Giá lúa gạo hôm nay 28.7: Gạo Jasmine tăng, lúa tươi vẫn ổn định
Giá lúa gạo ngày 28.7.2026 dự báo tiếp tục ổn định; Jasmine bán lẻ giữ mức tăng 1.000 đồng/kg, còn lúa tươi và gạo xuất khẩu đi ngang.
Thị trường lúa gạo chưa xuất hiện biến động trên diện rộng. Giá nguyên liệu vẫn neo ở vùng cao, nhưng sức mua thận trọng khiến giao dịch nội địa chưa thực sự sôi động.

Hình minh họa
Giá lúa hôm nay: Đài Thơm 8 và OM 18 tiếp tục neo cao
Trên thị trường lúa tươi, mặt bằng giá được dự báo chưa có nhiều thay đổi trong ngày 28.7.2026. Các giống lúa thơm vẫn giữ vùng giá cao hơn so với nhóm lúa phổ thông, nhưng lượng mua mới chưa đủ mạnh để tạo ra một đợt tăng đồng loạt.
Lúa Đài Thơm 8 tiếp tục dao động 6.850 - 7.000 đồng/kg. Lúa OM 18 giữ mức 6.800 - 7.000 đồng/kg, cho thấy nhu cầu đối với nhóm lúa thơm vẫn tương đối ổn định.
Lúa OM 5451 được giao dịch trong khoảng 6.200 - 6.400 đồng/kg. Lúa OM 34 dao động 6.100 - 6.300 đồng/kg, còn IR 50404 phổ biến ở mức 6.100 - 6.200 đồng/kg.
Giao dịch giữa các địa phương có thể tiếp tục phân hóa. Những vùng có lúa đẹp, chất lượng đồng đều vẫn được nông dân chào giá cao. Tuy nhiên, thương lái chủ yếu mua theo nhu cầu thực tế, chưa có dấu hiệu gom hàng mạnh.
Bảng giá lúa tươi tham khảo ngày 28.7.2026

Giá gạo nguyên liệu: CL 555 tiếp tục cao nhất nhóm
Ở phân khúc gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu, giá được dự báo tiếp tục ổn định. Lượng hàng đưa về kho chưa có biến động lớn, trong khi nhu cầu mua của doanh nghiệp vẫn ở mức thận trọng.
Gạo nguyên liệu IR 504 giữ trong khoảng 9.500 - 9.600 đồng/kg. Gạo CL 555 tiếp tục đạt 9.700 - 9.800 đồng/kg, cao nhất trong nhóm gạo nguyên liệu được khảo sát.
Gạo OM 5451 dao động 9.300 - 9.400 đồng/kg. Gạo Đài Thơm 8 được giao dịch trong khoảng 9.200 - 9.400 đồng/kg, còn OM 18 giữ mức 8.700 - 8.850 đồng/kg.
Ở nhóm giá thấp hơn, gạo OM 380 và Sóc thơm cùng duy trì trong khoảng 7.500 - 7.600 đồng/kg.
Mặt bằng giá cho thấy thị trường đang phân hóa rõ theo chất lượng và mục đích sử dụng. Những dòng phù hợp với chế biến, xuất khẩu tiếp tục giữ giá tốt, trong khi các loại phổ thông chưa có động lực tăng mới.
Bảng giá gạo nguyên liệu tham khảo ngày 28.7.2026

Phụ phẩm: Tấm thơm giữ vùng 8.300 - 8.400 đồng/kg
Thị trường phụ phẩm được dự báo ít biến động. Tấm thơm tiếp tục dao động 8.300 - 8.400 đồng/kg, trong khi cám giữ mức 7.900 - 8.050 đồng/kg.
Nguồn cung phụ phẩm phụ thuộc vào hoạt động xay xát, nhưng nhu cầu hiện chưa có sự thay đổi đủ lớn để kéo giá tăng thêm. Vì vậy, các mặt hàng này nhiều khả năng tiếp tục đi ngang trong ngắn hạn.

Giá nếp: Phân khúc khô tiếp tục giữ mức cao
Giá nếp chưa ghi nhận biến động mới. Nếp IR 4625 tươi dao động 7.300 - 7.500 đồng/kg.
Nếp 3 tháng khô giữ mức 9.600 - 9.700 đồng/kg, cao hơn đáng kể so với nếp tươi. Nhu cầu mua ổn định nhưng chưa tăng mạnh nên khả năng xuất hiện biến động lớn trong ngày 28.7.2026 là không cao.

Giá gạo bán lẻ: Jasmine giữ mức tăng 1.000 đồng/kg
Điểm đáng chú ý nhất trên thị trường bán lẻ là giá gạo Jasmine đã tăng khoảng 1.000 đồng/kg, lên mức 17.000 - 18.000 đồng/kg.
Đây là một trong số ít mặt hàng điều chỉnh tăng trong bối cảnh phần lớn các loại gạo tiêu dùng khác vẫn đứng giá. Sau nhịp tăng, Jasmine nhiều khả năng tiếp tục giữ mặt bằng mới trong ngày 28.7.2026.
Gạo Nàng Nhen vẫn có giá cao nhất, khoảng 28.000 đồng/kg. Gạo Hương Lài và gạo Nhật cùng giữ mức khoảng 22.000 đồng/kg.
Gạo thơm Thái hạt dài dao động 20.000 - 22.000 đồng/kg. Gạo Nàng Hoa được bán quanh 21.000 đồng/kg.
Ở nhóm phổ thông, gạo trắng thông dụng giữ mức khoảng 16.000 đồng/kg. Gạo Sóc thường và OM 18 bán lẻ dao động 15.000 - 16.000 đồng/kg, còn gạo thường ở mức 13.000 - 14.000 đồng/kg.
Bảng giá gạo bán lẻ tham khảo

Giá gạo xuất khẩu: Việt Nam tiếp tục duy trì mặt bằng cao
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam được dự báo tiếp tục ổn định. Gạo Jasmine hiện được chào bán trong khoảng 546 - 550 USD/tấn.
Gạo thơm 5% tấm dao động 500 - 510 USD/tấn, trong khi gạo 100% tấm giữ mức 353 - 357 USD/tấn.
So với các đối thủ trong khu vực, gạo Việt Nam tiếp tục duy trì mặt bằng giá cao hơn ở phân khúc chất lượng tốt. Gạo 5% tấm của Thái Lan dao động 445 - 449 USD/tấn, trong khi gạo cùng loại của Ấn Độ ở mức 361 - 365 USD/tấn.
Khoảng cách giá này phản ánh sự khác biệt về phân khúc và chất lượng, nhưng cũng tạo áp lực cạnh tranh khi các nhà nhập khẩu cân nhắc giữa giá mua và yêu cầu về sản phẩm.
Bảng giá gạo xuất khẩu tham khảo

Xuất khẩu tăng về lượng nhưng giá bình quân giảm
Tính đến giữa tháng 7.2026, Việt Nam đã xuất khẩu khoảng 5,3 triệu tấn gạo, đạt kim ngạch 2,52 tỷ USD. Khối lượng xuất khẩu tăng khoảng 6,5% so với cùng kỳ năm trước.
Tuy nhiên, giá xuất khẩu bình quân trong 6 tháng đầu năm chỉ đạt khoảng 460 USD/tấn, giảm hơn 11% so với cùng kỳ năm 2025.
Diễn biến này cho thấy các doanh nghiệp vẫn duy trì được lượng hàng xuất khẩu, nhưng hiệu quả về giá trị đang chịu sức ép. Cạnh tranh từ các nguồn cung giá thấp, cùng sự thận trọng của các nước nhập khẩu, khiến giá bình quân khó phục hồi nhanh.
Philippines tiếp tục là thị trường tiêu thụ lớn nhất, chiếm khoảng 45% tổng kim ngạch xuất khẩu gạo. Trung Quốc và Ghana đứng ở các vị trí tiếp theo.
Trong thời gian tới, khả năng duy trì giá trị xuất khẩu sẽ phụ thuộc nhiều vào tỷ trọng gạo thơm, gạo chất lượng cao và những đơn hàng có giá trị gia tăng tốt hơn.
Dự báo giá lúa gạo ngày 28.7.2026
Trong ngắn hạn, thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long nhiều khả năng tiếp tục duy trì trạng thái cân bằng. Giá lúa tươi, gạo nguyên liệu và phụ phẩm được dự báo chỉ dao động trong biên độ hẹp.
Ở nhóm lúa tươi, Đài Thơm 8 và OM 18 có thể tiếp tục giữ vùng 6.800 - 7.000 đồng/kg. Nhu cầu đối với lúa thơm vẫn là yếu tố hỗ trợ, nhưng sức mua chưa đủ mạnh để kéo giá tăng đồng loạt.
Lúa OM 5451, OM 34 và IR 50404 nhiều khả năng tiếp tục đi ngang. Nếu thương lái mua cầm chừng, một số địa phương có thể xuất hiện áp lực nhẹ ở đầu giá cao.
Với gạo nguyên liệu, CL 555 được dự báo tiếp tục neo ở vùng 9.700 - 9.800 đồng/kg. IR 504 giữ mức 9.500 - 9.600 đồng/kg, trong khi OM 5451 và Đài Thơm 8 ít có khả năng biến động mạnh.
Ở thị trường bán lẻ, gạo Jasmine nhiều khả năng duy trì mức 17.000 - 18.000 đồng/kg sau nhịp tăng 1.000 đồng/kg. Các mặt hàng khác được dự báo tiếp tục ổn định do sức mua chưa thay đổi đáng kể.
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam có thể tiếp tục đi ngang trong ngắn hạn. Các nhà nhập khẩu vẫn thận trọng, trong khi nguồn cung có giá cạnh tranh từ Thái Lan và Ấn Độ sẽ hạn chế dư địa tăng.
Nhìn chung, giá lúa gạo ngày 28.7.2026 được dự báo ổn định là chủ đạo. Điểm nhấn tiếp tục nằm ở giá Jasmine bán lẻ, còn thị trường nguyên liệu và xuất khẩu chưa xuất hiện động lực mới đủ mạnh.

HÙNG NGUYỄN
1 giờ trước
7 giờ trước
1 ngày trước
3 ngày trước
5 ngày trước
3 giờ trước
4 phút trước
10 phút trước
40 phút trước
2 phút trước
8 phút trước
9 phút trước
10 phút trước
12 phút trước
14 phút trước