Giá dầu tăng sốc, đồng hồ chiến sự Iran bắt đầu đếm ngược?

Trên chiến trường Trung Đông, tên lửa và máy bay không người lái vẫn là những nhân vật chính. Nhưng ở hậu trường của các cuộc không kích và tuyên bố cứng rắn, thị trường năng lượng đang trở thành một “mặt trận” khác, nơi những con số về giá dầu và xăng có thể quyết định nhịp điệu của cuộc xung đột.
Lúc này, câu hỏi lớn không chỉ còn là ai chiếm ưu thế trên chiến trường, mà là cuộc chiến này có thể kéo dài bao lâu.
Chỉ cần giá dầu tăng thêm vài chục USD mỗi thùng, cú sốc năng lượng có thể lan từ các cảng dầu vùng Vịnh tới trạm xăng ở Mỹ và châu Âu. Trong bối cảnh nguy cơ gián đoạn nguồn cung dầu mỏ toàn cầu ngày càng rõ rệt, chính quyền Tổng thống Mỹ Donald Trump đang phải đối mặt với một lựa chọn khó khăn: tiếp tục chiến dịch quân sự với rủi ro kinh tế ngày càng lớn, hay tìm kiếm một lối thoát thông qua ngoại giao.
Nếu chiến sự kéo dài và dòng chảy dầu mỏ toàn cầu bị tắc nghẽn, áp lực kinh tế trong nước và từ các đồng minh có thể buộc Washington phải tính toán lại.
Bóng ma cú sốc dầu mỏ
Ngay từ những ngày đầu xung đột, thị trường dầu đã phản ứng gần như tức thì. Dầu Brent đã tăng từ khoảng 70 USD/thùng vào cuối tháng 2 lên hơn 85 USD/thùng vào đầu tháng 3, tương đương mức tăng 15-20% chỉ trong vài ngày. Đến ngày 7/3 (giờ Việt Nam), giá dầu Brent thậm chí lên tới 94 USD/thùng, trong khi giá dầu thô ở mức 90 USD/thùng.

Giá dầu Brent tăng phi mã khi có thời điểm lên tới 94 USD/thùng. Ảnh: Investing.com.
Tại Mỹ, tác động đã bắt đầu lan đến đời sống thường nhật. Giá xăng trung bình tăng lên khoảng 3,25 USD/gallon, cao hơn 9% so với một tuần trước đó, trong khi giá dầu diesel chạm mốc 4 USD/gallon - mức cao nhất kể từ tháng 4/2024.
Những con số này vẫn được xem là tương đối “dễ chịu” nếu so với kịch bản tồi tệ hơn là eo biển Hormuz bị đóng cửa. Tuyến hàng hải hẹp giữa Iran và bán đảo Arab này là điểm trung chuyển của khoảng 20% lượng dầu mỏ toàn cầu. Bất kỳ gián đoạn nào tại đây cũng có thể tạo ra cú sốc năng lượng lan khắp thế giới.
Trong trường hợp đó, nhiều nhà phân tích cho rằng giá dầu có thể nhanh chóng vượt mốc 100 USD/thùng. Giá xăng tại Mỹ khi đó có thể tăng lên khoảng 3,5 USD/gallon. Mức tăng chỉ khoảng 50 cent tưởng chừng nhỏ, nhưng lại có thể tạo ra phản ứng mạnh mẽ trong xã hội Mỹ.
“Đối với nhiều hộ gia đình đang phải vật lộn với chi phí sinh hoạt, mức tăng này sẽ rất khó chấp nhận”, nhà kinh tế Joe Brusuelas tại hãng tư vấn RSM nhận định.
Thậm chí, Bộ trưởng Năng lượng Qatar Saad al-Kaabi dự báo giá dầu có thể vọt lên 150 USD/thùng chỉ trong 2-3 tuần nếu tàu chở dầu và tàu thương mại không thể đi qua eo biển Hormuz.
Theo ông, giá khí đốt cũng có thể tăng lên 40 USD mỗi triệu đơn vị nhiệt Anh (MMBtu) - tương đương khoảng 117 euro/MWh - gần gấp bốn lần mức trước khi chiến sự nổ ra.

Ảnh hưởng của chiến sự Iran đã bắt đầu lan đến các trạm xăng của Mỹ, tạo sức ép lớn đối với ông Trump. Ảnh: Reuters.
Sự gia tăng của giá năng lượng không chỉ ảnh hưởng đến túi tiền của người dân mà còn lan sang toàn bộ nền kinh tế. Khi chi phí nhiên liệu tăng, doanh nghiệp phải đối mặt với chi phí vận chuyển và sản xuất cao hơn, kéo theo giá vé máy bay, giá hàng hóa và cuối cùng là chi tiêu của người tiêu dùng.
Theo dự báo của Goldman Sachs, lạm phát tiêu dùng tại Mỹ có thể tăng từ 2,4% hồi tháng 1 lên khoảng 3% vào cuối năm nếu giá dầu duy trì ở mức cao.
Trong một năm bầu cử, đây là rủi ro chính trị không nhỏ đối với Nhà Trắng.
Trong văn hóa đại chúng, bộ phim chính trị House of Cards từng khắc họa một tổng thống Mỹ phải đối mặt với làn sóng phản đối dữ dội khi giá xăng tăng vọt ngay trước bầu cử. Dù chỉ là kịch bản truyền hình, câu chuyện lại phản ánh khá sát thực tế chính trị Mỹ: giá xăng luôn là chỉ số nhạy cảm đối với tâm lý cử tri.
Với cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ dự kiến diễn ra vào tháng 11, bất kỳ cú sốc năng lượng nào cũng có thể nhanh chóng biến thành vấn đề chính trị trong nước.
Những tính toán của Washington
Trước nguy cơ giá dầu leo thang, chính quyền Mỹ đã bắt đầu cân nhắc nhiều công cụ nhằm hạ nhiệt thị trường.
Một trong số đó là Kho dự trữ dầu mỏ chiến lược (SPR) của Mỹ. Tuy nhiên, theo Bloomberg, lượng dự trữ hiện chỉ ở khoảng 60% công suất, khiến Washington tỏ ra thận trọng với việc giải phóng dầu ra thị trường quá sớm.
Song song đó, theo Reuters, Bộ Tài chính Mỹ đang xem xét can thiệp vào thị trường giao dịch dầu tương lai - nơi các hợp đồng mua bán dầu được chốt giá trước cho các thời điểm trong tương lai. Động thái này nhằm gửi tín hiệu rằng chính phủ sẵn sàng đứng ở phía đối diện với các nhà đầu cơ.

Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent. Ảnh: Reuters.
Tuy vậy, các chuyên gia năng lượng cho rằng những biện pháp tài chính chỉ có thể giảm bớt yếu tố đầu cơ trên thị trường, chứ không giải quyết được nguy cơ thiếu hụt nguồn cung nếu chiến sự lan rộng.
“Nó có thể làm chậm đà tăng của giá dầu, nhưng không thể thay thế nguồn cung vật lý nếu eo biển Hormuz bị gián đoạn”, ông John Paise, Chủ tịch công ty tư vấn Stratas Advisors, nhận định.
Trong bối cảnh đó, thị trường dầu mỏ trở thành một yếu tố chiến lược không kém các diễn biến quân sự. Giá dầu càng leo thang, sức ép lên Washington càng lớn.
Sự dè dặt của châu Âu
Nếu áp lực trong nước là một mặt trận, thì ở bên ngoài, Mỹ cũng đang đối mặt với sự thận trọng ngày càng rõ rệt từ các đồng minh châu Âu.
Dù Tổng thư ký Mark Rutte tuyên bố châu Âu “hoàn toàn ủng hộ” các hành động của Washington, nhiều quốc gia trên thực tế vẫn giữ khoảng cách với chiến dịch quân sự. Nhóm E3 gồm Pháp, Đức và Anh đã lên án Iran nhưng đồng thời kêu gọi kiềm chế và tránh leo thang.
Các nước này cũng chỉ cho phép Mỹ sử dụng một số căn cứ ở Trung Đông cho mục đích phòng thủ, thay vì tham gia trực tiếp vào các hoạt động tấn công.
Sự dè dặt của châu Âu phần lớn bắt nguồn từ những lo ngại kinh tế. Giá khí đốt tự nhiên tại lục địa này đã tăng lên mức cao nhất trong ba năm, đe dọa an ninh năng lượng và quá trình phục hồi kinh tế vốn vẫn mong manh sau nhiều cú sốc.

Thủ tưởng Anh Keir Stamer tỏ ra dè dặt trong cuộc chiến tại Iran do lo ngại về những đe dọa kinh tế, an ninh năng lượng và một kịch bản sa lầy tương tự ở Iraq. Ảnh: Reuters.
Một hệ quả khác khiến các nhà lãnh đạo châu Âu lo ngại là khả năng Nga hưởng lợi từ giá năng lượng tăng cao, trong bối cảnh Moscow vẫn đang đối đầu với Ukraine.
Sự miễn cưỡng của các đồng minh đã khiến Tổng thống Trump nhiều lần công khai chỉ trích họ là “không hợp tác”, thậm chí chế giễu Thủ tướng Anh Keir Starmer “không phải Winston Churchill”.
Tuy nhiên, theo nhiều nhà quan sát, những lời chỉ trích này có thể phản tác dụng. Một số chính phủ châu Âu cảm thấy bị gạt ra ngoài khi Washington phát động chiến dịch quân sự mà không tham vấn đầy đủ với các đồng minh.
Dù vậy, Anh, Pháp và Đức vẫn triển khai tàu chiến và khí tài tới khu vực Trung Đông. Mục tiêu chủ yếu là bảo vệ lợi ích và công dân của chính họ. Anh cũng đã tăng cường phòng thủ tại đảo Cyprus sau khi một máy bay không người lái của Iran tấn công một căn cứ không quân của nước này.
Theo bà Emily Thornberry, Chủ tịch Ủy ban Đối ngoại của Quốc hội Anh, Washington có thể đã đánh giá thấp tầm quan trọng của việc xây dựng sự ủng hộ quốc tế.
“Tôi tin rằng Tổng thống Trump đã không tìm kiếm sự ủng hộ của NATO trước khi tấn công Iran vì cho rằng điều đó không quan trọng. Nhưng giờ đây ông có thể đã học được bài học về giá trị của một mạng lưới đồng minh rộng lớn”, bà nói.
Phương Linh
33 phút trước
54 phút trước
3 giờ trước
5 giờ trước
9 giờ trước
9 giờ trước
9 giờ trước
10 giờ trước
10 giờ trước
18 phút trước
36 phút trước
50 phút trước