🔍
Chuyên mục: Kinh tế

Giữ đà xuất khẩu giữa vòng xoáy mới: Các ngành chủ lực tìm cách xoay chuyển

14 giờ trước
5 tháng cuối năm 2026 sẽ không chỉ là cuộc đua giành đơn hàng, mà còn là cuộc đua năng lực thích ứng của nhiều ngành chủ lực như dệt may, thủy sản, gỗ và nông sản. Trước vòng xoáy mới của thương mại toàn cầu, doanh nghiệp Việt buộc phải xoay chuyển để giữ thị trường và duy trì đà xuất khẩu.

“Điều hành theo các kịch bản về đơn hàng, nguyên liệu, tỷ giá, logistics” là yêu cầu được Tổng giám đốc Tập đoàn Dệt may Việt Nam (Vinatex) Cao Hữu Hiếu đặt ra với các đơn vị thành viên khi bước vào 5 tháng cuối năm 2026.

Không còn điều hành theo một kịch bản

Với ngành sợi, ông Hiếu nhấn mạnh các đơn vị phải linh hoạt trong mua nguyên liệu, chốt đơn hàng và kiểm soát tồn kho bông, sợi để bảo đảm hiệu quả từng hợp đồng. Với ngành may, ngoài việc thực hiện tốt các đơn hàng đã có đến cuối năm, doanh nghiệp (DN) cần ưu tiên đơn hàng có giá trị cao và chủ động chuẩn bị đơn hàng cho quý I/2027.

Trước biến động dồn dập của thị trường, DN ngành điều được khuyến nghị cần chủ động nguyên liệu, nâng chất lượng và đẩy mạnh chế biến sâu.

Đằng sau những yêu cầu này là một thực tế: cuộc chơi xuất khẩu đã khác. DN không còn có thể điều hành theo một kế hoạch cố định. Chuẩn bị nhiều kịch bản không còn là lựa chọn, mà trở thành điều kiện để giữ đơn hàng và giữ thị trường.

Bởi những biến động đang đến cùng lúc. Chính sách thương mại liên tục thay đổi, chi phí logistics vẫn tiềm ẩn rủi ro, tỷ giá và giá nguyên liệu biến động, trong khi sức mua tại nhiều thị trường lớn phục hồi chậm hơn kỳ vọng. Giữ được đơn hàng đã khó, giữ được lợi nhuận còn khó hơn.

Trong đó, chính sách thuế bổ sung theo Mục 301 (Section 301) của Mỹ đang tạo ra một biến số đáng chú ý. Theo Vinatex, chính sách có hiệu lực từ ngày 24/7 đã làm thay đổi tương quan cạnh tranh trong chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu. Tuy nhiên, mức thuế này chỉ là một phần của bài toán. DN còn phải tính đến thuế MFN, thuế bổ sung, nguồn gốc nguyên liệu và xu hướng dịch chuyển đơn hàng. Đáng chú ý, dù doanh số bán lẻ quần áo tại Mỹ tăng nhẹ, kim ngạch nhập khẩu lại giảm, lượng tồn kho gần như không đổi, cho thấy sức mua thực tế vẫn chưa phục hồi.

Trong 5 tháng cuối năm, doanh nghiệp cần bám sát diễn biến đơn hàng, nguyên liệu, tỷ giá và logistics; chủ động nguồn cung, kiểm soát tồn kho, ưu tiên đơn hàng có giá trị cao và chuẩn bị đơn hàng cho năm 2027.

Trước tình hình đó, DN xuất khẩu không thể tiếp tục nhìn thị trường theo một mặt bằng chung. Lợi thế cạnh tranh phải được đánh giá lại ở từng ngành hàng và từng mắt xích của chuỗi giá trị. Bên cạnh những rủi ro với hàng may mặc, cơ hội cũng đang mở ra cho sợi, vải, nguyên liệu và các khâu sản xuất trung gian.

Đây cũng là lý do Vinatex yêu cầu công tác nghiên cứu thị trường phải đi trước hoạt động kinh doanh. Mọi phân tích phải được chuyển hóa thành quyết định về thị trường, khách hàng, sản phẩm và giá bán. DN phải hiểu rõ từng phân khúc và mức độ nhạy cảm của nhu cầu đối với giá.

Khi dư địa thị trường thu hẹp, mỗi quyết định đều phải trả giá nếu sai. Giảm giá thiếu cơ sở sẽ bào mòn lợi nhuận, còn giữ giá cứng nhắc có thể khiến DN mất đơn hàng xuất khẩu. Cuộc cạnh tranh vì thế không còn chỉ ở quy mô xuất khẩu, mà nằm ở khả năng thích ứng trước những thay đổi của thị trường.

Và đó không còn là câu chuyện riêng của dệt may. Từ thủy sản, gỗ đến nông sản, các ngành xuất khẩu chủ lực đều đang phải điều chỉnh chiến lược. Mỗi ngành có một áp lực khác nhau, nhưng cùng hướng đến một mục tiêu: giữ thị trường, giữ đà tăng trưởng và tạo nền tảng cho năm 2027.

Thích ứng nhanh mới giữ được thị trường

Nếu dệt may phải điều hành theo nhiều kịch bản để giữ đơn hàng thì với thủy sản xuất khẩu, bài toán lại nằm ở khả năng tạo giá trị cao hơn trước tình hình cạnh tranh ngày càng khốc liệt.

Liên quan đến thuế Section 301 của Mỹ, bà Lê Hằng, Phó tổng thư ký Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (Vasep), cho rằng điều quan trọng nhất lúc này không còn là cạnh tranh bằng giá, mà là năng lực thích ứng.

Theo bà Hằng, trong ngắn hạn, DN xuất khẩu khó tránh khỏi việc phải chia sẻ một phần chi phí thuế với nhà nhập khẩu, đồng thời chịu áp lực lớn hơn trong cạnh tranh đơn hàng. Tuy nhiên, về trung và dài hạn, lợi thế của thủy sản Việt Nam sẽ không còn được quyết định chủ yếu bởi mức thuế nhập khẩu. Thay vào đó, năng lực chế biến sâu, phát triển sản phẩm giá trị gia tăng, đáp ứng các tiêu chuẩn về lao động, môi trường, truy xuất nguồn gốc và khả năng thích ứng với chính sách thương mại mới sẽ là yếu tố quyết định.

“Thuế Section 301 chắc chắn sẽ khiến môi trường cạnh tranh tại thị trường Mỹ khốc liệt hơn. Nhưng khi các đối thủ cũng đối mặt với những thách thức riêng, cơ hội vẫn thuộc về những DN thích ứng nhanh, chủ động tái cơ cấu thị trường và đầu tư vào giá trị gia tăng”, bà Hằng nhận định.

Cùng chung áp lực, ngành gỗ cũng đang thay đổi cách tiếp cận. Trong nhiều năm, lợi thế của DN xuất khẩu gỗ chủ yếu đến từ năng lực sản xuất và chi phí cạnh tranh. Nhưng trước những biến động mới của thị trường quốc tế, bài toán hiện nay đã mở rộng sang việc xây dựng chuỗi cung ứng bền vững và nâng giá trị của từng sản phẩm.

Theo các chuyên gia trong ngành, muốn nâng sức cạnh tranh, DN xuất khẩu cần đẩy mạnh liên kết giữa khâu chế biến với vùng nguyên liệu, mở rộng sử dụng nguồn gỗ hợp pháp, đồng thời tham gia sâu hơn vào thị trường tín chỉ các-bon. Đây không chỉ là yêu cầu để đáp ứng các tiêu chuẩn của thị trường nhập khẩu, mà còn là cơ hội nâng giá trị cho toàn chuỗi ngành gỗ.

Lợi thế cạnh tranh không còn nằm chủ yếu ở giá rẻ, mà ở năng lực thích ứng: chế biến sâu, đổi mới sản phẩm, đáp ứng tiêu chuẩn xanh, kiểm soát chuỗi cung ứng và đa dạng hóa thị trường để giữ đà xuất khẩu.

Ở cấp độ DN, nhiều giải pháp đã được triển khai. Ông Nguyễn Văn Sang, giám đốc điều hành của một công ty xuất khẩu đồ nội thất, cho biết đang cơ cấu lại bộ máy để tối ưu chi phí, đồng thời đầu tư mạnh hơn cho khâu thiết kế nhằm đáp ứng xu hướng tiêu dùng mới.

“Nội thất hiện nay không còn sử dụng một loại vật liệu duy nhất, mà kết hợp nhiều chất liệu khác nhau. Vì vậy, chúng tôi phải đi trước về thiết kế để tạo sự khác biệt, thay vì chỉ cạnh tranh bằng giá”, ông Sang nói.

Với nông sản, sức ép có phần khác nhưng yêu cầu thích ứng không hề nhỏ. Dự báo trong những tháng cuối năm, xuất khẩu nông sản vẫn được hỗ trợ bởi nhu cầu tiêu dùng ổn định tại các thị trường chủ lực. Tuy nhiên, triển vọng tăng trưởng sẽ tiếp tục chịu tác động của giá nguyên liệu, chi phí logistics và các chính sách thương mại từ nước nhập khẩu.

Đơn cử với ngành điều, Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương) khuyến nghị các DN cần chủ động nguồn nguyên liệu, nâng chất lượng sản phẩm, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và đẩy mạnh chế biến sâu để gia tăng giá trị.

Điểm chung là các nhà xuất khẩu đang chuyển từ ứng phó sang chủ động. Chuẩn bị nhiều kịch bản, đa dạng hóa thị trường, đầu tư công nghệ, chế biến sâu và kiểm soát tốt hơn chuỗi cung ứng trở thành hướng đi của nhiều ngành xuất khẩu chủ lực.

Những giải pháp đó không chỉ giúp các nhà xuất khẩu ứng phó với những biến động trước mắt, mà còn định hình năng lực cạnh tranh trong giai đoạn mới.

5 tháng cuối năm 2026 sẽ không chỉ quyết định kết quả xuất khẩu của cả năm, mà còn sàng lọc những DN đủ khả năng đi tiếp trong cuộc chơi toàn cầu. Khi lợi thế chi phí dần thu hẹp, những DN thích ứng nhanh hơn, đổi mới nhanh hơn và tạo ra nhiều giá trị hơn sẽ giữ được thị trường.

Thế Vinh

TIN LIÊN QUAN






























Home Icon VỀ TRANG CHỦ