🔍
Chuyên mục: Kinh tế

Giá tiêu hôm nay 28/07/2026: 4 địa phương tăng 500 đồng, cao nhất 141.500 đồng/kg

1 giờ trước
Giá tiêu hôm nay 28/07/2026 dao động 138.000–141.500 đồng/kg, với 4 địa phương cùng tăng 500 đồng/kg.

Thị trường hồ tiêu trong nước sáng 28/7 ghi nhận nhịp tăng nhẹ tại phần lớn vùng nguyên liệu trọng điểm. Lâm Đồng, TP.HCM, Gia Lai và Đồng Nai cùng cộng thêm 500 đồng/kg, còn Đắk Lắk giữ nguyên so với phiên trước.

Sau điều chỉnh, Lâm Đồng, gồm vùng trồng tiêu Đắk Nông cũ, tiếp tục đứng đầu với 141.500 đồng/kg. Mức thấp nhất thuộc về Gia Lai và Đồng Nai, cùng đạt 138.000 đồng/kg. Trên thị trường quốc tế, các loại tiêu đen và tiêu trắng chưa ghi nhận thay đổi mới trong bảng báo giá gần nhất.

Giá tiêu trong nước tăng tại 4 địa phương

Khảo sát ngày 28/7 cho thấy mặt bằng thu mua hồ tiêu trong nước hiện nằm trong khoảng 138.000–141.500 đồng/kg. Biên độ giữa khu vực có giá cao nhất và thấp nhất là 3.500 đồng/kg.

Lâm Đồng ghi nhận mức tăng 500 đồng/kg, đưa giá thu mua lên 141.500 đồng/kg. Đây cũng là mức cao nhất trong số các địa phương được khảo sát. Khu vực này bao gồm các vùng trồng tiêu thuộc Đắk Nông trước đây như Đạ Huoai và Gia Nghĩa.

Đắk Lắk đứng kế tiếp với 140.000 đồng/kg. Khác với phần lớn thị trường, giá tại địa phương này chưa thay đổi so với phiên trước.

TP.HCM, gồm vùng hồ tiêu Bà Rịa – Vũng Tàu trước đây, tăng 500 đồng/kg lên 138.500 đồng/kg. Gia Lai và Đồng Nai cũng có cùng mức điều chỉnh, đưa giá thu mua tại hai khu vực lên 138.000 đồng/kg.

Việc bốn khu vực cùng đi lên giúp thị trường lấy lại đà tăng sau giai đoạn ít biến động. Tuy nhiên, mức điều chỉnh mới dừng ở 500 đồng/kg, cho thấy giao dịch vẫn diễn ra khá thận trọng và chưa tạo ra thay đổi lớn về mặt bằng giá.

Nguồn hàng đưa ra thị trường tiếp tục phụ thuộc vào lượng tồn kho của nông dân, thương lái và doanh nghiệp chế biến sau khi vụ thu hoạch chính đã kết thúc. Người nắm giữ hàng vẫn có xu hướng lựa chọn thời điểm bán thay vì đẩy mạnh nguồn cung cùng lúc, qua đó hỗ trợ giá thu mua trong nước.

Giá tiêu thế giới chưa có biến động mới

Theo bảng giá cập nhật cho ngày 28/7, các mức báo giá quốc tế gần nhất vào ngày 27/7 đều đi ngang. Giá tiêu đen Việt Nam loại 500 g/l duy trì ở 5.970 USD/tấn, còn loại 550 g/l được chào bán với giá 6.050 USD/tấn.

Tại các nguồn cung khác, tiêu đen Lampung ASTA của Indonesia giữ mức 6.823 USD/tấn. Tiêu đen Brazil ASTA 570 có giá 5.700 USD/tấn, thấp nhất trong nhóm được khảo sát.

Malaysia tiếp tục có giá tiêu đen cao nhất, đạt 9.300 USD/tấn. Khoảng cách lớn giữa giá chào bán của Malaysia và Brazil phản ánh sự khác biệt về chủng loại, tiêu chuẩn hàng hóa và nguồn cung tại từng thị trường.

Ở nhóm tiêu trắng, Malaysia dẫn đầu với 12.200 USD/tấn. Tiêu trắng Muntok của Indonesia được báo giá 9.404 USD/tấn, còn sản phẩm Việt Nam duy trì ở 8.250 USD/tấn.

Diễn biến chung của thị trường thế giới vẫn khá yên ắng. Giá tại các nguồn cung lớn chưa thay đổi, nhưng sự ổn định này chưa đồng nghĩa lượng hàng chất lượng cao đã trở nên dồi dào.

Nguồn cung, xuất khẩu và triển vọng giá tiêu

Theo Công ty môi giới thương mại quốc tế Brazspice, giao dịch hồ tiêu đen nguyên hạt toàn cầu trong tuần thứ 30 diễn ra ổn định hơn. Tại Việt Nam, mặt bằng giá nội địa vẫn được hỗ trợ bởi nguồn hàng lưu thông có giới hạn và tâm lý bán chọn lọc của người trồng tiêu.

Tại Brazil, tiến độ thu hoạch đang bổ sung thêm nguồn hồ tiêu nguyên liệu thông thường. Dù vậy, những lô hàng đã làm sạch, đạt chuẩn ASTA hoặc đáp ứng yêu cầu nghiêm ngặt của thị trường Liên minh châu Âu vẫn chưa thật sự dồi dào.

Dữ liệu cập nhật lần này chưa có số liệu mới về khối lượng, trị giá và giá xuất khẩu bình quân của Việt Nam. Vì vậy, chưa đủ cơ sở để so sánh kết quả xuất khẩu với tháng trước hoặc cùng kỳ. Các mức chào bán quốc tế và diễn biến nguồn cung thực tế hiện là những chỉ báo đáng chú ý hơn.

Chi phí vận tải vẫn có thể ảnh hưởng đến hoạt động nhập khẩu. Theo Drewry, chỉ số World Container Index giảm 2%, xuống còn 4.547 USD/container 40 feet vào ngày 16/7, song vẫn cao hơn đáng kể so với đầu năm 2026. Mặt bằng cước cao khiến doanh nghiệp cân nhắc kỹ hơn về thời điểm mua hàng và nguồn cung lựa chọn.

Trong ngắn hạn, vùng giá 140.000 đồng/kg tiếp tục là mốc đáng theo dõi. Giá có thể được hỗ trợ nếu nông dân duy trì bán hàng chọn lọc và nhu cầu thu mua xuất khẩu cải thiện. Ngược lại, áp lực có thể xuất hiện nếu nguồn cung từ Brazil tăng nhanh hoặc các nhà nhập khẩu trì hoãn đơn hàng do chi phí logistics còn cao.

Văn Khoa

TIN LIÊN QUAN





























Home Icon VỀ TRANG CHỦ