🔍
Chuyên mục: Thế giới

Đồng minh không còn như trước

7 giờ trước
Những tín hiệu gần đây từ Washington cho thấy quan hệ giữa Mỹ và Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO) đang bước vào giai đoạn căng thẳng mới, với mức độ bất đồng không chỉ mang tính chiến thuật mà đã chạm tới những khác biệt sâu sắc về lợi ích và nhận thức chiến lược. Trong bối cảnh đó, các phát biểu liên quan đến khả năng Mỹ rút khỏi NATO, dù chưa trở thành quyết định chính thức, vẫn tạo ra những chấn động đáng kể đối với cấu trúc an ninh châu Âu.
00:00
00:00

Ngày càng nhiều mâu thuẫn xuất hiện trong quan hệ Mỹ - NATO. Ảnh: Global Look Press

Rạn nứt lợi ích và khủng hoảng niềm tin xuyên Đại Tây Dương

Căng thẳng gia tăng rõ rệt sau cuộc xung đột giữa Mỹ và Iran, khi Washington công khai bày tỏ sự thất vọng về mức độ hỗ trợ từ các đồng minh. Việc một số quốc gia châu Âu phản ứng dè dặt, thậm chí từ chối tham gia hoặc hạn chế hỗ trợ, đã làm lộ rõ những giới hạn trong cam kết tập thể của NATO. Điều này không chỉ phản ánh sự khác biệt về ưu tiên chiến lược, mà còn cho thấy sự suy giảm niềm tin lẫn nhau trong liên minh.

Trong bối cảnh đó, phát biểu của cựu Tổng thống Donald Trump về khả năng xem xét lại vai trò của Mỹ trong NATO đã thu hút sự chú ý đặc biệt. Mặc dù sau các cuộc trao đổi với Tổng Thư ký Mark Rutte, lập trường của Washington có phần mềm hóa, nhưng thông điệp chính vẫn không thay đổi: Mỹ kỳ vọng các đồng minh chia sẻ gánh nặng nhiều hơn và thể hiện rõ ràng hơn sự đồng hành trong các vấn đề an ninh toàn cầu.

Thực tế, những bất đồng này không phải mới xuất hiện. Trong nhiều năm qua, Washington liên tục chỉ trích các quốc gia châu Âu vì không đạt mức chi tiêu quốc phòng tối thiểu, đồng thời cho rằng NATO đang vận hành theo mô hình “lệch pha”, trong đó Mỹ gánh phần lớn trách nhiệm quân sự. Cuộc khủng hoảng liên quan đến Iran chỉ đóng vai trò chất xúc tác, làm nổi bật những mâu thuẫn vốn đã tồn tại âm ỉ.

Đáng chú ý, phản ứng của các đồng minh cũng cho thấy sự phân hóa nội bộ ngày càng rõ nét. Một số quốc gia duy trì mức độ hợp tác nhất định, trong khi số khác thể hiện lập trường độc lập hơn, thậm chí công khai phản đối các hành động quân sự của Mỹ. Những khác biệt này đặt ra câu hỏi về mức độ thống nhất thực chất của NATO trong bối cảnh các thách thức an ninh ngày càng phức tạp.

Song song đó, các động thái mang tính “đe dọa chiến lược” từ Washington, như khả năng tái bố trí lực lượng hoặc xem xét đóng cửa một số căn cứ quân sự tại châu Âu, càng làm gia tăng áp lực lên các đồng minh. Mặc dù trên thực tế, việc điều chỉnh hiện diện quân sự quy mô lớn đòi hỏi thời gian và chi phí đáng kể, nhưng về mặt chính trị, những tuyên bố này có sức nặng đáng kể, buộc các nước châu Âu phải cân nhắc lại vai trò và trách nhiệm của mình trong liên minh.

Ngoài ra, Mỹ cũng có thể sử dụng các công cụ phi quân sự như hạn chế chia sẻ tình báo, giảm cung cấp vũ khí hoặc gây sức ép kinh tế để tái định hình quan hệ với NATO. Điều này cho thấy Washington vẫn nắm giữ những đòn bẩy quan trọng, cho phép họ duy trì ảnh hưởng ngay cả khi không cần đến những bước đi cực đoan như rút khỏi liên minh.

Tổng thống Mỹ Donald Trump nêu khả năng rút Mỹ khỏi NATO trong cuộc gặp với Tổng Thư ký của liên minh quân sự này, ông Mark Rutte. Ảnh: Izvestia

Liệu có một cuộc chia tay?

Khả năng Mỹ rút khỏi NATO, nếu trở thành hiện thực, sẽ tạo ra một cú sốc địa chính trị lớn đối với trật tự an ninh toàn cầu. Với việc đóng góp khoảng 60% năng lực quân sự của liên minh, Washington giữ vai trò không thể thay thế trong cấu trúc phòng thủ tập thể. Sự vắng mặt của Mỹ không chỉ làm suy giảm đáng kể sức mạnh tác chiến của NATO, mà còn đặt dấu hỏi về tính khả thi của cơ chế phòng thủ chung, đặc biệt là Điều 5 của Hiệp ước Washington.

Từ góc độ tài chính và quân sự, các quốc gia châu Âu hiện chưa có khả năng bù đắp khoảng trống mà Mỹ để lại. Mặc dù đã có những nỗ lực tăng chi tiêu quốc phòng, nhưng sự khác biệt về năng lực, công nghệ và mức độ phối hợp vẫn là những rào cản lớn. Ý tưởng về một cấu trúc an ninh độc lập của châu Âu, dù được thảo luận nhiều, nhưng trong ngắn hạn khó có thể trở thành hiện thực.

Bên cạnh đó, sự cạnh tranh nội khối giữa các cường quốc châu Âu cũng làm phức tạp thêm khả năng hình thành một liên minh thay thế. Thiếu một trung tâm quyền lực đủ mạnh để điều phối, châu Âu có nguy cơ rơi vào trạng thái phân mảnh chiến lược nếu không còn sự bảo trợ của Mỹ.

Tuy nhiên, xét trên thực tế chính trị nội bộ của Mỹ, khả năng rút khỏi NATO không dễ dàng được hiện thực hóa. Theo quy định, việc này không chỉ đòi hỏi thông báo chính thức, mà còn cần sự chấp thuận của Quốc hội, một điều kiện khó đạt được trong bối cảnh chính trị phân cực, đặc biệt khi cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ đang đến gần. Các yếu tố này tạo ra rào cản đáng kể đối với bất kỳ quyết định mang tính bước ngoặt nào.

Ngoài ra, việc rút khỏi NATO cũng có thể gây tổn hại đến lợi ích kinh tế của chính Mỹ. Châu Âu từ lâu là thị trường quan trọng đối với ngành công nghiệp quốc phòng Mỹ, và việc suy giảm quan hệ có thể ảnh hưởng trực tiếp đến các tập đoàn trong lĩnh vực này. Điều đó đồng nghĩa với việc Washington phải cân nhắc giữa lợi ích chiến lược và lợi ích kinh tế khi đưa ra quyết định.

Một yếu tố khác không thể bỏ qua là tính khó đoán trong chính sách đối ngoại của Mỹ. Mặc dù những tuyên bố cứng rắn có thể nhằm mục đích gây áp lực đàm phán, nhưng chúng vẫn tạo ra mức độ bất định cao, buộc các đồng minh phải chuẩn bị cho nhiều kịch bản khác nhau. Trong bối cảnh đó, hội nghị thượng đỉnh NATO dự kiến diễn ra tại Ankara vào tháng 7 tới được xem là một thời điểm then chốt, nơi các bên có thể tìm kiếm sự điều chỉnh cần thiết để duy trì sự gắn kết của liên minh.

Rõ ràng, kịch bản Mỹ rút khỏi NATO tuy có tác động tiềm tàng rất lớn, nhưng khả năng xảy ra trong ngắn hạn vẫn bị giới hạn bởi các yếu tố thể chế, lợi ích và chi phí. Tuy nhiên, chỉ riêng việc khả năng này được đặt lên bàn thảo luận cũng đủ để phản ánh một thực tế: NATO đang đứng trước một phép thử nghiêm trọng về tính bền vững và khả năng thích ứng trong một môi trường an ninh đang thay đổi nhanh chóng.

Những diễn biến hiện nay cho thấy quan hệ Mỹ - NATO không còn là một cấu trúc ổn định bất biến, mà đang chịu tác động mạnh mẽ từ các biến số địa chính trị và nội bộ. Mặc dù chưa đi đến điểm đứt gãy, nhưng những rạn nứt hiện hữu đòi hỏi các bên phải tái định nghĩa vai trò, trách nhiệm và lợi ích của mình. Trong bối cảnh đó, tương lai của NATO sẽ phụ thuộc không chỉ vào quyết định của Washington, mà còn vào khả năng tự điều chỉnh và củng cố nội lực của chính các đồng minh châu Âu.

Hùng Anh (CTV)

TIN LIÊN QUAN




























Home Icon VỀ TRANG CHỦ