🔍
Chuyên mục: Kinh tế

Điểm mặt nguy cơ không tiếng súng

5 giờ trước
Không còn là những nguy cơ bên lề, các thách thức an ninh phi truyền thống đang tác động trực tiếp tới ổn định quốc gia và trật tự toàn cầu. Từ môi trường, chuỗi cung ứng đến không gian số, những rủi ro ngày càng liên thông, đòi hỏi cách tiếp cận ứng phó tổng thể và bền vững hơn.

Khủng hoảng chồng lấn

Không phải mọi rủi ro an ninh đều bắt đầu từ những điểm nóng hữu hình. Trong nửa đầu năm 2026, một phần áp lực đáng kể lại tích tụ theo cách khó nhận diện hơn: vận hành âm thầm, phân tán trên nhiều lĩnh vực và chỉ bộc lộ khi đã kết nối thành chuỗi tác động liên hoàn.

Người dân tại Mongbwalu, Congo bàng hoàng trước ca tử vong do Ebola

Biến đổi khí hậu là một trong những trục chuyển dịch rõ nét của xu hướng này. Ngay từ những tháng đầu năm, các hiện tượng thời tiết cực đoan xuất hiện với tần suất dày đặc hơn, từ nắng nóng kéo dài, hạn hán cục bộ đến mưa lớn bất thường, tạo sức ép đồng thời lên hệ thống sản xuất và hạ tầng dân sinh.

Theo Chương trình Lương thực thế giới (WFP), số người đối mặt với tình trạng mất an ninh lương thực nghiêm trọng trong năm 2026 tiếp tục duy trì ở mức trên 300 triệu người. Tại nhiều khu vực sản xuất trọng điểm, nguy cơ suy giảm năng suất đã hiện hữu do thiếu nước và nhiệt độ tăng cao kéo dài.

Đáng lo ngại hơn, các tác động này không chỉ dừng lại ở phạm vi kinh tế. Biến động giá lương thực và gián đoạn chuỗi cung ứng có thể nhanh chóng lan sang các vấn đề xã hội như việc làm, thu nhập và an sinh, đặc biệt tại các quốc gia phụ thuộc vào nhập khẩu.

Cùng thời điểm, an ninh y tế tiếp tục bộc lộ những khoảng trống đáng lo ngại. Tổ chức Y tế thế giới cảnh báo về các “điểm mù” trong đợt bùng phát bệnh Ebola tại Cộng hòa Dân chủ Congo, khi số ca nhiễm có xu hướng gia tăng, phạm vi dịch mở rộng và đã ghi nhận ca bệnh vượt biên sang Uganda.

Lực lượng Hội Chữ thập đỏ khẩn trương khử khuẩn khu dân cư tại Mongbwalu nhằm kiểm soát nguy cơ lây lan dịch Ebola trong cộng đồng

Hạn chế về năng lực ứng phó làm gia tăng nguy cơ lan rộng: hoạt động xét nghiệm tại một số phòng thí nghiệm trọng yếu bị đình trệ do thiếu vật tư, trong khi lực lượng y tế tuyến đầu thiếu trang thiết bị bảo hộ.

Tình hình di cư toàn cầu tiếp tục ghi nhận những con số kỷ lục do sự kết hợp của xung đột vũ trang kéo dài và tác động ngày càng rõ rệt của biến đổi khí hậu. Theo ước tính, số người di cư quốc tế năm 2026 đạt hơn 304 triệu người, tương đương 3,7% dân số thế giới, tăng liên tục từ mức 281 triệu người năm 2020.

Những nguyên nhân gốc rễ như xung đột, suy thoái kinh tế và sức ép khí hậu vẫn đang đồng thời hiện hữu và chưa được giải quyết dứt điểm tại nhiều khu vực. Các cú sốc này xảy ra liên tiếp hoặc chồng lấn khiến dòng di cư không chỉ gia tăng về quy mô mà còn trở nên khó dự báo hơn về thời điểm và hướng đi. Trong bối cảnh đó, áp lực nhanh chóng lan sang các quốc gia tiếp nhận, tạo sức ép trực tiếp lên hệ thống hạ tầng, dịch vụ công và thị trường lao động.

Nhân viên y tế tiếp nhận bệnh nhân tại Bệnh viện Rwampara, Congo

Ở tuyến số hóa, rủi ro thậm chí còn gia tăng với tốc độ nhanh hơn và khó kiểm soát hơn. Thời gian an toàn của hệ thống bị rút ngắn đáng kể: những lỗ hổng từng có thể xử lý trong vài tuần, nay chỉ cần vài ngày, thậm chí vài giờ để bị khai thác.

Trí tuệ nhân tạo đang làm thay đổi cán cân này khi không chỉ hỗ trợ phòng thủ mà còn cho phép tự động hóa việc dò quét và tấn công trên diện rộng. Khoảng cách giữa “phát hiện” và “bị xâm nhập” vì thế gần như bị xóa nhòa, đẩy nhiều hệ thống vào trạng thái thường trực rủi ro.

Hiện tượng El Nino được dự báo tiếp tục tác động mạnh trong chu kỳ khí hậu 2026-2027, làm gia tăng rủi ro thời tiết cực đoan

Hơn thế nữa, khi công nghệ cho phép tạo ra hình ảnh, giọng nói và văn bản giả với độ chân thực cao, ranh giới giữa thật và giả cũng trở nên mong manh hơn bao giờ hết. Hệ quả là các quyết định chính trị, dòng vốn đầu tư hay phản ứng thị trường đều có thể bị chi phối bởi dữ liệu không đáng tin cậy.

Đặc biệt, chuỗi cung ứng, nền tảng vận hành của kinh tế toàn cầu cũng đang bộc lộ rõ những điểm dễ tổn thương. Mô hình tối ưu chi phí, phụ thuộc vào một số mắt xích then chốt, từng giúp tăng hiệu quả, nay lại trở thành nguồn rủi ro khi chỉ cần một khâu trục trặc là cả hệ thống bị ảnh hưởng.

Khoảng 239 triệu người trên thế giới cần hỗ trợ khẩn cấp do di dời bởi xung đột và tác động khí hậu như nước biển dâng, hạn hán tại Thái Bình Dương và Bắc Phi

Chỉ cần một điểm nghẽn từ kiểm soát xuất khẩu, gián đoạn vận tải đến căng thẳng địa chính trị, toàn bộ chuỗi có thể bị tê liệt theo hiệu ứng domino. Khi đó, tác động không dừng ở thiếu hụt hàng hóa, mà lan sang sản xuất, tài chính và ổn định xã hội.

Nhiệt độ toàn cầu tăng cao do biến đổi khí hậu khiến sông băng Iver tại dãy Andes thu hẹp và băng vĩnh cửu tan chảy

Đi tìm lời giải…

Trước thực tế đó, các chính phủ không còn chờ đợi một “lời giải hoàn hảo” mà chủ động triển khai nhiều lớp ứng phó nhằm kìm hãm tốc độ lan rộng của rủi ro. Báo cáo Global Risks 2026 của Diễn đàn Kinh tế thế giới đặt các cú sốc khí hậu, công nghệ và xã hội trong cùng một cấu trúc nguy cơ liên thông; từ Washington đến Brussels, chính sách đang dịch chuyển theo một trục chung: cảnh báo sớm hơn, phản ứng nhanh hơn, giảm phụ thuộc và siết chặt kiểm soát.

Trong nhóm rủi ro khí hậu, hướng đi rõ nhất hiện nay là chuyển từ phản ứng sau thiên tai sang cảnh báo sớm và chống chịu từ trước. Cơ quan khí hậu châu Âu cho biết các hệ thống cảnh báo sớm có vai trò phát hiện, truyền tin và kích hoạt phản ứng trước khi thảm họa gây thiệt hại lớn. Đây được coi là biện pháp thích ứng có hiệu quả đầu tư cao, với lợi tức ước tính gấp mười lần.

Cùng lúc, các cố vấn khí hậu của Liên minh châu Âu kêu gọi tăng đầu tư cho cảnh báo công cộng và bảo hiểm rủi ro, trong bối cảnh chỉ khoảng một phần tư thiệt hại kinh tế liên quan đến khí hậu ở khối này hiện được bảo hiểm. Nói cách khác, thế giới đang đi từ chống đỡ khi sự cố đã xảy ra sang giảm tổn thất trước khi sự cố bùng phát.

Lòng hồ khô cạn tại huyện Sanyuan, thành phố Xianyang, tỉnh Thiểm Tây, Trung Quốc xuất hiện nhiều vết nứt do ảnh hưởng của hạn hán kéo dài

Ngay cả trong câu chuyện lương thực và đầu vào sản xuất, những biện pháp hiện nay cũng phản ánh tư duy phòng ngừa nhiều hơn là xử lý ngọn nguồn. Tháng 4 vừa qua, Hoa Kỳ thúc đẩy đưa vấn đề tác động của xung đột Trung Đông đối với lương thực và phân bón vào chương trình nghị sự của G20, coi đây là vấn đề cần điều phối ở cấp các nền kinh tế lớn thay vì để từng quốc gia tự phản ứng.

Sang tháng 5, Liên minh châu Âu tiếp tục triển khai các biện pháp cụ thể hơn ở cấp nội khối, trong đó có việc tạm thời điều chỉnh thuế đối với một số loại phân bón chứa nitơ. Động thái này nhằm giảm áp lực chi phí đầu vào cho nông nghiệp trước nguy cơ gián đoạn nguồn cung năng lượng và nguyên liệu liên quan đến căng thẳng tại eo biển Hormuz.

Ở mặt trận y tế, phản ứng đang được đẩy theo hai trục song song: tăng tốc ứng phó khẩn cấp và bổ sung nguồn lực tại chỗ. Đợt bùng phát Ebola tại Cộng hòa Dân chủ Congo và Uganda là một phép thử điển hình cho cách tiếp cận này. Đến đầu tháng 6, số ca xác nhận tại Congo đã lên tới 515, với 91 trường hợp tử vong.

Các biện pháp ứng phó đã được triển khai đồng thời trên nhiều khâu, gồm mở rộng xét nghiệm để phát hiện sớm, tăng cường truy vết nhằm khoanh vùng lây nhiễm và bảo đảm nguồn cung vật tư y tế để duy trì năng lực điều trị.

Không gian số đối mặt rủi ro gia tăng khi các lỗ hổng an ninh có thể bị khai thác nhanh chóng nhờ tự động hóa và trí tuệ nhân tạo

Về nguồn lực, Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ đã công bố bổ sung 20 triệu USD cho các hoạt động ứng phó và chuẩn bị trước Ebola. Khoản hỗ trợ này tập trung vào các nội dung như tăng cường năng lực xét nghiệm, hỗ trợ hệ thống y tế địa phương và nâng cao khả năng sẵn sàng đối với các đợt bùng phát tiếp theo.

Vấn đề di cư và tị nạn cũng đang được nhiều quốc gia xử lý theo hướng siết chặt và đồng bộ hơn về công cụ. Từ ngày 12/6, gói cải cách di cư và tị nạn của Liên minh châu Âu chính thức có hiệu lực, thiết lập các lớp kiểm soát mới: tăng cường kiểm soát biên giới, rút ngắn quy trình sàng lọc, ứng dụng công cụ số để quản lý hồ sơ và phân bổ trách nhiệm giữa các nước thành viên.

Trên nền tảng các lớp kiểm soát đã được thiết lập, trọng tâm chính sách được dịch chuyển ra ngoài biên giới nhằm xử lý từ sớm dòng di cư. Theo đó, EU thúc đẩy các cơ chế ngoại biên, bao gồm phương án thiết lập các trung tâm tiếp nhận ngoài khối đối với những trường hợp bị từ chối.

Để bảo đảm các cơ chế này vận hành hiệu quả, hạ tầng dữ liệu được tích hợp như một công cụ điều phối trung tâm. Hệ thống Eurodac - lưu trữ dữ liệu sinh trắc học của người xin tị nạn, được kỳ vọng không chỉ rút ngắn thời gian xử lý mà còn hạn chế trùng lặp hồ sơ, qua đó nâng cao khả năng phân loại và phân bổ theo mức độ ưu tiên giữa các quốc gia thành viên.

Chuỗi cung ứng toàn cầu tiếp tục chịu áp lực gián đoạn do phụ thuộc vào các mắt xích then chốt và biến động địa chính trị

Ở tuyến số hóa, cách tiếp cận đang chuyển rõ từ xử lý sau sang rút ngắn tối đa thời gian phản ứng. Cơ quan an ninh mạng Hoa Kỳ yêu cầu các cơ quan liên bang khắc phục những lỗ hổng nghiêm trọng trong vòng 3 ngày, một chuẩn thời gian ngắn hơn đáng kể so với trước trong bối cảnh tin tặc đã ứng dụng trí tuệ nhân tạo để tự động hóa toàn bộ chu trình quét, dò và khai thác. Song song với đó, Washington cũng đẩy nhanh phát triển và tích hợp AI vào an ninh quốc gia.

Trên mặt trận thông tin, phản ứng chính sách cũng đang được siết chặt theo hướng tương tự: từ khuyến nghị sang thiết chế cụ thể. Tháng 1, Tây Ban Nha phê chuẩn dự luật nhằm kiểm soát nội dung giả do trí tuệ nhân tạo tạo ra và siết chặt quy định về sử dụng hình ảnh. Đến tháng 2, Anh công bố phối hợp với Microsoft cùng các chuyên gia để phát triển hệ thống phát hiện nội dung giả.

Với chuỗi cung ứng, hướng đi chung của các nền kinh tế lớn là giảm phụ thuộc vào một số mắt xích then chốt và đa dạng hóa nguồn cung. Ủy ban châu Âu đang xem xét các quy định nhằm hạn chế rủi ro từ việc phụ thuộc vào nhà cung cấp đơn lẻ trong các lĩnh vực nhạy cảm; đồng thời, thúc đẩy mở rộng hợp tác số với các đối tác ngoài khu vực để phân tán rủi ro công nghệ. Thay vì tối ưu chi phí đơn thuần, các chính phủ chuyển sang ưu tiên độ bền của chuỗi cung ứng, tức khả năng duy trì hoạt động trước các cú sốc.

Có thể thấy, cách tiếp cận an ninh đang dịch chuyển rõ từ tìm kiếm “lá chắn tuyệt đối” sang quản trị rủi ro theo cấu trúc phân lớp, trong đó thời gian phản ứng và khả năng thích ứng trở thành trục chính.

Tuy nhiên, thực tiễn năm 2026 cũng bộc lộ một nghịch lý: khi các lớp phòng vệ được gia cố dày hơn, những giới hạn về tốc độ xử lý và năng lực phối hợp liên ngành, liên cấp lại thể hiện rõ nét. Các mối đe dọa phi truyền thống không chỉ lan nhanh mà còn biến đổi liên tục, khiến khoảng cách giữa khâu nhận diện và kiểm soát khó có thể thu hẹp hoàn toàn.

Trong bối cảnh đó, câu hỏi không còn dừng ở việc có thêm bao nhiêu công cụ hay nguồn lực, mà là liệu các hệ thống hiện nay có đủ linh hoạt để tự điều chỉnh theo nhịp độ của rủi ro hay không. Vậy đâu sẽ là giới hạn thực sự của một hệ thống: ở nguồn lực, ở công nghệ, hay ở chính cách tư duy về rủi ro?

Minh Hằng

TIN LIÊN QUAN































Home Icon VỀ TRANG CHỦ