🔍
Chuyên mục: Chứng khoán

Giá lúa gạo hôm nay 24.6.2026: IR 50404 tăng, lúa thơm chịu áp lực

14 giờ trước
Giá lúa gạo ngày 24.6.2026 phân hóa rõ: IR 50404 tăng nhẹ, một số giống chất lượng cao giảm, trong khi giá gạo xuất khẩu vẫn ổn định.

Thị trường lúa gạo ngày 24.6.2026 không còn đi ngang hoàn toàn như các phiên trước.

Điểm đáng chú ý là lúa IR 50404 tăng khoảng 100 đồng/kg, trong khi một số giống lúa chất lượng cao như OM 5451 và OM 34 lại giảm. Vì sao có sự trái chiều này?

Câu trả lời nằm ở sức mua chưa mạnh, doanh nghiệp còn thận trọng với đơn hàng mới và thị trường xuất khẩu tuy ổn định nhưng vẫn chịu sức ép cạnh tranh từ Thái Lan, Ấn Độ.

Hình minh họa

Vì sao giá lúa ngày 24.6.2026 biến động trái chiều?

Diễn biến đáng chú ý nhất là giá lúa không tăng hoặc giảm đồng loạt, mà phân hóa theo từng giống.

Nói dễ hiểu, thị trường đang phản ứng theo 3 yếu tố:

Nhu cầu thực tế của thương lái với từng giống lúa;
Nguồn cung từng loại lúa tại các địa phương;
Tín hiệu từ các đơn hàng gạo xuất khẩu.

Trong đó, IR 50404 tăng nhẹ cho thấy nhóm lúa phổ thông vẫn có lực mua nhất định. Ngược lại, một số giống chất lượng cao giảm nhẹ do doanh nghiệp chưa đẩy mạnh thu mua, trong khi hợp đồng xuất khẩu mới chưa tạo cú hích rõ.

Giá lúa hôm nay: IR 50404 tăng, OM 5451 và OM 34 giảm

Theo cập nhật mới nhất, lúa IR 50404 tăng khoảng 100 đồng/kg, lên mức 5.500 - 5.600 đồng/kg. Đây là điểm sáng trong nhóm lúa phổ thông.

Ở chiều ngược lại, OM 5451 giảm khoảng 50 đồng/kg, còn 5.700 - 5.800 đồng/kg. OM 34 giảm 100 đồng/kg, xuống 5.500 - 5.600 đồng/kg. Nhóm lúa thơm như OM 18 và Đài Thơm 8 giữ ổn định trong khoảng 6.200 - 6.400 đồng/kg.

Bảng giá lúa hôm nay 24.6.2026

Vì sao IR 50404 tăng nhẹ?

IR 50404 là giống lúa phổ thông, thường được dùng cho nhóm gạo trắng và các đơn hàng có yêu cầu giá cạnh tranh.

Giá IR 50404 tăng nhẹ có thể được hiểu theo 3 cách:

Thứ nhất, nhu cầu thu mua với nhóm gạo phổ thông vẫn còn.
Thứ hai, giá nhóm này đang ở vùng thấp hơn lúa thơm, nên dễ có lực mua khi thị trường cần hàng.
Thứ ba, gạo trắng 5% tấm của Việt Nam vẫn có tín hiệu ổn định, giúp nâng đỡ tâm lý thu mua.

Tuy nhiên, mức tăng 100 đồng/kg chưa đủ để nói thị trường đã bước vào chu kỳ tăng mới. Đây mới là tín hiệu hồi nhẹ trong một thị trường còn khá thận trọng.

Vì sao một số giống lúa chất lượng cao giảm?

Một số giống như OM 5451 giảm nhẹ cho thấy nhóm lúa chất lượng cao không phải lúc nào cũng tăng theo giá xuất khẩu.

Nguyên nhân chính là:

Doanh nghiệp chưa có nhiều đơn hàng mới đột biến;
Thương lái mua cầm chừng, ưu tiên quan sát giá;
Nguồn cung và nhu cầu tại các địa phương đang khá cân bằng;
Cạnh tranh từ các nước xuất khẩu khác vẫn tạo áp lực lên giá mua trong nước.

Điều này có nghĩa là dù gạo thơm Việt Nam vẫn giữ giá tốt trên thị trường xuất khẩu, giá lúa trong nước vẫn cần lực mua thực tế mới có thể tăng mạnh.

Giá gạo nguyên liệu: Xuất khẩu đi ngang, doanh nghiệp thận trọng

Ở mặt hàng gạo, giá nguyên liệu phục vụ xuất khẩu tiếp tục ổn định. Gạo CL 555 dao động quanh mức 9.000 - 9.100 đồng/kg. Gạo IR 504 ở mức 8.700 - 8.800 đồng/kg, trong khi OM 5451 giữ vùng 9.500 - 9.600 đồng/kg.

Diễn biến này phản ánh tâm lý thận trọng của doanh nghiệp. Khi hợp đồng mới chưa tăng mạnh, các đơn vị thu mua thường không đẩy giá lên quá nhanh để tránh rủi ro tồn kho.

Bảng giá gạo nguyên liệu hôm nay

Giá gạo bán lẻ: Người tiêu dùng chưa chịu tác động lớn

Tại thị trường bán lẻ, giá gạo gần như không thay đổi so với các phiên trước. Gạo Nàng Nhen vẫn ở mức cao, khoảng 28.000 đồng/kg. Gạo Hương Lài và gạo Nhật phổ biến quanh 22.000 đồng/kg.

Gạo Jasmine dao động 17.000 - 18.000 đồng/kg, trong khi gạo thường giữ mức 14.000 - 15.000 đồng/kg.

Bảng giá gạo bán lẻ tham khảo

Điều này có ý nghĩa gì với người tiêu dùng?

Với người mua gạo lẻ, biến động giá lúa hôm nay chưa tạo tác động rõ ngay lập tức. Giá bán lẻ thường có độ trễ so với giá lúa và gạo nguyên liệu.

Nói cách khác, lúa IR 50404 tăng 100 đồng/kg chưa đồng nghĩa giá gạo ngoài chợ sẽ tăng ngay. Người tiêu dùng chủ yếu vẫn thấy giá gạo ổn định trong ngắn hạn.

Giá gạo xuất khẩu: Việt Nam vẫn giữ nhịp ổn định

Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam tiếp tục ổn định. Gạo Jasmine được chào bán quanh mức 505 - 509 USD/tấn. Gạo thơm 5% tấm ở mức 485 - 490 USD/tấn, trong khi gạo 100% tấm dao động 344 - 348 USD/tấn.

So với khu vực, gạo 5% tấm của Thái Lan hiện khoảng 473 - 477 USD/tấn. Gạo Ấn Độ thấp hơn, khoảng 347 - 351 USD/tấn.

Bảng giá gạo xuất khẩu

Vì sao xuất khẩu ổn định nhưng giá lúa chưa tăng mạnh?

Đây là điểm dễ gây hiểu nhầm. Nhiều người nghĩ giá xuất khẩu ổn định hoặc cao thì giá lúa trong nước sẽ tăng ngay. Thực tế không luôn như vậy.

Giá lúa trong nước còn phụ thuộc vào:

Doanh nghiệp có ký được hợp đồng mới hay không;
Khối lượng cần thu mua ngay lớn hay nhỏ;
Chất lượng lúa có phù hợp đơn hàng hay không;
Chi phí logistics, xay xát, tồn kho và tài chính;
Mức cạnh tranh từ Thái Lan, Ấn Độ và các nước khác.

Vì vậy, xuất khẩu ổn định chỉ là yếu tố hỗ trợ. Muốn giá lúa tăng rõ, thị trường cần thêm lực mua thực tế từ thương lái và doanh nghiệp.

Dự báo giá lúa gạo ngày 24.6.2026: Phân hóa còn tiếp diễn

Trong ngắn hạn, thị trường lúa gạo nhiều khả năng tiếp tục dao động trong biên độ hẹp. IR 50404 có thể giữ được mức tăng nhẹ nếu nhu cầu gạo phổ thông duy trì. Tuy nhiên, nhóm lúa thơm và lúa chất lượng cao khó tăng mạnh nếu doanh nghiệp chưa đẩy mạnh thu mua.

Yếu tố hỗ trợ giá

Gạo Jasmine xuất khẩu vẫn giữ vùng cao.
Nhu cầu nhập khẩu từ một số thị trường châu Á và châu Phi ổn định.
Gạo Việt Nam vẫn có lợi thế ở nhóm chất lượng cao.
Chi phí logistics dần ổn định, hỗ trợ hoạt động xuất khẩu.

Yếu tố gây áp lực

Thương lái thu mua chưa sôi động.
Hợp đồng mới chưa có nhiều đột biến.
Gạo Ấn Độ vẫn có giá cạnh tranh ở phân khúc phổ thông.
Một số giống lúa chất lượng cao đang giảm nhẹ.

Nhìn chung, giá lúa gạo ngày 24.6.2026 được dự báo tiếp tục phân hóa. Nhóm IR 50404 có tín hiệu tích cực hơn, trong khi lúa thơm và gạo chất lượng cao vẫn cần thêm lực mua mới để bứt phá.

HÙNG NGUYỄN

TIN LIÊN QUAN






























Home Icon VỀ TRANG CHỦ