Hé lộ những phát minh độc đáo trong Chiến tranh Vệ quốc vĩ đại
Nhiên liệu không khói bảo vệ xe tăng trong điều kiện giá rét
Chiến tranh Vệ quốc vĩ đại đã thúc đẩy mạnh mẽ việc ứng dụng các thành tựu khoa học. Nhiều phát minh trong thời chiến nổi bật bởi tính đơn giản, đồng thời là những ví dụ điển hình cho sự ứng biến khoa học ngay tại chiến trường.

Chiến tranh Vệ quốc vĩ đại thúc đẩy mạnh mẽ việc ứng dụng các thành tựu khoa học. Ảnh: Cơ quan lưu trữ Viện Hàn lâm Khoa học Nga
Bà Olga Selivanova, Phó Giám đốc Cơ quan Lưu trữ Viện Hàn lâm Khoa học Nga, giải thích: “Ví dụ, than bánh không khói là một trong những phát minh như vậy. Giải pháp đơn giản này cho phép sưởi ấm khí tài quân sự một cách an toàn và kín đáo, đồng thời giúp chúng được đưa vào chiến đấu nhanh hơn, qua đó nâng cao năng lực tác chiến của Hồng quân”. Theo tài liệu thông số kỹ thuật của loại than bánh này, chúng phải bảo đảm an toàn phòng cháy, loại trừ khả năng gây cháy nổ trong xe tăng. Bên cạnh đó, quá trình cháy không được ảnh hưởng đến sức khỏe và khả năng làm việc của kíp xe tăng, đồng thời nhiệt độ bề mặt vỏ chứa than bánh phải nằm trong khoảng 200–300°C. Theo bà, ngay cả trong điều kiện giá rét khắc nghiệt nhất, phát minh này vẫn giúp duy trì động cơ xe tăng ở trạng thái có thể khởi động (khoảng 15°C). Ngoài ra, than bánh còn ngăn dầu và nhiên liệu bị đông đặc, đồng thời giúp việc khởi động khí tài trở nên dễ dàng hơn đáng kể.
Cũng theo nguyên lý đó, người ta còn sản xuất loại gọi là “bút than” - những thanh dài khoảng 8cm với đường kính khoảng 1,5cm. Trong những trường hợp không thể dùng lửa vì có thể làm lộ vị trí, binh lính đã sử dụng chúng để sưởi ấm và nấu ăn.

Than bánh và vỏ hộp đựng. Ảnh: Cơ quan lưu trữ Viện Hàn lâm Khoa học Nga
Chế tạo thuốc nổ từ không khí và chất thải
Một ví dụ khác về sự sáng tạo khoa học trong thời chiến là việc chế tạo thuốc nổ từ những vật liệu đơn giản, sẵn có. Loại này đã được sản xuất tại thành phố Leningrad trong điều kiện bị phong tỏa. Khi thành phố bị bao vây và lượng thuốc súng chỉ còn được tính bằng gam, các nhà khoa học ở Viện Công nghệ Leningrad đã tổ chức sản xuất oxylikvit - một loại thuốc nổ có sức công phá lớn.
Điểm đặc biệt là để chế tạo, người ta sử dụng oxy lỏng được tách ra từ không khí, kết hợp với các vật liệu hữu cơ phế thải như rêu, mùn cưa, giấy hoặc than bùn. Phát minh này được gọi là “vũ khí trả đũa”. Nó đã được sử dụng trong các loại đạn dược phục vụ phòng thủ và phá hoại. Đặc điểm của oxylikvit là sau 15–30 phút ngâm tẩm (tối đa vài giờ), oxy sẽ bay hơi, khiến chất nổ này biến trở lại thành dạng bột vô hại.
Vaccine phòng sốt phát ban
Các nhà khoa học đã phát triển vaccine phòng sốt phát ban, được sản xuất từ chuột bị nhiễm bệnh trong thời gian thành phố Leningrad bị phong tỏa. Những người đứng sau nghiên cứu này là các nhà khoa học thuộc Viện Dịch tễ học và Vi sinh mang tên Pasteur.
Điều kiện vệ sinh kém đã tạo điều kiện cho bệnh sốt phát ban lây lan nhanh trong thành phố. Trong khi đó, các phương pháp sản xuất vaccine truyền thống cần số lượng lớn thỏ hoặc các động vật lớn khác, nhưng nguồn cung này lại vô cùng thiếu hụt. Vào năm 1942, các nhà khoa học đã chuyển sang sản xuất vaccine từ mô phổi của chuột bị nhiễm vi khuẩn gây bệnh. Loại vaccine này được sử dụng để tiêm phòng cho binh lính, nhân viên y tế, công nhân các nhà máy quốc phòng và trẻ em tại các trại trẻ mồ côi. Nhờ các biện pháp được thực hiện, thành phố đã tránh được các đợt dịch lớn trên diện rộng.
Keo dán giúp khôi phục khí tài trong vài phút
Một phát hiện thú vị khác là các tài liệu về loại keo carbonyl. Loại keo này được phát triển tại Viện Hóa học Hữu cơ và có phạm vi ứng dụng rất rộng. Nó có thể kết dính chắc chắn kim loại, nhựa, cao su, thủy tinh và thậm chí cả đá cẩm thạch.
Trong tay các thợ cơ khí quân sự, loại keo này đã trở thành một công cụ “kỳ diệu”, dùng để bịt các lỗ thủng trên bình xăng, phục hồi vỏ ắc quy bị nứt, cũng như cố định các vỏ động cơ và nắp xi lanh của xe tăng. Nhờ đó, thay vì phải trải qua các quy trình tốn kém, các khí tài có thể được sửa chữa ngay tại chiến trường và nhanh chóng trở lại hoạt động chỉ trong vài phút.
Nồi dã chiến vừa đun nước vừa phát điện
Một ví dụ sinh động khác về tư duy sáng tạo khoa học là nồi dã chiến có thể vừa đun sôi nước vừa tạo ra điện để cấp cho máy vô tuyến. Thiết bị này do ông Yuri Maslakovets, một nhà nghiên cứu của Viện Vật lý - Kỹ thuật, phát minh. Ông đã tận dụng hiệu ứng chuyển đổi nhiệt thành điện trong một mạch kín gồm các kim loại khác nhau. Các cặp nhiệt điện làm từ những vật dẫn khác nhau được gắn vào đáy một chiếc nồi dã chiến thông thường. Khi đổ nước vào nồi và đặt lên bếp lửa, ngọn lửa làm nóng các mối nối bên ngoài của cặp nhiệt điện lên tới 250–300°C, trong khi nước bên trong giữ cho các mối nối phía trong không vượt quá 100°C.
Sự chênh lệch nhiệt độ này tạo ra dòng điện khoảng 12V, công suất lên tới 10W, đủ để cung cấp cho máy vô tuyến dã chiến. Vào tháng 3-1943, việc sản xuất hàng loạt nồi này đã được triển khai. Sau chiến tranh, trên cơ sở này, người ta phát triển các máy phát nhiệt điện dân dụng, dùng để cung cấp năng lượng cho trạm phát thanh ở những vùng nông thôn hẻo lánh.
THÙY LINH (Theo Izvestia)
27 phút trước
23 phút trước
21 phút trước
5 giờ trước
2 phút trước
8 phút trước
22 phút trước
30 phút trước
35 phút trước
37 phút trước
37 phút trước