Dấu ấn ông Sáu Dân trên vùng đất Chín Rồng: Kỳ 2: Dòng kênh mở lối mùa no ấm
Quyết sách giữa vùng đất phèn
Những ngày này, đứng trên bờ Kênh Võ Văn Kiệt nhìn những cánh đồng lúa xanh mướt trải dài đến tận chân trời, ít ai hình dung rằng nơi đây từng là một trong những vùng đất khắc nghiệt nhất Đồng bằng Sông Cửu Long. Ba mươi năm trước, Tứ giác Long Xuyên hiện lên với một diện mạo hoàn toàn khác. Mỗi mùa nước nổi về, cả vùng đồng bằng rộng lớn chìm trong biển nước. Đất đai nhiễm phèn nặng, cỏ lác mọc hoang, sản xuất nông nghiệp bấp bênh. Cuộc sống của người dân quanh năm gắn với nghèo khó.
Nhắc lại quãng thời gian ấy, ông Nguyễn Hữu Khánh (nguyên Bí thư Tỉnh ủy An Giang) vẫn nhớ như in những chuyến đi thực địa cùng cố Thủ tướng Võ Văn Kiệt. Trong ký ức của ông Khánh, vùng Tứ giác Long Xuyên khi đó chẳng khác nào một "vùng đất chết". "Vào những năm cuối thập niên 90, vùng Tứ giác Long Xuyên vẫn là một vùng đất chết theo đúng nghĩa đen, ngập chìm trong lũ dữ, đất đai nhiễm phèn nặng nề, cỏ lác mọc hoang vu, đời sống Nhân dân vô cùng cơ cực", ông Khánh nhớ lại.
Trước thực trạng ấy, một câu hỏi lớn được đặt ra cho những người lãnh đạo lúc bấy giờ: Làm thế nào để đánh thức vùng đất rộng lớn trên 500.000ha đang ngủ quên giữa phèn chua và lũ dữ? Câu trả lời dần hình thành từ những chuyến khảo sát thực địa kéo dài nhiều tháng của Trung ương và địa phương. Ý tưởng xây dựng hệ thống công trình thoát lũ ra biển Tây, với trục xương sống là Kênh T5, sau này mang tên Kênh Võ Văn Kiệt, được đặt lên bàn thảo luận.

Cố Thủ tướng Võ Văn Kiệt và ông Nguyễn Hữu Khánh (nguyên Bí thư Tỉnh ủy An Giang) trên dòng kênh T5
Ngày nay nhìn lại, nhiều người xem đó là một quyết định hiển nhiên. Nhưng vào thời điểm ấy, đây là một quyết sách đầy táo bạo. Ông Khánh kể rằng khi chủ trương đào Kênh T5 được đề xuất, đã xuất hiện không ít ý kiến băn khoăn, thậm chí phản đối. Nhiều nhà khoa học lo ngại việc đào một tuyến kênh quy mô lớn xuyên qua vùng đất phèn sẽ làm đảo lộn hệ sinh thái tự nhiên. Một số ý kiến cho rằng việc dẫn nước vào nội đồng có thể làm tình trạng xì phèn trở nên nghiêm trọng hơn, gây tác động xấu đến vùng hạ lưu. Áp lực lúc ấy đè nặng lên vai những người đứng đầu. Bởi nếu thành công, đây sẽ là bước ngoặt lịch sử đối với cả vùng Đồng bằng Sông Cửu Long. Ngược lại, nếu thất bại, hậu quả sẽ rất khó lường. Giữa lúc những tranh luận còn chưa ngã ngũ, cố Thủ tướng Võ Văn Kiệt vẫn quyết định đi về thực địa.
Theo ông Khánh, hình ảnh ông Sáu Dân năm ấy đến nay vẫn còn nguyên trong ký ức của những người từng đồng hành. Đó là vị Thủ tướng đội nắng đi giữa đồng ruộng, lội xuống những vùng đất phèn, trực tiếp quan sát từng dòng nước, từng cánh đồng và lắng nghe ý kiến của người dân. "Tôi vẫn nhớ như in hình ảnh anh Sáu Dân lội ruộng, đội nắng, trực tiếp nhìn mây, lắng nghe gió của vùng Tứ giác Long Xuyên. Anh không quyết định bằng lý thuyết suông trên giấy, mà bằng hơi thở của thực địa, thực tiễn và bằng tình yêu thương vô bờ bến với người nông dân", ông Khánh xúc động kể.
Có lẽ chính những chuyến đi ấy đã giúp ông Sáu Dân có thêm cơ sở để đưa ra quyết định lịch sử. Trong một lần trao đổi với các cán bộ địa phương, trước những băn khoăn và lo ngại còn hiện hữu, ông Sáu Dân đã nói một câu mà đến nay ông Khánh vẫn luôn ghi nhớ: "Nếu sợ sai mà không làm thì bao giờ dân mới hết khổ? Trách nhiệm của chúng ta là phải tìm ra con đường sống cho vùng đất này".
Câu nói ngắn gọn nhưng chứa đựng đầy đủ bản lĩnh của một người lãnh đạo luôn đặt lợi ích của Nhân dân lên trên hết. Bởi đằng sau quyết định ấy không đơn thuần là chuyện đào một con kênh. Đó là khát vọng tìm lối thoát cho hàng trăm ngàn héc-ta đất phèn. Là mong muốn giúp người dân thoát khỏi vòng luẩn quẩn của đói nghèo. Là niềm tin rằng vùng đất tưởng như bị bỏ quên ấy vẫn có thể hồi sinh nếu được trao cơ hội.
Từ tầm nhìn ấy, một bước ngoặt lớn trong tư duy phát triển đã hình thành. Thay vì chấp nhận bị động trước thiên nhiên, tư duy mới hướng đến chủ động kiểm soát lũ, khai thác nguồn lợi từ lũ và biến thách thức thành nguồn lực phát triển. Kênh T5 ra đời từ chính tư duy đổi mới ấy. Và cũng từ quyết sách giữa vùng đất phèn năm nào, một chương mới đã mở ra cho Tứ giác Long Xuyên. Chương mới ấy không chỉ được viết bằng những dòng nước ngọt chảy về nội đồng, mà còn được viết bằng niềm tin của hàng triệu người dân vào những người lãnh đạo dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm trước lịch sử vì cuộc sống của Nhân dân.

Hệ thống công trình thoát lũ ra biển Tây đã đưa phù sa vào sâu trong nội đồng Tứ giác Long Xuyên
Hồi sinh vùng đất chết
Dòng nước ngọt theo Kênh Võ Văn Kiệt chảy đến đâu, vùng đất phèn chua năm nào được đánh thức đến đó. Những cánh đồng cỏ lác hoang vu dần nhường chỗ cho màu xanh của lúa, của rau màu, cây ăn trái. Những vùng đất từng được xem là "đất chết" bắt đầu hồi sinh. Những xóm làng mới hình thành bên dòng kênh. Và cuộc sống của hàng triệu người dân vùng Tứ giác Long Xuyên bước sang một trang mới.
Nhìn lại chặng đường ấy, ông Khánh đã dùng 3 từ để khái quát giá trị của Kênh Võ Văn Kiệt: "Đột phá, Kỳ tích và Vĩnh cửu". Theo ông Khánh, đối với An Giang, Kênh Võ Văn Kiệt không đơn thuần là một công trình trị thủy. Đó là mạch máu mở đường cho một kỷ nguyên phát triển mới, làm thay đổi toàn diện cả về kinh tế - xã hội lẫn tư duy quản lý.
Trong 3 giá trị ấy, trước hết là sự đột phá về kinh tế nông nghiệp. Trước khi có Kênh Võ Văn Kiệt, phần lớn diện tích vùng Tứ giác Long Xuyên bị nhiễm phèn nặng. Người dân sản xuất trong điều kiện vô cùng khó khăn. Nhiều nơi chỉ canh tác được một vụ lúa với năng suất thấp, thu nhập bấp bênh. Khi dòng kênh lịch sử được khai mở, nước ngọt từ sông Hậu theo hệ thống kênh dẫn chảy sâu vào nội đồng, thực hiện nhiệm vụ xả phèn, rửa chua cho trên 500.000ha đất sản xuất.
Những vùng đất hoang hóa dần biến thành những cánh đồng màu mỡ. Từ chỗ chỉ làm được một vụ lúa, nông dân từng bước chuyển sang 2 vụ rồi 3 vụ ăn chắc. Năng suất tăng lên, sản lượng tăng lên, đời sống người dân đổi thay từng ngày. Từ vùng đất từng được xem là khó khăn nhất khu vực, Tứ giác Long Xuyên dần trở thành một trong những vùng sản xuất lúa trọng điểm của cả nước, góp phần quan trọng bảo đảm an ninh lương thực quốc gia và phục vụ xuất khẩu.
Nhà nghiên cứu Văn hóa Dân gian tại Đồng bằng Sông Cửu Long - Nguyễn Hữu Hiệp cho rằng, đó chính là một trong những lý do khiến người dân miền Tây luôn dành tình cảm đặc biệt cho ông Sáu Dân. Họ nhớ ông không phải vì ông từng là Thủ tướng, mà vì ông là người mang lại giọt nước ngọt, hạt lúa vàng và cơ hội thoát nghèo cho vùng đất này.
Những nhận xét ấy không phải là lời ca ngợi mang tính cảm tính. Nó được chứng minh bằng chính cuộc sống của người dân hôm nay. Tại vùng đất miền núi Tri Trôn, Tịnh Biên, ông Trần Văn Tuấn (nông dân xã Tri Tôn) vẫn nhớ rất rõ những năm tháng gian khó trước đây: "Hồi trước vùng này phèn dữ lắm, làm lúa cực mà năng suất chẳng được bao nhiêu. Từ ngày có Kênh Võ Văn Kiệt, đất đai màu mỡ hơn, bà con làm được 2 - 3 vụ lúa mỗi năm, cuộc sống khá lên thấy rõ. Người dân tụi tôi luôn nhớ công của bác Sáu Dân.
Câu chuyện của ông Tuấn cũng là câu chuyện của hàng vạn hộ dân trên khắp vùng Tứ giác Long Xuyên. Từ những vùng đất hoang hóa, người dân đã làm nên những cánh đồng trĩu hạt. Từ những mái nhà đơn sơ, nhiều gia đình đã có điều kiện cho con em học hành đến nơi đến chốn. Từ những vùng quê heo hút, những tuyến giao thông nông thôn, trường học, trạm y tế lần lượt mọc lên dọc theo các tuyến kênh.
Theo ông Khánh, tác động của Kênh Võ Văn Kiệt không chỉ dừng lại ở kinh tế. Đó còn là sự thay đổi căn bản về đời sống xã hội và an sinh của người dân. Trước đây, mỗi mùa lũ về là một mùa lo. Người dân thấp thỏm trước nguy cơ mất mùa, ngập úng và thiệt hại tài sản. Nhưng khi hệ thống công trình thoát lũ ra biển Tây được hình thành, với Kênh Võ Văn Kiệt là trục xương sống, tình hình đã thay đổi căn bản. Lũ được điều tiết tốt hơn qua hệ thống 7 cây cầu trên tuyến. Áp lực ngập lụt giảm dần. Người dân có điều kiện an cư, lập nghiệp. Những khu dân cư, trường học, trạm y tế, công trình hạ tầng từng bước hình thành và phát triển.
Một vùng đất biên viễn năm nào nay đã trở thành vùng kinh tế năng động của Đồng bằng Sông Cửu Long. Thế nhưng, theo ông Khánh, giá trị lớn nhất mà công trình để lại không chỉ nằm ở những con số hay những cánh đồng lúa. Đó là bài học về bản lĩnh của người lãnh đạo. Ba mươi năm đã trôi qua. Dòng nước trên Kênh Võ Văn Kiệt vẫn ngày đêm chảy về đồng ruộng. Những cánh đồng lúa vẫn tiếp tục xanh lên theo mùa. Những xóm làng mới vẫn nối nhau hình thành trên vùng đất từng bị phèn chua và lũ dữ vây bủa.
Cũng như dòng nước ấy, những giá trị mà ông Sáu Dân để lại vẫn tiếp tục chảy trong cuộc sống hôm nay. Bởi vậy, với nhiều người dân Miền Tây, Kênh Võ Văn Kiệt không chỉ là một công trình thủy lợi. Đó là biểu tượng của khát vọng đổi mới, là dấu ấn của một thế hệ lãnh đạo dám nghĩ, dám làm vì dân. Và là minh chứng sống động cho một chân lý giản dị: Khi quyết sách xuất phát từ cuộc sống của Nhân dân, nó sẽ được Nhân dân gìn giữ bằng chính sự biết ơn và ký ức của mình.
NHẤT ĐỊNH ĐƯỢC
22 giờ trước
2 giờ trước
56 phút trước
1 giờ trước
2 giờ trước
3 phút trước
45 phút trước
1 giờ trước
1 giờ trước
1 giờ trước
3 giờ trước
3 giờ trước
4 giờ trước