🔍
Chuyên mục: Thời sự

Điều lớn nhất mà 'Điện Biên Phủ' để lại

1 giờ trước
72 năm sau, Chiến thắng Điện Biên Phủ - 'lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu', vẫn vẹn nguyên giá trị thời sự.

Vượt lên những con số kỳ tích về quân lương, vũ khí và xương máu, điều lớn nhất mà chiến dịch để lại theo Thiếu tướng, PGS. TS Nguyễn Văn Sáu - Phó Viện trưởng Viện Chiến lược và Lịch sử Quốc phòng Việt Nam, đó chính là niềm tin của Nhân dân và bản lĩnh tự cường của dân tộc - "pháo đài" không một thế lực nào có thể phá vỡ trong kỷ nguyên mới.

Đại tướng Võ Nguyên Giáp trao lá cờ “Quyết chiến, quyết thắng” của Chủ tịch Hồ Chí Minh tặng các đơn vị lập công trong chiến dịch Điện Biên Phủ. Ảnh tư liệu

Bản lĩnh tự cường của dân tộc

- Thưa Thiếu tướng, trong Chiến dịch Điện Biên Phủ, Nhân dân ta đã đóng góp 25.560 tấn gạo, 226 tấn muối, 1.909 tấn thực phẩm cùng hàng trăm nghìn lượt dân công và phương tiện vận tải thô sơ - kỳ tích mà Đại tướng Võ Nguyên Giáp khẳng định "đế quốc không bao giờ đánh giá được". Theo Thiếu tướng, bài học huy động sức mạnh hậu phương từ Điện Biên Phủ cần được tiếp nối ra sao để xây dựng tiềm lực hậu cần - kỹ thuật quốc phòng vững chắc, phù hợp với tình hình mới?

Thiếu tướng Nguyễn Văn Sáu: Đằng sau những con số thống kê hậu cần của Điện Biên Phủ năm 1954 là minh chứng sinh động cho một chân lý, khi hậu phương được tổ chức đúng và lòng dân được khơi dậy, tiềm lực quốc gia sẽ chuyển hóa thành sức mạnh chiến thắng. Điều mà Đại tướng, Tổng Tư lệnh Võ Nguyên Giáp gọi là "đế quốc không bao giờ đánh giá được" chính là khả năng huy động tổng lực của đất nước, toàn xã hội vì mục tiêu chung.

Lực lượng dân công hỏa tuyến vận chuyển hàng hóa trong chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954. Ảnh tư liệu

Bài học đó hôm nay cần được nâng lên một bước, từ "hậu cần nhân dân" sang "hậu cần quốc gia hiện đại, tích hợp và lưỡng dụng".

Trước hết, phải chuyển từ huy động thời chiến sang tích hợp ngay trong thời bình. Nếu năm 1954 hậu cần chỉ huy động khi chiến dịch nổ ra, thì hôm nay yếu tố quốc phòng cần được lồng ghép trong từng quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội. Mỗi công trình hạ tầng giao thông, năng lượng, viễn thông, logistics đều phải có khả năng chuyển trạng thái nhanh sang phục vụ quốc phòng. Đây chính là sự kế thừa phương châm "vừa kháng chiến, vừa kiến quốc" trong điều kiện mới: phát triển kinh tế cũng đồng thời là chuẩn bị cho quốc phòng.

Thứ hai, doanh nghiệp phải trở thành trụ cột của "hậu phương kinh tế chiến lược". Cần cơ chế để các tập đoàn kinh tế và khu vực tư nhân tham gia tiềm lực quốc phòng theo hướng lưỡng dụng; xây dựng các ngành công nghiệp nền tảng là cơ khí, điện tử, vật liệu, công nghệ số vừa phục vụ dân sinh, vừa sẵn sàng cho quốc phòng. Nếu trước đây dân công hỏa tuyến là lực lượng hậu cần chủ yếu, thì hôm nay doanh nghiệp và hệ sinh thái sản xuất - công nghệ chính là "dân công của thời đại mới".

Thứ ba, hiện đại hóa hậu cần - kỹ thuật trên nền tảng khoa học - công nghệ. Bài học từ những chiếc xe đạp thồ không nằm ở phương tiện thô sơ, mà ở tư duy tổ chức hậu cần sáng tạo, hiệu quả. Tư duy đó hôm nay phải được nâng lên bằng công nghệ: hệ thống logistics thông minh, chuỗi cung ứng linh hoạt, chống đứt gãy; ứng dụng dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo vào quản lý, dự báo, điều phối; xây dựng năng lực bảo đảm kỹ thuật, sửa chữa, cải tiến trang bị ngay trong nước. Tức là, từ “thồ hàng bằng sức người” chuyển thành “điều hành hậu cần bằng trí tuệ số”, nhưng tinh thần chủ động, sáng tạo thì không thay đổi.

Thứ tư, xây dựng thế trận hậu cần toàn dân gắn với khu vực phòng thủ. Sự tham gia rộng khắp của Nhân dân ở mọi vùng miền là một trong những yếu tố quyết định năm 1954. Bài học ấy cần được thể chế hóa: phát triển lực lượng dự bị hậu cần; hệ thống kho tàng, cơ sở bảo đảm phân tán, linh hoạt; nâng cao ý thức quốc phòng để khi cần có thể chuyển hóa nhanh tiềm lực thành sức mạnh thực tế. Đây chính là cách xây dựng "thế trận hậu cần trong thế trận lòng dân".

Cuối cùng, nội lực phải đi đôi với hội nhập quốc tế có chọn lọc. Điện Biên Phủ cho thấy nội lực là yếu tố quyết định, nhưng không tách rời yếu tố quốc tế. Ngày nay, chủ động tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu, hợp tác công nghệ, nhưng phải giữ tự chủ chiến lược; tránh phụ thuộc vào một nguồn cung hay một thị trường ở những lĩnh vực then chốt. Mục tiêu là xây dựng một nền hậu cần - kỹ thuật mở mà không lệ thuộc, hội nhập mà không bị động.

Từ Điện Biên Phủ đến hôm nay có một logic xuyên suốt: Hậu phương không chỉ là nơi cung cấp vật chất, mà là không gian tích tụ và chuyển hóa toàn bộ sức mạnh quốc gia. Tiềm lực hậu cần - kỹ thuật quốc phòng hôm nay phải đứng trên ba trụ cột: kinh tế mạnh, công nghệ cao, lòng dân vững.

Năm 1954, những đoàn dân công và xe đạp thồ đã làm nên kỳ tích. Trong kỷ nguyên mới, kỳ tích ấy sẽ đến từ một nền kinh tế năng động, một hệ sinh thái công nghệ hiện đại và một xã hội đồng thuận, sẵn sàng cống hiến vì Tổ quốc. Khi đó, "hậu phương" không còn ở phía sau, mà hiện diện ở mọi nơi, trong từng doanh nghiệp, từng công trình, từng con người Việt Nam.

Chiều 7/5/1954, lá cờ “Quyết chiến, quyết thắng” của Quân đội nhân dân Việt Nam tung bay trên nóc hầm tướng De Castries. Chiến dịch lịch sử Điện Biên Phủ đã toàn thắng. Ảnh: TTXVN

Niềm tin của Nhân dân

- Thưa Thiếu tướng, đâu là yếu tố quyết định để "thế trận lòng dân" hôm nay vẫn vững chắc như "thế trận lòng dân" Điện Biên Phủ năm xưa, dù bối cảnh đã khác? Nhân 72 năm Chiến thắng Điện Biên Phủ, Thiếu tướng muốn gửi thông điệp gì tới thế hệ người Việt hôm nay?

Thiếu tướng Nguyễn Văn Sáu: Nếu phải gọi tên một yếu tố quyết định thì đó là chính là niềm tin của Nhân dân vào mục tiêu, con đường và năng lực tổ chức của Nhà nước. Lòng dân chỉ bền khi niềm tin được nuôi dưỡng bằng sự thật, công bằng và hiệu quả thực tiễn.

Năm 1954, niềm tin được hình thành từ tính chính nghĩa của cuộc kháng chiến, từ sự gắn bó máu thịt giữa Đảng, quân đội và Nhân dân, từ một mục tiêu rất rõ: độc lập dân tộc, tự do cho Tổ quốc. Nhân dân dốc sức cho tiền tuyến vì họ tin rằng cuộc kháng chiến là chính nghĩa, lãnh đạo biết mình đang làm gì và vì ai, hy sinh hôm nay sẽ đổi lấy độc lập ngày mai.

Bối cảnh hôm nay đã khác. Niềm tin không thể chỉ được kêu gọi, mà phải được xây dựng trên ba nền tảng cụ thể: hiệu quả phát triển và đời sống Nhân dân được cải thiện thực chất; công bằng, minh bạch để khoảng cách niềm tin không bị bào mòn bởi bất công hay tiêu cực; năng lực ứng phó của Nhà nước trước những thách thức mới về kinh tế, an ninh, không gian mạng. Khi những điều này được bảo đảm, "lòng dân" sẽ không còn là khẩu hiệu, mà trở thành sức mạnh tự thân, bền vững.

Hôm nay, mỗi người dân không chỉ là chủ thể kinh tế - xã hội, mà còn là chủ thể thông tin. Vì vậy, "thế trận lòng dân" phải được xây dựng cả trong không gian thực và không gian mạng. Người dân cần được trang bị năng lực nhận diện đúng - sai, thật - giả, để không bị dẫn dắt bởi những luận điệu xuyên tạc. Một xã hội có nhận thức vững vàng sẽ tạo ra "miễn dịch cộng đồng" về tư tưởng, lớp phòng thủ mới của quốc gia. Nói cách khác, xây dựng "thế trận lòng dân" hôm nay đồng nghĩa với xây dựng một nền quản trị liêm chính, gần dân, trọng dân, vì dân.

Cùng với đó, phải gắn lợi ích cá nhân với lợi ích quốc gia. Tại Điện Biên Phủ, mỗi đóng góp của người dân đều gắn trực tiếp với mục tiêu chung là độc lập dân tộc. Ngày nay, cần làm cho mỗi người thấy rõ lợi ích của mình gắn chặt với sự ổn định và phát triển của đất nước. Khi người dân được tham gia, được hưởng lợi và được bảo vệ, họ sẽ tự nguyện trở thành một phần của thế trận ấy. Đó là sự chuyển hóa từ "huy động" sang "đồng hành".

Và quan trọng, phải giữ gìn và lan tỏa giá trị lịch sử bằng cách sống động hóa nó. Chiến dịch Điện Biên Phủ không chỉ là ký ức, phải trở thành nguồn cảm hứng cho hiện tại. Truyền thống cần được kể lại theo cách gần gũi với thế hệ trẻ; lịch sử phải gắn với những vấn đề hôm nay - khởi nghiệp, sáng tạo, bảo vệ chủ quyền, hội nhập quốc tế. Khi lịch sử "sống", lòng dân sẽ "ấm".

Nhìn lại 72 năm, điều lớn nhất mà Điện Biên Phủ để lại không chỉ là một chiến thắng, mà là một lời nhắc: một dân tộc có thể vượt qua mọi thử thách nếu biết đoàn kết, tin tưởng và phát huy trí tuệ của chính mình.

Với thế hệ hôm nay, tôi muốn gửi gắm ba điều:

Một là, giữ vững niềm tin có hiểu biết, không dao động trước thông tin sai lệch. Không hoài nghi dễ dãi, cũng không tin một cách mù quáng mà hãy tin bằng hiểu biết và trách nhiệm.

Hai là, không ngừng học tập, nâng cao trí tuệ để làm chủ thời đại số. Trong thời đại này, yêu nước không chỉ là cảm xúc, mà còn là năng lực - năng lực học tập, sáng tạo và bảo vệ thông tin đúng đắn.

Ba là, hành động thiết thực, có trách nhiệm với cộng đồng, dù từ những việc nhỏ nhất. Mỗi việc làm tốt, mỗi đóng góp nhỏ đều là một "viên gạch" xây nên thế trận lòng dân.

Xin trân trọng cảm ơn Thiếu tướng!

"Thế trận lòng dân" hôm nay không còn là những đoàn dân công ra mặt trận, mà là một xã hội ổn định, phát triển, có niềm tin và có bản lĩnh trước mọi biến động. Cũng như năm 1954, chân lý vẫn không thay đổi: khi lòng dân đã vững, đó chính là "pháo đài mạnh nhất", không một thế lực nào có thể phá vỡ.

TIN LIÊN QUAN




















Home Icon VỀ TRANG CHỦ