùng chung, bảo đảm tính khoa học, sư phạm và thống nhất trong toàn ngành.

Môi trường học tập hiện nay trở nên kết nối, linh hoạt và hiện đại hơn. (Ảnh: Phạm Thanh Thủy)
Tại nhiều trường, giáo viên từng bước thay đổi thói quen dạy học, lựa chọn bài giảng, nội dung ôn tập, câu hỏi, đề kiểm tra có chất lượng từ kho học liệu để phục vụ hoạt động chuyên môn. Thay vì chỉ phụ thuộc vào sách giáo khoa in truyền thống, học sinh đã có thêm cơ hội tiếp cận các nguồn học liệu đa dạng, phong phú, đáng tin cậy hơn.
Những chuyển động ấy cho thấy một xu hướng rõ nét, đó là từng bước hình thành nguồn tài nguyên học tập mở trong giáo dục phổ thông. Đây không chỉ là giải pháp kỹ thuật, mà còn là cách tiếp cận mới về quyền tiếp cận tri thức, góp phần thu hẹp khoảng cách giáo dục giữa các vùng miền, nhóm đối tượng.
Trong bối cảnh yêu cầu dạy học phát triển phẩm chất, năng lực được đặt lên hàng đầu, việc mở rộng không gian học tập, tăng cường tính trực quan, tương tác và cá nhân hóa trở thành đòi hỏi tất yếu.
Chính trong bối cảnh đó, chủ trương số hóa bộ sách giáo khoa thống nhất và xây dựng hệ sinh thái học liệu số được xem là bước đi quan trọng, mang ý nghĩa chiến lược. Đây là những nỗ lực chuyển đổi số thời gian qua, thể hiện quyết tâm của ngành giáo dục trong việc thích ứng với yêu cầu phát triển mới, gắn giáo dục với khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo.
Về bản chất, số hóa sách giáo khoa không đơn thuần là chuyển nội dung từ dạng in sang dạng điện tử. Điều quan trọng hơn là tạo ra một hệ sinh thái học liệu số mở, có khả năng tích hợp nhiều loại hình tài nguyên: Bài giảng đa phương tiện, học liệu tương tác, ngân hàng câu hỏi, công cụ đánh giá, dữ liệu học tập được cập nhật thường xuyên, cho phép giáo viên và học sinh khai thác linh hoạt theo nhu cầu và trình độ. Đây cũng là giải pháp đồng hành quan trọng nhằm hiện thực hóa mục tiêu miễn phí sách giáo khoa cho học sinh phổ thông đến năm 2030 theo Nghị quyết số 71-NQ/TW.
Nhiều nhà giáo kỳ vọng, khi hệ sinh thái học liệu số được vận hành hiệu quả, giáo dục phổ thông sẽ có thêm “đòn bẩy” để đổi mới phương pháp dạy học và kiểm tra, đánh giá theo hướng phát triển năng lực.
Học sinh có thể học tập cá nhân hóa, chủ động lựa chọn nội dung, tốc độ học phù hợp; giáo viên có thêm công cụ để thiết kế bài giảng sáng tạo, theo dõi tiến trình học tập và hỗ trợ kịp thời cho từng em. Môi trường học tập vì thế trở nên kết nối, linh hoạt và hiện đại hơn.
Tuy nhiên, từ chủ trương đến thực tiễn luôn là một chặng đường dài, đòi hỏi những giải pháp đồng bộ và bền bỉ. Chuyển đổi số giáo dục, xét cho cùng, không chỉ là câu chuyện của công nghệ, mà trước hết là câu chuyện của con người và năng lực thực thi chính sách.
Hạ tầng công nghệ thông tin ở nhiều địa phương, đặc biệt là vùng sâu, vùng xa còn hạn chế. Điều kiện thiết bị của không ít gia đình học sinh chưa đáp ứng yêu cầu học tập số. Do đó, nếu thiếu các chính sách hỗ trợ phù hợp, khoảng cách số có thể trở thành rào cản mới, làm gia tăng bất bình đẳng trong tiếp cận giáo dục.
Một thách thức khác không kém phần quan trọng là chất lượng học liệu số. Học liệu chỉ thực sự có giá trị khi bảo đảm tính khoa học, sư phạm, phù hợp chương trình và đối tượng người học.
Việc chuẩn hóa quy trình xây dựng, thẩm định, cập nhật học liệu cần được thực hiện nghiêm túc, tránh tình trạng số hóa hình thức, sao chép máy móc từ sách in hoặc chạy theo phong trào. Cùng với đó là vấn đề bản quyền, quyền sở hữu trí tuệ – yếu tố không thể xem nhẹ trong môi trường số.

Năng lực số của đội ngũ giáo viên và cán bộ quản lý cũng là “nút thắt” then chốt. (Ảnh: Phạm Thanh Thủy)
Cần nâng cao năng lực số cho giáo viên
Năng lực số của đội ngũ giáo viên và cán bộ quản lý cũng là “nút thắt” then chốt. Học liệu số dù phong phú đến đâu cũng khó phát huy hiệu quả nếu người sử dụng chưa được trang bị đầy đủ kỹ năng.
Với nhà trường, yêu cầu đặt ra không chỉ là biết sử dụng công cụ, mà còn là năng lực sư phạm số: Lựa chọn, thiết kế, tích hợp học liệu vào hoạt động dạy học một cách linh hoạt, sáng tạo, hiệu quả.
Điều này đòi hỏi công tác bồi dưỡng, tập huấn phải được triển khai thường xuyên, có chiều sâu, gắn với nhu cầu thực tiễn của giáo viên.
Từ thực tiễn cơ sở, nhiều nhà trường mong muốn Bộ GD&ĐT tiếp tục hoàn thiện hạ tầng học liệu số ở quy mô quốc gia, bảo đảm tính ổn định, dễ truy cập và khả năng chia sẻ rộng rãi.
Cùng với đó là việc chuẩn hóa chất lượng học liệu, ban hành cơ chế khuyến khích giáo viên, chuyên gia, tổ chức, doanh nghiệp tham gia phát triển học liệu mở. Đối với các trường học ở vùng khó khăn, chính sách hỗ trợ thiết bị, đường truyền, phần mềm cần được quan tâm đúng mức, coi đây là một phần của chính sách an sinh giáo dục trong kỷ nguyên số.
Mỗi cơ sở giáo dục cần được khuyến khích trở thành chủ thể tham gia xây dựng, bổ sung, làm giàu kho học liệu dùng chung, trên cơ sở thế mạnh chuyên môn và thực tiễn dạy học của mình. Vì thế, việc xây dựng kế hoạch chuyển đổi số gắn với mục tiêu nâng cao chất lượng giáo dục, tránh hình thức, chạy theo phong trào mang ý nghĩa quyết định.
Nhìn rộng hơn, hệ sinh thái học liệu số không chỉ phục vụ giáo dục phổ thông, mà còn góp phần hình thành văn hóa học tập suốt đời trong xã hội số. Khi người học được trao quyền tiếp cận tri thức một cách công bằng, linh hoạt và an toàn, giáo dục sẽ thực sự trở thành động lực phát triển con người – nguồn lực quan trọng nhất của quốc gia.
Có thể khẳng định, chủ trương số hóa sách giáo khoa và xây dựng hệ sinh thái học liệu số là bước đi phù hợp với xu thế phát triển của giáo dục hiện đại. Nhưng để chủ trương ấy đi vào cuộc sống, cần sự vào cuộc đồng bộ của các cấp quản lý, nhà trường, giáo viên và toàn xã hội.
Khi công nghệ được đặt đúng vị trí, phục vụ mục tiêu nâng cao chất lượng giáo dục và phát triển con người, chuyển đổi số sẽ không chỉ là khẩu hiệu, mà trở thành động lực bền vững cho tương lai giáo dục Việt Nam trong kỷ nguyên số.
Phạm Thế Huy
1 ngày trước
2 giờ trước
1 giờ trước
3 phút trước
5 phút trước
16 phút trước
19 phút trước
25 phút trước
25 phút trước
30 phút trước
35 phút trước
1 giờ trước