Góc nhìn văn hoá: Lấy Công viên Lê Thị Riêng làm mô hình mẫu tìm kiếm, quy tập, xác định danh tính hài cốt liệt sĩ
Vì thế, việc tìm kiếm, quy tập và xác định danh tính hài cốt liệt sĩ không đơn thuần là một nhiệm vụ chuyên môn, mà còn là một công việc mang chiều sâu văn hóa, đạo lý và nhân văn.
Từ kết quả tìm kiếm tại Công viên Lê Thị Riêng, Thành phố Hồ Chí Minh, yêu cầu của Phó Thủ tướng Phạm Thị Thanh Trà về việc coi đây là mô hình, cách làm mẫu đối với những khu mộ tập thể còn thiếu thông tin có ý nghĩa đặc biệt tại buổi làm việc chiều 13/8/2026 với các bộ, ngành về một số nhiệm vụ trọng tâm của Ban Chỉ đạo. Đó không chỉ là yêu cầu về tiến độ, phương pháp hay công nghệ, mà còn đặt ra một cách tiếp cận mới: Lấy dữ liệu, ký ức nhân chứng, hồ sơ chiến tranh, khoa học giám định và tình cảm cộng đồng làm những mảnh ghép cùng hướng tới một mục tiêu chung – trả lại tên tuổi và quê hương cho những người đã hy sinh.
Từ một địa danh của ký ức chiến tranh đến mô hình tri ân bằng hành động
Công viên Lê Thị Riêng hôm nay là một không gian công cộng quen thuộc của Thành phố Hồ Chí Minh, nhưng lòng đất nơi đây đang lưu giữ một lớp ký ức đặc biệt của lịch sử. Những cuộc tìm kiếm được triển khai từ ngày 23/6 đã đưa lên mặt đất hàng trăm hài cốt liệt sĩ cùng nhiều di vật. Tính đến hết ngày 13/8, lực lượng làm nhiệm vụ đã phát hiện, quy tập 311 bộ hài cốt liệt sĩ, trong đó có 278 bộ hài cốt riêng lẻ và 33 hài cốt trong 8 vị trí mộ tập thể, cùng 179 bộ di vật.
Thủ tướng Lê Minh Hưng phát biểu tại Lễ triển khai tìm kiếm, quy tập hài cốt liệt sĩ ở Công viên Lê Thị Riêng, phường Hòa Hưng, TP. Hồ Chí Minh, sáng 06/07/2026
Những con số ấy trước hết cho thấy quy mô của nhiệm vụ, nhưng phía sau mỗi con số là một con người, một gia đình, một quê hương và một câu chuyện chưa hoàn tất. Bởi vậy, giá trị lớn nhất của công tác quy tập không nằm ở việc đưa được bao nhiêu hài cốt lên khỏi lòng đất, mà ở chỗ mỗi bước tìm kiếm đều tiến gần hơn tới việc phục hồi căn tính của một con người.
Đây cũng là điểm nhìn văn hóa quan trọng. Văn hóa Việt Nam coi trọng việc người đã khuất được trở về với gia đình, được gọi đúng tên, được hương khói và tưởng niệm. Một người lính hy sinh nhưng chưa xác định được danh tính là một khoảng trống không chỉ trong hồ sơ lịch sử mà còn trong đời sống tinh thần của thân nhân. Vì vậy, hành trình tìm kiếm hài cốt liệt sĩ chính là hành trình nối lại những mạch đứt của ký ức.
Từ Công viên Lê Thị Riêng, có thể thấy rõ sự cần thiết của một phương pháp làm việc vừa khoa học vừa nhân văn. Đó là sự kết hợp giữa khảo sát thực địa, hồ sơ quân sự, lời kể nhân chứng, thông tin từ thân nhân, di vật, dữ liệu về trận đánh và công nghệ giám định ADN. Không một nguồn thông tin riêng lẻ nào có thể giải quyết tất cả những bí ẩn của chiến tranh.
Đáng chú ý, yêu cầu xác định danh tính không thể chỉ dựa vào ADN là một nhận thức rất quan trọng. ADN là thành tựu khoa học có sức mạnh đặc biệt, nhưng thời gian, điều kiện chôn cất và sự phân hủy có thể khiến mẫu vật không còn khả năng phân tích. Khi ấy, những thông tin tưởng như nhỏ bé – một lời kể của nhân chứng, một địa điểm chiến đấu, một di vật, một hồ sơ đơn vị, một bức ảnh, một thông tin từ gia đình – có thể trở thành mắt xích quyết định.
Chính ở đây, văn hóa ký ức gặp gỡ khoa học dữ liệu. Ký ức của cộng đồng không còn chỉ được lưu truyền bằng lời kể mà cần được thu thập, kiểm chứng, số hóa và đặt trong mối quan hệ với các nguồn tư liệu khác. Mỗi nhân chứng vì thế cũng có thể trở thành một “kho lưu trữ sống” của lịch sử.
Từ một địa điểm cụ thể đến hệ sinh thái dữ liệu và văn hóa “uống nước nhớ nguồn”
Yêu cầu nghiên cứu, hoàn thiện hồ sơ 250 trận đánh lớn cho thấy công tác tìm kiếm hài cốt liệt sĩ đang được đặt trong một tầm nhìn rộng hơn. Muốn tìm đúng một ngôi mộ, đôi khi phải hiểu đúng một trận đánh; muốn xác định một người lính, có khi phải dựng lại cả một không gian chiến trường và lịch sử của một đơn vị.
Đây là bước chuyển quan trọng từ cách làm dựa nhiều vào thông tin rời rạc sang cách tiếp cận dựa trên dữ liệu có hệ thống. Thực tế hiện nay cho thấy nguồn thông tin ngày càng phong phú nhưng còn phân tán, nhiều dữ liệu vẫn ở dạng thô, việc tiếp nhận, lưu trữ, chia sẻ và phân tích chưa đồng bộ. Nếu không chuẩn hóa, những thông tin quý giá có nguy cơ bị thất lạc hoặc không thể kết nối với nhau khi cần thiết.
Bởi vậy, cơ sở dữ liệu quốc gia về liệt sĩ, mộ liệt sĩ và nghĩa trang liệt sĩ cần được nhìn nhận không chỉ như một hệ thống kỹ thuật, mà như một “ký ức số” của quốc gia. Yêu cầu dữ liệu “đúng, đủ, sạch, sống” vì thế mang ý nghĩa sâu xa: Lịch sử phải được lưu giữ chính xác, nhưng đồng thời phải liên tục được bổ sung, đối chiếu và cập nhật bằng những phát hiện mới.

Các chiến sĩ Đội tìm kiếm hài cốt liệt sĩ thuộc Bộ Tư lệnh TP Hồ Chí Minh nỗ lực làm nhiệm vụ tìm kiếm dưới ánh nắng tháng 8 tại Công viên Lê Thị Riêng. Ảnh: TTXVN.
Khi dữ liệu về một trận đánh được kết nối với danh sách đơn vị, hồ sơ quân nhân, địa bàn chiến đấu, lời khai nhân chứng, thông tin thân nhân, vị trí mộ và kết quả giám định, khả năng xác định danh tính sẽ được nâng lên đáng kể. Quan trọng hơn, những dữ liệu ấy sẽ tạo thành nền tảng để thế hệ sau có thể tiếp tục tìm kiếm ngay cả khi nhiều nhân chứng trực tiếp đã không còn.
Trong ý nghĩa đó, Công viên Lê Thị Riêng có thể trở thành một “phòng thí nghiệm thực tế” cho một phương pháp tri ân mới: Thận trọng trong khai quật, chặt chẽ trong hồ sơ, hiện đại trong công nghệ, rộng mở trong tiếp nhận thông tin và sâu sắc trong ứng xử với ký ức.
Việc thành phố Hồ Chí Minh tiếp tục rà soát 12 hồ sơ nghi mộ liệt sĩ tập thể, đồng thời đánh giá giai đoạn 1 tại Công viên Lê Thị Riêng để rút ra bài học cho những địa điểm khác, là cách biến một nhiệm vụ cụ thể thành kinh nghiệm có khả năng nhân rộng. Đó cũng là điều khiến mô hình này có giá trị vượt ra ngoài phạm vi một công viên hay một địa phương.
Chiến dịch 500 ngày đêm đã quy tập được 1.715 hài cốt liệt sĩ tính đến ngày 13/8; hàng chục nghìn mẫu hài cốt đã được lấy, hàng nghìn hécta được rà phá bom mìn. Những kết quả ấy cho thấy quy mô lớn của công việc. Nhưng phía trước vẫn còn rất nhiều khoảng trống của lịch sử cần được lấp đầy.
Và xét đến cùng, thành công của công tác này không chỉ được đo bằng tỷ lệ phần trăm hay số lượng hài cốt được tìm thấy. Thành công lớn hơn là khi một người lính vô danh có thể trở lại với tên tuổi của mình; khi một gia đình có thể biết người thân đã nằm xuống ở đâu; khi một địa danh chiến tranh được trả lại đúng câu chuyện lịch sử; và khi ký ức về sự hy sinh được trao truyền cho thế hệ mai sau bằng những chứng cứ ngày càng đầy đủ, xác thực.
“Uống nước nhớ nguồn” trong thời đại số vì thế không chỉ là một lời nhắc đạo lý. Đó phải là một hệ thống hành động cụ thể, trong đó Đảng, Nhà nước, quân đội, các nhà khoa học, địa phương, thân nhân, nhân chứng và toàn xã hội cùng góp phần tìm lại những người đã hy sinh.
Nếu Công viên Lê Thị Riêng có thể trở thành mô hình mẫu, thì giá trị của mô hình ấy không chỉ nằm ở kỹ thuật tìm kiếm dưới lòng đất. Quan trọng hơn, đó là cách một xã hội đối xử với ký ức của chính mình: Không lãng quên, không bỏ cuộc và không để những người đã hy sinh phải mãi mãi vô danh.
V.X.B
Vũ Xuân Bân
30 phút trước
1 giờ trước
2 giờ trước
2 giờ trước
4 giờ trước
12 giờ trước
23 giờ trước
1 ngày trước
1 ngày trước
1 ngày trước
1 ngày trước
1 ngày trước
1 ngày trước
1 ngày trước
1 ngày trước
1 ngày trước
1 ngày trước
2 ngày trước
2 ngày trước
2 ngày trước
3 ngày trước
4 ngày trước
4 ngày trước
5 ngày trước
5 ngày trước
6 ngày trước
26 phút trước
30 phút trước
43 phút trước
44 phút trước
57 phút trước
1 giờ trước