Đánh giá triển vọng cổ phiếu ngân hàng 2026

Năm 2025 cổ phiếu ngân hàng tiếp tục giữ vai trò trụ cột của thị trường. Ảnh minh họa: LÊ VŨ
Năm 2025 phản ánh một thực tế ngày càng rõ ràng rằng cổ phiếu ngân hàng tiếp tục giữ vai trò trụ cột của thị trường, nhưng diễn biến giá không còn đồng thuận như các giai đoạn trước. Một số cổ phiếu ngân hàng ghi nhận mức tăng rất mạnh, trong khi không ít cổ phiếu ngân hàng đầu ngành lại tăng chậm hoặc thậm chí điều chỉnh, cho thấy dòng tiền đã chuyển sang trạng thái chọn lọc rõ rệt hơn.
Vì vậy, điểm hấp dẫn của năm 2025 không chỉ nằm ở việc cổ phiếu ngân hàng tăng giá, mà nằm ở quá trình tái định giá diễn ra nhanh hơn ở một số mô hình ngân hàng nhất định. Bức tranh này đồng thời mở ra một khung phân tích phù hợp cho năm 2026 khi cơ hội vẫn hiện hữu nhưng tiêu chí lựa chọn sẽ trở nên khắt khe hơn đáng kể.
Để lý giải vì sao nhóm ngân hàng tư nhân thường nổi bật hơn, cần đặt diễn biến giá cổ phiếu trong mối tương quan với tăng trưởng tín dụng và động lực tăng trưởng danh mục khách hàng. Khi tín dụng toàn hệ thống được đẩy mạnh, những ngân hàng có năng lực giải ngân tốt, sở hữu tệp khách hàng doanh nghiệp lớn và duy trì được chuỗi giao dịch đi kèm sẽ nắm lợi thế rõ rệt cả về quy mô lẫn hiệu quả hoạt động.
Ngược lại, các ngân hàng thiên về cho vay cá nhân hoặc phụ thuộc nhiều vào một mảng sản phẩm thường nhạy cảm hơn với biến động chi phí vốn, cạnh tranh lãi suất và rủi ro mang tính chu kỳ, đặc biệt khi hoạt động tiêu dùng trong nền kinh tế chưa có sự phục hồi rõ nét. Trong bối cảnh chính sách ưu tiên duy trì tốc độ tăng trưởng, dòng vốn có xu hướng tìm đến những ngân hàng đóng vai trò kênh dẫn vốn cho khu vực doanh nghiệp tư nhân và các tập đoàn lớn.
Diễn biến giá cổ phiếu theo nhóm ngân hàng trong năm 2025
Năm 2025 ghi nhận sự bứt phá mạnh mẽ của nhiều cổ phiếu ngân hàng, thậm chí có những mã tăng với biên độ rất lớn, phản ánh kỳ vọng cao của dòng tiền vào chu kỳ tín dụng mới. Tuy nhiên, mức tăng không diễn ra đồng đều giữa các ngân hàng mà có sự chênh lệch rõ rệt, cho thấy thị trường đang định giá dựa trên kỳ vọng riêng cho từng mô hình kinh doanh.

Nhóm ngân hàng tư nhân thường thể hiện nhịp tăng nổi bật hơn do được kỳ vọng linh hoạt hơn trong chiến lược tăng trưởng, phát triển sản phẩm và tốc độ triển khai. Trong khi đó, nhóm ngân hàng quốc doanh có xu hướng tăng ổn định hơn bởi nền dư nợ lớn, định hướng hoạt động gắn với nhiều mục tiêu và kỳ vọng của thị trường thường nghiêng về yếu tố an toàn.
Nhóm ngân hàng gắn với hệ sinh thái doanh nghiệp sở hữu lợi thế rõ rệt nhờ đứng gần nhu cầu vốn thực của nền kinh tế, đặc biệt trong bối cảnh doanh nghiệp mở rộng sản xuất, đầu tư và chuỗi cung ứng, nhờ vậy mức tăng giá cổ phiếu tích cực hơn so với các nhóm ngân hàng khác, trong đó nổi bật như SHB tăng 107,80%, MBB tăng 53,9% và TCB 47,1%. Khi một ngân hàng phục vụ nhiều lớp nhu cầu tài chính của cùng một tệp khách hàng, tăng trưởng tín dụng thường song hành với sự gia tăng của tiền gửi, thanh toán, bảo lãnh, ngoại hối và các dịch vụ liên quan.
Điều này giúp ngân hàng không chỉ mở rộng quy mô mà còn cải thiện cơ cấu thu nhập, khiến câu chuyện lợi nhuận trở nên thuyết phục hơn so với mô hình chỉ dựa vào tăng dư nợ. Do đó, cổ phiếu của nhóm này có xu hướng được thị trường trả mức định giá cao hơn, nhất là khi thanh khoản dồi dào và dòng tiền tổ chức tham gia mạnh mẽ.
Điểm hấp dẫn của năm 2025 không chỉ nằm ở việc cổ phiếu ngân hàng tăng giá, mà nằm ở quá trình tái định giá diễn ra nhanh hơn ở một số mô hình ngân hàng nhất định. Bức tranh này đồng thời mở ra một khung phân tích phù hợp cho năm 2026 khi cơ hội vẫn hiện hữu nhưng tiêu chí lựa chọn sẽ trở nên khắt khe hơn đáng kể.
Đối với nhóm ngân hàng quốc doanh, quy mô nền dư nợ lớn khiến tốc độ tăng trưởng tính theo tỷ lệ phần trăm khó tạo ra đột phá, dù mức tăng tuyệt đối vẫn đáng kể.
Thị trường vì vậy thường định giá nhóm này dựa trên tính ổn định, khiến biên độ tăng giá phụ thuộc nhiều vào các chất xúc tác mới như cải thiện biên lợi nhuận, gia tăng thu nhập dịch vụ hoặc các câu chuyện tái cơ cấu. Trong năm 2025 cổ phiếu CTG tăng giá 36,8% trong khi VCB là ngân hàng duy nhất ghi nhận cổ phiếu giảm giá (5,8%).
Trong khi đó, các ngân hàng thiên về cho vay cá nhân phải đối mặt với cạnh tranh gay gắt về lãi suất khi tăng trưởng tín dụng cá nhân vẫn còn nhiều khó khăn, trong khi việc tăng trưởng tín dụng doanh nghiệp làm biên lãi ròng (NIM) tiếp tục xu hướng sụt giảm. Điều đó thể hiện rõ khi các ngân hàng có tỷ trọng cho vay cá nhân cao như ACB và VIB chỉ tăng trưởng ở mức khiêm tốn. Mặt khác, những ngân hàng có câu chuyện tăng riêng như STB và VPB ghi nhận mức tăng giá tích cực, lần lượt là 56,8% và 53,7%. STB là câu chuyện triển vọng sau tái cơ cấu và VPB thì có thể được xem là năm tăng trưởng “bù” sau hai năm tăng trưởng kém trước đó.
Tăng trưởng tín dụng 2025 và chiến lược 2026 của nhóm ngân hàng định hướng cho vay doanh nghiệp
Để kiểm chứng câu chuyện biến động giá cổ phiếu, cần quay trở lại biến số nền tảng là tăng trưởng tín dụng, bởi tín dụng vẫn là động cơ chính của tăng trưởng lợi nhuận trong phần lớn mô hình ngân hàng tại Việt Nam. Thực tế năm 2025 cho thấy, nhiều ngân hàng tư nhân ghi nhận mức tăng trưởng tín dụng cao hơn bình quân toàn hệ thống, phản ánh năng lực mở rộng thị phần và khả năng hấp thụ vốn tốt từ phía khách hàng.
Khi đặt các số liệu tín dụng cạnh diễn biến giá cổ phiếu, có thể thấy sự tương đồng rõ rệt giữa nhóm tăng trưởng cao và nhóm được thị trường trả mức định giá tốt hơn. Điểm chung của các ngân hàng này nằm ở định hướng cho vay doanh nghiệp, hệ sinh thái khách hàng rõ ràng và có khả năng triển khai đồng thời nhiều sản phẩm tài chính.
Trong đó, các ngân hàng nổi bật như MBB, TCB, MSB đều có mức tăng trưởng tín dụng đến cuối quí 3-2025 duy trì trên 15% và ước tính đến cuối năm có thể đạt mức tăng trưởng trên 25%, riêng MSB và OCB có mức dự báo khiêm tốn lần lượt là trên 18% và trên 16%.
Trong nhóm ngân hàng bán lẻ và quốc doanh, hai cái tên nổi bật là VPB và CTG đều có mức tăng trưởng tín dụng cuối quí 3 cao nhất trong nhóm, lần lượt đạt 28,4% và 15,6%, dự báo đến cuối năm VPB có thể đạt mức tăng trưởng trên 30% và CTG trên 18%. MBB và VPB - hai ngân hàng nhận chuyển giao ngân hàng yếu kém - là hai ngân hàng có mức tăng trưởng tín dụng mạnh mẽ trong ngành.
Mặt khác, cần lưu ý rằng tăng trưởng tín dụng cao không đồng nghĩa với rủi ro cao nếu dòng vốn được phân bổ vào những phân khúc có dòng tiền thực và khả năng trả nợ bền vững. Nhóm ngân hàng định hướng cho vay doanh nghiệp thường có lợi thế trong thẩm định nhờ dữ liệu giao dịch, dòng tiền thanh toán và thông tin từ chuỗi cung ứng, giúp kiểm soát rủi ro theo chiều sâu hiệu quả hơn.
Khi phục vụ hệ sinh thái, ngân hàng còn có thể gia tăng thu nhập từ phí dịch vụ, qua đó giảm mức độ phụ thuộc vào chênh lệch lãi suất và giúp lợi nhuận ổn định hơn trong bối cảnh chi phí vốn biến động. Tuy nhiên, giai đoạn tín dụng tăng nhanh thường đi kèm áp lực về nguồn vốn, đặc biệt khi tốc độ tăng tín dụng vượt huy động, buộc ngân hàng phải quản trị thanh khoản và cấu trúc kỳ hạn chặt chẽ hơn. Chính vì vậy, năm 2026 nhiều khả năng sẽ là giai đoạn thị trường chú trọng nhiều hơn đến chất lượng tăng trưởng thay vì chỉ nhìn vào tốc độ.
Bước sang năm 2026, chiến lược của TCB là tiếp tục bám sát hệ sinh thái doanh nghiệp và hoạt động giao dịch, đồng thời đẩy mạnh các sản phẩm quản lý dòng tiền, thanh toán và tín dụng doanh nghiệp để mở rộng quy mô song hành với tăng thu nhập dịch vụ. Đối với MBB, chiến lược nhiều khả năng tiếp tục là tăng trưởng cân bằng giữa doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) và bán lẻ có chọn lọc, tận dụng nền khách hàng lớn để mở rộng theo chiều sâu sản phẩm và kiểm soát chi phí hiệu quả.
Với VPBank, trọng tâm của năm 2026 sẽ là tiếp tục mở rộng mảng doanh nghiệp, củng cố hệ sinh thái và nâng cao quản trị chất lượng tài sản, bởi quy mô tăng nhanh sẽ khiến thị trường đòi hỏi tiêu chuẩn cao hơn về hiệu quả và rủi ro. Việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong việc phát triển các sản phẩm tài chính linh hoạt và đa dạng cho phân khúc SME và hộ kinh doanh cũng là một điểm tựa tăng trưởng của ngân hàng này trong thời gian tới.
ACB được kỳ vọng sẽ lên kế hoạch tăng tốc trở lại cho năm 2026 sau khi NIM vẫn tiếp tục co hẹp trong năm 2025, đẩy mạnh cho vay doanh nghiệp vừa, hộ kinh doanh và cá nhân, đồng thời cải thiện NIM lên khoảng 3,1% nhờ tăng tỷ trọng phân khúc lợi suất cao nhưng vẫn giữ chuẩn an toàn nợ xấu. VCB được dự báo tăng trưởng tín dụng khoảng 15-16%, vẫn ở nhóm dẫn dắt nhưng ưu tiên chất lượng tài sản và vốn.
Động lực chính đến từ tài trợ doanh nghiệp lớn, doanh nghiệp FDI, chuỗi xuất khẩu, tín dụng gắn với đầu tư công và các thương vụ lớn như tài trợ đội tàu Vietnam Airlines. Ngân hàng này tiếp tục chiến lược tăng trưởng “an toàn, hiệu quả, chuẩn mực”, giữ nợ xấu dưới 1% và mở rộng chuyển đổi số.
Trong bối cảnh điều hành chính sách, nếu tín dụng năm 2026 tiếp tục được định hướng theo hướng hỗ trợ tăng trưởng và duy trì nhịp tích cực, dòng tiền nền dành cho nhóm ngân hàng nhiều khả năng vẫn ở mức thuận lợi.
Tuy nhiên, yêu cầu ổn định vĩ mô và kiểm soát lạm phát sẽ đòi hỏi tăng trưởng tín dụng mang tính linh hoạt hơn, yêu cầu các ngân hàng chủ động trong cấu trúc nguồn vốn và quản trị biên lợi nhuận. Khi đó, lợi thế sẽ nghiêng về những ngân hàng sở hữu tệp khách hàng doanh nghiệp chất lượng, giải ngân hiệu quả, thu nhập dịch vụ tốt và kỷ luật rủi ro cao. Khi các yếu tố này hội tụ, ngân hàng không chỉ duy trì được tốc độ tăng trưởng mà còn giữ vững chất lượng tài sản, từ đó củng cố niềm tin của thị trường.
-----------------------------
(*) CFA
Lê Hoài Ân (*)
1 giờ trước
3 giờ trước
5 giờ trước
6 giờ trước
19 giờ trước
21 giờ trước
1 ngày trước
1 ngày trước
1 ngày trước
45 phút trước
3 giờ trước
42 phút trước
2 giờ trước
2 giờ trước
2 giờ trước
3 giờ trước
3 giờ trước
3 giờ trước
3 giờ trước