Chủ tịch FiinGroup cảnh báo 'khoảng trống' đầu tư tư nhân và bài toán tái định vị dòng vốn
Tăng trưởng phụ thuộc vào khu vực công và FDI
Năm 2025, đầu tư từ khu vực dân cư và tư nhân vẫn chiếm tỷ trọng lớn, đạt 52,4% tổng vốn đầu tư toàn xã hội nhưng tăng trưởng chỉ đạt 8,4%, cho thấy đà phục hồi còn chậm và thiếu lực bứt phá.
Trong khi đó, tổng mức bán lẻ và doanh thu dịch vụ tăng 9,3% nhưng loại trừ yếu tố giá chỉ đạt 6,7%, năm thứ ba liên tiếp dưới ngưỡng 10%.
Tăng trưởng GDP đạt 8% chủ yếu nhờ đầu tư công và khu vực FDI, với đầu tư công tăng 26,6% và giải ngân FDI tăng 11,7%, qua đó tạo động lực chính cho phát triển các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo và xây dựng.
Hoạt động xuất khẩu và thặng dư thương mại cũng tiếp tục phụ thuộc lớn vào khối FDI, trong khi doanh nghiệp trong nước chịu áp lực từ thuế quan, chi phí và sự phục hồi không đồng đều của nhu cầu toàn cầu.

Tốc độ phục hồi chậm của đầu tư từ dân cư và tư nhân. Ảnh: FiinGroup
Chia sẻ về “Triển vọng kinh tế 2026+”, ông Nguyễn Quang Thuân, Chủ tịch FiinGroup, nhấn mạnh rằng khoảng trống kéo dài của đầu tư tư nhân và tiêu dùng nội địa có thể trở thành thách thức then chốt đối với mục tiêu tăng trưởng cao trong giai đoạn tới.
Điều này cho thấy mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào khu vực công và FDI khó có thể duy trì bền vững nếu khu vực tư nhân không được tiếp sức đủ mạnh. Đầu tư khu vực tư nhân cần làm động lực trung tâm cho tăng trưởng kinh tế năm 2026 và các năm tiếp theo.
Nhận định này cũng phản ánh đúng “điểm nghẽn” hiện hữu về dòng vốn đầu tư của nền kinh tế. Đặc biệt là khi các dự án hạ tầng và sản xuất ngày càng đòi hỏi nguồn vốn dài hạn, khả năng huy động và phân bổ vốn đang trở thành yếu tố quyết định không chỉ tốc độ mà cả chất lượng tăng trưởng.
Yêu cầu cấp thiết tái cấu trúc nguồn vốn
Để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng trên 10% từ năm 2026 và duy trì đến năm 2030 cùng với nâng cao hiệu quả đầu tư và năng suất, trọng tâm buộc phải chuyển sang thúc đẩy đầu tư tư nhân và phục hồi thực chất tiêu dùng nội địa. Tuy nhiên, nút thắt lớn nhất nằm ở hệ thống huy động vốn.
Ông Thuân khẳng định “Việt Nam cần tái định vị hệ thống huy động vốn, lấy thị trường vốn làm trụ cột để khai mở nguồn vốn cho đầu tư của khu vực tư nhân”. Đây không chỉ là một điều chỉnh kỹ thuật mà là sự chuyển trục mang tính cấu trúc.
Khi nhu cầu vốn dài hạn gia tăng nhanh hơn khả năng cung ứng của hệ thống ngân hàng, thị trường vốn trở thành lựa chọn tất yếu để bảo đảm tính bền vững tài chính cho nền kinh tế.
Bước sang năm 2026, các kênh vốn trung và dài hạn được dự báo cải thiện về tổng thể với vai trò dẫn dắt ngày càng rõ của khu vực công và thị trường vốn.
Vốn đầu tư công dự kiến tăng từ 32,5 tỷ USD lên 37,1 tỷ USD, tương ứng mức tăng 31,7%, tiếp tục tạo hiệu ứng lan tỏa. Vốn FDI và M&A từ nước ngoài duy trì ổn định, tăng 11,2%, dòng vốn này vẫn duy trì sự quan tâm song xu hướng lựa chọn dự án sẽ thận trọng hơn, ưu tiên các dự án có chất lượng cao và hàm lượng công nghệ lớn.
Vốn vay ngoại tệ của doanh nghiệp được dự báo đảo chiều tích cực. Sau khi ghi nhận mức ròng âm khoảng 4 tỷ USD trong năm 2025, dòng vốn này có thể chuyển sang mức ròng dương khoảng 5 tỷ USD trong năm 2026. Triển vọng của kênh này phụ thuộc lớn vào chu kỳ lãi suất toàn cầu, trong đó việc lãi suất điều hành của Mỹ giảm và duy trì dưới 3% sẽ tạo điều kiện rất thuận lợi.
Dù tăng trưởng tín dụng vẫn ở mức cao, khả năng cung ứng vốn trung và dài hạn của hệ thống ngân hàng tiếp tục bị hạn chế bởi tình trạng lệch pha kỳ hạn.
Tín dụng ngắn hạn vẫn chiếm trên 55%, trong khi tỷ trọng trung và dài hạn hầu như không cải thiện từ năm 2022 đến nửa đầu năm 2025.
Tín dụng ngân hàng trung–dài hạn được dự báo gần như đi ngang. Sau khi đạt khoảng 45,4 tỷ USD trong năm 2025, quy mô tín dụng dự kiến giảm nhẹ xuống 43,4 tỷ USD năm 2026, tương ứng mức giảm khoảng 0,5%. Dư địa tăng trưởng của kênh này được đánh giá là thấp, do bộ đệm vốn của hệ thống ngân hàng vẫn còn khá mỏng.
Đây là vấn đề mang tính cấu trúc, phản ánh sự không tương thích giữa nhu cầu vốn dài hạn của nền kinh tế và năng lực cung ứng của ngân hàng.
Bên cạnh đó, năng lực vốn tự có thấp tiếp tục là "ràng buộc cứng". Khi cơ chế phân bổ tín dụng chuyển dần sang dựa trên CAR thay vì room tín dụng hành chính, áp lực tăng trưởng tín dụng nhanh chóng chuyển thành áp lực lên vốn cấp 1 của từng ngân hàng.
Ông Thuân nhấn mạnh rằng tăng trưởng tín dụng hiện nay không còn là câu chuyện hạn mức mà là bài toán năng lực vốn, qua đó củng cố thêm lý do cần chuyển hướng sang các kênh vốn khác để hỗ trợ khu vực tư nhân.

Thị trường TPDN có cơ hội là kênh vốn trung-dài hạn chủ đạo. Ảnh: FiinGroup
Trong bức tranh đó, giá trị phát hành mới của khu vực phi ngân hàng năm 2025 ước đạt 7,9 tỷ USD và dự báo tăng mạnh lên 12,1 tỷ USD trong năm 2026, tương ứng mức tăng 53,1%. Triển vọng tích cực đến từ việc khung chính sách ngày càng rõ ràng hơn và hạ tầng thị trường từng bước được cải thiện.
Thị trường trái phiếu doanh nghiệp nổi lên như một điểm sáng khi được đánh giá có triển vọng rất tích cực trong năm 2026 và có tiềm năng trở thành kênh vốn trung và dài hạn chủ đạo. Nguồn cung phát hành lớn hơn vì chính sách tiền tệ không nới lỏng và lãi suất tín dụng ngân hàng tăng.
Chất lượng thị trường được cải thiện nhờ các yêu cầu mới về xếp hạng tín nhiệm, giám sát mục đích sử dụng vốn và công bố thông tin. Cơ sở nhà đầu tư tổ chức tiếp tục mở rộng cùng với hạ tầng pháp lý được hoàn thiện thông qua dự thảo nghị định mới về trái phiếu riêng lẻ.
Bên cạnh đó, huy động vốn cổ phần qua thị trường chứng khoán và IPO cũng tăng gần 45%, đạt kỷ lục 150.000 tỷ đồng trong năm 2025, vượt đỉnh năm 2021, nhờ kỳ vọng nâng hạng thị trường. Huy động vốn qua thị trường này được đánh giá còn nhiều dư địa tăng trưởng khi vẫn còn nhỏ so với nhu cầu đầu tư của doanh nghiệp.
Dòng vốn mới tập trung chủ yếu vào các nhóm ngân hàng, chứng khoán và bất động sản, trong khi doanh nghiệp tư nhân vẫn chịu yêu cầu quản trị rủi ro tài chính chặt chẽ hơn do mức đòn bẩy cao.
Dù còn phân hóa, những cải thiện đồng bộ này đang tạo nền tảng để thị trường vốn từng bước đảm nhận vai trò trụ cột. Khi được tái định vị đúng vai trò, thị trường vốn không chỉ bổ sung nguồn lực dài hạn mà còn là chìa khóa để khu vực tư nhân thực sự trở thành động lực trung tâm của tăng trưởng kinh tế Việt Nam trong giai đoạn mới.
Sự mở rộng của các kênh này mở ra dư địa mới cho đầu tư tư nhân, đồng thời cho thấy quá trình dịch chuyển trọng tâm huy động vốn đang diễn ra. Tuy nhiên, để thị trường vốn thực sự trở thành trụ cột, sự tái định vị cần được thực hiện một cách rõ ràng và nhất quán hơn.
Nam Hải
5 ngày trước
2 giờ trước
1 giờ trước
1 giờ trước
4 phút trước
1 giờ trước
2 giờ trước
2 giờ trước
2 giờ trước