🔍
Chuyên mục: Kinh tế

Chuyển đổi mô hình quản trị đô thị: 'Đòn bẩy' để Thủ đô phát triển nhanh và bền vững

2 giờ trước
Trong bối cảnh yêu cầu phát triển nhanh và bền vững, Thủ đô Hà Nội đang đứng trước đòi hỏi cấp thiết phải chuyển đổi mô hình quản trị đô thị, từ cơ chế 'xin - cho' sang 'kiến tạo phát triển', nhằm tháo gỡ các điểm nghẽn thể chế và khơi thông nguồn lực. Quyết tâm đó càng được thể hiện rõ nét khi ngày 29-4-2026, Ban Thường vụ Thành ủy đã ban hành Chương trình hành động số 12-CTr/TU về thực hiện Nghị quyết 02-NQ/TW, ngày 17-3-2026 của Bộ Chính trị khóa XIV về xây dựng và phát triển Thủ đô Hà Nội trong kỷ nguyên mới.

Với nền tảng pháp lý mới từ Luật Thủ đô (sửa đổi), Hà Nội có cơ hội trở thành hình mẫu về quản trị đô thị hiện đại trong cả nước. Ảnh: Phạm Hùng

“Điểm nghẽn thể chế” trong quản trị đô thị

Trong nhiều năm qua, mặc dù Hà Nội đã có những bước tiến đáng kể về hoàn thiện thể chế và cải cách hành chính song thực tiễn cho thấy mô hình quản trị đô thị đâu đó vẫn mang nặng dấu ấn của cơ chế “xin - cho”. Điều này thể hiện rõ nhất ở cấu trúc phân cấp, ủy quyền và phối hợp giữa các cấp chính quyền, nơi quyền lực được phân tán nhưng trách nhiệm lại chưa được xác lập rõ ràng.

Trong mô hình ba cấp hành chính trước đây (thành phố - quận/huyện - xã/phường), các lĩnh vực như quy hoạch, đất đai, đầu tư công thường phải trải qua nhiều tầng nấc phê duyệt. Khi triển khai dự án, việc xin ý kiến liên ngành, liên cấp kéo dài, làm gia tăng chi phí thời gian và tạo ra độ trễ chính sách đáng kể. Đáng chú ý, ngay cả khi đã có quyết định chủ trương, việc thực hiện vẫn có thể bị đình trệ do vướng mắc thủ tục hoặc xung đột pháp lý.

Các số liệu thực tiễn cho thấy rõ tính chất nghiêm trọng của “điểm nghẽn thể chế”. Theo Thông báo số 396/TB-UBND, ngày 13-4-2026 của UBND thành phố Hà Nội “Về việc tổ chức rà soát, xử lý dứt điểm các dự án vốn ngoài ngân sách có sử dụng đất chậm triển khai trên địa bàn thành phố”, hiện có tới 341 dự án chậm triển khai, phần lớn là các dự án nhà ở, khu đô thị. Đây không chỉ là con số phản ánh sự lãng phí nguồn lực đất đai, mà còn cho thấy những vướng mắc kéo dài trong quy trình pháp lý, giải phóng mặt bằng, cũng như sự thiếu đồng bộ giữa các cơ quan quản lý.

Ở lĩnh vực đầu tư công, tình trạng chậm tiến độ và điều chỉnh tổng mức đầu tư vẫn là biểu hiện khá phổ biến của những hạn chế về thể chế và tổ chức thực thi. Nhiều dự án quy mô lớn kéo dài qua nhiều năm, phải điều chỉnh chủ trương đầu tư và nguồn vốn, làm gia tăng chi phí và ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng nguồn lực công.

Không chỉ dừng lại ở việc chậm triển khai, một số dự án sau khi hoàn thành còn bộc lộ những hạn chế trong khai thác, vận hành, chưa phát huy hết công suất hoặc hiệu quả như kỳ vọng. Thực tế này cho thấy vấn đề không chỉ nằm ở khâu tổ chức thực hiện, mà còn bắt nguồn từ những bất cập trong công tác quy hoạch, lựa chọn dự án và cơ chế ra quyết định đầu tư. Bên cạnh đó, tình trạng dự án được giao đất nhưng chậm triển khai hoặc không đưa vào sử dụng đúng tiến độ vẫn diễn ra ở nhiều nơi. Việc kéo dài tình trạng này không chỉ gây lãng phí tài nguyên đất đai mà còn làm suy giảm hiệu quả quản lý nhà nước, tạo ra những hệ lụy đối với phát triển đô thị.

Bên cạnh đó, những số liệu trên cho thấy, các “điểm nghẽn thể chế” không những gây lãng phí tài nguyên đất đai, mà còn làm suy giảm hiệu quả quản lý nhà nước, tạo ra những hệ lụy đối với phát triển đô thị. Có thể khái quát 3 nhóm biểu hiện chính: Thứ nhất là chồng chéo pháp lý giữa các luật và quy định. Các dự án đầu tư thường phải tuân thủ đồng thời nhiều luật (đất đai, đầu tư, xây dựng, môi trường...), trong khi các quy định chưa thực sự thống nhất, dẫn đến cách hiểu và áp dụng khác nhau.

Thứ hai là quy trình hành chính kéo dài. Việc phải xin ý kiến qua nhiều cấp, nhiều cơ quan làm mất thời gian xử lý, giảm tính cạnh tranh của môi trường đầu tư.

Thứ ba là tâm lý né tránh trách nhiệm. Khi rủi ro pháp lý cao và cơ chế bảo vệ chưa rõ ràng, một bộ phận cán bộ có xu hướng trì hoãn, chuyển trách nhiệm hoặc “xin ý kiến” nhiều lần để tránh sai sót. Điều này làm triệt tiêu động lực đổi mới trong bộ máy hành chính.

Đặc biệt, trong bối cảnh từ ngày 1-7-2025 không còn cấp huyện, những bất cập này càng bộc lộ rõ hơn. Nếu không thiết kế lại cơ chế phân quyền một cách khoa học, nguy cơ “tắc nghẽn” có thể chuyển từ cấp trung gian sang cấp thành phố hoặc cấp cơ sở, thay vì được giải quyết triệt để.

Chuyển đổi từ tư duy quản lý sang phục vụ

Trong bối cảnh Hà Nội đang hướng tới mục tiêu trở thành đô thị thông minh, trung tâm đổi mới sáng tạo và đầu tàu phát triển của cả nước, việc chuyển đổi mô hình quản trị từ “xin - cho” sang “kiến tạo phát triển” trở thành yêu cầu tất yếu. Cốt lõi của sự chuyển đổi này là thay đổi vai trò của Nhà nước, từ “người cấp phép” sang “người thiết kế và dẫn dắt”, từ “kiểm soát trước” sang “giám sát sau có trách nhiệm”, từ tư duy quản lý sang tư duy phục vụ.

Luật Thủ đô (sửa đổi) được Quốc hội thông qua ngày 23-4-2026, có hiệu lực thi hành từ ngày 1-7-2026, đã đặt nền tảng quan trọng cho quá trình chuyển đổi này khi xác lập một cách tiếp cận mới về thể chế. Thay vì quy định chi tiết, luật tập trung vào các nguyên tắc khung và trao quyền chủ động lớn hơn cho chính quyền thành phố trong việc cụ thể hóa và tổ chức thực hiện. Cách tiếp cận này được kỳ vọng góp phần tăng tính linh hoạt trong điều hành, phù hợp hơn với đặc thù của một đô thị lớn, đồng thời từng bước hạn chế sự phụ thuộc vào các quy định mang tính đồng bộ, đồng nhất áp dụng chung cho các địa phương.

Một trong những điểm đột phá là việc thiết lập cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox). Cơ chế này cho phép Hà Nội chủ động thí điểm các mô hình, chính sách mới trong phạm vi nhất định, từ đó rút kinh nghiệm và hoàn thiện trước khi nhân rộng. Với cách tiếp cận này, Hà Nội có thể trở thành “phòng thí nghiệm thể chế” cho cả nước, nơi các ý tưởng đổi mới được kiểm chứng trong thực tiễn, góp phần thúc đẩy cải cách ở quy mô lớn hơn.

Song song với đó, luật cũng mở rộng quyền tự chủ trong các lĩnh vực cốt lõi như quy hoạch, đầu tư, tài chính - ngân sách, tổ chức bộ máy và phát triển nguồn nhân lực. Khi có đủ thẩm quyền, chính quyền thành phố có thể chủ động hơn trong việc phân bổ nguồn lực, rút ngắn quy trình ra quyết định và nâng cao khả năng phản ứng với các vấn đề phát sinh. Tuy nhiên, quyền lực chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi đi kèm với trách nhiệm giải trình và cơ chế kiểm soát phù hợp.

Trong mô hình quản trị mới, việc chuyển từ “tiền kiểm” sang “hậu kiểm có trách nhiệm” là một thay đổi mang tính bản chất. Thay vì kiểm soát chặt chẽ ngay từ đầu bằng nhiều thủ tục, cơ chế mới cho phép triển khai nhanh hơn, đồng thời tăng cường giám sát, kiểm tra trong và sau quá trình thực hiện. Điều này không chỉ giúp giảm chi phí tuân thủ, mà còn tạo không gian cho sáng tạo và đổi mới. Tuy nhiên, để “hậu kiểm” hiệu quả, cần xây dựng hệ thống giám sát minh bạch, ứng dụng công nghệ số và thiết lập chế tài đủ mạnh để xử lý vi phạm.

Một yếu tố then chốt trong mô hình này là vai trò của cán bộ cấp xã/phường. Khi không còn cấp huyện, cấp cơ sở trở thành nơi trực tiếp triển khai phần lớn chính sách và tiếp xúc với người dân. Do đó, việc nâng cao năng lực, trao quyền và đồng thời thiết lập cơ chế kiểm soát đối với đội ngũ cán bộ cơ sở là yêu cầu cấp thiết. Cán bộ cơ sở không chỉ là người thực thi, mà còn phải là “tác nhân kiến tạo”, có khả năng xử lý tình huống linh hoạt và chịu trách nhiệm rõ ràng.

Để bảo đảm mô hình “kiến tạo phát triển” vận hành hiệu quả, cần thiết kế các cơ chế theo hướng phân công rõ việc và trao quyền thực chất. Điều này bao gồm việc phân định rạch ròi chức năng, nhiệm vụ của từng cấp, từng cơ quan; gắn quyền hạn với trách nhiệm cụ thể; thiết lập cơ chế đánh giá dựa trên kết quả đầu ra; đồng thời xây dựng cơ chế bảo vệ cán bộ dám nghĩ, dám làm. Khi mỗi chủ thể biết rõ mình được làm gì, phải chịu trách nhiệm đến đâu và được bảo vệ như thế nào, động lực hành động sẽ được khơi thông.

Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số trong quản trị đô thị, từ việc tích hợp dữ liệu, tự động hóa quy trình đến giám sát hoạt động công vụ. Chính quyền số vừa giúp nâng cao hiệu quả quản lý, vừa tạo nền tảng cho minh bạch hóa và trách nhiệm giải trình, qua đó củng cố niềm tin của người dân và doanh nghiệp.

Có thể thấy, chuyển đổi từ “xin - cho” sang “kiến tạo phát triển” không đơn thuần là cải cách thủ tục hành chính, mà là tái cấu trúc toàn diện mô hình quản trị đô thị. Với nền tảng pháp lý mới từ Luật Thủ đô (sửa đổi) cùng quyết tâm cải cách mạnh mẽ, Hà Nội có cơ hội trở thành hình mẫu về quản trị hiện đại trong cả nước. Vấn đề then chốt là phải biến những định hướng thể chế thành hành động cụ thể, nhất quán và có trách nhiệm, để thể chế thực sự trở thành “đòn bẩy” cho phát triển.

Tiến sĩ Phạm Ngọc Hùng

TIN LIÊN QUAN













Home Icon VỀ TRANG CHỦ