🔍
Chuyên mục: Tài chính

Địa vị pháp lý của hộ kinh doanh theo pháp luật Việt Nam

7 giờ trước
Địa vị pháp lý của hộ kinh doanh theo pháp luật Việt Nam và thực tiễn thi hành trên địa bàn thành phố Hà Nội

Ảnh minh họa/ INT

Hộ kinh doanh là một bộ phận chủ thể kinh doanh quy mô nhỏ, siêu nhỏ có vị trí quan trọng trong khu vực kinh tế tư nhân ở Việt Nam. Tuy nhiên, trong khi yêu cầu quản lý nhà nước đối với hộ kinh doanh ngày càng được hiện đại hóa theo hướng số hóa, minh bạch hóa doanh thu, áp dụng hóa đơn điện tử và quản lý thuế theo doanh thu thực tế, thì địa vị pháp lý của mô hình này vẫn chưa được luật hóa đầy đủ và tương xứng. Bài viết phân tích những vấn đề lý luận về địa vị pháp lý của hộ kinh doanh, đánh giá thực trạng pháp luật hiện hành và thực tiễn thi hành trên địa bàn thành phố Hà Nội, từ đó chỉ ra các nút thắt chủ yếu liên quan đến tư cách chủ thể, cơ chế đại diện, trách nhiệm tài sản và khả năng thích ứng với yêu cầu quản lý mới. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật theo hướng luật hóa chế định hộ kinh doanh, phân hóa cấu trúc chủ thể và thiết kế cơ chế chuyển tiếp phù hợp trong bối cảnh phát triển kinh tế tư nhân và chuyển đổi số.

Hộ kinh doanh hiện là một bộ phận chủ thể kinh doanh có vị trí quan trọng trong khu vực kinh tế tư nhân ở Việt Nam, với số lượng lớn, phạm vi hoạt động rộng và mức độ hiện diện ngày càng rõ trong môi trường kinh doanh số. Theo số liệu công bố đầu năm 2025, cả nước có trên 5 triệu hộ kinh doanh; riêng Hà Nội đến cuối năm 2025 có 356.737 hộ và cá nhân kinh doanh đang hoạt động. Tuy nhiên, trong khi pháp luật về đăng ký, hóa đơn, kế toán và quản lý thuế đối với hộ kinh doanh đang được hoàn thiện nhanh theo hướng số hóa và minh bạch hóa, thì địa vị pháp lý của mô hình này vẫn chưa được luật hóa đầy đủ, rõ ràng và ổn định.

Từ thực tiễn đó, việc nghiên cứu địa vị pháp lý của hộ kinh doanh, đặc biệt qua thực tiễn thi hành tại thành phố Hà Nội, có ý nghĩa cả về lý luận và thực tiễn, nhằm làm rõ những nút thắt của pháp luật hiện hành và đề xuất định hướng hoàn thiện phù hợp với yêu cầu phát triển kinh tế tư nhân trong bối cảnh chuyển đổi số.

Những vấn đề lý luận về địa vị pháp lý của hộ kinh doanh

Về phương diện luật học, địa vị pháp lý của một chủ thể kinh doanh được hiểu là tổng thể các yếu tố pháp lý xác định vị trí của chủ thể đó trong trật tự pháp luật, bao gồm tư cách chủ thể, điều kiện xác lập và chấm dứt hoạt động, quyền và nghĩa vụ, cơ chế đại diện, chế độ trách nhiệm tài sản, cũng như địa vị của chủ thể trong quan hệ tố tụng và trong quan hệ với cơ quan nhà nước.

Đối với hộ kinh doanh, việc làm rõ địa vị pháp lý có ý nghĩa đặc biệt, bởi đây là mô hình nằm ở giao điểm giữa cá nhân, hộ gia đình và hoạt động kinh doanh có đăng ký. Chính tính chất giao thoa này khiến hộ kinh doanh trở thành một chủ thể có cấu trúc pháp lý phức tạp hơn so với cách nhìn giản đơn như một hình thức kinh doanh nhỏ lẻ. Nếu không xác định rõ bản chất pháp lý của mô hình này, thì các vấn đề liên quan đến giao kết hợp đồng, thực hiện nghĩa vụ thuế, chịu trách nhiệm tài sản, tham gia tố tụng, thi hành án và chuyển đổi mô hình kinh doanh sẽ luôn tiềm ẩn rủi ro pháp lý.

Từ góc độ pháp luật thực định hiện hành, hộ kinh doanh không phải là pháp nhân, nhưng cũng không hoàn toàn đồng nhất với cá nhân kinh doanh theo nghĩa thuần túy. Theo Nghị định số 168/2025/NĐ-CP, hộ kinh doanh có thể do một cá nhân thành lập hoặc do các thành viên hộ gia đình đăng ký thành lập; trong trường hợp do các thành viên hộ gia đình đăng ký thành lập thì phải có văn bản ủy quyền cho một thành viên làm chủ hộ kinh doanh. Chủ hộ kinh doanh là cá nhân đăng ký thành lập hoặc người được các thành viên hộ gia đình ủy quyền làm đại diện.

Cách thiết kế này cho thấy hộ kinh doanh là một mô hình kinh doanh đặc thù: không có tư cách pháp nhân, nhưng vẫn có sự hiện diện pháp lý riêng trong cơ chế đăng ký, quản lý thuế và trong một số quan hệ pháp lý đối ngoại. Nói cách khác, hộ kinh doanh không còn đơn thuần là một hiện tượng kinh tế - xã hội, mà đã được pháp luật ghi nhận như một hình thức tổ chức kinh doanh có đăng ký.

Các quy định hiện hành cũng cho thấy hộ kinh doanh đã được thiết kế với những dấu hiệu nhận diện pháp lý tương đối riêng biệt trong cơ chế đăng ký và quản lý nhà nước. Theo đó, Giấy chứng nhận đăng ký hộ kinh doanh đồng thời là Giấy chứng nhận đăng ký thuế; hộ kinh doanh có quyền tiến hành hoạt động kinh doanh kể từ ngày được cấp giấy chứng nhận, trừ trường hợp ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện; chủ hộ kinh doanh là người đại diện cho hộ kinh doanh trong các quan hệ nghĩa vụ tài chính, tố tụng và thi hành quyết định xử phạt vi phạm hành chính. Điều này cho thấy, trên phương diện quản lý công, hộ kinh doanh đã được pháp luật xác lập như một đầu mối pháp lý tương đối độc lập để Nhà nước thực hiện đăng ký, quản lý, kiểm soát và thu thuế.

Tuy nhiên, chính việc pháp luật xác lập cho hộ kinh doanh những dấu hiệu pháp lý riêng biệt nêu trên lại đặt ra vấn đề lý luận cốt lõi: nếu hộ kinh doanh đã được thừa nhận như một đầu mối pháp lý trong đăng ký, thuế, tố tụng và xử lý vi phạm hành chính, thì vì sao địa vị pháp lý của mô hình này vẫn chưa được xem là rõ ràng và hoàn chỉnh? Vấn đề nằm ở chỗ, các quy định hiện hành mới chủ yếu làm rõ phương diện quản lý hành chính và quản lý thuế, trong khi những yếu tố nền tảng của chế định hộ kinh doanh vẫn chưa được luật hóa đầy đủ.

Cụ thể, pháp luật đã xác định chủ hộ kinh doanh là người đại diện, nhưng chưa phân định thật minh bạch giữa tài sản phục vụ hoạt động kinh doanh với tài sản dân sự còn lại của chủ hộ hoặc của các thành viên hộ gia đình; đã quy định trách nhiệm liên đới, nhưng chưa hoàn thiện đầy đủ cơ chế phân bổ trách nhiệm trong quan hệ nội bộ cũng như quyền hoàn lại giữa các thành viên; đã ghi nhận sự tham gia của hộ kinh doanh trong quan hệ tố tụng, nhưng chưa làm sáng tỏ đầy đủ bản chất chủ thể của hộ kinh doanh trong mối quan hệ với cá nhân và hộ gia đình. Vì vậy, có thể nói rằng pháp luật hiện hành mới định danh hộ kinh doanh trên phương diện quản lý, nhưng chưa định vị đầy đủ mô hình này trên phương diện chế định.

Trong các nội dung nêu trên, vấn đề trách nhiệm tài sản là điểm bộc lộ rõ nhất sự chưa hoàn chỉnh của địa vị pháp lý của hộ kinh doanh. Theo Nghị định số 168/2025/NĐ-CP, chủ hộ kinh doanh và các thành viên hộ gia đình đăng ký hộ kinh doanh phải chịu trách nhiệm liên đới đối với hoạt động kinh doanh của hộ; kể cả trong trường hợp chủ hộ thuê người khác quản lý, điều hành, chủ hộ và các thành viên hộ gia đình đăng ký hộ kinh doanh vẫn phải chịu trách nhiệm đối với các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác phát sinh từ hoạt động kinh doanh.

Quy định này có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo đảm an toàn cho giao dịch và tăng cường trách nhiệm đối ngoại của hộ kinh doanh. Tuy nhiên, chính cơ chế trách nhiệm rộng này lại làm phát sinh những vấn đề lý luận và thực tiễn chưa được xử lý triệt để, như phạm vi tài sản nào được coi là tài sản phục vụ hoạt động kinh doanh; cơ sở xác định mức độ chịu trách nhiệm của từng thành viên trong quan hệ nội bộ; quyền yêu cầu hoàn lại sau khi một người đã thực hiện nghĩa vụ thay cho các thành viên khác; và mức độ công khai hóa thông tin về các thành viên chịu trách nhiệm liên đới để bảo vệ bên thứ ba giao dịch. Nếu các vấn đề này chưa được giải quyết đồng bộ ở cấp luật, thì địa vị pháp lý của hộ kinh doanh khó có thể được coi là ổn định, minh bạch và đầy đủ.

Ngoài vấn đề trách nhiệm tài sản, sự chưa hoàn chỉnh của địa vị pháp lý của hộ kinh doanh còn thể hiện ở chỗ pháp luật chưa tạo được một tầng pháp lý trung gian đủ rõ giữa hộ kinh doanh với doanh nghiệp siêu nhỏ. Thực tiễn cho thấy có không ít hộ kinh doanh đang vận hành với quy mô doanh thu lớn, tham gia thường xuyên vào thương mại điện tử, có hệ thống khách hàng ổn định, thậm chí sử dụng nhiều lao động.

Trong khi đó, pháp luật vẫn điều chỉnh hộ kinh doanh bằng một kết cấu tương đối giản lược, còn công cụ quản lý lại ngày càng vận hành theo logic của minh bạch tài chính, hóa đơn điện tử và kê khai thuế theo doanh thu thực tế. Sự lệch pha giữa mô hình kinh doanh thực tế và mô hình pháp lý hiện có chính là một trong những nguyên nhân làm nảy sinh bất cập. Điều này cho thấy vấn đề của hộ kinh doanh hiện nay không chỉ nằm ở kỹ thuật quản lý, mà sâu xa hơn là ở việc mô hình pháp lý hiện hành chưa còn hoàn toàn tương thích với sự vận động của thực tiễn kinh doanh.

Từ những phân tích trên có thể rút ra rằng, nghiên cứu địa vị pháp lý của hộ kinh doanh không nhằm phủ nhận tính hợp pháp hay vai trò của mô hình này, mà nhằm chỉ ra giới hạn của khung pháp luật hiện hành. Về bản chất, pháp luật hiện nay mới tạo lập được một khung quản lý vận hành đối với hộ kinh doanh, trong khi khung chế định nền tảng vẫn còn chưa hoàn tất. Trong bối cảnh nền kinh tế chuyển nhanh sang môi trường số, khoảng trống đó sẽ không chỉ dừng lại ở một hạn chế kỹ thuật lập pháp, mà có thể trở thành nguồn gốc của rủi ro pháp lý trong giao dịch, thi hành án, quản lý thuế và chuyển đổi mô hình kinh doanh. Do đó, việc tiếp tục làm sáng tỏ và hoàn thiện địa vị pháp lý của hộ kinh doanh là yêu cầu cần thiết cả về phương diện lý luận lẫn phương diện thực tiễn lập pháp.

Thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành trên địa bàn thành phố Hà Nội

Thực trạng pháp luật về hộ kinh doanh trong giai đoạn 2025–2026 cho thấy một xu hướng điều chỉnh khá rõ, đó là sự chuyển dịch từ mô hình quản lý hành chính truyền thống sang mô hình quản lý dựa trên dữ liệu, minh bạch hóa và số hóa nghĩa vụ tuân thủ. Xu hướng này được phản ánh qua hàng loạt văn bản mới liên quan đến đăng ký, hóa đơn, kế toán và thuế đối với hộ kinh doanh. Nghị định số 168/2025/NĐ-CP về đăng ký doanh nghiệp đã dành riêng một chương quy định về hộ kinh doanh và đăng ký hộ kinh doanh; Nghị định số 70/2025/NĐ-CP cùng Thông tư số 32/2025/TT-BTC tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về hóa đơn, chứng từ điện tử; Thông tư số 152/2025/TT-BTC hướng dẫn chế độ kế toán đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh; Nghị định số 68/2026/NĐ-CP tiếp tục thiết lập cơ chế mới về chính sách thuế và quản lý thuế đối với nhóm chủ thể này.[5][6][7] Nhìn tổng thể, hệ thống văn bản nêu trên cho thấy pháp luật hiện hành đang từng bước tái cấu trúc việc quản lý hộ kinh doanh theo hướng chuẩn hóa thông tin, tăng cường liên thông dữ liệu và nâng cao khả năng kiểm soát của cơ quan nhà nước.

Trước hết, ở phương diện đăng ký, pháp luật hiện hành đã có những sửa đổi quan trọng nhằm chuẩn hóa đầu mối quản lý và tăng cường tính liên thông giữa đăng ký kinh doanh với đăng ký thuế. Theo Nghị định số 168/2025/NĐ-CP, cơ quan đăng ký kinh doanh cấp xã là đầu mối tiếp nhận và xử lý hồ sơ đăng ký hộ kinh doanh; Giấy chứng nhận đăng ký hộ kinh doanh đồng thời là Giấy chứng nhận đăng ký thuế; hộ kinh doanh được quyền hoạt động kể từ thời điểm được cấp giấy chứng nhận nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện luật định.[5] Những sửa đổi này cho thấy pháp luật không còn tiếp cận hộ kinh doanh như một hình thức kinh doanh đơn giản thuần túy, mà đã từng bước đặt mô hình này vào một quy trình quản lý có mức độ chuẩn hóa cao hơn, gắn chặt giữa đăng ký hoạt động và kiểm soát nghĩa vụ thuế. Tuy nhiên, sự hoàn thiện ở phương diện thủ tục đăng ký về bản chất vẫn chủ yếu tác động đến kỹ thuật quản lý nhà nước, chứ chưa đồng nghĩa với việc những nội dung cốt lõi của địa vị pháp lý hộ kinh doanh đã được giải quyết đầy đủ ở cấp độ chế định.

Nếu ở lĩnh vực đăng ký, pháp luật thể hiện xu hướng chuẩn hóa thủ tục, thì ở lĩnh vực thuế và hóa đơn điện tử, mức độ thay đổi còn diễn ra mạnh hơn và có tác động sâu hơn đến cấu trúc tuân thủ của hộ kinh doanh. Theo cơ chế mới, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có doanh thu tính thuế giá trị gia tăng từ ngưỡng nhất định trở lên phải áp dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế hoặc hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền có kết nối dữ liệu với cơ quan thuế; đồng thời, từ ngày 01/01/2026, các hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có doanh thu trên 500 triệu đồng đã chuyển sang phương pháp kê khai nộp thuế.

Bên cạnh đó, số định danh cá nhân cũng được sử dụng thay cho mã số thuế trong các trường hợp pháp luật quy định.[6][7] Những thay đổi này cho thấy hộ kinh doanh đang từng bước được đặt vào một hệ sinh thái quản lý mới, trong đó hoạt động kinh doanh không còn chủ yếu được nhận diện qua quy mô hộ hay ước tính thủ công, mà ngày càng được kiểm soát thông qua dữ liệu giao dịch, hóa đơn điện tử và định danh số. Đây là bước chuyển có ý nghĩa lớn trong quản lý thuế, nhưng đồng thời cũng đặt ra áp lực thích ứng rất cao đối với một khu vực vốn lâu nay vận hành chủ yếu theo mô hình nhỏ lẻ, phân tán và ít tuân thủ chuẩn mực kế toán bài bản.

Thực tiễn thi hành trên địa bàn thành phố Hà Nội là không gian phản ánh khá tập trung và rõ nét tác động của quá trình chuyển đổi nêu trên. Theo số liệu công bố ngày 05/12/2025, Hà Nội có 356.737 hộ và cá nhân kinh doanh đang hoạt động, tăng 122.244 hộ so với năm 2024. Số thu từ khu vực hộ kinh doanh trong 10 tháng năm 2025 đạt 5.099 tỷ đồng, dự kiến cả năm đạt 6.000 tỷ đồng, tăng 45% so với cùng kỳ. Riêng đối với lĩnh vực thương mại điện tử, sau quá trình định danh, làm sạch và chuẩn hóa dữ liệu, cơ quan thuế đã đưa vào quản lý 154.708 tổ chức, doanh nghiệp và cá nhân có phát sinh hoạt động kinh doanh trực tuyến; số thu năm 2025 từ khu vực này dự kiến đạt 36.300 tỷ đồng, tăng 15,5% so với năm trước.

Đáng chú ý, Hà Nội cũng là địa phương duy nhất trong cả nước xây dựng được kho dữ liệu thương mại điện tử riêng phục vụ giám sát và quản lý thuế chuyên sâu. Những số liệu này cho thấy hộ kinh doanh tại Hà Nội không còn chỉ hiện diện trong mô hình chợ truyền thống, cửa hàng gia đình hoặc hoạt động sản xuất nhỏ, mà đã tham gia sâu vào không gian kinh doanh số và trở thành đối tượng quản lý dữ liệu ở quy mô lớn.

Không chỉ phản ánh sự gia tăng về quy mô và mức độ hiện diện của hộ kinh doanh trong môi trường số, thực tiễn Hà Nội còn cho thấy sự chuyển biến rõ rệt trong cấu trúc tuân thủ pháp luật của khu vực này. Theo cùng nguồn công bố, toàn thành phố có 14.577 hộ kinh doanh đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền, trong đó 9.615 hộ tự nguyện chuyển đổi; doanh thu kê khai của nhóm này tăng bình quân 55% so với mức khoán trước đây.

Hà Nội đồng thời bổ sung 69.782 hộ kinh doanh mới vào diện quản lý; riêng biện pháp ghi hình thực tế tại địa bàn đã giúp phát hiện và đưa vào quản lý 20.545 hộ; dữ liệu của 1.397 tuyến phố với hơn 18.000 hộ trọng điểm được cập nhật, đạt 95% tổng số hộ trên địa bàn trọng điểm; việc rà soát dữ liệu giao nhận COD, hóa đơn đầu vào, dòng tiền và giao dịch trực tuyến mang lại số thu tăng thêm hơn 1.237 tỷ đồng mỗi năm.[2] Những con số này cho thấy mô hình quản lý hộ kinh doanh ở Hà Nội đang chuyển từ phương thức quản lý chủ yếu dựa trên khoán, ước lượng và kiểm tra thủ công sang mô hình quản lý dựa trên đối soát dữ liệu và quản trị rủi ro. Đây là bước tiến đáng kể về hiệu quả quản lý, nhưng đồng thời cũng phản ánh sự gia tăng đáng kể về mức độ can thiệp và yêu cầu tuân thủ pháp luật đối với khu vực hộ kinh doanh.

Tuy nhiên, cũng chính trong quá trình triển khai mạnh mẽ đó, những nút thắt pháp lý của mô hình hộ kinh doanh lại bộc lộ ngày càng rõ hơn. Trước hết, hộ kinh doanh hiện đang được vận hành như một đầu mối quản lý tương đối hoàn chỉnh về đăng ký, định danh, hóa đơn và thuế, nhưng tư cách chủ thể của hộ kinh doanh trong hệ thống pháp luật kinh doanh vẫn chưa được luật hóa đầy đủ. Điều này tạo ra một nghịch lý: hộ kinh doanh bị ràng buộc ngày càng chặt bởi các nghĩa vụ quản lý hiện đại, song bản thân mô hình này lại chưa có một nền tảng pháp lý đủ rõ về tư cách chủ thể và phạm vi năng lực pháp lý trong cấu trúc pháp luật kinh doanh.

Tiếp đó, trong trường hợp hộ kinh doanh do các thành viên hộ gia đình thành lập, pháp luật đã yêu cầu có cơ chế ủy quyền và xác lập trách nhiệm liên đới, nhưng vẫn chưa giải quyết triệt để vấn đề phân định tài sản phục vụ hoạt động kinh doanh, trách nhiệm trong quan hệ nội bộ và quyền hoàn lại giữa các thành viên. Nói cách khác, cơ chế chịu trách nhiệm đối ngoại đã được nhấn mạnh, nhưng cơ chế tổ chức và phân bổ trách nhiệm nội bộ vẫn còn chưa được hoàn thiện tương xứng.

Một hạn chế nổi bật khác trong thực tiễn thi hành là khoảng cách còn khá lớn giữa yêu cầu quản lý mới của pháp luật với năng lực tuân thủ thực tế của phần lớn hộ kinh doanh. Về cơ bản, đa số hộ kinh doanh vẫn vận hành theo mô hình nhỏ lẻ, phân tán, thiếu hệ thống kế toán bài bản, hạn chế về kỹ năng công nghệ và chưa quen với việc thực hiện các nghĩa vụ kê khai, lưu trữ chứng từ hay sử dụng hóa đơn điện tử. Trong khi đó, các quy định mới lại đặt ra yêu cầu ngày càng cao về minh bạch doanh thu, kê khai thuế, quản lý chứng từ và khai thác dữ liệu số trong hoạt động quản lý.

Sự chênh lệch giữa một bên là chuẩn mực tuân thủ đang được nâng lên nhanh chóng và một bên là năng lực thích ứng còn hạn chế của chủ thể khiến quá trình thực thi pháp luật dễ phát sinh khó khăn, thậm chí tạo áp lực đáng kể đối với khu vực hộ kinh doanh nhỏ và siêu nhỏ. Điều này cho thấy, vấn đề đặt ra hiện nay không chỉ dừng ở việc hoàn thiện quy định pháp luật, mà còn ở việc thiết kế cơ chế chuyển tiếp, hỗ trợ kỹ thuật và hướng dẫn tuân thủ phù hợp nhằm bảo đảm tính khả thi của chính sách trong thực tiễn.

Từ chính khoảng cách về năng lực tuân thủ đó, một hạn chế sâu hơn của pháp luật hiện hành cũng bộc lộ rõ, đó là chưa hình thành được một cơ chế chuyển tiếp đủ rõ ràng, ổn định và khả thi từ hộ kinh doanh lên doanh nghiệp. Mặc dù chủ trương khuyến khích chuyển đổi hộ kinh doanh thành doanh nghiệp đã được xác định tương đối rõ trong định hướng phát triển kinh tế tư nhân nhưng trong khuôn khổ pháp lý Việt Nam hiện hành vẫn chưa thiết kế được một hành lang chuyển đổi có chi phí tuân thủ hợp lý, có tính dự báo và phù hợp với các chủ thể đang hoạt động ở ngưỡng trung gian giữa kinh doanh siêu nhỏ và doanh nghiệp siêu nhỏ.

Trên thực tế, trong khi một số công cụ quản lý đối với hộ kinh doanh đã từng bước vận hành theo logic gần với doanh nghiệp, nhất là ở các khâu về thuế, hóa đơn và minh bạch doanh thu, thì chế độ pháp lý áp dụng cho hộ kinh doanh vẫn còn khá giản lược và chưa tạo lập được một tầng pháp lý trung gian đủ hoàn chỉnh. Hệ quả là nhiều hộ kinh doanh rơi vào tình trạng không còn phù hợp hoàn toàn với mô hình hộ kinh doanh truyền thống, nhưng cũng chưa có đủ điều kiện pháp lý, năng lực quản trị hoặc động lực kinh tế để chuyển đổi thành doanh nghiệp. Đây là một trong những nguyên nhân quan trọng làm cho quá trình chính thức hóa khu vực kinh doanh nhỏ ở Việt Nam vẫn còn gặp nhiều trở ngại.

Từ những phân tích trên có thể thấy rằng pháp luật hiện hành về hộ kinh doanh đang phát triển nhanh ở tầng công cụ quản lý, nhưng vẫn chậm hơn ở tầng thiết kế chế định. Điều này có thể góp phần nâng cao hiệu quả quản lý trong ngắn hạn, song chưa bảo đảm chắc chắn về độ ổn định và tính công bằng của môi trường pháp lý trong dài hạn.

Vì vậy, Hà Nội, với tư cách là địa bàn có quy mô hộ kinh doanh lớn, mức độ số hóa cao và cường độ quản lý mạnh, chính là nơi phản ánh tập trung nhất cả thành tựu lẫn giới hạn của mô hình điều chỉnh pháp luật hiện nay. Thực tiễn Hà Nội vì thế không chỉ có ý nghĩa minh họa cho tình hình chung, mà còn là cơ sở quan trọng để nhận diện đầy đủ hơn những khoảng trống của pháp luật hiện hành và yêu cầu tiếp tục hoàn thiện địa vị pháp lý của hộ kinh doanh trong giai đoạn tới.

Định hướng hoàn thiện pháp luật về địa vị pháp lý của hộ kinh doanh

Từ những phân tích trên, yêu cầu đầu tiên và quan trọng nhất là phải hoàn thiện pháp luật theo hướng luật hóa chế định hộ kinh doanh. Khi hộ kinh doanh đã trở thành một bộ phận lớn của khu vực kinh tế tư nhân, tham gia sâu vào đăng ký, thuế, hóa đơn, thương mại điện tử và các quan hệ tố tụng, thì việc tiếp tục để địa vị pháp lý của mô hình này chủ yếu được nhận diện qua hệ thống văn bản dưới luật là chưa tương xứng. Luật hóa ở đây không đơn thuần là bổ sung thêm quy định về hộ kinh doanh, mà phải xác lập ở cấp luật những nội dung nền tảng: khái niệm pháp lý của hộ kinh doanh; các loại hộ kinh doanh; điều kiện thành lập và chấm dứt; cơ chế đại diện; quyền và nghĩa vụ; chế độ trách nhiệm tài sản; địa vị tố tụng; nguyên tắc chuyển đổi lên doanh nghiệp; và nguyên tắc công khai hóa những thông tin cần thiết để bảo vệ bên thứ ba giao dịch. Chỉ khi đó, địa vị pháp lý của hộ kinh doanh mới có tính ổn định, minh bạch và dự báo được.

Thứ hai, cần hoàn thiện pháp luật theo hướng phân hóa cấu trúc chủ thể của hộ kinh doanh thay vì tiếp cận đồng nhất như hiện nay. Trên thực tế, hộ kinh doanh do một cá nhân thành lập và hộ kinh doanh do các thành viên hộ gia đình đăng ký thành lập có bản chất pháp lý không hoàn toàn giống nhau. Trường hợp thứ nhất gần hơn với mô hình cá nhân kinh doanh có đăng ký; trường hợp thứ hai lại mang tính cộng đồng tài sản và cộng đồng trách nhiệm nhất định. Vì vậy, pháp luật cần thiết kế khác biệt tối thiểu về: chủ thể chịu trách nhiệm; phạm vi tài sản bị ràng buộc bởi hoạt động kinh doanh; hiệu lực của văn bản ủy quyền; nội dung đại diện của chủ hộ; và cơ chế hoàn lại giữa các thành viên khi đã thực hiện trách nhiệm đối ngoại. Nếu vẫn duy trì một khuôn khổ chung, đơn giản hóa quá mức cho cả hai trường hợp, thì rủi ro tranh chấp và rủi ro thi hành nghĩa vụ sẽ còn tiếp diễn.

Thứ ba, cần minh định rõ hơn chế độ trách nhiệm tài sản của hộ kinh doanh. Đây là điểm cốt lõi để bảo đảm an toàn pháp lý cho giao dịch. Theo hướng này, pháp luật nên quy định cụ thể hơn về: tài sản dùng vào hoạt động kinh doanh của hộ; phương thức chứng minh việc một tài sản có hay không được sử dụng vào hoạt động kinh doanh; nguyên tắc ưu tiên thanh toán nghĩa vụ phát sinh từ hoạt động kinh doanh; cơ chế công khai thông tin về thành viên chịu trách nhiệm liên đới trong trường hợp hộ kinh doanh do hộ gia đình thành lập; và quyền hoàn lại giữa các thành viên sau khi một người đã thực hiện nghĩa vụ vượt quá phần trách nhiệm của mình. Việc minh định những nội dung này không làm suy giảm trách nhiệm của hộ kinh doanh, mà trái lại sẽ tăng tính minh bạch, giảm tranh chấp và tạo niềm tin hơn cho các bên giao dịch.

Thứ tư, cần thiết kế cơ chế chuyển tiếp và hỗ trợ tuân thủ dựa trên mức độ rủi ro và quy mô hoạt động. Việc chuyển từ quản lý thuế khoán sang mô hình kê khai, từ hóa đơn giấy sang hóa đơn điện tử, từ quản lý thủ công sang quản lý dữ liệu là xu hướng tất yếu và về dài hạn là đúng hướng. Tuy nhiên, để pháp luật vừa khả thi vừa công bằng, cần có cơ chế hỗ trợ phù hợp cho hộ kinh doanh nhỏ và siêu nhỏ: mẫu sổ sách tối giản; phần mềm hỗ trợ chi phí thấp hoặc miễn phí; cơ chế đại lý thuế, tư vấn kế toán thân thiện; đầu mối hướng dẫn thống nhất ở cấp xã, phường; và thời gian chuyển tiếp hợp lý để hộ kinh doanh thích nghi.

Nghị quyết số 198/2025/QH15 đặt ra những nguyên tắc rất quan trọng như không được áp dụng hồi tố quy định pháp luật để xử lý bất lợi cho doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh; đồng thời quy định miễn kiểm tra thực tế đối với doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh tuân thủ tốt quy định của pháp luật. Những nguyên tắc này cần tiếp tục được cụ thể hóa trong pháp luật chuyên ngành và trong tổ chức thực hiện để giảm chi phí tuân thủ không cần thiết cho hộ kinh doanh.

Thứ năm, cần gắn việc hoàn thiện địa vị pháp lý của hộ kinh doanh với chiến lược phát triển kinh tế tư nhân và chuyển đổi số quốc gia. Nghị quyết số 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân và Nghị quyết số 198/2025/QH15 về một số cơ chế, chính sách đặc biệt phát triển kinh tế tư nhân cho thấy chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước là tạo không gian phát triển thuận lợi hơn cho khu vực kinh tế tư nhân. Trong tổng thể đó, hộ kinh doanh không nên chỉ bị nhìn như một mô hình tiền doanh nghiệp mang tính tạm thời, mà cần được nhìn nhận như một chủ thể kinh doanh đặc thù có vị trí riêng trong cấu trúc pháp luật kinh doanh Việt Nam.

Việc hoàn thiện địa vị pháp lý của hộ kinh doanh không chỉ có ý nghĩa với bản thân các hộ, mà còn có ý nghĩa đối với mở rộng cơ sở thuế, nâng cao tính minh bạch của thị trường, giảm chi phí tuân thủ, thúc đẩy chuyển đổi số và tăng cường chất lượng quản trị nhà nước đối với khu vực kinh tế tư nhân.

Cuối cùng, cần nhấn mạnh rằng việc hoàn thiện địa vị pháp lý của hộ kinh doanh phải được tiếp cận không chỉ như một hoạt động siết quản lý, mà như một hoạt động cân bằng lại quan hệ giữa quyền tự do kinh doanh, trách nhiệm pháp lý và hiệu lực quản lý nhà nước. Một chế định được thiết kế tốt không chỉ giúp Nhà nước thu đúng, thu đủ, quản đúng, mà còn giúp chủ thể kinh doanh biết rõ mình là ai trong hệ thống pháp luật, chịu trách nhiệm đến đâu, được bảo vệ như thế nào và có con đường phát triển nào trong tương lai. Ở điểm này, hoàn thiện pháp luật về hộ kinh doanh cũng chính là một lát cắt của hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường hiện đại, minh bạch và bao trùm ở Việt Nam.

Hộ kinh doanh hiện là một bộ phận chủ thể kinh doanh quy mô nhỏ, siêu nhỏ có vị trí thực chất trong khu vực kinh tế tư nhân ở Việt Nam. Sự phát triển mạnh về số lượng, độ phủ rộng trong đời sống kinh tế và mức độ tham gia ngày càng sâu vào thương mại điện tử, hóa đơn điện tử, kê khai thuế và quản lý dữ liệu cho thấy mô hình này không còn có thể được nhìn nhận như một hình thức kinh doanh giản đơn, mang tính tạm thời.

Tuy nhiên, pháp luật hiện hành vẫn chủ yếu hoàn thiện hộ kinh doanh ở bình diện công cụ quản lý, trong khi nền tảng chế định về tư cách chủ thể, đại diện, trách nhiệm tài sản và cơ chế chuyển đổi chưa được luật hóa tương xứng. Thực tiễn Hà Nội cho thấy càng đẩy mạnh quản trị số, khoảng cách này càng bộc lộ rõ. Vì vậy, hoàn thiện địa vị pháp lý của hộ kinh doanh cần được đặt ra như một nhiệm vụ lập pháp và chính sách có tính cấp thiết, theo hướng luật hóa chế định, phân hóa cấu trúc chủ thể, minh định trách nhiệm tài sản và thiết kế cơ chế chuyển tiếp phù hợp với khả năng tuân thủ của hộ kinh doanh. Chỉ trên cơ sở đó, hộ kinh doanh mới thực sự được định vị như một chủ thể kinh doanh ổn định, minh bạch và có khả năng phát triển bền vững trong nền kinh

Giảng viên hướng dẫn: Ths Trần Ninh Hà - Nhóm sinh viên: Nguyễn Tài Minh Hiếu - Nguyễn Khánh Ly - Trịnh Bảo Ngọc – Sinh viên Khoa Luật HVTTNVN

TIN LIÊN QUAN


























Home Icon VỀ TRANG CHỦ